Phân tích cách người Việt Nam sử dụng ứng dụng giao thông công cộng

Khi quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh hơn và áp lực môi trường ngày càng tăng, người dân Việt Nam đang thay đổi cách di chuyển của mình.

15/08/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

Công ty B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ yêu cầu nào.

Trong chuyên mục “Thông tin Việt Nam”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp những thông tin cập nhật về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội tại Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

Khi quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng và áp lực môi trường ngày càng gia tăng, người dân Việt Nam đang thay đổi cách di chuyển. Giao thông công cộng không còn chỉ là xe buýt hay tàu điện ngầm nữa - giờ đây được tiếp cận thông qua lăng kính công nghệ, với các ứng dụng kỹ thuật số thông minh nằm ngay trong tầm tay người dùng.

Sự gia tăng việc áp dụng giao thông công cộng và ứng dụng di động

Theo thống kê của Trung tâm Quản lý Vận tải Công cộng Hà Nội (HPTC), trong 9 tháng đầu năm nay, hệ thống xe buýt và tàu điện ngầm của Hà Nội đã vận chuyển hơn 357 triệu lượt hành khách, tăng 56,8% so với cùng kỳ năm trước, đạt 96,4% mục tiêu năm [1]. Tổng doanh thu từ mạng lưới xe buýt ước đạt 410,2 tỷ đồng, với khoảng 5.451.201 lượt xe và 410,2 triệu lượt hành khách. Khối lượng hành khách tăng 57,1% so với cùng kỳ năm 2022, đạt 94,7% mục tiêu. Riêng tuyến xe buýt nhanh (BRT) đã vận chuyển khoảng 3,4 triệu lượt hành khách [1]. Giao thông công cộng ngày càng được người dân ưa chuộng bởi sự tiện lợi, giúp tiết kiệm cả thời gian và công sức. Đồng thời, việc lựa chọn giao thông công cộng giúp giảm thiểu việc sử dụng phương tiện cá nhân, từ đó giảm ùn tắc giao thông và giảm khí thải độc hại.

Người dùng Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng coi các ứng dụng giao thông công cộng là công cụ thiết yếu để di chuyển trong thành phố. Theo BusMap, ứng dụng hàng đầu trên thị trường, có khoảng 600.000 người dùng hoạt động mỗi năm [2]. Hầu hết đều dựa vào các tính năng chính như tra cứu lộ trình, theo dõi xe buýt đến theo thời gian thực, thanh toán kỹ thuật số và nhắc nhở dừng lại. Điều này cho thấy một sự thay đổi hành vi rõ ràng: từ việc thụ động lo lắng về sự chậm trễ hoặc lỡ điểm dừng sang chủ động quản lý hành trình. Ngày nay, trải nghiệm giao thông công cộng thường bắt đầu trên màn hình điện thoại thông minh.

Hệ sinh thái ứng dụng giao thông công cộng tại Việt Nam

Thị trường ứng dụng giao thông công cộng tại Việt Nam không phải là một thị trường độc lập, mà là một hệ sinh thái phức tạp với sự tham gia của nhiều bên liên quan - mỗi bên có vai trò và chiến lược riêng. Những bên này có thể được phân loại thành ba nhóm chính:

Ba nhóm chính trong Hệ sinh thái ứng dụng giao thông công cộng

Nhóm Đặc trưng Ví dụ
Ứng dụng chuyên biệt Các ứng dụng được phát triển với mục đích cốt lõi là phục vụ người sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Bản đồ xe buýt (Phenikaa MaaS), Xe buýt VinBus (Tập đoàn VinGroup)
Ứng dụng được chính phủ hỗ trợ Các ứng dụng chính thức do Bộ Giao thông vận tải (DoT) phát hành hoặc chứng thực, nhằm mục đích cung cấp thông tin đáng tin cậy và quản lý dịch vụ. Đi!Xe buýt (Hệ thống thông tin FPT, Grab),

Vé điện tử giao thông công cộng Hà Nội (Transerco, Viettel và Công ty Nhật Cường)

Nền tảng tích hợp Các siêu ứng dụng và ví điện tử không trực tiếp cung cấp dịch vụ giao thông công cộng mà đóng vai trò là kênh phân phối và cổng thanh toán, do đó tạo ra sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Momo (ví điện tử Momo),

Zalo Pay (VNG)

Nguồn: Tổng hợp của B&Company

Hiện nay, các ứng dụng giao thông công cộng tại Việt Nam, chẳng hạn như BusMap, đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc liên kết các phương thức vận tải khác nhau, tạo nên một hành trình liền mạch cho người dân đô thị. Các ứng dụng này không còn giới hạn ở thông tin xe buýt nữa; chúng đã tích hợp dữ liệu từ cả tuyến tàu điện ngầm trên cao (metro) tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, cũng như dịch vụ xe buýt đường thủy tại Thành phố Hồ Chí Minh. Hệ thống tự động tính toán và cung cấp các tuyến đường tối ưu, kết hợp linh hoạt việc đi bộ, đi xe buýt và chuyển sang tàu điện ngầm [3]. Điều này phản ánh rõ ràng nỗ lực giải quyết thách thức của giao thông đa phương thức, mang đến cho cư dân đô thị trải nghiệm liền mạch hơn.

Tuy nhiên, khi nói đến việc di chuyển liên tỉnh, các ứng dụng này bộc lộ những hạn chế đáng chú ý. Trọng tâm phát triển chính của chúng vẫn là mạng lưới giao thông công cộng đô thị tại các thành phố lớn. Do đó, việc cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện về các tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa liên tỉnh giữa các tỉnh vẫn chưa phải là thế mạnh của chúng. Người dùng có nhu cầu di chuyển liên tỉnh thường phải tìm đến các nền tảng chuyên biệt khác, chẳng hạn như ứng dụng của các công ty xe buýt hoặc trang web đặt vé tàu hỏa, thay vì có thể tìm thấy thông tin này trên cùng một ứng dụng giao thông đô thị mà họ sử dụng hàng ngày.

Một số ứng dụng giao thông công cộng quan trọng tại Việt Nam

Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để tiếp tục đọc.

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN