Chăm sóc sức khỏe số tại Việt Nam: Cơ hội và thách thức

Y tế số tại Việt Nam đang có sự tăng trưởng mạnh mẽ, nhờ nhu cầu về dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng và tiềm năng của công nghệ số trong việc nâng cao hiệu quả, khả năng tiếp cận và chất lượng chăm sóc y tế.

20/08/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ yêu cầu nào.

Trong phần này “Vietnam Briefing”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp thông tin kịp thời về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội của Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và việc dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng cho từng thông tin. Các giải thích và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của từng nhà nghiên cứu.

Thị trường y tế số Việt Nam đạt giá trị 398,15 triệu USD vào năm 2024 và được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh trong giai đoạn dự báo, với CAGR 11,45% đến năm 2030 [1]. Tăng trưởng này được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng cao đối với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, đặc biệt trong bối cảnh bệnh viện công quá tải và người dân ngày càng mong muốn tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng cao hơn.

Theo OECD, y tế số đề cập đến việc ứng dụng các công nghệ số—như y tế từ xa, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và các công cụ ICT khác—nhằm hỗ trợ và nâng cao hiệu quả của hệ thống y tế cũng như hoạt động cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Y tế số mang lại những cơ hội đáng kể để cải thiện hiệu quả, khả năng tiếp cận và kết quả chăm sóc sức khỏe [2]

Thị trường Y tế số 2024 – 2030

Nguồn: Nghiên cứu khoa học công nghệ

Hỗ trợ của Chính phủ

Chính phủ Việt Nam đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy y tế số, không chỉ dừng lại ở chức năng quản lý. Theo Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (Quyết định 749/QĐ-TTg), y tế được xác định là một trong những lĩnh vực ưu tiên hàng đầu. Các sáng kiến trọng điểm bao gồm:

– Bắt buộc áp dụng EHR: Tất cả các cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe được yêu cầu triển khai Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) vào năm 2025–2026, tạo ra nhu cầu B2B rất lớn và mang tính bắt buộc đối với các giải pháp công nghệ thông tin y tế. Những hồ sơ này sẽ hình thành nền tảng dữ liệu cho các dịch vụ số trong tương lai, chẳng hạn như chẩn đoán bằng AI và y học cá nhân hóa.

– Tích hợp VNeID: Việc liên kết EHR với hệ thống định danh số quốc gia (VNeID) sẽ hợp nhất hồ sơ sức khỏe của gần 100 triệu người dân—mở ra tiềm năng rất lớn cho hoạt động chăm sóc sức khỏe dựa trên dữ liệu.

– Hạ tầng y tế từ xa: Sáng kiến do Nhà nước dẫn dắt đang kết nối hơn 1.000 bệnh viện và phòng khám thông qua y tế từ xa, góp phần giảm tải cho các bệnh viện tuyến trung ương và hỗ trợ chăm sóc từ xa.

– Hỗ trợ chính sách và nguồn vốn: Chính phủ đã cam kết bố trí nguồn vốn đáng kể (ví dụ 30 nghìn tỷ đồng hoặc khoảng 1,26 tỷ USD) để đẩy nhanh quá trình số hóa ngành y tế.

Các phân khúc thị trường cốt lõi: Trụ cột của y tế số tại Việt Nam

Bức tranh y tế số Việt Nam được định hình bởi một số phân khúc cốt lõi, mỗi phân khúc giải quyết các nhu cầu chăm sóc sức khỏe khác nhau thông qua những phương thức công nghệ riêng biệt. Từ tư vấn từ xa đến chẩn đoán dựa trên AI, các phân khúc này tạo thành những trụ cột cấu trúc của một ngành đang phát triển nhanh chóng. Bảng dưới đây trình bày các phân khúc chính, chức năng và những đơn vị tiêu biểu đang thúc đẩy đổi mới cũng như mức độ ứng dụng trên toàn thị trường.

Phân đoạn Sự miêu tả Số liệu / Ví dụ tiêu biểu
Y tế từ xa / Khám chữa bệnh từ xa Tư vấn y tế từ xa và theo dõi bệnh mạn tính Sức khỏe Jio, Med247, Bác sĩ điện tử
mHealth (Y tế di động) Ứng dụng chăm sóc sức khỏe/thể chất, theo dõi thuốc, thiết bị đeo Sức khỏe Jio, Med247, Bác sĩ điện tử, ứng dụng

FPT Long Châu / Pharmacity

Hệ thống CNTT y tế (EHR/EMR/HIS) Hồ sơ sức khỏe điện tử, hồ sơ bệnh án điện tử, hệ thống CNTT bệnh viện FPT.eHospital, Viettel-HIS, DrAid™
Nhà thuốc điện tử Các nền tảng trực tuyến để đặt mua và giao thuốc BuyMed, FPT Long Châu, Hiệu thuốc
AI và y học chính xác Chẩn đoán dựa trên AI, xét nghiệm gen, y học cá nhân hóa VinBrain, Gene Solutions, Genetica

Nguồn: Tổng hợp của B&Company

Một số nền tảng tại Việt Nam đã phát triển thành các hệ sinh thái y tế số tích hợp, kết hợp nhiều tính năng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Các ví dụ tiêu biểu bao gồm:

– Jio Health: Cung cấp giải pháp một điểm đến với các dịch vụ tư vấn từ xa, bác sĩ đến khám tại nhà, quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử và đặt mua thuốc trực tuyến.

– eDoctor: Cung cấp dịch vụ tư vấn từ xa, theo dõi hồ sơ sức khỏe cá nhân, xét nghiệm tại nhà và theo dõi sức khỏe thông qua ứng dụng di động.

– Med247: Vận hành cả phòng khám trực tiếp và nền tảng số, cung cấp dịch vụ y tế từ xa, đặt lịch hẹn, quản lý chăm sóc bệnh mạn tính và nhắc uống thuốc.

– FPT Long Châu: Bên cạnh chuỗi nhà thuốc bán lẻ, nền tảng này hỗ trợ mua thuốc trực tuyến, tư vấn dược sĩ, quản lý đơn thuốc và kết nối với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Động lực tăng trưởng: Những yếu tố tạo ra cơ hội trong cuộc cách mạng y tế số tại Việt Nam

Đặc điểm nhân khẩu học riêng biệt của Việt Nam đang thúc đẩy cả nhu cầu mang tính cơ cấu dài hạn lẫn nhu cầu tiêu dùng ngắn hạn đối với các giải pháp y tế số. Một mặt, đất nước đang già hóa nhanh chóng—đến năm 2050, hơn 25% dân số sẽ trên 60 tuổi, đi kèm với sự gia tăng mạnh của các bệnh mạn tính không lây nhiễm (NCDs) như tiểu đường, tăng huyết áp và ung thư [4]. Khác với các bệnh cấp tính, NCDs đòi hỏi chăm sóc liên tục, theo dõi thường xuyên và sự tham gia chủ động của bệnh nhân—những nhu cầu hoàn toàn phù hợp với các công cụ số. Điều này đang tạo ra nhu cầu bền vững đối với các công nghệ như theo dõi bệnh nhân từ xa, chăm sóc người cao tuổi ứng dụng AI và các nền tảng quản lý bệnh mạn tính.

Đồng thời, Việt Nam được hưởng lợi từ “cơ cấu dân số vàng”, với 70% công dân trong độ tuổi 15–64 và gần một nửa dân số dưới 34 tuổi [4]. Thế hệ am hiểu công nghệ số này đang thúc đẩy nhu cầu ngắn hạn mạnh mẽ đối với các ứng dụng chăm sóc sức khỏe trên thiết bị di động, dịch vụ tư vấn bác sĩ trực tuyến, nền tảng thể dục và thiết bị đeo—nhờ tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao (trên 84%) và quá trình đô thị hóa ngày càng gia tăng [5]. Nhóm dân số trẻ, am hiểu công nghệ này là cơ sở khách hàng lý tưởng cho các giải pháp chăm sóc sức khỏe di động (mHealth) và thiết bị đeo thông minh. Những công cụ này hỗ trợ xu hướng ngày càng tăng hướng tới chăm sóc dự phòng và tự theo dõi sức khỏe, mở ra một phân khúc lớn và đang phát triển nhanh chóng trong thị trường y tế số.

Động lực này còn được củng cố bởi tầng lớp trung lưu đang tăng trưởng nhanh và thu nhập khả dụng ngày càng cao tại Việt Nam. Đến năm 2035, người tiêu dùng trung lưu tại khu vực đô thị được dự báo sẽ chiếm 50% dân số, cho thấy sự ưu tiên rõ rệt đối với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tư nhân, chất lượng cao và ứng dụng công nghệ, thay vì các bệnh viện công quá tải [6]. Đại dịch COVID-19 càng đẩy nhanh xu hướng này, đưa dịch vụ y tế từ xa và chăm sóc từ xa trở nên phổ biến, đồng thời nâng cao kỳ vọng về sự tiện lợi, khả năng tiếp cận và chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa. Do đó, nhu cầu đối với các công cụ tự theo dõi, ứng dụng theo dõi sức khỏe và giải pháp chăm sóc dự phòng phù hợp với người tiêu dùng dịch vụ y tế hiện đại đang tăng nhanh.

Thách thức trong việc áp dụng y tế số

Khung pháp lý và quy định đối với y tế số tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, chưa hoàn thiện và đôi khi chưa rõ ràng—tạo ra sự bất định cho cả nhà đầu tư lẫn nhà cung cấp dịch vụ. Luật Khám bệnh, chữa bệnh (2023) và các hướng dẫn đi kèm (ví dụ: Thông tư 30/2023/TT-BYT về các điều kiện được phép điều trị từ xa) đã thiết lập nền tảng pháp lý cho y tế từ xa [7]. Tuy nhiên, các vấn đề quan trọng như trách nhiệm pháp lý, phạm vi hành nghề, cơ chế hoàn trả chi phí và khả năng liên thông dữ liệu vẫn chưa được làm rõ.

– Thiếu khung hoàn trả chi phí: Hiện chưa có quy định rõ ràng về việc hoàn trả chi phí cho các dịch vụ y tế từ xa thông qua hệ thống Bảo hiểm y tế xã hội của Việt Nam hoặc các doanh nghiệp bảo hiểm tư nhân, tạo ra rào cản lớn đối với việc triển khai trên quy mô rộng của các nhà cung cấp dịch vụ.

– Mơ hồ về trách nhiệm pháp lý và cấp phép: Những bất định vẫn tồn tại liên quan đến trách nhiệm pháp lý trong khám chữa bệnh, yêu cầu cấp phép đối với nhà cung cấp dịch vụ y tế từ xa và tính hợp pháp của hoạt động tư vấn xuyên biên giới. Sự thiếu rõ ràng về quy định này có thể tạo ra “bất lợi cho bên đi đầu”, khi những đơn vị áp dụng sớm có nguy cơ trở nên không tuân thủ hoặc không khả thi về mặt thương mại do các thay đổi chính sách đột ngột.

– Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu: Mặc dù Chính phủ đã ban hành Nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân (Nghị định 13/2023/NĐ-CP), các quy định trong đó vẫn còn mang tính khái quát và có thể được diễn giải theo nhiều cách [8]. Ngoài ra, các yêu cầu về lưu trữ dữ liệu trong nước theo Luật An ninh mạng có thể tạo ra gánh nặng tuân thủ đáng kể và làm gia tăng chi phí vận hành đối với các doanh nghiệp nước ngoài.

Yếu tố con người

Một trong những thách thức lớn nằm ở niềm tin và hành vi của bệnh nhân, đặc biệt là người lớn tuổi và những người sinh sống tại khu vực nông thôn. Nhiều bệnh nhân vẫn ưu tiên tư vấn trực tiếp theo phương thức truyền thống vì cho rằng hình thức này đáng tin cậy và mang tính cá nhân hơn. Do đó, xây dựng niềm tin đối với hoạt động chẩn đoán trực tuyến và các nền tảng số vẫn là một trở ngại kéo dài, đặc biệt tại những khu vực có mức độ hiểu biết về công nghệ số còn thấp.

Về phía nhà cung cấp, sự kháng cự trước thay đổi của các chuyên gia y tế là một rào cản khác. Nhiều bác sĩ còn e ngại việc áp dụng các công nghệ mới làm gián đoạn quy trình làm việc hiện tại. Những lo ngại về trách nhiệm pháp lý, khối lượng công việc gia tăng và những hạn chế được cho là của chăm sóc từ xa thường làm giảm mức độ sẵn sàng mở rộng dịch vụ số của họ.

Các khoảng cách về hiểu biết công nghệ số cũng ảnh hưởng đến cả bệnh nhân và nhà cung cấp, đặc biệt bên ngoài các trung tâm đô thị lớn. Để bảo đảm việc áp dụng mang tính bao trùm, cần đầu tư đáng kể vào đào tạo, giáo dục và thiết kế nền tảng thân thiện với người dùng. Nếu không có những nỗ lực này, y tế số có nguy cơ loại trừ một bộ phận lớn dân số.

Cuối cùng, những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu vẫn là một trở ngại then chốt. Cả người tiêu dùng và nhà cung cấp đều không sẵn sàng hoàn toàn đón nhận các nền tảng eHealth khi thiếu các giao thức an ninh mạng rõ ràng, minh bạch và một văn hóa bảo vệ dữ liệu vững mạnh. Niềm tin vào sự an toàn của dữ liệu sức khỏe cá nhân là nền tảng cho bất kỳ hệ thống y tế số nào có khả năng mở rộng.

Phần kết luận

Thị trường y tế điện tử của Việt Nam có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi các sáng kiến của Chính phủ, xu hướng nhân khẩu học và nhu cầu ngày càng tăng đối với dịch vụ chăm sóc chất lượng cao, dễ tiếp cận. Tuy nhiên, cần giải quyết các thách thức như khoảng trống pháp lý, cơ chế hoàn trả chi phí còn hạn chế, rào cản về năng lực số và mức độ tin cậy thấp đối với dịch vụ chăm sóc sức khỏe trực tuyến. Vượt qua những trở ngại này sẽ là yếu tố then chốt để hiện thực hóa một hệ sinh thái y tế số thực sự có khả năng mở rộng và bao trùm.

[1] TechSci Research, Thị trường y tế điện tử Việt Nam <Truy cập>

[2] OECD, Y tế số <Truy cập>

[3] Quyết định 749/QĐ-TTg <Truy cập>

[4] Communist News, Già hóa dân số và những tác động đối với phát triển bền vững hiện nay – Hàm ý chính sách đối với Việt Nam <Truy cập>

[5] Tien Phong, Từ xa xỉ đến phổ biến: Cuộc cách mạng điện thoại thông minh dành cho mọi phân khúc trong xã hội Việt Nam <Truy cập>

[6] World Bank, Báo cáo tổng quan Việt Nam 2035 <Truy cập>

[7] Thông tư 30/2023/TT-BYT <Truy cập>

[8] Nghị định 13/2023/NĐ-CP <Truy cập>

B&Company

Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.

info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN