Việt Nam nổi lên như một trung tâm thương mại sản xuất của ASEAN

Trong số các nước ASEAN, Việt Nam đứng thứ hai về cả kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu năm 2024, chủ yếu nhờ vào ngành sản xuất công nghiệp.
Vietnam - trade hub for manufacturing

18/12/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.  

Trong chuyên mục “Thông tin Việt Nam”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp những thông tin cập nhật về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội tại Việt Nam. 

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu. 

 

Việt Nam đang nhanh chóng nổi lên như một trung tâm thương mại hàng đầu tại ASEAN, trong đó sản xuất tiếp tục là động lực cốt lõi. Động lực này được củng cố bởi chi phí lao động cạnh tranh, sự ổn định kinh tế vĩ mô, mạng lưới FTA rộng khắp và những thay đổi địa chính trị. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn phải đối mặt với các thách thức cơ cấu kéo dài, bao gồm tình trạng thiếu hụt kỹ năng, sự phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu và mức độ dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu. Trong thời gian tới, năng lực cạnh tranh dài hạn sẽ phụ thuộc vào việc nâng cao năng suất, phát triển lực lượng lao động có kỹ năng cao, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và xây dựng cơ sở hạ tầng có khả năng chống chịu với khí hậu.

Thực trạng của Việt Nam với vai trò trung tâm thương mại sản xuất của ASEAN

Trong số các quốc gia ASEAN, năm 2024, Việt Nam đứng thứ hai, chỉ sau Singapore, về cả kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu, vượt qua các cứ điểm sản xuất truyền thống như Malaysia, Thái Lan và Indonesia. Trong khi sức mạnh thương mại của Singapore chủ yếu được thúc đẩy bởi dịch vụ, logistics và hoạt động tái xuất, thành quả thương mại của Việt Nam chủ yếu được nâng đỡ bởi hàng hóa sản xuất, phản ánh vai trò ngày càng gia tăng của Việt Nam như một trung tâm sản xuất[1].

6 quốc gia ASEAN có thành tích thương mại cao nhất năm 2024

Đơn vị: Triệu USD
Top 6 ASEAN countries with highest trade performance in 2024

Nguồn: Bản đồ thương mại ITC

Tiềm năng của Việt Nam được củng cố bởi đà tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ: từ cuối năm 2024 đến năm 2025, Việt Nam liên tục ghi nhận mức tăng trưởng GDP cao hơn các nền kinh tế ASEAN lớn khác[2].

GDP Growth of 4 major ASEAN economies in Q4-2024 to Q3-2025

Đơn vị: %
GDP Growth of 4 major ASEAN economies in Q4-2024 to Q3-2025

Nguồn: McKinsey

Vào tháng 11 năm 2025, Allianz Research xếp Việt Nam là trung tâm thương mại thế hệ mới triển vọng thứ hai trên toàn cầu, chỉ sau Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, nhấn mạnh năng lực xuất khẩu tăng trưởng nhanh, phạm vi bao phủ các hiệp định thương mại tự do ngày càng mở rộng và năng lực sản xuất của Việt Nam[3]. Báo cáo nhấn mạnh khả năng chống chịu của Việt Nam trong việc duy trì tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ ngay cả khi chuỗi cung ứng toàn cầu thay đổi và nền kinh tế khu vực tái cân bằng. Đánh giá này phản ánh niềm tin vào tiềm năng thương mại và sản xuất dài hạn của Việt Nam.

Việt Nam đang tiến vào nhóm 15 cường quốc thương mại hàng đầu thế giới

Tổng kim ngạch thương mại của Việt Nam trong 11 tháng đầu năm 2025 đạt gần 840 tỷ USD, tăng hơn 17% so với năm trước. Với xuất khẩu tăng hơn 16% và nhập khẩu tăng hơn 18% so với cùng kỳ năm trước, Việt Nam vẫn duy trì thặng dư thương mại hơn 20,5 tỷ USD và tạo đà hướng tới mốc 900 tỷ USD vào cuối năm[4]. Triển vọng đạt 900 tỷ USD kim ngạch ngoại thương sẽ đưa Việt Nam vào nhóm 15 nền kinh tế thương mại lớn nhất thế giới xét theo tổng quy mô thương mại[5].

