Cơ hội đầu tư vào lĩnh vực xây dựng bệnh viện tại Việt Nam

Sự phát triển của các bệnh viện tư nhân và mục tiêu tương lai cho thấy cơ hội tiềm năng cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước trong lĩnh vực xây dựng bệnh viện.
Vietnam

04/09/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam kể từ năm 2008.

Trong mục “Tóm tắt Việt Nam” này, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp thông tin kịp thời về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội tại Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và sử dụng bản dịch tự động cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Xin vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo độ chính xác của thông tin gốc, xin hãy kiểm tra riêng cho từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng trong tương lai là quan điểm cá nhân của từng nhà nghiên cứu.

Hệ thống y tế của Việt Nam đang chịu áp lực đáng kể do dân số già hóa nhanh chóng và tình trạng quá tải tại các bệnh viện công, tạo ra nhu cầu cấp thiết về các cơ sở y tế mới và được nâng cấp. Sự phát triển của các bệnh viện tư nhân, kết hợp với các mục tiêu của Chính phủ về số giường bệnh và nhân lực theo Quy hoạch tổng thể phát triển mạng lưới y tế giai đoạn 2021–2030, mở ra những cơ hội tiềm năng cho các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài trong lĩnh vực xây dựng bệnh viện, báo hiệu sự chuyển đổi của cơ sở hạ tầng y tế tại Việt Nam.

Tổng quan thị trường

Hệ thống y tế Việt Nam hiện do khu vực công chi phối, chiếm 76% tổng số bệnh viện [1]. Tuy nhiên, các bệnh viện công thường xuyên bị quá tải, đặc biệt là ở các thành phố lớn, với công suất thiết kế vượt quá 200%. Tình trạng này không chỉ làm giảm chất lượng chăm sóc mà còn gây áp lực lên cơ sở hạ tầng bệnh viện. Do đó, việc xây dựng và mở rộng các bệnh viện đã trở thành một nhu cầu cấp thiết để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cơ bản và giảm bớt tình trạng quá tải.

Hiện nay, ngoài các cơ sở y tế công lập, cả nước có 384 bệnh viện tư nhân trong tổng số 1.645 bệnh viện, chiếm 24% [1]. Tuy nhiên, số giường bệnh tại các bệnh viện tư nhân chỉ chiếm 5,8% trong tổng số. Tại Hà Nội, con số này cao hơn một chút: 44 bệnh viện tư nhân chiếm 29% trong tổng số bệnh viện, với gần 3.000 giường bệnh, chiếm 6,5% trong tổng số [2]. Hầu hết các bệnh viện tư nhân tập trung vào các dịch vụ chuyên khoa như nhãn khoa, nha khoa, da liễu, tim mạch và ung bướu, thường có quy mô dưới 50 giường [2].

Percentage of public and private hospitals in Vietnam until 2024

Percentage of public and private hospitals in Vietnam until 2024

Nguồn: Bộ Y tế

Sự phát triển của các bệnh viện tư nhân tại Việt Nam phản ánh một quá trình chuyển đổi tất yếu. Việt Nam đang già hóa nhanh chóng. Dân số Việt Nam đang già hóa nhanh chóng, với số người từ 60 tuổi trở lên tăng từ 14,2 triệu người vào năm 2024 lên ước tính 17,3 triệu người (16.5% dân số) vào năm 2029, thúc đẩy nhu cầu cao hơn đối với dịch vụ chăm sóc dài hạn, các khoa lão khoa và trung tâm phục hồi chức năng. Đồng thời, tăng trưởng kinh tế ổn định và thu nhập khả dụng cao hơn đang khuyến khích người dân tìm kiếm các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao, an toàn và thuận tiện. Điều này tạo ra cơ hội cho cả khu vực công và tư nhân đầu tư vào các bệnh viện mới hoặc nâng cấp các cơ sở hiện hữu nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Thị trường xây dựng y tế của Việt Nam có sự đa dạng về các nhà thầu, có thể được phân loại khái quát thành ba nhóm

– Các nhà thầu trong nước hàng đầu: Thị trường có sự tham gia của một số công ty xây dựng Việt Nam có năng lực và kinh nghiệm thực tế trong các dự án phức tạp, chẳng hạn như Delta Group (Nhà thầu của Bệnh viện Vinmec, dự án mở rộng Bệnh viện Phụ sản Trung ương, bệnh viện điều trị COVID-19 tại Hà Nội). Kinh nghiệm xây dựng các công trình cao tầng, phức tạp tại những khu vực đô thị có mật độ cao là một lợi thế lớn.

– Các công ty chuyên về thiết kế và xây dựng: Thị trường cũng đang trưởng thành với sự xuất hiện của các công ty chuyên về lĩnh vực y tế, chẳng hạn như INTECH Group Và Quoc Cuong, cung cấp các giải pháp trọn gói (thiết kế và xây dựng) cho các cơ sở y tế. Sự hiện diện của các công ty này cho thấy năng lực của thị trường trong việc đáp ứng các đơn vị chuyên biệt, đồng thời làm nổi bật những đối tác tiềm năng hoặc đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong các phân khúc ngách.

– Các tập đoàn lớn khác: Các công ty xây dựng hàng đầu của Việt Nam như Coteccons, Hòa Bình, Vinaconex, Và Construction Corporation No. 1 có đủ năng lực cạnh tranh trong các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn, bao gồm cả bệnh viện.

Các mục tiêu của Chính phủ trong lĩnh vực y tế

Việc phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển mạng lưới y tế giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quyết định số 201/QĐ-TTg), đã đặt ra các mục tiêu định lượng rõ ràng, trực tiếp chuyển hóa thành nhu cầu xây dựng cụ thể [4]. Trong đó, các mục tiêu về số giường bệnh là những chỉ báo rõ ràng nhất:

Các mục tiêu cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe chính theo Kế hoạch tổng thể quốc gia (2025, 2030, 2050)

Chỉ số Mục tiêu 2025 Mục tiêu 2030 Tầm nhìn 2050
Số giường bệnh / 10.000 dân 33 35 45
Số bác sĩ / 10.000 dân 15 19 35
Số lượng y tá / 10.000 dân 25 33 90
Tỷ lệ giường bệnh viện tư nhân (%) – 15% 25%

Nguồn: Bộ Y tế

Những con số này không chỉ là mục tiêu lý thuyết mà còn đóng vai trò là chỉ số hiệu suất chính (KPI) cho Bộ Y tế và các tỉnh, thành phố. Với dân số khoảng 100 triệu người, mục tiêu đến năm 2030 tương ứng với tổng số 350.000 giường bệnh trên toàn quốc. Điều này cho phép các công ty xây dựng và nhà đầu tư ước tính sơ bộ quy mô thị trường và số lượng giường bệnh cần xây dựng mới hoặc mở rộng, tạo cơ sở cho việc lập kế hoạch kinh doanh khả thi.

Việc đặt ra một mục tiêu cụ thể cho khu vực tư nhân truyền tải một tín hiệu chính sách mạnh mẽ. Chính sách này không chỉ cho phép mà còn khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân, tạo ra không gian thị trường được bảo đảm cho các nhà đầu tư ngoài nhà nước. Điều này làm giảm rủi ro cho các nhà đầu tư tư nhân và các công ty xây dựng do họ thuê, bởi vai trò của các bên này được công nhận là thiết yếu để đạt được các mục tiêu của chiến lược y tế quốc gia. Trên thực tế, đây có thể được xem là một lời mời đầu tư gián tiếp từ Chính phủ.

