23/06/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Tóm tắt
Ngành công nghiệp phụ trợ của Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ nhờ nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm cơ khí chính xác, tỷ lệ nội địa hóa cao và công nghệ sản xuất tiên tiến. Các lĩnh vực điện tử, ô tô, bán dẫn và tự động hóa đang thúc đẩy nhu cầu về linh kiện và dịch vụ kỹ thuật có độ chính xác cao. Điều này tạo ra cơ hội cho các công ty Nhật Bản trong đầu tư, gia công phần mềm, hợp tác và cộng tác kỹ thuật.
Tổng quan về ngành công nghiệp phụ trợ của Việt Nam
Ngành công nghiệp phụ trợ của Việt Nam đã phát triển theo một khuôn khổ chính sách quốc gia rõ ràng hơn trong giai đoạn 2016-2025. Quyết định số 68/QĐ-TTg, ban hành năm 2017 và được sửa đổi bởi Quyết định số 71/QĐ-TTg năm 2024, nhắm cụ thể vào ba lĩnh vực chính: linh kiện và phụ tùng, ngành công nghiệp phụ trợ cho dệt may, da, giày dép và ngành công nghiệp phụ trợ cho các ngành công nghệ cao. Chương trình tập trung vào việc nâng cao năng lực sản xuất thông qua hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ, liên kết nhà cung cấp với các doanh nghiệp FDI, ưu đãi tín dụng và đào tạo nguồn nhân lực. Những biện pháp này đã giúp tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho sự phát triển của doanh nghiệp.[1]. Tuy nhiên, cơ cấu ngành vẫn chưa đồng đều. Cơ khí chiếm tỷ trọng lớn nhất trong số các doanh nghiệp với 28,61 nghìn tỷ nhân dân tệ, nhưng dệt may và quần áo, cùng với da và giày dép, vẫn chiếm 47,61 nghìn tỷ nhân dân tệ, cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn gắn liền với sản xuất thâm dụng lao động. Trong khi đó, điện tử và ô tô chỉ chiếm tổng cộng 23,81 nghìn tỷ nhân dân tệ.[2], Điều này cho thấy năng lực hạn chế trong các ngành công nghiệp hỗ trợ đòi hỏi công nghệ cao hơn.
Nguồn: Bộ Công Thương Việt Nam
Cơ cấu sở hữu cho thấy lĩnh vực này chủ yếu được thúc đẩy bởi các doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp ngoài nhà nước chiếm 55,01 tỷ TP3T, trong khi các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm 39,71 tỷ TP3T, tổng cộng chiếm 94,71 tỷ TP3T của tất cả các doanh nghiệp.2. Điều này phản ánh vai trò quan trọng của các doanh nghiệp tư nhân trong nước và các doanh nghiệp FDI trong việc mở rộng ngành công nghiệp, đồng thời cũng cho thấy sự phụ thuộc liên tục vào vốn, công nghệ và mạng lưới sản xuất nước ngoài.
Cơ cấu sản phẩm khẳng định ngành công nghiệp phụ trợ của Việt Nam chủ yếu nằm trong chuỗi cung ứng sản xuất. Sản phẩm công nghiệp phụ trợ chiếm 68,81 tấn/3 tấn tổng sản phẩm, gấp hơn hai lần so với sản phẩm cuối cùng (31,21 tấn/3 tấn).2, Điều này cho thấy các công ty đang ngày càng sản xuất nhiều nguyên liệu, phụ tùng, linh kiện và các hàng hóa trung gian khác.
Tuy nhiên, tỷ lệ nội địa hóa vẫn còn thấp ở một số ngành công nghiệp trọng điểm, chỉ khoảng 45–501 tấn/tấn trong ngành dệt may, da và giày dép, 15–201 tấn/tấn trong ngành cơ khí và chỉ 5–201 tấn/tấn trong ngành lắp ráp ô tô, trong khi sản xuất điện tử vẫn phụ thuộc nhiều vào linh kiện nhập khẩu.[3]. Những số liệu này cho thấy một khoảng cách đáng kể trong hệ sinh thái công nghiệp của Việt Nam, thể hiện rằng nền tảng cung ứng trong nước vẫn chưa đủ mạnh để thay thế nguyên liệu nhập khẩu hoặc đáp ứng đầy đủ yêu cầu của các nhà sản xuất đa quốc gia. Do đó, việc phát triển thị trường công nghiệp phụ trợ trong nước mạnh mẽ hơn là cần thiết để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng giá trị gia tăng của Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất. Trong bối cảnh này, gia công cơ khí chính xác sẽ ngày càng trở nên quan trọng, vì nó hỗ trợ sản xuất các linh kiện, dụng cụ, khuôn mẫu, đồ gá và các bộ phận tiêu chuẩn khác có độ chính xác cao cần thiết trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Nhu cầu ngày càng tăng đối với kỹ thuật cơ khí chính xác và bí quyết sản xuất tại Việt Nam
Ngành cơ khí Việt Nam bao gồm khoảng 3.100 doanh nghiệp và hơn 53.000 cơ sở sản xuất, sử dụng hơn 1,2 triệu lao động và tạo ra doanh thu khoảng 1,7 triệu tỷ đồng. Năm 2023, ngành này đóng góp gần 241 nghìn tỷ đồng vào GDP của Việt Nam, cho thấy vai trò quan trọng của ngành trong sự phát triển công nghiệp.[4]. Tuy nhiên, năng lực kỹ thuật chính xác vẫn còn tương đối kém phát triển so với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực, hạn chế khả năng cung cấp các linh kiện, dụng cụ, khuôn mẫu, đồ gá và các bộ phận cơ khí chuyên dụng có độ chính xác cao cho các ngành công nghiệp sản xuất tiên tiến của Việt Nam.


