05/01/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Trong nhiều năm qua, Nhật Bản vẫn là một trong những đối tác chiến lược hàng đầu của Việt Nam và là nhà đầu tư lớn thứ ba của cả nước, với dòng vốn FDI chảy mạnh vào điện tử và linh kiện điện tử, cơ khí chính xác, và các ngành công nghiệp hỗ trợ cho ô tô và xe máy. Do đó, lựa chọn địa điểm nhà máy đã trở thành một quyết định then chốt đối với hiệu quả vận hành và mở rộng dài hạn. Bài viết này phân tích sự phân bố không gian của các doanh nghiệp Nhật Bản trên các khu công nghiệp trọng điểm của Việt Nam, xác định các cụm công nghiệp lớn thu hút mật độ doanh nghiệp Nhật Bản cao nhất ở miền Bắc và miền Nam, đồng thời làm nổi bật những yếu tố chính định hình lựa chọn địa điểm của họ.
Tổng quan về hệ thống khu công nghiệp của Việt Nam và các doanh nghiệp Nhật Bản
Quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Nhật Bản được thiết lập vào năm 1973 và đã phát triển trong hơn 50 năm qua. Tháng 11 năm 2023, hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, tạo nền tảng vững chắc cho ổn định và thịnh vượng khu vực. Tại cuộc đối thoại lần thứ hai vào năm 2025 giữa Thủ tướng và các doanh nghiệp Nhật Bản, Nhật Bản tiếp tục được khẳng định là một trong những nhà đầu tư lớn nhất của Việt Nam. Tính đến cuối tháng 7 năm 2025, Nhật Bản có 5.608 dự án còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 79,4 tỷ USD, xếp thứ ba trong số 151 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam, với các dự án tiêu biểu như Dự án Lọc hóa dầu Nghi Sơn, dự án Thành phố Thông minh tại huyện Đông Anh (Hà Nội), và dự án nhà máy nhiệt điện BOT Nghi Sơn 2[1].
Thủ tướng Phạm Minh Chính chủ trì cuộc đối thoại với các doanh nghiệp Nhật Bản

Nguồn: Bảo Chính Phủ
Về nguồn cung khu công nghiệp, tính đến năm 2025 Việt Nam có 478 khu công nghiệp đã được thành lập, cung cấp khoảng 101,6 nghìn ha đất công nghiệp. Trong số này, 324 khu công nghiệp đã đi vào hoạt động với khoảng 68 nghìn ha đất công nghiệp, trong khi 153 khu công nghiệp đang được phát triển với khoảng 32,6 nghìn ha dự kiến sẽ được đưa vào sử dụng trong thời gian tới[2]. Trong tám tháng đầu năm 2025, tỷ lệ lấp đầy trung bình của các khu công nghiệp đang hoạt động duy trì ở mức 75%, trong đó các tỉnh trọng điểm ở miền Bắc đạt khoảng 83% và miền Nam đạt khoảng 92%[3].
Ngoài ra, cơ sở dữ liệu doanh nghiệp của B&Company cho thấy tính đến năm 2023, có hơn 3.200 doanh nghiệp Nhật Bản đang hoạt động tại Việt Nam, chiếm hơn 15% tổng số doanh nghiệp FDI trên cả nước. Đáng chú ý, khoảng 30% trong số các doanh nghiệp Nhật Bản này đặt cơ sở tại các khu công nghiệp.
Japanese companies in the industrial park by region in 2023
100% = 1,069 companies

Nguồn: Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp B&Company
Xét về cơ cấu các doanh nghiệp Nhật Bản tại các khu công nghiệp theo vùng kinh tế, sự phân bố tập trung chủ yếu ở hai cực tăng trưởng trọng điểm là vùng Đông Nam Bộ (48%) và Đồng bằng sông Hồng (42%); hai khu vực này cộng lại chiếm khoảng 90% tổng số doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động trong các khu công nghiệp. Ngược lại, khu vực miền Trung và các vùng khác chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ (khoảng 5% mỗi khu vực), cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về sức hấp dẫn đầu tư giữa các vùng miền.
Top 10 provinces with the highest concentration of Japanese companies in industrial parks in 2023
Đơn vị: Doanh nghiệp

Nguồn: Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp B&Company
Ở cấp tỉnh, Thành phố Hồ Chí Minh và Đồng Nai dẫn đầu về số lượng doanh nghiệp Nhật Bản trong khu công nghiệp, với lần lượt 236 và 192 doanh nghiệp, phản ánh vai trò của Đông Nam Bộ như một trung tâm sản xuất và logistics. Hà Nội, Hải Phòng và Hưng Yên xếp tiếp theo, cho thấy Đồng bằng sông Hồng là cực thu hút lớn thứ hai, đặc biệt đối với sản xuất hướng xuất khẩu và công nghiệp hỗ trợ. Khoảng cách rõ rệt giữa nhóm dẫn đầu và các địa phương khác như Đà Nẵng và Phú Thọ cho thấy đầu tư Nhật Bản vẫn tập trung cao độ vào một số ít “điểm đến quen thuộc”.”
Vì sao các doanh nghiệp Nhật Bản có xu hướng lựa chọn các hành lang công nghiệp phía Bắc và phía Nam
Các doanh nghiệp Nhật Bản có xu hướng tập trung tại hành lang công nghiệp phía Nam (Thành phố Hồ Chí Minh–Đồng Nai) và hành lang công nghiệp phía Bắc (Hà Nội–Hải Phòng–Bắc Ninh–Hưng Yên) vì những khu vực này đồng thời mang lại lợi thế logistics, hệ sinh thái công nghiệp trưởng thành, môi trường đầu tư ổn định và chất lượng quản trị địa phương luôn ở mức cao.
– Lợi thế về hậu cần và xuất khẩu: Những cực tăng trưởng này có mối liên kết chặt chẽ với các cảng biển và cảng container lớn, giúp tối ưu cả chi phí lẫn thời gian giao hàng. Đáng chú ý, các cảng quanh Thành phố Hồ Chí Minh và Hải Phòng nằm trong nhóm 100 cảng container tấp nập nhất thế giới. Cụ thể, Cảng Thành phố Hồ Chí Minh xếp thứ 22 với sản lượng thông qua vượt 9,1 triệu TEU trong năm 2024, trong khi Cảng Hải Phòng xếp thứ 29 (tăng bốn bậc so với 2024) với sản lượng khoảng 7,1 triệu TEU trong năm 2024[4].
– Một hệ sinh thái công nghiệp đã được thiết lập vững chắc và ngày càng hoàn thiện: Khi đã hình thành được một cụm sản xuất và mạng lưới nhà cung cấp đủ mạnh, các nhà đầu tư đến sau thường “đi theo hệ sinh thái” để dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm đối tác, dịch vụ và lao động—đặc biệt trong các ngành hướng đến xuất khẩu. Ví dụ gồm Khu công nghiệp Amata tại Đồng Nai, nơi quy tụ các doanh nghiệp Nhật Bản lớn như NOK, Tokyo Ink, Nikko và Okamoto, và Khu công nghiệp Thăng Long I tại Hà Nội, nơi hiện diện các tập đoàn Nhật Bản quy mô lớn như Canon, Panasonic, Mitsubishi và Daikin[5].
– Môi trường đầu tư thuận lợi và chất lượng quản trị mạnh mẽ: Một số địa phương dẫn đầu đạt điểm cao trên các chỉ số môi trường kinh doanh. Chẳng hạn, Hải Phòng được công bố xếp hạng 1 trong Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2024 với 74,84 điểm, trong khi Hưng Yên lần đầu tiên lọt vào Top 10 với 70,18 điểm—cho thấy sự cải thiện về quản trị và mức độ thân thiện hơn với doanh nghiệp tại các địa điểm khu công nghiệp trọng điểm[6].
– Tiêu chuẩn cao về cơ sở hạ tầng và tuân thủ các quy định môi trường: Các cụm khu công nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh–Đồng Nai và Hà Nội–Hải Phòng–Hưng Yên–Bắc Ninh thường được nhà đầu tư Nhật Bản đánh giá cao nhờ hạ tầng kỹ thuật tương đối đồng bộ và các yêu cầu tuân thủ môi trường ngày càng nghiêm ngặt—đặc biệt là năng lực thu gom và xử lý nước thải tập trung. Tại tỉnh Đồng Nai, 100% khu công nghiệp có hệ thống thu gom và xử lý nước thải đạt chuẩn. Ở miền Bắc, Hải Phòng cũng cho biết 100% khu công nghiệp của thành phố đáp ứng tiêu chuẩn thu gom và xử lý nước thải[7].
Một số khu công nghiệp Nhật Bản được các doanh nghiệp Nhật Bản ưa chuộng tại Việt Nam:
1. Khu công nghiệp Thăng Long I

Nguồn: Tlip1
| Tên | Khu công nghiệp Thăng Long I – Hà Nội |
| Vị trí | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trang web | https://tlip1.com/en/home-eng/ |
| Nhà đầu tư | Liên doanh giữa Đông Anh Co. & Sumitomo Corp. |
| Năm hoạt động | 1997 – 2047 |
| Khu vực quy hoạch | 302 ha |
| Khu vực cho thuê | Không có |
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% (2024) |
| Giá thuê | 200 đô la Mỹ/m2 |
| Số lượng công ty Nhật Bản | 60 (2023) |
| Tên các công ty lớn của Nhật Bản | Canon, Denso, Yamaha, Panasonic, Kamogawa, Matsuo, Mitsubishi, v.v. |
| Lĩnh vực hoạt động của các công ty | Điện tử và linh kiện điện tử, cơ khí chính xác và khuôn mẫu, công nghiệp hỗ trợ cho ô tô và xe máy, thiết bị điện và sản phẩm công nghệ cao |
Tổng hợp của B&Company
2. Khu công nghiệp Thăng Long II
Nguồn: Tlip2
| Tên | Khu công nghiệp Thăng Long II – Hưng Yên |
| Vị trí | Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| Trang web | https://tlip2.com/en |
| Nhà đầu tư | Tập đoàn Sumitomo |
| Năm hoạt động | 2006 – 2056 |
| Khu vực quy hoạch | 528 ha |
| Khu vực cho thuê | 401 hecta |
| Tỷ lệ lấp đầy | 96% (2024) |
| Giá thuê | 140 đô la Mỹ/m2 |
| Số lượng công ty Nhật Bản | 56 (2023) |
| Tên các công ty lớn của Nhật Bản | Hoya Glass Disk, Kyocera, Panasonic, Toto, Toyota, Hitachi, v.v. |
| Lĩnh vực hoạt động của các công ty | Công nghiệp điện, điện tử và vật liệu tiên tiến/công nghệ quang học, cơ khí và gia công/chế tạo kim loại, công nghiệp hỗ trợ cho điện tử và ô tô, sản xuất sạch hướng đến xuất khẩu. |
Tổng hợp của B&Company
3. Khu công nghiệp Long Đức

Nguồn: Long Duc IP
| Tên | Khu công nghiệp Long Đức – Đồng Nai |
| Vị trí | Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| Trang web | https://longduc-ip.com.vn/en/ |
| Nhà đầu tư | Công ty TNHH Đầu tư Long Đức (liên doanh với Sojitz, Daiwa House, Kobelco Eco-Solutions và Donafoods) |
| Năm hoạt động | 2013 – 2063 |
| Khu vực quy hoạch | 270 ha |
| Khu vực cho thuê | Không có |
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% (2024) |
| Giá thuê | 165 USD/m2 |
| Số lượng công ty Nhật Bản | 42 (2023) |
| Tên các công ty lớn của Nhật Bản | Terumo, Yazaki Eds, v.v. |
| Lĩnh vực hoạt động của các công ty | Điện tử và linh kiện, cơ khí chính xác, công nghiệp hỗ trợ, sản xuất sạch. |
Nguồn: tổng hợp của B&Company
4. Khu công nghiệp Mỹ Phước 3

Nguồn: Khucongnghiep
| Tên | Khu công nghiệp Mỹ Phước 3 – Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vị trí | Phường Mỹ Phước & Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Trang web | Không có |
| Nhà đầu tư | Becamex IDC |
| Năm hoạt động | 2006 – 2056 |
| Khu vực quy hoạch | 997 ha |
| Khu vực cho thuê | Không có |
| Tỷ lệ lấp đầy | 99% (2024) |
| Giá thuê | 175 USD/m2 |
| Số lượng công ty Nhật Bản | 39 (2023) |
| Tên các công ty lớn của Nhật Bản | Kraft Vina, Kubota, Keiden, Tomoku, Nawa, Daigaku, Sakai Chemical, v.v. |
| Lĩnh vực hoạt động của các công ty | Sản xuất đa ngành, điện tử, cơ khí/chế biến và sản xuất định hướng logistics. |
Tổng hợp của B&Company
5. Khu công nghiệp Nhật Bản – Hải Phòng (Nomura Hai Phong)

Nguồn: Datxanhmienbac
| Tên | Khu công nghiệp Nhật Bản – Hải Phòng – Hải Phòng |
| Vị trí | Quận An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| Trang web | https://www.nhiz.vn/en/index.html |
| Nhà đầu tư | Liên doanh giữa Thành phố Hải Phòng và Nomura Financial Group |
| Năm hoạt động | 1994 – 2044 |
| Khu vực quy hoạch | 153 ha |
| Khu vực cho thuê | Không có |
| Tỷ lệ lấp đầy | 98% (2024) |
| Giá thuê | 120 đô la Mỹ/m2 |
| Số lượng công ty Nhật Bản | 38 (2023) |
| Tên các công ty lớn của Nhật Bản | Yazaki, Toyoda Gosei, Akita, Fujikura, Nissei, Nippon Kodo, v.v. |
| Lĩnh vực hoạt động của các công ty | Điện tử và linh kiện, cơ khí chính xác, công nghiệp hỗ trợ, sản xuất sạch. |
Tổng hợp của B&Company
Giảm thiểu rủi ro khi lựa chọn khu công nghiệp tại Việt Nam và cách B&Company có thể hỗ trợ thành công của bạn
Đầu tiên, chọn hành lang công nghiệp trước khi chọn khu công nghiệp. Các nhà sản xuất Nhật Bản thường tập trung tại những nơi có chuỗi cung ứng phát triển tốt, nguồn lao động dồi dào và môi trường kinh doanh thuận lợi. Trước hết, hãy xác định các yếu tố bắt buộc của bạn (khả năng tiếp cận cảng, kết nối đường cao tốc, nguồn nhân lực sẵn có và các nhà cung cấp chủ chốt), sau đó lập danh sách rút gọn các khu công nghiệp nằm trong hành lang đó.
Thứ hai, đánh giá logistics dựa trên thực tế vận hành—không phải khoảng cách trên bản đồ. “Gần cảng” vẫn có thể đồng nghĩa với chi phí ẩn nếu các tuyến vận chuyển chặng cuối bị ùn tắc hoặc hoạt động trucking bị hạn chế theo khung giờ. Các khu công nghiệp có kết nối chặt chẽ với cụm cảng nước sâu và hệ thống logistics tích hợp thường mang lại thời gian giao hàng ổn định hơn và khả năng mở rộng tốt hơn cho các hoạt động hướng đến xuất khẩu.
Thứ ba, hãy dùng hệ sinh thái Nhật Bản như một bộ lọc lựa chọn—và tận dụng dữ liệu để kiểm chứng nhanh chóng. Nhiều doanh nghiệp Nhật Bản ưu tiên các khu công nghiệp nơi đã hiện diện sẵn các nhà thuê Nhật Bản và nhà cung cấp đạt tiêu chuẩn Nhật, nhằm giảm bớt ma sát trong quản lý chất lượng và tuân thủ.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư cho các doanh nghiệp Nhật Bản và quốc tế, B&Company giúp nhà đầu tư nước ngoài hiểu thị trường, tìm kiếm đối tác đáng tin cậy và triển khai các chiến lược hiệu quả tại Việt Nam. B&Company hỗ trợ nhà đầu tư Nhật Bản ở từng bước quan trọng trong quá trình lựa chọn khu công nghiệp tại Việt Nam, bao gồm:
– Xây dựng chiến lược lựa chọn khu công nghiệp: Xây dựng danh sách rút gọn các khu công nghiệp theo chiến lược, dựa trên vị trí, mức độ phù hợp ngành, logistics, cơ cấu chi phí và khả năng mở rộng.
– Khảo sát hiện trường và đánh giá đất đai: Tổ chức và tham gia khảo sát thực địa, làm việc với các chủ đầu tư khu công nghiệp và các bên liên quan tại địa phương, đồng thời xác minh quỹ đất, mức độ sẵn sàng của hạ tầng và điều kiện vận hành thực tế.
– Tìm kiếm đối tác và kết nối kinh doanh: Xác định các đối tác, nhà cung cấp và khách hàng tiềm năng trong và xung quanh các khu công nghiệp mục tiêu, giúp nhà đầu tư nhanh chóng xây dựng một hệ sinh thái địa phương đáng tin cậy.
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
Ảnh bìa: Long Duc IP
[1] Việt Nam – Nhật Bản tăng cường hợp tác toàn diện trong kỷ nguyên mới <Truy cập>
[2] Việt Nam có 478 khu công nghiệp đang hoạt động với tỷ lệ lấp đầy cao <Truy cập>
[3] Tình hình bất động sản công nghiệp Việt Nam năm 2025 <Truy cập>
[4] Ba cảng biển Việt Nam lọt nhóm 100 cảng container nhộn nhịp nhất thế giới <Truy cập>
[5] Các tỉnh và khu công nghiệp tại Việt Nam có mật độ doanh nghiệp Nhật Bản cao <Truy cập>
[6] Công bố Báo cáo Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2024 <Truy cập>
[7] Hải Phòng kiên quyết không tạo ra các điểm nóng môi trường mới <Truy cập>

