03/12/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Ngành logistics của Việt Nam đang nhanh chóng chuyển đổi số, được thúc đẩy bởi động lực chính sách và nhu cầu của ngành. Là một trong tám ngành được ưu tiên trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, logistics được kỳ vọng sẽ tận dụng các công nghệ tiên tiến để giảm chi phí vận hành, yếu tố đặc biệt quan trọng trong một thị trường mà chi phí logistics vẫn là gánh nặng đáng kể đối với doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng các nền tảng TMS trong nước, hệ thống theo dõi GPS và công cụ tối ưu hóa tuyến đường ứng dụng AI tại Việt Nam đang nhanh chóng mở rộng. Mức độ áp dụng cao nhất tập trung ở các doanh nghiệp 3PL lớn và doanh nghiệp thương mại điện tử, trong khi các vấn đề về chất lượng dữ liệu và đội xe phân mảnh tiếp tục hạn chế việc triển khai trên quy mô toàn diện.
Organizational structure of the Ministry of Transport

Nguồn: Luat Viet Nam
Tổng quan thị trường: quy mô, đặc điểm và mức độ ứng dụng công nghệ số
Thị trường logistics và vận tải hàng hóa của Việt Nam đã có quy mô đáng kể và đang tiếp tục mở rộng. Ngành đã đạt được những tiến bộ đáng chú ý, với Chỉ số Năng lực Logistics (LPI) của Việt Nam tăng lên 3,3 vào năm 2023, đưa Việt Nam đứng thứ 43 trong số 139 nền kinh tế, so với vị trí thứ 53 vào năm 2010[1]. Năm 2023, Việt Nam cũng đứng thứ 5 trong khu vực ASEAN, đồng hạng với Philippines và xếp sau Singapore, Malaysia và Thái Lan. Các ước tính gần đây cho thấy tổng giá trị thị trường logistics đạt 80,65 tỷ USD vào năm 2024, với CAGR dự kiến khoảng 6.40%, đạt 149,98 tỷ USD vào năm 2034[2].
Hiện nay, Việt Nam có hơn 3000 doanh nghiệp logistics, trong đó 89% là doanh nghiệp trong nước và phần lớn là doanh nghiệp vừa và nhỏ (khoảng 95%); tuy nhiên, các doanh nghiệp này chỉ kiểm soát khoảng 30% thị trường. Các doanh nghiệp nước ngoài chiếm phần thị phần còn lại, đặc biệt trong những phân khúc có giá trị cao như logistics chuỗi lạnh. Chi phí logistics của Việt Nam cũng vẫn ở mức cao, khoảng 18% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu là 14% và cao hơn các quốc gia như Singapore (8.5%) và Thái Lan (15.5%)[3].
Six Digital Maturity Levels of Logistics businesses

Nguồn: Tổng hợp của B&Company từ Báo cáo của Bộ Công Thương
Một cuộc khảo sát trên toàn quốc với 464 doanh nghiệp logistics cho thấy ngành logistics Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi số. Hơn 90% doanh nghiệp vẫn đang ở mức số hóa cơ bản (Cấp độ 1-2), trong đó Cấp độ 2 – Kết nối cơ bản chiếm 73.5%. Chỉ một số ít doanh nghiệp đã tiến tới các giai đoạn nâng cao: 5% (Cấp độ 3 – Trực quan hóa) và chỉ 0.4% đạt Cấp độ 6 – Năng lực thích ứng[4]. Những kết quả này cho thấy khoảng cách đáng kể về mức độ trưởng thành số mà các doanh nghiệp logistics cần thu hẹp để nâng cao năng lực cạnh tranh và áp dụng các công nghệ như AI, tối ưu hóa dựa trên GPS và Hệ thống Quản lý Vận tải (TMS), một nền tảng phần mềm giúp doanh nghiệp lập kế hoạch, thực hiện và tối ưu hóa việc vận chuyển hàng hóa thông qua quản lý hoạt động vận tải, định tuyến, lựa chọn đơn vị vận chuyển, đặt dịch vụ vận tải, theo dõi và chứng từ lô hàng.
Mức độ chuyển đổi số hiện tại của các doanh nghiệp dịch vụ logistics tại Việt Nam
100% = 464 doanh nghiệp logistics

Nguồn: Báo cáo Logistics Việt Nam 2023
Bên cạnh đó, mặc dù Hệ thống Quản lý Vận tải (TMS), Hệ thống Quản lý Kho hàng (WMS) và Hệ thống Quản lý Đơn hàng (OMS) có tiềm năng phát triển lớn, mức độ áp dụng vẫn còn hạn chế, với tỷ lệ doanh nghiệp được khảo sát sử dụng lần lượt chỉ là 11.0%, 10.1% và 6.3%.
Software currently used by logistics service enterprises in Vietnam
100% = 464 doanh nghiệp logistics

Nguồn: Báo cáo Logistics Việt Nam 2023
Thực trạng áp dụng TMS trong vận tải đường bộ
Vận tải đường bộ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong ngành logistics Việt Nam, chiếm hơn 70% tổng khối lượng vận tải hàng hóa nội địa. Trong quý 1/2025, khối lượng vận tải hàng hóa đường bộ ước đạt 525,8 triệu tấn, tăng 16.2%, trong khi khối lượng luân chuyển hàng hóa đạt 31,9 tỷ tấn-km, tăng 5.9% so với cùng kỳ năm trước[5]. Hơn nữa, vận tải đường bộ vẫn là phân khúc chủ yếu áp dụng TMS, GPS và tối ưu hóa tuyến đường bằng AI.
Việc áp dụng TMS tại Việt Nam bắt đầu từ các doanh nghiệp 3PL lớn và công ty giao nhận quốc tế, nhưng đang dần mở rộng sang các doanh nghiệp vận tải đường bộ trong nước, nhà phân phối và nhà bán lẻ. Các giải pháp xếp hàng, điều phối và lập kế hoạch tuyến đường dựa trên TMS được cho là giúp giảm đáng kể thời gian lập kế hoạch, quy mô đội xe và tổng quãng đường vận chuyển, đồng thời hỗ trợ các chức năng như bằng chứng giao hàng điện tử và báo cáo vận hành chi tiết[6].
Mặc dù sự quan tâm đến TMS trong lĩnh vực vận tải đường bộ/logistics của Việt Nam đang gia tăng, mức độ ứng dụng vẫn còn khiêm tốn và không đồng đều, chủ yếu tập trung ở các đội xe lớn hoặc doanh nghiệp 3PL thay vì các đơn vị vận tải nhỏ lẻ. Theo một khảo sát do Bộ Khoa học và Công nghệ công bố vào tháng 3 năm 2024, 73% doanh nghiệp logistics vừa và lớn đã ứng dụng Hệ thống Quản lý Vận tải (TMS), tăng từ 58% vào năm 2021[7]. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình số hóa (ví dụ: theo dõi GPS và sử dụng bảng tính) thay vì triển khai TMS đầy đủ với các tính năng tối ưu hóa tuyến đường, phân tích dữ liệu và tích hợp hệ thống.
Mức độ thâm nhập của hệ thống theo dõi GPS và viễn thông
Thị trường Quản lý Đội xe Việt Nam được định giá 71,72 triệu USD vào năm 2024 và dự kiến tăng trưởng với tốc độ CAGR 11.39% trong giai đoạn 2024–2032[8]. Một cấu phần của thị trường quản lý đội xe Việt Nam – thị trường thiết bị theo dõi GPS – đang mở rộng nhanh chóng, nhờ hoạt động vận tải và logistics gia tăng, nhu cầu ngày càng lớn đối với quản lý đội xe, cũng như quá trình chuyển đổi số sâu rộng hơn trong lĩnh vực thương mại điện tử và cơ sở hạ tầng. Công nghệ GPS đã trở nên thiết yếu đối với việc tối ưu hóa tuyến đường, cung cấp khả năng hiển thị theo thời gian thực và kiểm soát vận hành trong nhiều lĩnh vực. Thị trường thiết bị theo dõi GPS được định giá khoảng 28,65 triệu USD vào năm 2024, chiếm 40% giá trị thị trường quản lý đội xe Việt Nam và dự kiến tăng trưởng với tốc độ CAGR cao 11.98 % trong giai đoạn 2025–2032.
Thị trường Quản lý Đội xe Việt Nam (2024–2032)
Đơn vị = Triệu USD

Nguồn: Data Bridge
Thị trường theo dõi GPS quy tụ cả các thương hiệu toàn cầu (Teltonika, Queclink, v.v.) và các nhà cung cấp trong nước như Vietmap, Taris và Khanh Hoi, cùng sự hỗ trợ của các nhà cung cấp phần mềm như Smartlog và EMDDI. Theo dõi GPS hiện đã trở thành tiêu chuẩn trên hầu hết các đội xe đường dài và đô thị, cho phép giám sát theo thời gian thực, phân tích hành vi tài xế, quản lý nhiên liệu và tích hợp liền mạch với TMS cũng như các công cụ định tuyến bằng AI. Quy định về vận tải đường bộ tại Việt Nam yêu cầu phương tiện thương mại phải lắp đặt thiết bị giám sát hành trình và thiết bị theo dõi GPS, thúc đẩy sự phát triển của một hệ sinh thái viễn thông trong nước vững mạnh. Bên cạnh đó, do Việt Nam có cơ cấu doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm ưu thế, nhiều đơn vị vận tải đường bộ là các đội xe nhỏ hoặc tài xế sở hữu xe, vẫn quản lý điều phối bằng điện thoại, bảng tính và GPS cơ bản.
Vai trò đang nổi lên của AI trong tối ưu hóa tuyến đường
Việt Nam cũng đang trở thành một trung tâm năng động về đổi mới logistics thông minh, với các nền tảng như Abivin vRoute cung cấp giải pháp định tuyến phương tiện dựa trên AI, giúp giảm quãng đường, thời gian lập kế hoạch và mức tiêu thụ nhiên liệu. Bộ Khoa học và Công nghệ đã công khai ghi nhận Abivin vRoute là một sáng kiến logistics thông minh hàng đầu, góp phần giảm phát thải và nâng cao hiệu quả vận tải đường bộ.
Tuy nhiên, tối ưu hóa tuyến đường bằng AI hiện chỉ được sử dụng bởi các doanh nghiệp 3PL hàng đầu, các chủ hàng lớn và những doanh nghiệp có năng lực công nghệ cao, chưa được áp dụng rộng rãi trên thị trường vận tải đường bộ phân mảnh. Những hạn chế chính mang tính cơ cấu và tổ chức hơn là thuần túy kỹ thuật. Các nghiên cứu về những yếu tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số trong lĩnh vực logistics Việt Nam nhấn mạnh hạn chế về vốn, thiếu nhân lực CNTT/AI chuyên môn, kỹ năng số còn thấp tại nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, cùng mức độ tích hợp hệ thống yếu là những rào cản chủ yếu[9].
Nhìn chung, việc sử dụng TMS, GPS và AI trong nước để tối ưu hóa định tuyến vận tải đường bộ đang nhanh chóng chuyển từ các dự án thí điểm sang áp dụng rộng rãi trong các đội xe lớn, mặc dù mức độ trưởng thành số của các doanh nghiệp vận tải đường bộ nhỏ vẫn còn hạn chế.
Các đơn vị chủ chốt ứng dụng TMS, GPS và AI trong tối ưu hóa định tuyến vận tải đường bộ
Tối ưu hóa tuyến đường dựa trên AI phát triển tiên tiến nhất tại các doanh nghiệp logistics thương mại điện tử tăng trưởng nhanh như Viettel Post, GHN, Shopee Express, Ninja Van và J&T Express, cùng các nhà khai thác toàn cầu như DHL và FedEx; tất cả đều kết hợp TMS, viễn thông GPS và AI để quản lý các mạng lưới giao hàng phức tạp với sản lượng lớn. Các doanh nghiệp 3PL truyền thống, bao gồm Transimex, Gemadept, Vinafco và AL,S, đã áp dụng rộng rãi TMS và GPS nhưng mới chỉ bắt đầu tích hợp phân tích dữ liệu hoặc định tuyến dựa trên AI. Điều này cho thấy một xu hướng rõ ràng: mức độ ứng dụng AI cao nhất ở những nơi mật độ giao hàng và yêu cầu về thời gian cao nhất, trong khi các nhà cung cấp dịch vụ vận tải đường bộ truyền thống vẫn tập trung vào những công cụ số nền tảng.
| Không. | Công ty | Năm thành lập | Quốc gia | Tóm tắt hồ sơ & Mức độ ứng dụng công nghệ |
| 1 | Viettel Post / Viettel Logistics | 1997 | Việt Nam | Một trong những tập đoàn logistics và chuyển phát nhanh lớn nhất Việt Nam. Sử dụng TMS, viễn thông GPS trên toàn quốc và tối ưu hóa tuyến đường dựa trên AI cho việc lập kế hoạch giao hàng chặng cuối và vận chuyển đường dài. Mức độ số hóa cao nhờ hệ sinh thái công nghệ của Tập đoàn Viettel. |
| 2 | Vietnam Post (VNPost) | 2005 | Việt Nam | Nhà cung cấp dịch vụ bưu chính và logistics thuộc sở hữu nhà nước. Ứng dụng TMS và viễn thông tin học trên toàn mạng lưới vận tải đường bộ và giao hàng toàn quốc; thí điểm định tuyến sử dụng AI để tối ưu hóa luồng thư tín và bưu kiện. |
| 3 | Scommerce (GHN, AhaMove) | 2012 | Việt Nam | Mạng lưới logistics thương mại điện tử hàng đầu tại Việt Nam. GHN sử dụng GPS thời gian thực, TMS và lập kế hoạch tuyến đường dựa trên AI để tối ưu hóa hàng nghìn lượt giao hàng chặng cuối mỗi ngày. |
| 4 | Ninja Van Vietnam | 2014 | Singapore | Doanh nghiệp logistics chuyển phát nhanh lớn tại Đông Nam Á. Triển khai định tuyến động dựa trên AI, theo dõi đội xe bằng GPS và lập kế hoạch tải tự động cho các hoạt động tại Việt Nam. |
| 5 | J&T Express Vietnam | 2013 | Indonésia | Vận hành mạng lưới bưu kiện đường bộ quy mô lớn tại Việt Nam. Sử dụng TMS, các hệ thống quét/viễn thông tin học và định tuyến bằng thuật toán để quản lý hoạt động giao hàng thương mại điện tử với sản lượng cao. |
| 6 | Shopee Express (SPX Vietnam) | 2020 | Singapore | Bộ phận giao hàng thương mại điện tử của Shopee. Ứng dụng mạnh mẽ AI để sắp xếp trình tự tuyến đường, phân bổ tài xế và giám sát GPS thời gian thực, hỗ trợ hoạt động giao hàng chặng cuối mật độ cao trên toàn quốc. |
| 7 | Transimex Corporation | 1983 | Việt Nam | Nhà cung cấp logistics và 3PL hàng đầu. Sử dụng TMS, quản lý đội xe bằng GPS và lập lịch tuyến đường dựa trên dữ liệu cho các dịch vụ vận tải đường bộ nội địa và vận chuyển container bằng xe đầu kéo. |
| 8 | Gemadept Logistics | 1990 | Việt Nam | Công ty logistics tích hợp quy mô lớn. Ứng dụng TMS, viễn thông tin học GPS và các công cụ tối ưu hóa cho vận tải nội địa (xe tải, vận chuyển giữa ICD và cảng), qua đó cải thiện định tuyến và hiệu suất sử dụng tài sản. |
| 9 | Vinafco | 1987 | Việt Nam | Doanh nghiệp 3PL có mạng lưới phân phối FMCG vững mạnh. Sử dụng TMS + GPS để lập kế hoạch tuyến đường và theo dõi tình trạng giao hàng; áp dụng tối ưu hóa dựa trên phân tích dữ liệu để nâng cao hiệu quả các tuyến giao hàng. |
| 10 | ALS (Aviation Logistics Services Road Transport Division) | 2007 | Việt Nam | Cung cấp dịch vụ vận tải đường bộ liên quan đến sân bay và vận tải nội địa. Sử dụng TMS, quản lý đội xe bằng GPS và định tuyến tự động để đáp ứng các khung thời gian nghiêm ngặt trong logistics hàng không. |
| 11 | DHL Vietnam | 1989 (hoạt động tại Việt Nam) | Đức | Sử dụng TMS toàn cầu, viễn thông tin học và các công cụ tối ưu hóa bằng AI trong hoạt động phân phối đường bộ nội địa tại Việt Nam, đặc biệt trong các mạng lưới FMCG và bán lẻ của DHL Supply Chain. |
| 12 | FedEx Vietnam | 1994 | Hoa Kỳ | Áp dụng các hệ thống định tuyến và tối ưu hóa bằng AI trên toàn cầu của FedEx vào hoạt động mặt đất tại Việt Nam, bao gồm các đội xe giao hàng kết nối GPS. |
Tổng hợp của B&Company
Các động lực chính của chuyển đổi số
Thương mại điện tử và giao hàng trong ngày đang thúc đẩy nhu cầu tối ưu hóa tuyến đường
Lĩnh vực thương mại điện tử đang tăng trưởng nhanh chóng của Việt Nam, dự kiến đạt 57 tỷ USD vào năm 2025[10] đã làm gia tăng nhu cầu lập kế hoạch tuyến đường hiệu quả. Sự gia tăng sản lượng bưu kiện đã tạo ra các mạng lưới giao hàng chặng cuối dày đặc hơn, tần suất hàng hoàn trả cao hơn và các tuyến giao hàng đô thị ngày càng phức tạp. Trong bối cảnh này, các doanh nghiệp 3PL lớn, hãng chuyển phát nhanh và nhà bán lẻ trực tuyến đã trở thành những đơn vị sớm áp dụng các nền tảng TMS trong nước và công cụ tối ưu hóa tuyến đường dựa trên AI nhằm giảm giao hàng thất bại và hạn chế quãng đường xe chạy rỗng.
Chuyển đổi số và logistics xanh
Đồng thời, các mục tiêu phát triển logistics quốc gia đến năm 2030 nhấn mạnh việc giảm chi phí logistics xuống còn 16-18% GDP[11], tăng cường thuê ngoài và cải thiện hiệu quả toàn ngành. Định hướng chính sách này khuyến khích các doanh nghiệp logistics đẩy nhanh chuyển đổi số, đặc biệt thông qua AI, phân tích dữ liệu và các hệ thống lập kế hoạch tuyến đường tự động giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu, đồng thời hỗ trợ các cam kết về logistics xanh và phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam. Những biện pháp này đưa TMS, GPS và AI trở thành các yếu tố hỗ trợ trọng tâm cho cả việc tiết kiệm chi phí vận hành lẫn các mục tiêu môi trường.
Siết chặt quy định và thực thi thông qua dữ liệu GPS
Việc siết chặt quy định cũng định hình hành vi thị trường. Các quy định nghiêm ngặt hơn về thời gian lái xe, chạy quá tốc độ và giới hạn tải trọng phương tiện ngày càng dựa vào dữ liệu giám sát hành trình trích xuất từ GPS để thực thi. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp vận tải áp dụng các giải pháp viễn thông tin học và TMS đáng tin cậy hơn, có khả năng tạo hồ sơ số tuân thủ quy định. Đồng thời, điều này cũng làm gia tăng sự quan tâm đến các công cụ lập lịch thông minh và tối ưu hóa tuyến đường, giúp đội xe đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà vẫn bảo đảm hiệu suất giao hàng đúng hạn.
Hệ sinh thái phần mềm trong nước ngày càng phát triển
Cuối cùng, hệ sinh thái phần mềm của Việt Nam đang mở rộng, với các nhà cung cấp trong nước mới cung cấp nền tảng TMS/FMS trên nền tảng đám mây, được thiết kế phù hợp với hoạt động vận tải đường bộ địa phương. Các hệ thống này có mức giá SaaS hợp lý, tích hợp với các thiết bị GPS phổ biến tại Việt Nam và tương thích với các nền tảng hóa đơn điện tử cùng ERP/WMS. Các phân tích ngành cho thấy nhu cầu đối với các giải pháp tích hợp quản lý đội xe và lập kế hoạch tuyến đường đang gia tăng, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp 3PL và chủ hàng lớn chịu áp lực về chi phí và yêu cầu về mức độ dịch vụ.
Các trở ngại chính của chuyển đổi số
Chi phí cao và nguồn vốn hạn chế
Phần lớn các công ty logistics tại Việt Nam là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) với năng lực tài chính hạn chế, khiến chuyển đổi số trở thành một gánh nặng đáng kể. Trong đó, hai phần ba doanh nghiệp có vốn dưới 3 tỷ đồng[12] và thiếu nguồn vốn, nhiều doanh nghiệp cho rằng TMS, viễn thông tin học và các giải pháp lập tuyến ứng dụng AI có chi phí quá cao so với nhu cầu vận hành ngắn hạn. Các hệ thống toàn diện đòi hỏi khoản đầu tư ban đầu lớn cho phần mềm, phần cứng, đào tạo và bảo trì liên tục, khiến nhiều công ty khó biện minh cho việc triển khai. Do đó, chuyển đổi số thường được nhìn nhận là lĩnh vực chỉ các doanh nghiệp lớn mới có thể theo đuổi, khiến các đơn vị vận hành quy mô nhỏ chậm hơn trong việc áp dụng các công nghệ tối ưu hóa hiện đại.
Thiếu hụt nhân lực có kỹ năng và năng lực CNTT hạn chế
Tối ưu hóa dựa trên AI đòi hỏi năng lực CNTT vững, kỹ năng quản lý dự án và lực lượng lao động có hiểu biết về kỹ thuật số – những năng lực mà nhiều doanh nghiệp logistics còn thiếu. Kết quả từ báo cáo Vietnam Logistics 2024 cho thấy 66.6% doanh nghiệp thiếu chuyên gia kỹ thuật số nội bộ và 53.7% gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhân sự có kỹ năng kỹ thuật phù hợp. Khi không có nhân sự đủ năng lực để quản lý và tích hợp các hệ thống mới, doanh nghiệp thường do dự trong việc triển khai các công nghệ tiên tiến như lập tuyến dự báo hoặc điều phối tự động.
Hạ tầng kỹ thuật yếu và những lo ngại về an ninh mạng
Các hạn chế về kỹ thuật cũng cản trở việc áp dụng tối ưu hóa tuyến đường dựa trên AI. Nhiều doanh nghiệp logistics vẫn vận hành trên nền tảng CNTT lỗi thời hoặc rời rạc, gây khó khăn cho việc trao đổi dữ liệu theo thời gian thực, tích hợp hệ thống hoặc thực hiện phân tích hiệu năng cao. Những lo ngại về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu càng khiến doanh nghiệp không muốn áp dụng các nền tảng dựa trên điện toán đám mây hoặc tích hợp AI, do lo ngại các sự cố rò rỉ dữ liệu hoặc rủi ro vận hành tiềm ẩn.
Gián đoạn vận hành, mức độ sẵn sàng của khách hàng và rào cản pháp lý
Nhiều doanh nghiệp logistics vẫn do dự trong việc áp dụng các công nghệ lập tuyến tiên tiến vì chuyển đổi số có thể làm gián đoạn hoạt động hằng ngày và đòi hỏi nhiều thời gian cũng như sự điều chỉnh đáng kể về tổ chức. Mức độ sẵn sàng của khách hàng cũng là một hạn chế, do nhiều chủ hàng và đối tác vẫn vận hành theo quy trình thủ công, làm giảm động lực để các công ty vận tải nâng cấp hệ thống của chính mình. Ngoài ra, những thay đổi thường xuyên về công nghệ và kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng khiến doanh nghiệp khó cam kết với các công cụ kỹ thuật số dài hạn. Khung pháp lý cũng có thể chưa rõ ràng hoặc chậm thích ứng, tạo ra sự bất định về tuân thủ và hạn chế tốc độ triển khai các giải pháp kỹ thuật số mới.
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
[1] https://lpi.worldbank.org/international/global
[2] https://www.expertmarketresearch.com/reports/vietnam-logistics-market
[3] https://vie10.vn/2025/05/26/cong-bo-top-10-doanh-nghiep-doi-moi-sang-tao-va-kinh-doanh-hieu-qua-nam-2025-nganh-logistics/
[4] https://valoma.vn/wp-content/uploads/2023/12/Bao-cao-Logistics-Viet-Nam-2023.pdf
[5] https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2025/04/hoat-dong-van-tai-soi-dong-trong-quy-i-nam-2025/
[6] https://vynncapital.com/wp-content/uploads/2024/11/Vietnam-Logistics-Report.pdf
[7] https://valoma.vn/wp-content/uploads/2024/12/Sach-Bao-cao-Logistics-2024-full-ngay-7-12.pdf
[8] https://www.databridgemarketresearch.com/nucleus/vietnam-fleet-management-market
[9] https://www.mdpi.com/2079-9292/12/8/1825
[10] https://intech-group.vn/forecast-of-logistics-market-in-vietnam-in-the-second-half-of-2025-bv1251.htm
[11] https://logitrackvn.com/en/digital-transformation-in-vietnams-logistics-sector-2025
[12] https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/05/14/chuyen-doi-so-trong-linh-vuc-logistics-o-viet-nam/