Các mô hình gia nhập thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực xây dựng y tế

Các nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia thị trường xây dựng y tế của Việt Nam thông qua một số mô hình pháp lý, bao gồm doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, liên doanh (JV), hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và hình thức đối tác công tư (PPP). Tuy nhiên, lĩnh vực y tế vẫn phải đối mặt với một số hạn chế về quy định so với các ngành khác, do các quy định cụ thể về hợp tác và xây dựng yêu cầu doanh nghiệp nước ngoài phải hợp tác với các nhà thầu trong nước [5].

Trong số các mô hình này, liên doanh là hình thức phổ biến nhất. Các nhà đầu tư nước ngoài hợp tác với đối tác Việt Nam để triển khai các dự án bệnh viện, trong đó các ví dụ tiêu biểu là American International Hospital (AIH) Và FV Hospital (France – Vietnam). Mô hình doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài được áp dụng ít phổ biến hơn do các yêu cầu về cấp phép và những hạn chế về vốn đầu tư. Các BCC hiện còn ít phổ biến trong lĩnh vực y tế, thường chỉ giới hạn ở các phòng khám chuyên khoa hoặc dự án thí điểm.

American International Hospital

American International Hospital

Nguồn: Website của American International Hospital

Trong khi đó, các mô hình PPP theo truyền thống được áp dụng cho cơ sở hạ tầng công cộng, nhưng Chính phủ đang định vị PPP là công cụ chiến lược để huy động vốn tư nhân cho các dự án y tế, qua đó giảm áp lực lên ngân sách nhà nước. Khung pháp lý cho PPP trong lĩnh vực y tế được thiết lập theo Luật PPP, có hiệu lực từ năm 2021, cùng với các nghị định hướng dẫn như Nghị định 35/2021/NĐ-CP [6]. Gần đây, Nghị định 71/2025/NĐ-CP đã loại bỏ các hạn chế về lĩnh vực và quy mô đầu tư, mở rộng cơ hội thu hút nguồn lực tư nhân trong tất cả các lĩnh vực y tế, bao gồm cả các dự án công nghệ thông tin y tế [7].

Mặc dù đã đạt được những tiến bộ này, các chuyên gia nhận định rằng các quy định hiện hành vẫn còn khoảng trống, thiếu hướng dẫn chi tiết; sự thiếu nhất quán giữa Luật PPP và các luật khác, chẳng hạn như Luật Đất đai và Luật Xây dựng, có thể gây trở ngại trong quá trình triển khai. Bộ Y tế hiện đang xây dựng các thông tư chi tiết hơn để giải quyết những vấn đề này.

Các phân khúc thị trường và cơ hội đầu tư

Thị trường xây dựng bệnh viện của Việt Nam mang lại nhiều cơ hội cho các công ty nước ngoài, đặc biệt trong các phân khúc có giá trị cao, yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Dựa trên nhu cầu thị trường và bối cảnh cạnh tranh, các cơ hội có thể được phân thành ba cấp độ chính:

– Các dự án công quy mô lớn: Bao gồm các dự án xây mới và mở rộng quy mô lớn do nhà nước tài trợ, chẳng hạn như Bach Mai Hospital Branch 2 hoặc cụm ba bệnh viện tại Thành phố Hồ Chí Minh. Việc tham gia vào cấp độ này hầu như luôn đòi hỏi phải thành lập liên doanh với các tổng thầu hàng đầu của Việt Nam. Thách thức chính là quy trình đấu thầu phức tạp và yêu cầu về năng lực quản lý dự án quy mô lớn.

– Các dự án tư nhân cao cấp: Nhắm đến các chuỗi bệnh viện tư nhân đang mở rộng nhanh chóng như Vinmec hoặc Tam Anh. Các dự án có quy mô nhỏ hơn nhưng đòi hỏi chất lượng xây dựng cao, công nghệ hiện đại và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Hợp tác trực tiếp với chủ đầu tư giúp nâng cao uy tín, nhưng đòi hỏi năng lực kỹ thuật vượt trội, bao gồm năng lực xây dựng công nghệ cao và chuyên biệt cho các bệnh viện đạt tiêu chuẩn quốc tế, trung tâm ung bướu và cơ sở phòng sạch.

– Thầu phụ công nghệ cao chuyên biệt: Dành cho các công ty có chuyên môn công nghệ chuyên biệt, cung cấp các hạng mục phức tạp như phòng phẫu thuật, phòng sạch, khu xạ trị hoặc hệ thống MEP (cơ khí, điện và cấp thoát nước).

Sự giới thiệu

Để khai thác hiệu quả các cơ hội, các công ty nên:

– Ưu tiên đối tác địa phương: Lựa chọn các tổng thầu hoặc đối tác liên doanh có năng lực kỹ thuật vững mạnh, minh bạch về tài chính, kinh nghiệm quốc tế và sự phù hợp về văn hóa.

– Định vị trong các phân khúc ngách: Xây dựng uy tín với tư cách là chuyên gia trong các lĩnh vực chuyên môn có giá trị cao, chẳng hạn như phòng phẫu thuật đạt tiêu chuẩn JCI hoặc giải pháp xạ trị cho các trung tâm ung bướu. Khi nhu cầu cơ bản về giường bệnh được đáp ứng, xu hướng sẽ chuyển sang các trung tâm y tế chuyên khoa độc lập (tim mạch, ung bướu, bệnh viện nhi), vốn đòi hỏi trình độ chuyên môn thiết kế và xây dựng còn cao hơn.

– Đầu tư vào năng lực tại địa phương: Tuyển dụng kỹ sư, quản lý dự án và chuyên gia pháp lý người Việt Nam để bảo đảm am hiểu các tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam (TCVN), quy trình cấp phép và văn hóa làm việc.

– Tiếp cận PPP một cách thận trọng: Trao đổi với các cơ quan nhà nước, chuẩn bị cho các quy trình kéo dài và đòi hỏi nhiều nguồn lực, đồng thời ưu tiên những dự án có cam kết mạnh mẽ và tầm nhìn rõ ràng từ các cơ quan quản lý.

Kết luận

Ngành xây dựng bệnh viện của Việt Nam đang ở một thời điểm then chốt. Mặc dù các bệnh viện công sẽ tiếp tục đóng vai trò chủ đạo, khu vực tư nhân đang mở rộng mang lại những cơ hội đáng kể cho các cơ sở y tế chuyên khoa, chất lượng cao. Hợp tác chiến lược với các đối tác địa phương, đầu tư vào năng lực chuyên môn trong các phân khúc ngách và thận trọng điều hướng khung pháp lý sẽ là những yếu tố then chốt đối với cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài. Với những điều kiện này, ngành không chỉ sẵn sàng đáp ứng nhu cầu cấp thiết về cơ sở hạ tầng mà còn định hình tương lai của một hệ thống y tế hiện đại, có khả năng chống chịu tại Việt Nam.


[1] Bộ Y tế. Hội nghị tổng kết năm 2024 và triển khai nhiệm vụ năm 2025 của Cục Quản lý Khám, chữa bệnhTruy cập>

[2] Y tế tư nhân chiếm 24% trong tổng số bệnh viện trên toàn quốcTruy cập>

[3] VOV, ‘Làn sóng dân số già hóa’ có phải là vấn đề đáng lo ngại? <Truy cập>

[4] Government News, Phê duyệt Quy hoạch mạng lưới cơ sở y tế quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 <Truy cập>

[5] Viet An Laws, Cấp phép cho nhà thầu nước ngoài <Truy cập>

[6] Vietnam Laws, Nghị định số 35/2021/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư <Truy cập>

[7] Nghị định số 71/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 35/2021/NĐ-CP ngày 29 tháng 3 năm 2021 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư <Truy cập>

 

* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào từ bài viết này, xin vui lòng ghi rõ nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.

B&Company

Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi đã phát triển một cơ sở dữ liệu với hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.

Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN