08/10/2024
Đánh giá ngành / Tin tức & Báo cáo mới nhất
Bình luận: Không có bình luận.
Tổng quan về dân số già hóa của Việt Nam và giải quyết tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe người cao tuổi
Tính đến năm 2023, Việt Nam ước tính có 100,3 triệu người [2] , là quốc gia đông dân thứ ba ở Đông Nam Á (sau Indonesia và Philippines) và đứng thứ 15 trên thế giới [3] . Theo Quỹ Dân số Liên hợp quốc, Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất thế giới và dự báo đến năm 2036 sẽ chuyển từ xã hội “già hóa” sang xã hội “già hóa” [4] . Số liệu từ báo cáo dân số năm 2023 của Tổng cục Thống kê (GSO) cho thấy tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên đã tăng nhanh chóng, từ 11,9% năm 2019 lên 13,9% năm 2023 [5] . Sự thay đổi nhân khẩu học này diễn ra không chỉ do tỷ lệ tử vong giảm và tuổi thọ tăng mà còn do mức sinh giảm mạnh, dẫn đến quá trình già hóa nhanh chóng.
Số lượng người cao tuổi ở Việt Nam (2019-2023)
| Năm | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 |
| Số lượng người cao tuổi | 11,4 triệu | 11,6 triệu | 12,6 triệu | 11,8 triệu | 13,9 triệu |
Nguồn: GSO
Bảng trên cho thấy số lượng người cao tuổi tăng nhanh trở lại trong giai đoạn hậu Covid-19 (năm 2022 so với năm 2023), phản ánh tốc độ già hóa dân số nhanh chóng của đất nước.
Nguồn: GSO
Điều này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về một hệ thống chăm sóc sức khỏe có khả năng đáp ứng những nhu cầu đặc thù của người cao tuổi, bao gồm quản lý bệnh mãn tính, chăm sóc dài hạn và hỗ trợ sức khỏe tâm thần. Đảm bảo người cao tuổi nhận được sự chăm sóc phù hợp không chỉ quan trọng để nâng cao chất lượng cuộc sống của họ mà còn để duy trì tính bền vững của hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia.
Tình hình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi hiện nay
Thị trường chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức, trong đó có ba thách thức đặc biệt quan trọng: thiếu người chăm sóc tận tâm, hạn chế về tài chính và cơ sở hạ tầng không đầy đủ ở các vùng nông thôn.
Đầu tiên , về người chăm sóc, một mô hình gia đình truyền thống lý tưởng là một gia đình nhiều thế hệ, trong đó nhiều thành viên thường sống chung với nhau qua ba hoặc nhiều thế hệ: ông bà, cha mẹ và con cái. Mô hình gia đình này khá phổ biến trong quá khứ, cho phép những người cao tuổi sống với gia đình đã chăm sóc họ trong những năm cuối đời. Tuy nhiên, hiện nay, mô hình gia đình nhiều thế hệ dường như đang suy giảm do tác động của sự phát triển kinh tế, lối sống công nghiệp và ảnh hưởng của xu hướng hội nhập quốc tế. Do đó, mô hình gia đình hạt nhân có thể trở nên phổ biến hơn trong tương lai, nơi những đứa con đã trưởng thành muốn có không gian sống riêng và chuyển ra khỏi cha mẹ già của mình. Ngay cả những đứa con đã trưởng thành sống với cha mẹ già của mình cũng có thể không có mặt thường xuyên vì công việc và trách nhiệm tăng lên, dẫn đến một số gia đình phải dựa vào những người giúp việc không được đào tạo, dẫn đến thiếu người chăm sóc tận tụy. Theo Trưởng phòng Nghiên cứu Văn hóa - Xã hội, Viện Nghiên cứu Phát triển TP.HCM, tại TP.HCM, 99,5% người cao tuổi được chăm sóc tại nhà, một số ít được chăm sóc tại các cơ sở chăm sóc, chủ yếu là người cao tuổi, đơn độc, không nơi nương tựa, hoặc đủ điều kiện hưởng trợ cấp của Nhà nước [6] .
Thứ hai , về khó khăn tài chính, nhiều người cao tuổi còn phải dựa vào lương hưu và bảo hiểm hạn chế, thường không cung cấp đủ hỗ trợ tài chính cho việc chăm sóc y tế tốt khi cần.
Thứ ba , về cơ sở hạ tầng nói chung, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, người cao tuổi không phải lúc nào cũng có thể tiếp cận được, khiến họ khó di chuyển trong cộng đồng của mình, đặc biệt là những người sử dụng xe lăn. Hệ thống chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là đối với những người ở vùng sâu vùng xa không có thu nhập thường xuyên, vì việc kiểm tra sức khỏe định kỳ là không khả thi. Do đó, hầu hết bệnh nhân cao tuổi được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển của bệnh, dẫn đến việc điều trị khó khăn và tốn kém [7] . Những vấn đề này làm nổi bật nhu cầu cải thiện hỗ trợ và nguồn lực cho dân số già.















