21/10/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Mạng lưới cảng biển Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình mở rộng truyền thống sang phát triển thông minh, bền vững và tích hợp công nghệ. Được hỗ trợ bởi các chính sách của Chính phủ như Nghị quyết số 81/2023/QH15,[1] (Nghị quyết của Quốc hội về Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050) và Quyết định số 442/QĐ-TTg (năm 2024)[2] (phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch Tổng thể Phát triển Hệ thống Cảng biển Việt Nam giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050), chiến lược cảng biển của Việt Nam tập trung vào tự động hóa, năng lượng xanh và hệ thống logistics ứng dụng công nghệ 5G. Sự chuyển dịch này mở ra tiềm năng đầu tư dài hạn đáng kể trên nhiều lĩnh vực cơ sở hạ tầng, công nghệ và năng lượng tái tạo, định vị lĩnh vực cảng thông minh của Việt Nam là một trung tâm chiến lược ở Đông Nam Á bất chấp những thách thức đang diễn ra.
Tổng quan về hệ thống cảng biển Việt Nam
Việt Nam sở hữu một trong những hệ thống cảng biển rộng lớn nhất Đông Nam Á, trải dài trên 3.260 km bờ biển. Theo Quyết định số 804/QĐ-TTg (2022),[3], mạng lưới quốc gia bao gồm 34 cảng biển, được phân loại như sau:
- a/ Theo cụm: Sáu cụm khu vực từ Quảng Ninh ở phía Bắc đến Cà Mau ở phía Nam.
- b/ Theo quy mô:
– 2 cảng biển đặc biệt: Hải Phòng và Bà Rịa – Vũng Tàu (cửa ngõ quốc tế chính)
– 11 cảng biển hạng nhất (trung tâm khu vực)
– 7 cảng hạng hai (các đầu mối logistics cấp tỉnh)
– 14 cảng hạng ba (thương mại nội địa và hỗ trợ công nghiệp)
Hệ thống này tạo thành xương sống cho hoạt động thương mại hàng hải và kết nối logistics của Việt Nam.
Map: List and classification of Vietnam seaports
Nguồn: Vantage-logistics.com.vn