Vietnam trade turnover from 2016 to 11 months of 2025

Đơn vị: Tỷ USD
Vietnam trade turnover from 2016 to 11 months of 2025

Nguồn: Văn phòng Thống kê Quốc gia

Sản xuất – thế mạnh của Việt Nam

Sản xuất tiếp tục là động lực then chốt trong tăng trưởng thương mại của Việt Nam. Xét theo cơ cấu hàng hóa xuất khẩu trong 11 tháng đầu năm 2025, nhóm hàng công nghiệp chế biến đạt 381,7 tỷ USD, chiếm 88,7%. Ở chiều nhập khẩu, nhóm nguyên vật liệu sản xuất đạt 383,96 tỷ USD, chiếm 93,7%[6]. Một số phân ngành sản xuất chủ chốt đã đóng góp đáng kể vào giá trị xuất khẩu, bao gồm điện tử, máy móc, , dệt may, giày dép và các mặt hàng khác. Điện tử và máy móc đã nổi lên như những động lực tăng trưởng xuất khẩu, được hưởng lợi từ các khoản đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn và sự hội nhập vào các chuỗi giá trị toàn cầu, trong khi các ngành truyền thống như dệt may, may mặc và giày dép tiếp tục tạo việc làm và đóng góp vào sản lượng xuất khẩu.

Vietnam exported commodities worth over USD 10 billion in value (11 months of 2025)

Đơn vị: Tỷ USD
Vietnam exported commodities worth over USD 10 billion in value (11 months of 2025)

Nguồn: Kinh tế VN

Một chỉ báo khác về sức mạnh sản xuất của Việt Nam là Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất Việt Nam của S&P Global, chỉ số này đã duy trì trên ngưỡng mở rộng (50) trong 5 tháng liên tiếp, từ tháng 7 đến tháng 11. Điều này cho thấy sản lượng sản xuất tiếp tục mở rộng, số lượng đơn hàng mới tăng và nhu cầu xuất khẩu duy trì ổn định, ngay cả trong bối cảnh kinh tế toàn cầu gặp nhiều trở ngại và những bất định về thuế quan[7].

Các yếu tố thúc đẩy vị thế trung tâm thương mại ASEAN của Việt Nam

Về kinh tế, Chi phí lao động cạnh tranh của Việt Nam tiếp tục là yếu tố thu hút quan trọng đối với đầu tư sản xuất so với các nước trong khu vực, cho phép triển khai hoạt động sản xuất với chi phí hiệu quả, qua đó hấp dẫn các doanh nghiệp toàn cầu. Bên cạnh đó, dòng vốn FDI liên tục chảy vào các ngành sản xuất, đặc biệt là điện tử và linh kiện công nghệ cao, đã thúc đẩy tích lũy vốn và chuyển giao công nghệ, củng cố năng lực cạnh tranh công nghiệp của đất nước. Mặc dù thuế quan toàn cầu và những bất định kinh tế tiềm ẩn rủi ro, sự ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam, thể hiện qua việc kiểm soát lạm phát và duy trì cán cân thương mại tích cực, đã tạo môi trường thuận lợi cho tăng trưởng công nghiệp và mở rộng xuất khẩu[8].

Total registered capital of FDI in Vietnam’s Manufacturing (2020-2024)

Đơn vị: Tỷ USD
Total registered capital of FDI in Vietnam’s Manufacturing (2020-2024)

Nguồn: Văn phòng Thống kê Quốc gia

Hơn nữa, trong chính sách và quan hệ ngoại giao, một mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) chiến lược như CPTPP, EVFTA và RCEP đã giảm các rào cản thuế quan và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường trên khắp châu Á, châu Âu và khu vực Thái Bình Dương. Chẳng hạn, kim ngạch thương mại hai chiều với các đối tác CPTPP đạt mức kỷ lục US$102.8 tỷ USD trong mười tháng đầu năm 2025, với xuất khẩu tăng 26% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy việc tiếp cận ưu đãi góp phần đa dạng hóa thương mại và thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu[9]. Các FTA này không chỉ tạo điều kiện hưởng lợi thế về thuế quan mà còn khuyến khích tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam ở nước ngoài.

Vào tháng 10 năm 2024, Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện (CEPA) đã được ký kết giữa Việt Nam và UAE

CEPA between Vietnam and the UAE

Nguồn: Tin tức chính phủ

Việt Nam cũng hưởng lợi từ các yếu tố địa chính trị. Căng thẳng thương mại Mỹ–Trung đang diễn ra đã làm gia tăng rủi ro và chi phí liên quan đến hoạt động sản xuất tại Trung Quốc. Để giảm mức độ phơi nhiễm trước những rủi ro này, các doanh nghiệp toàn cầu đã áp dụng chiến lược China + 1, theo đó họ vẫn duy trì một phần hoạt động sản xuất tại Trung Quốc nhưng chuyển một phần chuỗi cung ứng sang một quốc gia khác. Việt Nam đã trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho sự chuyển dịch này nhờ có đường bờ biển dài và vị trí địa lý gần Trung Quốc, qua đó giảm thời gian và chi phí vận chuyển[10].

Thách thức và hạn chế

Thiếu hụt lao động có kỹ năng và năng suất thấp trong các hoạt động tạo giá trị

Ngành sản xuất của Việt Nam tiếp tục phụ thuộc nhiều vào lao động chi phí thấp và hoạt động lắp ráp ở công đoạn cuối, tạo ra một hạn chế mang tính cơ cấu khiến quốc gia này khó nhanh chóng chuyển sang sản xuất có giá trị gia tăng cao. Mô hình này dẫn đến tăng trưởng xuất khẩu nhanh, chủ yếu nhờ sản lượng thay vì chất lượng hoặc đổi mới sáng tạo, cho thấy năng lực sản xuất của Việt Nam vẫn còn hạn chế về chiều sâu công nghệ và năng lực nguồn nhân lực. Tình trạng thiếu hụt kỹ năng đặc biệt nghiêm trọng trong các lĩnh vực như kỹ thuật điện tử, tự động hóa công nghiệp, vật liệu tiên tiến và quản lý chuỗi cung ứng—những lĩnh vực thiết yếu để Việt Nam chuyển từ lắp ráp cơ bản sang sản xuất có năng suất cao hơn[11]. Mặc dù Việt Nam được hưởng lợi từ lực lượng lao động trẻ và mức lương thấp, đây không phải là những lợi thế bền vững và đòi hỏi năng suất cùng giá trị gia tăng phải được nâng cao khi người lao động tìm kiếm chất lượng cuộc sống tốt hơn.

Phụ thuộc chuỗi cung ứng vào đầu vào nhập khẩu

Một hạn chế lớn đối với ngành sản xuất của Việt Nam là sự phụ thuộc đáng kể vào nguyên vật liệu, máy móc và các yếu tố đầu vào trung gian nhập khẩu, đặc biệt là từ Trung Quốc. Nền tảng công nghiệp của Việt Nam chưa đủ phát triển để cung ứng các linh kiện thiết yếu cho những ngành quan trọng như điện tử, dệt may, da giày và máy móc. Do đó, ngay cả những ngành có thành tích xuất khẩu tốt cũng phụ thuộc vào nguyên vật liệu nhập khẩu cho hoạt động sản xuất, khiến các nhà sản xuất dễ bị ảnh hưởng bởi gián đoạn nguồn cung, biến động tỷ giá và biến động giá cả toàn cầu[12]. Sự phụ thuộc này cũng hạn chế khả năng giữ lại giá trị trong nước, vì một phần đáng kể doanh thu xuất khẩu chảy ngược ra khỏi nền kinh tế thông qua việc nhập khẩu linh kiện.

Các vấn đề môi trường

Việt Nam đang đối mặt với những điểm dễ tổn thương nghiêm trọng về môi trường, bao gồm nhiệt độ gia tăng, lũ lụt, xâm nhập mặn và các cơn bão thường xuyên làm gián đoạn hoạt động sản xuất. Ngân hàng Thế giới xác định Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng lớn nhất trước các rủi ro khí hậu, đặc biệt là tại Đồng bằng sông Cửu Long và các khu công nghiệp ven biển, nơi tập trung phần lớn nhà máy, cảng và cơ sở hạ tầng logistics[13]. Những thảm họa thiên nhiên này không chỉ làm đình trệ sản xuất mà còn gây hư hỏng máy móc, gián đoạn nguồn cung điện và trì hoãn lịch trình giao hàng, dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể. Bão và các trận dông bão nghiêm trọng đặc biệt ảnh hưởng đến những tỉnh ven biển như Quảng Ninh, Hải Phòng và Đà Nẵng.

Các áp lực môi trường cũng tạo ra những thách thức dài hạn về tính bền vững. Các ngành sản xuất tạo ra lượng lớn chất thải, khí thải và ô nhiễm nguồn nước, trong khi các quy định về môi trường và cơ chế thực thi vẫn chưa theo kịp các tiêu chuẩn quốc tế. Việc không tăng cường khả năng chống chịu môi trường thông qua cơ sở hạ tầng thích ứng với khí hậu, kế hoạch chuẩn bị ứng phó thiên tai và các chính sách công nghiệp xanh hơn có thể làm suy giảm sức hấp dẫn của Việt Nam với tư cách là một trung tâm sản xuất ổn định.

Triển vọng tương lai và hàm ý đối với các nhà đầu tư nước ngoài

Theo Ngân hàng Thế giới, mô hình tăng trưởng của Việt Nam, hiện được thúc đẩy bởi hoạt động sản xuất định hướng xuất khẩu và FDI quy mô lớn, sẽ không đủ để duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong hai thập kỷ tới nếu năng suất không tăng đáng kể. Thay vào đó, Việt Nam phải chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng (lao động, vốn, sản xuất chi phí thấp) sang tăng trưởng theo chiều sâu, được thúc đẩy bởi công nghệ, kỹ năng, đổi mới sáng tạo và sản xuất có giá trị gia tăng[14].

Hơn nữa, tham vọng trở thành trung tâm sản xuất và logistics lớn của Việt Nam đòi hỏi những nâng cấp cơ cấu sâu rộng hơn về cơ sở hạ tầng, quy hoạch đô thị và cải cách thể chế. Các rủi ro khí hậu như ngập lụt, nắng nóng cực đoan và xói lở bờ biển đang ngày càng đe dọa các khu công nghiệp và cơ sở hạ tầng phục vụ xuất khẩu, đòi hỏi đầu tư lớn vào phát triển có khả năng chống chịu với khí hậu.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh chóng, gây áp lực lên nguồn cung lao động và hệ thống an sinh xã hội[15]. Để duy trì năng lực cạnh tranh, Việt Nam phải hướng tới lực lượng lao động có kỹ năng cao hơn và được dẫn dắt bởi đổi mới sáng tạo. Sự chuyển dịch này sẽ đòi hỏi cải cách giáo dục, đào tạo nghề và phát triển kỹ năng số nhằm hỗ trợ các ngành sản xuất công nghệ cao và có mức độ tự động hóa cao.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, quỹ đạo phát triển của Việt Nam cho thấy sự chuyển dịch dần từ nền tảng lắp ráp chi phí thấp sang môi trường sản xuất tinh vi hơn. Sự chuyển dịch này tạo ra cơ hội trong các lĩnh vực như điện tử, chất bán dẫn, công nghệ năng lượng tái tạo, máy móc có giá trị cao và linh kiện ô tô. Tuy nhiên, các nhà đầu tư cần nhận thức rằng lợi thế thuần túy về lao động chi phí thấp sẽ suy giảm theo thời gian. Việc duy trì hoạt động cạnh tranh tại Việt Nam sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng ứng dụng công nghệ, số hóa, đào tạo người lao động có kỹ năng và xây dựng quan hệ hợp tác với các nhà cung ứng trong nước để hỗ trợ hoạt động sản xuất có chất lượng cao hơn.

Các nhà đầu tư cũng phải chuẩn bị cho những yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt hơn liên quan đến tính bền vững, tiêu chuẩn môi trường và thực hành lao động. Khi Việt Nam tăng cường đồng bộ hóa quy định với EVFTA, CPTPP và các tiêu chuẩn xuất khẩu liên quan đến carbon (như CBAM của EU), các nhà sản xuất sẽ cần đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn, hiệu quả năng lượng và hệ thống giám sát môi trường[16]. Năng lực cạnh tranh dài hạn sẽ thuộc về các doanh nghiệp tích hợp các nguyên tắc ESG vào hoạt động tại Việt Nam ngay từ đầu.

 

* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.

B&Company 

Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.

info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913

[1] Cục Thống kê Singapore, Thương mại quốc tế của Singapore (https://www.singstat.gov.sg/modules/infographics/singapore-international-trade)

[2] McKinsey & Company, Tổng quan kinh tế hàng quý về Đông Nam Á: Thị trường tái định hình (https://www.mckinsey.com/featured-insights/future-of-asia/southeast-asia-quarterly-economic-review)

[3] Vietnam Plus, Việt Nam nổi lên là trung tâm thương mại thế hệ mới hàng đầu của ASEAN (https://en.vietnamplus.vn/vietnam-emerges-as-aseans-leading-next-generation-trade-hub-post332107.vnp)

[4] VnEconomy, Xuất nhập khẩu 11 tháng đầu năm 2025 đạt $839.75 tỷ, phá kỷ lục được thiết lập năm 2024. (https://vneconomy.vn/xuat-nhap-khau-11-thang-nam-2025-dat-83975-ty-usd-xo-do-ky-luc-nam-2024.htm)

[5] Bảo dầu tử, kim ngạch thương mại của Việt Nam sắp vượt mốc $900 tỷ USD. (https://baodautu.vn/thuong-mai-viet-nam–sap-vuot-900-ty-usd-d453612.html)

[6] Cục Thống kê Quốc gia, Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 11 và 11 tháng đầu năm 2025 (https://www.nso.gov.vn/bai-top/2025/12/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-muoi-mot-va-11-thang-nam-2025/)

[7] Vietnam Briefing, Theo dõi ngành sản xuất Việt Nam: Tính đến tháng 11 năm 2025 (https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnam-manufacturing-tracker.html/)

[8] Vietnam News, Nền kinh tế Việt Nam được dự báo sẽ duy trì đà phục hồi vững chắc trong giai đoạn 2026–2027: OECD (https://vietnamnews.vn/economy/1731055/viet-nam-s-economy-set-to-maintain-solid-recovery-through-2026-2027-oecd.html)

[9] Vietnam Plus, CPTPP thúc đẩy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam (https://en.vietnamplus.vn/cptpp-drives-vietnams-agro-fisheries-exports-post334088.vnp)

[10] Vietnam Investment Review, Việt Nam hưởng lợi từ sự chuyển dịch chính sách China+1 (https://vir.com.vn/vietnam-benefits-from-china1-policy-shift-112731.html)

[11] McKinsey & Company, Thúc đẩy ngành sản xuất của Việt Nam: Từ chi phí thấp đến năng suất cao (https://www.mckinsey.com/featured-insights/asia-pacific/boosting-vietnams-manufacturing-sector-from-low-cost-to-high-productivity)

[12] A1 Consulting, Tổng quan về ngành sản xuất và những thách thức lớn nhất mà ngành sản xuất Việt Nam phải đối mặt vào năm 2025. (https://www.a1consulting.vn/en/blog/dx-blog-9/nganh-san-xuat-viet-nam-2025-272)

[13] Ngân hàng Thế giới, Những điểm nổi bật: Báo cáo Khí hậu và Phát triển Quốc gia về Việt Nam (https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/brief/key-highlights-country-climate-and-development-report-for-vietnam)

[14] Ngân hàng Thế giới và Viện trợ Úc, VIỆT NAM 2045 – NÂNG CAO VỀ KINH TẾ TRONG MỘT THẾ GIỚI ĐANG THAY ĐỔI – Con đường hướng tới một tương lai thu nhập cao

[15] Tuoi tre, Để đạt được tăng trưởng nhanh, Việt Nam phải sớm chuẩn bị cho dân số già hóa. (https://tuoitre.vn/muon-tang-truong-nhanh-viet-nam-phai-chuan-bi-cho-gia-hoa-dan-so-som-20250711175023665.htm)

[16] Vietnam News, Các ngành công nghiệp Việt Nam hướng tới đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường cao hơn (https://vietnamnews.vn/economy/1730486/vietnamese-industries-aim-to-meet-higher-environmental-standards.html)

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN