Người nước ngoài có dễ sống ở Việt Nam không? Các lựa chọn về thị thực, Chi phí sinh hoạt, Phong cách sống và Triển vọng dài hạn

Với những đề xuất gần đây như 'thị thực vàng' để thu hút giới tinh hoa toàn cầu, Việt Nam đang thể hiện sự cởi mở với nhân tài và đầu tư nước ngoài.

07/07/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

Công ty B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.

Trong chuyên mục “Thông tin Việt Nam”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp những thông tin cập nhật về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội tại Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

Việt Nam đang nhanh chóng nổi lên như một điểm đến hàng đầu cho người nước ngoài tìm kiếm sự kết hợp giữa nền văn hóa phong phú, chi phí sinh hoạt phải chăng và cơ hội kinh tế ngày càng tăng. Với những đề xuất gần đây như "visa vàng" nhằm thu hút giới tinh hoa toàn cầu, đất nước này đang thể hiện sự cởi mở đối với nhân tài và đầu tư nước ngoài.

Điều hướng hệ thống thị thực của Việt Nam: từ du lịch ngắn hạn đến cư trú dài hạn

Người nước ngoài muốn cư trú tại Việt Nam có thể lựa chọn nhiều loại thị thực khác nhau phù hợp với mục đích của họ—du lịch, kinh doanh, làm việc, đầu tư hoặc gia đình. Hầu hết những người đi du lịch ngắn hạn đều dựa vào thị thực điện tử, cho phép lưu trú lên đến 90 ngày với mức phí khoảng 25–50 đô la Mỹ và có thể nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần. Những người đi du lịch thường xuyên thường sử dụng các thỏa thuận cấp thị thực khi đến, mặc dù việc gia hạn thường yêu cầu phải rời khỏi đất nước và nộp lại đơn xin thị thực.

Đối với những người nhập cảnh vào Việt Nam vì mục đích công tác, thị thực DN (kinh doanh) hoặc NN (phi thương mại) cho phép thực hiện các hoạt động như họp, công tác dự án hoặc nhiệm vụ của tổ chức phi chính phủ. Những thị thực này thường có thời hạn một năm và yêu cầu sự bảo lãnh từ một tổ chức đã đăng ký tại Việt Nam ([1]). Thị thực dựa trên việc làm (loại LD) dành cho những người có giấy phép lao động và có thể có hiệu lực lên đến hai năm; nhiều người nước ngoài chuyển đổi những thị thực này trong nước để cư trú dài hạn hơn.

Vietnam E-visa platform

Vietnam E-visa platform

Nguồn: thithucdientu

Trong một động thái chiến lược nhằm thúc đẩy ngành du lịch và đầu tư, Việt Nam đã đề xuất chương trình "visa vàng" 10 năm. Sáng kiến này nhắm đến khách du lịch dài hạn, nhà đầu tư nước ngoài và các chuyên gia có tay nghề cao, cung cấp các lựa chọn cư trú kéo dài. Chương trình dự kiến sẽ được thí điểm tại các thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và Phú Quốc. Visa vàng bao gồm ba hạng: visa cư trú từ 5 đến 10 năm, visa đầu tư 10 năm với lộ trình thường trú sau 5 năm, và visa nhân tài 5 năm có thể gia hạn dành cho các chuyên gia có tay nghề cao. Động thái này đưa Việt Nam phù hợp với các quốc gia Đông Nam Á khác như Thái Lan và Malaysia, những nước đã triển khai các chương trình tương tự để thu hút nhân tài toàn cầu.[2]).

Chi phí sinh hoạt tại Việt Nam

Một trong những lý do chính khiến người nước ngoài ngày càng ưa chuộng Việt Nam là chi phí sinh hoạt tương đối thấp. So với các thành phố phương Tây hay thậm chí các thủ đô khác ở châu Á, Việt Nam vẫn thân thiện với ngân sách trong khi vẫn mang lại chất lượng cuộc sống tốt. Cho dù bạn sống ở Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh, bạn sẽ thấy chi phí sinh hoạt hàng ngày rất phải chăng.

Việt Nam được coi là nơi có mức sống rất phải chăng, đặc biệt là khi so sánh với các điểm đến phổ biến khác của người nước ngoài như Châu Âu hoặc Singapore. Chi phí sinh hoạt ở Việt Nam thấp hơn đáng kể, đặc biệt là về chi phí hàng ngày như thực phẩm, chỗ ở và phương tiện đi lại. Bảng dưới đây so sánh chi phí sinh hoạt giữa các thành phố lớn ở Việt Nam (Thành phố Hồ Chí Minh) và Singapore, cho thấy giá cả ở Singapore cao hơn từ 3 đến 5 lần. Mặc dù thu nhập trung bình ở Singapore cao hơn ở Việt Nam, nhưng mức lương của người nước ngoài ở Việt Nam nhìn chung không thấp hơn nhiều so với ở Singapore. Do đó, họ vẫn được hưởng lợi từ chi phí sinh hoạt thấp hơn ở Việt Nam.

So sánh giá sinh hoạt tại Việt Nam và Singapore (2025)

Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để tiếp tục đọc.

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN