15/08/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Khi quá trình đô thị hóa tăng tốc và áp lực môi trường gia tăng, người Việt Nam đang thay đổi cách thức di chuyển. Giao thông công cộng không còn chỉ là xe buýt hay các tuyến metro—mà giờ đây được tiếp cận dưới góc nhìn công nghệ, với các ứng dụng số thông minh ngay trong tầm tay người dùng.
Mức độ ứng dụng giao thông công cộng và các ứng dụng di động ngày càng tăng
Theo số liệu từ Trung tâm Quản lý Giao thông Công cộng Hà Nội (HPTC), trong 9 tháng đầu năm nay, hệ thống metro và xe buýt của Hà Nội đã vận chuyển hơn 357 triệu lượt hành khách—tăng 56.8% so với cùng kỳ, đạt 96.4% kế hoạch năm [1]. Tổng doanh thu từ mạng lưới xe buýt ước đạt 410,2 tỷ VND, với khoảng 5.451.201 lượt xe và 410,2 triệu lượt hành khách. Lượng hành khách tăng 57.1% so với cùng kỳ năm 2022, đạt 94.7% kế hoạch. Riêng tuyến Bus Rapid Transit (BRT) đã vận chuyển khoảng 3,4 triệu lượt hành khách [1]. Giao thông công cộng đang ngày càng được cư dân ưa chuộng nhờ tính tiện lợi, giúp tiết kiệm cả thời gian lẫn công sức. Đồng thời, việc lựa chọn giao thông công cộng giúp giảm sử dụng phương tiện cá nhân, từ đó giảm ùn tắc giao thông và hạ thấp lượng khí thải có hại.
Người dùng Việt Nam—đặc biệt là thế hệ trẻ—ngày càng xem các ứng dụng giao thông công cộng như công cụ thiết yếu để di chuyển trong thành phố. Theo BusMap, ứng dụng hàng đầu trên thị trường, hiện có khoảng 600.000 người dùng hoạt động mỗi năm [2]. Phần lớn dựa vào các tính năng chính như tra cứu lộ trình, theo dõi thời gian xe buýt đến theo thời gian thực, thanh toán số và nhắc điểm xuống xe. Điều này cho thấy một sự thay đổi rõ rệt trong hành vi: từ việc thụ động lo lắng về trễ chuyến hoặc lỡ điểm dừng sang chủ động quản lý hành trình. Ngày nay, trải nghiệm giao thông công cộng thường bắt đầu trên màn hình điện thoại thông minh.
Hệ sinh thái ứng dụng giao thông công cộng tại Việt Nam
Thị trường ứng dụng giao thông công cộng tại Việt Nam không phải là một sân chơi đơn lẻ, mà là một hệ sinh thái phức tạp với sự tham gia của nhiều bên liên quan—mỗi bên có vai trò và chiến lược riêng. Các bên này có thể được phân thành ba nhóm chính:
Ba nhóm chính trong hệ sinh thái ứng dụng giao thông công cộng
| Nhóm | Đặc trưng | Ví dụ |
| Ứng dụng chuyên biệt | Các ứng dụng được phát triển với mục đích cốt lõi là phục vụ người dùng giao thông công cộng. | BusMap (Phenikaa MaaS), VinBus (VinGroup) |
| Ứng dụng do cơ quan nhà nước hỗ trợ | Các ứng dụng chính thức do Sở Giao thông Vận tải (DoT) phát hành hoặc bảo trợ, nhằm cung cấp thông tin tin cậy và quản lý dịch vụ. | Go!Bus (FPT Information System, Grab),
Vé điện tử giao thông công cộng Hà Nội (Transerco, Viettel và Công ty Nhật Cường) |
| Nền tảng tích hợp | Các siêu ứng dụng và ví điện tử không trực tiếp cung cấp dịch vụ giao thông công cộng, nhưng đóng vai trò kênh phân phối và cổng thanh toán—do đó tạo ra ảnh hưởng lớn. | Momo (Momo e wallet),
Zalo Pay (VNG) |
Nguồn: Tổng hợp của B&Company
Hiện nay, các ứng dụng giao thông công cộng tại Việt Nam, như BusMap, đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc kết nối nhiều phương thức di chuyển để tạo ra hành trình liền mạch cho người dùng đô thị. Những ứng dụng này không còn chỉ giới hạn ở thông tin xe buýt; chúng đã tích hợp dữ liệu từ cả các tuyến metro trên cao (metro) tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, cũng như dịch vụ waterbus tại TP. Hồ Chí Minh. Hệ thống tự động tính toán và cung cấp lộ trình tối ưu, linh hoạt kết hợp đi bộ, đi xe buýt và chuyển tuyến sang tàu metro [3]. Điều này phản ánh rõ nỗ lực giải quyết thách thức của giao thông đa phương thức, mang lại trải nghiệm liền mạch hơn cho cư dân đô thị.
Tuy nhiên, khi nói đến di chuyển liên tỉnh, các ứng dụng này bộc lộ những hạn chế đáng kể. Trọng tâm phát triển chính của họ vẫn là mạng lưới giao thông công cộng đô thị tại các thành phố lớn. Vì vậy, việc cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện về các tuyến xe khách hoặc tàu liên tỉnh giữa các tỉnh thành vẫn chưa phải là thế mạnh. Người dùng cần di chuyển liên tỉnh thường phải tìm đến các nền tảng chuyên biệt khác, như ứng dụng của các hãng xe khách hoặc website đặt vé tàu, thay vì có thể tìm thấy thông tin này ngay trên cùng một ứng dụng giao thông đô thị mà họ sử dụng hằng ngày.
Một số ứng dụng giao thông công cộng chính tại Việt Nam
| Tiêu chuẩn | BusMap (Phenikaa MaaS) | VinBus | Go!Bus
(Zalo mini App) |
Vé điện tử giao thông công cộng Hà Nội |
| Ước tính lượt tải xuống | > 4,500,000 | > 100,000 | > 261,000 lượt truy cập (trong 1 tháng) | Không công bố công khai |
| Người dùng hoạt động hàng tháng | ~ 600,000 | Không công bố công khai | ~ 245,000 người dùng (trong 1 tháng) | > 150,000 thẻ ảo đã phát hành |
| Phạm vi địa lý | 7 tỉnh tại Việt Nam, cùng với Thái Lan và Malaysia | Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Phú Quốc | Thành phố Hồ Chí Minh | Hà Nội |
| Mô hình kinh doanh | B2C (quảng cáo, gói cao cấp) & B2B/B2G | Phi lợi nhuận, hệ sinh thái tích hợp | Đối tác công tư (DoT & Zalo) | Dịch vụ công (quản lý vé tháng) |
| Điểm mạnh chính | Dữ liệu phong phú, tính năng đa dạng, công nghệ độc quyền | Xe buýt điện chất lượng cao, tích hợp Vinhomes & Xanh SM | Phân phối qua Zalo, không cần tải ứng dụng riêng | Tích hợp sâu với hệ thống bán vé của Hà Nội |
Nguồn: Tổng hợp của B&Company
Thị trường ứng dụng giao thông công cộng tại Việt Nam không chỉ đơn thuần là cuộc chiến giữa các ứng dụng riêng lẻ—mà là sự cạnh tranh giữa những mô hình chiến lược về bản chất rất khác nhau.
- BusMap đại diện cho mô hình nền tảng mở, xây dựng tệp người dùng lớn một cách độc lập và kiếm tiền thông qua quảng cáo, dịch vụ cao cấp và các hợp đồng B2B/G.
- VinBus đi theo mô hình hệ sinh thái khép kín, trong đó ứng dụng chỉ là một mắt xích trong chuỗi giá trị rộng hơn phục vụ cư dân trong hệ sinh thái Vingroup, bao gồm tích hợp liền mạch với các dịch vụ VinHomes và Xanh SM.
- Go!Bus, được tích hợp trong nền tảng Mini App của Zalo, là một ví dụ tiêu biểu cho mô hình hợp tác công tư - nền tảng công cộng, tận dụng siêu ứng dụng sẵn có để nhanh chóng thu hút người dùng mà không cần khởi đầu từ con số 0.
Thành công nhanh chóng của Go!Bus thông qua Zalo cho thấy chiến lược phân phối và khả năng tích hợp hệ sinh thái có thể tạo tác động mạnh hơn số lượng tính năng mà một ứng dụng cung cấp. Dù VinBus có thể không đạt hàng triệu lượt tải, ứng dụng này lại rất hiệu quả trong việc phục vụ một nhóm người dùng mục tiêu cao. Go!Bus, thay vì xây dựng từ đầu, đã tận dụng 77 triệu người dùng của Zalo để tăng tốc tăng trưởng.
Ngược lại, BusMap, hoạt động độc lập, phải duy trì một tệp người dùng B2C rất lớn để hỗ trợ mô hình kinh doanh của mình. Điều này cho thấy một thực tế đang hình thành trong cuộc cạnh tranh giành người dùng giao thông công cộng: ứng dụng chiến thắng có thể không phải là ứng dụng nhiều tính năng nhất, mà là ứng dụng được tích hợp liền mạch nhất vào thói quen số hằng ngày và các hình thức giao thông công cộng khác nhau của cư dân đô thị.
Hành vi người dùng ứng dụng giao thông công cộng
Động lực
Người dùng tìm đến các ứng dụng giao thông công cộng vì họ muốn chủ động hơn trong hành trình của mình. Trước đây, đi xe buýt thường đồng nghĩa với việc phải chờ đợi không chắc chắn, lỡ chuyến nối hoặc xuống nhầm trạm. Các ứng dụng như BusMap trao quyền cho người dùng bằng cách cung cấp theo dõi xe buýt theo thời gian thực, lập kế hoạch lộ trình đa phương thức và nhắc xuống trạm, biến một trải nghiệm thụ động và căng thẳng thành một trải nghiệm chủ động và có thể dự đoán.
Sự tiện lợi và hiệu quả cũng là những động lực quan trọng. Biết chính xác thời gian xe buýt đến giúp người dùng sắp xếp lịch trình một cách chính xác, giảm thiểu thời gian lãng phí. Khả năng tra cứu lộ trình dễ dàng và nhận chỉ dẫn từng bước giúp họ tự tin di chuyển ở những khu vực không quen thuộc, giảm bớt lo lắng bị lạc đường. Với nhiều người, những ứng dụng này là công cụ thiết yếu để biến giao thông công cộng trở thành một lựa chọn đáng tin cậy và thân thiện với người dùng.
Rào cản đối với việc tiếp nhận và sử dụng liên tục
Mặc dù mức độ quan tâm đến các ứng dụng giao thông công cộng đang tăng lên, việc tiếp nhận chúng vẫn bị cản trở bởi những vấn đề nền tảng sau:
Thiếu độ tin cậy là rào cản nghiêm trọng nhất. Người dùng sẽ từ bỏ ứng dụng khi dữ liệu cốt lõi—như thời gian xe buýt đến theo thời gian thực hoặc vị trí GPS—không chính xác hoặc không ổn định. Một ứng dụng cung cấp thông tin sai sẽ làm mất niềm tin của người dùng và thường gây khó chịu hơn cả việc không có ứng dụng.
Hiệu năng kém và khả năng sử dụng thấp có thể dẫn đến trải nghiệm người dùng khó chịu, khiến người dùng nhanh chóng rời bỏ. Điều này bao gồm các vấn đề kỹ thuật như giao diện chậm, thường xuyên bị treo hoặc tiêu thụ pin cao. Nó cũng bao gồm thiết kế kém, chẳng hạn như bố cục khó hiểu khiến người dùng khó thực hiện những tác vụ đơn giản như lập lộ trình hoặc tìm điểm dừng. Nếu ứng dụng không nhanh, ổn định và trực quan, nó sẽ không đáp ứng được lời hứa cốt lõi về sự tiện lợi.
Một rào cản đáng kể là các ứng dụng hiện nay có phạm vi hạn chế, gần như chỉ tập trung vào giao thông đô thị, khiến hành trình của người dùng bị phân mảnh. Chúng không cung cấp thông tin hoặc lập kế hoạch cho các chuyến đi liên tỉnh (ví dụ: xe buýt hoặc tàu hỏa giữa các thành phố như Hà Nội và Hải Phòng). Điều này buộc người dùng phải chuyển sang các nền tảng đặt chỗ riêng như Vexere, tạo ra trải nghiệm rời rạc và ngăn cản việc xây dựng một kế hoạch di chuyển thống nhất, bao quát toàn bộ hành trình.
Tính năng kỳ vọng
Tính năng được đánh giá cao nhất là theo dõi xe buýt theo thời gian thực. Người dùng muốn biết chính xác chuyến xe tiếp theo sẽ đến khi nào để có thể lên kế hoạch phù hợp.
Lập lộ trình thông minh là điều thiết yếu đối với người đi xe buýt mới hoặc không thường xuyên. Những ứng dụng tốt nhất cung cấp nhiều phương án tuyến đường, kết hợp đi bộ và chuyển tuyến để giảm thời gian chờ và hạn chế nhầm lẫn.
Nhắc xuống trạm là một tính năng nhỏ nhưng có tác động lớn—đặc biệt đối với người đi lần đầu hoặc những người dễ mất tập trung.
Thanh toán số đang dần trở thành kỳ vọng mặc định. Quét mã QR hoặc sử dụng các ví như MoMo hay ZaloPay mang lại trải nghiệm liền mạch và không dùng tiền mặt.
Cuối cùng, chức năng ngoại tuyến—như trên BusMap—được đánh giá rất cao. Tính năng này cho phép người dùng kiểm tra lộ trình ngay cả khi không có dữ liệu di động hoặc kết nối internet, đặc biệt hữu ích khi đang di chuyển.
Phần kết luận
Bức tranh giao thông công cộng tại Việt Nam đang trải qua quá trình chuyển đổi số—được thúc đẩy bởi nhu cầu đô thị gia tăng, nhận thức ngày càng cao về môi trường và ảnh hưởng ngày càng lớn của lối sống ưu tiên thiết bị di động. Các ứng dụng giao thông công cộng đã trở thành công cụ thiết yếu đối với nhiều người đi làm, mang lại sự tiện lợi, khả năng kiểm soát và tiết kiệm chi phí. Dù vẫn còn những thách thức—from thói quen đi xe máy đến khoảng trống về hạ tầng—việc tích hợp chiến lược với các hệ sinh thái số và chú trọng trải nghiệm người dùng sẽ quyết định nền tảng nào dẫn đầu. Sau cùng, những ứng dụng thành công nhất sẽ không chỉ đưa con người đi lại—mà còn đồng hành cùng họ, được dệt liền mạch vào nhịp sống đô thị.
[1] Kinh te do thi News, Vận tải hành khách công cộng đã phục hồi và tăng trưởng mạnh <Truy cập>
[2] Thanh Nien, “cha đẻ” của BusMap ước mong một điều… <Truy cập>
[3] Nhan Dan, Truy cập các dịch vụ vận tải công cộng thông qua ứng dụng Go!Bus tại Thành phố Hồ Chí Minh <Truy cập>
B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.
Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.
info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913
