15/09/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Giao thông đô thị Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào xe buýt, trong khi tàu điện ngầm, xe buýt nhanh (BRT), xe buýt sông và xe đạp công cộng đang nổi lên—nhưng việc tích hợp dịch vụ vẫn còn yếu. Lượng hành khách đã bị chia rẽ: xe buýt chủ yếu phục vụ những người dùng tiết kiệm chi phí (người cao tuổi, sinh viên, người lao động thu nhập thấp), trong khi tàu điện ngầm thu hút những người đi làm không có nhiều thời gian và sinh viên với phương tiện di chuyển đáng tin cậy, không ùn tắc. Bài viết đề xuất một chiến lược kép—duy trì xe buýt như một mạng lưới an sinh xã hội và đẩy nhanh việc mở rộng tàu điện ngầm—được neo giữ bởi sự tích hợp (hệ thống vé thống nhất, các điểm trung chuyển, các tuyến đường nhánh) để giảm ùn tắc và ô nhiễm, đồng thời tạo điều kiện di chuyển toàn diện và bền vững.
Các hình thức giao thông công cộng ở Việt Nam
Hiện nay, hệ thống giao thông công cộng Việt Nam được xây dựng với xe buýt là xương sống, đóng vai trò là phương tiện chủ yếu cho vận tải hành khách đô thị. Mạng lưới này có phạm vi phủ sóng rộng khắp tại Hà Nội, với hơn 150 tuyến xe buýt trải dài khắp 30 quận, huyện và phục vụ khoảng 80% dân số [1]. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, hệ thống cũng có hơn 130 tuyến xe buýt, nhưng tập trung chủ yếu ở các quận trung tâm [2].
Bên cạnh xe buýt, các phương thức vận tải công suất lớn đang dần định hình lại bức tranh giao thông. Đường sắt đô thị (metro) là thành phần cốt lõi, với khoảng 21,5 km đã hoạt động tại Hà Nội và gần 20 km sẽ mở tại Thành phố Hồ Chí Minh [3, 4]. Hệ thống xe buýt nhanh (BRT) của Hà Nội bổ sung thêm một tuyến đường dài 14,7 km [5]. Để hoàn thiện hệ sinh thái và giải quyết vấn đề di chuyển chặng cuối, các phương thức hỗ trợ như xe đạp công cộng đã được giới thiệu—gần 100 trạm tại Hà Nội và hơn 40 trạm tại Thành phố Hồ Chí Minh—cùng với dịch vụ xe buýt sông của Thành phố Hồ Chí Minh, tất cả đều nhằm mục đích tạo ra một mạng lưới liền mạch và thuận tiện hơn cho người dân [6, 7, 8].
Tuy nhiên, các lựa chọn giao thông công cộng hiện tại vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu của người dùng. Các dịch vụ vẫn thiếu sự đồng bộ, dẫn đến trải nghiệm hành khách bị phân mảnh. Xe buýt, tàu điện ngầm, xe buýt nhanh (BRT), xe buýt sông và xe đạp công cộng được phát triển thành các dự án riêng biệt, thiếu cơ sở hạ tầng, lịch trình và hệ thống thanh toán thống nhất. Việc thiếu các điểm trung chuyển được thiết kế tốt và bãi đậu xe an toàn cho xe đạp và xe máy gần các ga tàu điện ngầm hoặc trạm dừng xe buýt càng làm hạn chế hiệu quả, khiến mạng lưới giao thông chưa thực sự gắn kết và cạnh tranh được với phương tiện cá nhân.
Số lượng xe buýt lý tưởng ở 2 thành phố chính
| Hà Nội | Hồ Chí Minh | |
| Xe buýt hiện tại | 1,300 | 3,000 |
| Số xe buýt lý tưởng | 6.300 đến 7.300 | 8.000 đến 9.000 |
Nguồn: B&Company
Phân tích đặc điểm của người sử dụng phương tiện giao thông công cộng
Xe buýt
Trong bức tranh giao thông công cộng của Việt Nam, hệ thống xe buýt đóng vai trò là một dịch vụ xã hội thiết yếu chứ không chỉ đơn thuần là phương tiện vận chuyển. Lượng hành khách sử dụng xe buýt không phản ánh sự đa dạng của dân cư thành thị mà chủ yếu đến từ các nhóm đối tượng riêng biệt:
– Người cao tuổi: Nhóm hành khách này chiếm một tỷ lệ đáng kể, đặc biệt là ở Hà Nội, nơi đã cấp hơn 587.000 thẻ xe buýt miễn phí cho công dân trên 60 tuổi [9].