26/11/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Thương mại và chuỗi cung ứng Việt Nam – Nhật Bản đã cho thấy sự bền vững và tăng trưởng trong suốt cả năm, và có thể được thúc đẩy hơn nữa khi các công nghệ mới như blockchain xuất hiện, hứa hẹn nâng cao tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và hiệu quả. Mặc dù việc áp dụng blockchain trong logistics tại Việt Nam hiện còn hạn chế, nhưng đã ghi nhận những thành công ban đầu trong truy xuất nguồn gốc nông sản. Bài viết này cũng nêu bật những thách thức then chốt đối với việc ứng dụng trong tương lai vào mạng lưới chuỗi cung ứng song phương, bao gồm khoảng trống pháp lý, chi phí triển khai cao, dữ liệu phân mảnh và các vấn đề an ninh. Trong bối cảnh đó, bài viết đưa ra các hàm ý và khuyến nghị.
Thương mại và Chuỗi Cung ứng Việt Nam–Nhật Bản
Việt Nam và Nhật Bản duy trì quan hệ thương mại song phương vững mạnh, với tổng kim ngạch hàng hóa giữa hai nước ước tính khoảng 46,2 tỷ USD trong năm 2024, tăng khoảng 2,8 % so với cùng kỳ năm trước[1]. Trong đó, tổng kim ngạch hàng hóa hai chiều đạt khoảng 46,2 tỷ USD, với Việt Nam xuất khẩu khoảng 24,61 tỷ USD sang Nhật Bản và nhập khẩu khoảng 21,62 tỷ USD từ thị trường này.
Vietnam – Giá trị xuất khẩu và nhập khẩu của Nhật Bản từ năm 2013 – 2024

Nguồn: Bản đồ thương mại ITC
Trên phạm vi toàn cầu, Nhật Bản là đối tác thương mại lớn thứ 4 của Việt Nam. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Nhật Bản gồm dệt may và may mặc, máy móc và phụ tùng, sản phẩm gỗ, thủy sản và hàng nông sản, trong khi Nhật Bản xuất sang Việt Nam máy móc, điện tử, sắt thép và các linh kiện công nghiệp có giá trị cao[2].
Top 5 Vietnam’s Trade Partners in 2024

Nguồn: Bản đồ thương mại ITC
Nhật Bản cũng là một trong những nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam, đóng góp đáng kể cho hạ tầng, khu công nghiệp và hiện đại hóa logistics. Các sáng kiến gần đây bao gồm quan hệ đối tác chiến lược giữa Toan Phat Logistics JSC của Việt Nam và Kawanishi Warehouse cùng MOL Logistics của Nhật Bản nhằm xây dựng một trung tâm logistics chuỗi lạnh tại Đồng bằng sông Cửu Long—nâng cao hiệu quả xuất khẩu đối với hàng hóa dễ hư hỏng[3].
Khi cả hai quốc gia theo đuổi mục tiêu tăng cường tính minh bạch, hiệu quả và bền vững của chuỗi cung ứng, chuyển đổi số đã trở thành một ưu tiên chung. Đây là nơi công nghệ blockchain đang nổi lên như một chất xúc tác đầy triển vọng. Bằng việc cung cấp khả năng theo dõi hàng hóa và chứng từ an toàn, không thể sửa đổi và theo thời gian thực, blockchain có thể giúp giải quyết những thách thức kéo dài trong logistics xuyên biên giới.
Blockchain và việc ứng dụng trong các hoạt động logistics tại Việt Nam
Blockchain là một công nghệ sổ cái phi tập trung, không thể sửa đổi, ghi nhận giao dịch, luồng di chuyển và chứng từ theo thời gian thực, đồng thời cung cấp khả năng quan sát cho tất cả các bên được ủy quyền trong mạng lưới[4]. Công nghệ này có thể giải quyết các vấn đề then chốt trong logistics xuyên biên giới: dữ liệu bị phân mảnh giữa nhiều bên, khả năng truy xuất nguồn gốc hàng hóa còn yếu (đặc biệt là hàng dễ hư hỏng hoặc hàng có giá trị cao), rủi ro gian lận hoặc làm giả chứng từ, và tình trạng bàn giao chứng từ và thủ tục hải quan chậm hoặc thủ công.
Trong ngành logistics Việt Nam, mãi đến năm 2017 các doanh nghiệp mới bắt đầu nhận thấy tiềm năng của công nghệ blockchain[5]. Hiện nay, công nghệ blockchain đang dần được ứng dụng trong ngành dịch vụ logistics của Việt Nam, chủ yếu bởi các doanh nghiệp lớn. Khoảng 10-15% doanh nghiệp đã thử nghiệm hoặc triển khai blockchain, trong đó có các tên tuổi đáng chú ý như VNL, Sapo Logistics và BHL Logistics. Tỷ lệ áp dụng 10-15% được xem là mức độ tham gia còn khiêm tốn, với các ứng dụng chủ yếu giới hạn ở một số quy trình cụ thể thay vì tích hợp toàn hệ thống, bao gồm theo dõi hàng hóa, quản lý chứng từ và hợp đồng thông minh[6].
Xét về hoạt động xuất nhập khẩu, blockchain đã chứng minh vai trò của mình trong việc truy xuất nguồn gốc nông sản Việt Nam. Một số dự án đáng chú ý đã đưa thành công sản phẩm Việt Nam vào các thị trường toàn cầu khắt khe, tiêu biểu là Agridential và FruitChain:
Agridential, do Vietnam Blockchain Corporation phát triển, là một nền tảng dựa trên blockchain được thiết kế cho truy xuất nguồn gốc và quản lý sản xuất các sản phẩm nông nghiệp như gạo. Giải pháp này xử lý các thách thức then chốt trong chuỗi cung ứng gạo của Việt Nam, bao gồm hàng giả, thiếu minh bạch và hiệu quả vận hành thấp. Nền tảng ghi nhận kỹ thuật số từng giai đoạn trong quy trình sản xuất gạo ST25 và gán một định danh số duy nhất cho mỗi lô hàng. Điều này cho phép giám sát chuỗi cung ứng theo thời gian thực, ngăn ngừa gian lận và bảo đảm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt mà các thị trường xuất khẩu như Mỹ, EU và Nhật Bản yêu cầu[7].
Tương tự, FruitChain tập trung vào chuỗi cung ứng xoài tại tỉnh Đồng Tháp, sử dụng công nghệ blockchain để bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và chất lượng xoài từ trang trại đến người tiêu dùng quốc tế[8]. Bằng việc theo dõi từng bước của chuỗi cung ứng trên blockchain, công nghệ này nâng cao mức độ tin cậy giữa các đối tác xuất khẩu và người tiêu dùng, giúp xoài Việt Nam thâm nhập các thị trường toàn cầu có yêu cầu khắt khe và giảm thiểu tổn thất liên quan đến hư hỏng, gian lận hoặc kém hiệu quả trong logistics.
QR Code attached to each mango helps ensure transparency of the supply chain

Nguồn: Tạp chí Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
Những thách thức đối với việc ứng dụng blockchain trong giai đoạn tiếp theo
Mặc dù blockchain được kỳ vọng mang lại tiềm năng đáng kể trong việc tăng cường tính minh bạch của chuỗi cung ứng, việc ứng dụng tại Việt Nam vẫn còn hạn chế và chưa phổ biến. Nhiều dự án mới chỉ nhằm tối ưu hóa một phần của chuỗi cung ứng và tập trung vào một số loại sản phẩm nhất định. Để tích hợp blockchain trên toàn bộ mạng lưới nhập khẩu và xuất khẩu, đặc biệt là trong quan hệ song phương giữa Việt Nam và đối tác chiến lược của mình – Nhật Bản, cần phải vượt qua rất nhiều thách thức.
Sự bất định về quy định và pháp lý
Khung pháp lý về blockchain của Việt Nam vẫn chưa phát triển đầy đủ, đặc biệt là đối với việc chia sẻ dữ liệu xuyên biên giới và tích hợp với các quy định thương mại hiện hành. Các quy định hải quan của Việt Nam chưa thực sự thích ứng với việc sử dụng chứng từ dựa trên blockchain, buộc doanh nghiệp phải duy trì song song các hệ thống giấy tờ. Khoảng trống pháp lý này khiến các nhà cung cấp logistics và doanh nghiệp xuất khẩu e ngại vì lo ngại rủi ro không tuân thủ. Nếu không có các tiêu chuẩn pháp lý tương hỗ giữa hai quốc gia điều chỉnh các giao dịch blockchain, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với sự bất định làm nản lòng việc đầu tư vào công nghệ này.
Chi phí triển khai cao và rào cản tiếp nhận
Việc xây dựng hạ tầng blockchain đòi hỏi khoản đầu tư ban đầu đáng kể vào phần mềm, phần cứng, cảm biến IoT để giám sát theo thời gian thực và đào tạo lực lượng lao động mà nhiều doanh nghiệp SME tại Việt Nam khó có thể đáp ứng ngay. Phần lớn các công ty logistics Việt Nam vẫn vận hành trên các hệ thống cũ, bao gồm hồ sơ giấy tờ thủ công, ERP truyền thống và cơ sở dữ liệu phân mảnh. Việc tích hợp blockchain với các hệ thống hiện có này đặt ra độ phức tạp kỹ thuật lớn và các vấn đề tương thích. Việt Nam cũng đang thiếu hụt nghiêm trọng các chuyên gia blockchain, trong khi nhiều tổ chức vẫn chủ yếu liên tưởng công nghệ này với tiền mã hóa hơn là các ứng dụng trong chuỗi cung ứng[9].
Chất lượng dữ liệu và tiêu chuẩn hóa
Hiệu quả của blockchain hoàn toàn phụ thuộc vào việc nhập dữ liệu chính xác từ tất cả các bên tham gia chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, các chuỗi cung ứng tại Việt Nam đang gặp tình trạng quản lý dữ liệu phân mảnh, với thông tin được lưu trữ trong các “ốc đảo” riêng lẻ giữa nông dân, nhà chế biến, nhà xuất khẩu và nhà cung cấp logistics. Nhiều tác nhân ở đầu chuỗi còn thiếu năng lực số và hệ thống phù hợp để ghi nhận dữ liệu sản xuất một cách có hệ thống. Trong kịch bản xuyên biên giới giữa Việt Nam và Nhật Bản, tất cả các bên sẽ cần thống nhất về dữ liệu nào được nhập, do ai nhập và vào thời điểm nào.
An ninh, quyền riêng tư và quản trị xuyên biên giới
Vì thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản vượt qua biên giới quốc gia, các vấn đề về quản trị dữ liệu, khả năng tương tác, quyền riêng tư (đặc biệt đối với thông tin nhạy cảm về thương mại) và an ninh mạng trở nên quan trọng hơn. Dù blockchain có khả năng chống sửa đổi, công nghệ này vẫn đối mặt với các mối đe dọa an ninh như lỗi hợp đồng thông minh và các lỗ hổng mạng, vốn cần được quản lý cẩn trọng. Nhận thức được các vấn đề này, chính phủ Việt Nam đã nhấn mạnh việc xây dựng các hệ sinh thái blockchain an toàn để bảo vệ tài sản số và tăng cường niềm tin của người dùng, nhằm mở đường cho việc ứng dụng blockchain rộng rãi trong tương lai[10].
Hàm ý kinh doanh đối với các bên liên quan trong thương mại Việt Nam-Nhật Bản
Mặc dù hiện nay việc ứng dụng blockchain trong logistics tại Việt Nam còn hạn chế và chưa có các ứng dụng blockchain được thiết lập riêng cho logistics Việt Nam-Nhật Bản, tiềm năng của công nghệ blockchain vẫn được các doanh nghiệp và chính phủ đánh giá cao và đón nhận rộng rãi. Điều này mở ra cơ hội hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước để triển khai các dự án giai đoạn đầu, đặt nền tảng cho chuỗi cung ứng trong tương lai. Các dự án thí điểm có thể bắt đầu với những nhóm sản phẩm vốn đã nổi bật trong thương mại song phương (dệt may, linh kiện điện tử, hàng nông sản), qua đó giúp các bên thử nghiệm tích hợp hệ thống, xác thực độ chính xác dữ liệu và chứng minh lợi ích cụ thể trước khi mở rộng quy mô.
Để cải thiện mức độ sẵn sàng cho việc áp dụng, các doanh nghiệp logistics ở cả hai nước nên đầu tư vào chuẩn hóa dữ liệu và các giao thức dùng chung. Bằng cách đồng bộ hóa định dạng dữ liệu, mã định danh sản phẩm và yêu cầu báo cáo, có thể giảm thiểu rủi ro đầu vào không nhất quán đối với hệ thống blockchain. Các hình thức sẵn sàng số khác cũng được khuyến khích, bao gồm đào tạo nhân viên về chứng từ số và nâng cấp hệ thống tồn kho để thu thập dữ liệu chính xác. Giai đoạn chuẩn bị này có ý nghĩa then chốt để bảo đảm dòng thông tin minh bạch và có thể kiểm chứng khi các nền tảng blockchain được triển khai đầy đủ.
Vai trò của quy định cũng rất quan trọng, và doanh nghiệp có thể góp phần thúc đẩy cải thiện khung pháp lý thông qua các hiệp hội ngành, phòng thương mại và các nền tảng đối thoại công–tư nhằm hỗ trợ định hình các tiêu chuẩn sắp tới cho thương mại số và quản trị blockchain. Doanh nghiệp cũng có thể tham gia các chương trình sandbox pháp lý, nơi các công nghệ mới được thử nghiệm trong điều kiện kiểm soát. Bằng cách chủ động tham gia, doanh nghiệp có thể sớm phù hợp với các yêu cầu trong tương lai, giảm rủi ro tuân thủ và đẩy nhanh mức độ sẵn sàng của chuỗi cung ứng Việt Nam–Nhật Bản cho việc tích hợp blockchain quy mô lớn.
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
[1] Vietnam.vn, Thúc đẩy hợp tác kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (https://www.vietnam.vn/en/thuc-day-hop-tac-kinh-te-viet-nam-nhat-ban)
[2] Vietnam Plus, Hội thảo bàn về mở rộng xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản (https://en.vietnamplus.vn/seminar-discusses-expanding-vietnamese-exports-to-japan-post321626.vnp)
[3] VNExpress, Trung tâm logistics lạnh tích hợp đầu tiên tại Việt Nam (https://vnexpress.net/trung-tam-logistics-lanh-tich-hop-dau-tien-tai-viet-nam-4940843.html)
[4] Investopia, Sự thật về Blockchain (https://www.investopedia.com/terms/b/blockchain.asp)
[5] Journal of Science And Technology Policies and Management, Ứng dụng công nghệ blockchain trong các nhà cung cấp dịch vụ logistics tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp phát triển (https://vietnamstijournal.net/index.php/JSTPM/article/view/560)
[6] International Journal of Engineering Inventions, Ứng dụng công nghệ Blockchain trong các
Doanh nghiệp logistics: Thực trạng và giải pháp (https://www.ijeijournal.com/papers/Vol14-Issue6/1406158161.pdf)
[7] Vietnam Blockchain Corporation, Một dự án thí điểm truy xuất nguồn gốc bằng Blockchain có tiềm năng bảo vệ thương hiệu gạo ST25 – Dự án USAID LinkSME (https://vietnamblockchain.asia/post/5667776/blockchain-traceability-st25-rice)
[8] Can Tho Science and Technology, ‘Vietnam Blockchain Country’ – định vị Việt Nam trên bản đồ Blockchain thế giới (https://sokhcn.cantho.gov.vn/default.aspx?pid=57&nid=14736)
[9] VN Economy, Ngành Blockchain đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực (https://en.vneconomy.vn/blockchain-industry-faces-talent-shortages.htm)
[10] Vietnam.vn, Việt Nam kiến tạo hệ sinh thái blockchain an toàn, minh bạch (https://www.vietnam.vn/viet-nam-kien-tao-he-sinh-thai-blockchain-an-toan-minh-bach)
