03/06/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Trong thập kỷ qua, cơ cấu thương mại tổng thể của Nhật Bản vẫn duy trì sự ổn định đáng ngạc nhiên bất chấp những biến động lớn như căng thẳng thương mại Mỹ - Trung, đại dịch COVID-19, nỗ lực tái cấu trúc chuỗi cung ứng và việc thực hiện các thỏa thuận thương mại khu vực mới. Từ năm 2012 đến năm 2025, ASEAN luôn chiếm khoảng 15% trong tổng kim ngạch thương mại của Nhật Bản (nhập khẩu + xuất khẩu), trong khi Trung Quốc duy trì ở mức khoảng 21%, phần còn lại (64%) đến từ các quốc gia khác trên thế giới.
Tuy nhiên, động lực thương mại trong ASEAN đã phát triển đáng kể, với Việt Nam nổi lên như một trong những đối tác thương mại khu vực tăng trưởng nhanh nhất của Nhật Bản. Trong khi Thái Lan luôn giữ vị trí là đối tác thương mại lớn nhất của Nhật Bản trong ASEAN về tổng kim ngạch thương mại, Việt Nam đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng mạnh hơn đáng kể so với hầu hết các nền kinh tế láng giềng trong thập kỷ qua với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm là 10,6%, so với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm là 3,6% của các nước khác.
Japan’s trading volume (import + export) with ASEAN countries
Đơn vị: tỷ JPY

Nguồn: Tổng hợp của B&Company (Japan Customs)
Một yếu tố góp phần làm gia tăng tầm quan trọng của Việt Nam trong thương mại Nhật Bản–ASEAN là việc quốc gia này tham gia vào mạng lưới rộng lớn các hiệp định thương mại khu vực như VJEPA, AJCEP, CPTPP và RCEP, nhiều hơn so với các quốc gia láng giềng ASEAN khác. Nhờ đó, Việt Nam nằm trong nhóm các đối tác thương mại hàng đầu của Nhật Bản xét về giá trị nhập khẩu được hưởng các cơ chế ưu đãi EPA, chỉ đứng sau Trung Quốc và đứng đầu ASEAN. Điều này cho thấy các khuôn khổ thương mại ưu đãi đã đóng vai trò then chốt trong việc củng cố vị thế của Việt Nam như một cứ điểm sản xuất và xuất khẩu trong các chuỗi cung ứng khu vực lấy Nhật Bản làm trung tâm.
Japan’s imports using EPAs by regions and top countries
Đơn vị: tỷ JPY

Nguồn: Tổng hợp của B&Company (Japan Customs)
Đồng thời, cơ cấu sử dụng EPA của Việt Nam cho thấy một điểm yếu tiềm tàng quan trọng. Trong khi xuất khẩu ưu đãi của Thái Lan sang Nhật Bản tương đối đa dạng trên nhiều ngành, việc sử dụng EPA của Việt Nam vẫn tập trung chủ yếu vào các sản phẩm dệt may (HS50–67), chiếm khoảng 60% tổng giá trị nhập khẩu theo chương trình EPA năm 2025. Mặc dù các sản phẩm dệt may đã là một trong những mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam sang Nhật Bản, việc sử dụng EPA thậm chí còn tập trung nhiều hơn ở các lĩnh vực này. Máy móc điện (HS85) hiện đứng đầu danh mục nhập khẩu lớn nhất của Nhật Bản từ Việt Nam, tiếp theo là các ngành như máy móc, sản phẩm gỗ và giấy, các sản phẩm khác, nông sản và thủy sản, nhựa và cao su, thực phẩm và đồ uống chế biến sẵn, hóa chất, thiết bị vận tải, sản phẩm da và dụng cụ quang học. Tuy nhiên, so với các sản phẩm dệt may, nhiều lĩnh vực này vẫn chiếm một phần tương đối nhỏ trong tổng giá trị nhập khẩu theo chương trình ưu đãi EPA. Điều này cho thấy mặc dù cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản đã từng bước đa dạng hóa, lợi ích thực tế từ các khuôn khổ EPA vẫn chủ yếu tập trung ở các ngành thâm dụng lao động như may mặc, giày dép và dệt may.
Use of FTAs in imports from Vietnam by sector in 2025
Đơn vị: %, 100% = 1,7 tỷ JPY

Nguồn: Tổng hợp của B&Company (Japan Customs)
Vấn đề này ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), có hiệu lực đối với Nhật Bản từ năm 2022. Trong quá khứ, các nhà xuất khẩu ASEAN như Việt Nam được hưởng lợi từ ưu thế thuế quan đối với các sản phẩm dệt may và giày dép của Trung Quốc trên thị trường Nhật Bản. Tuy nhiên, RCEP cũng dần dần giảm thuế quan đối với nhiều mặt hàng xuất khẩu của Trung Quốc, thu hẹp khoảng cách ưu đãi mà các nhà cung cấp ASEAN từng được hưởng. Ví dụ, trong lĩnh vực dệt may và giày dép, mức thuế quan trung bình áp dụng cho các sản phẩm của Trung Quốc theo RCEP vẫn ở mức khoảng 4,3% vào năm 2022.[1], so với khoảng 0,7% theo các ưu đãi AJCEP áp dụng cho các nhà xuất khẩu ASEAN. Tuy nhiên, những chênh lệch thuế quan này dự kiến sẽ từng bước thu hẹp theo thời gian và được ước tính sẽ hội tụ về mức của AJCEP vào năm 2041. Do đó, một phần lợi thế truyền thống của Việt Nam trong xuất khẩu các sản phẩm thâm dụng lao động có thể dần suy yếu khi các sản phẩm Trung Quốc được tiếp cận thị trường Nhật Bản theo RCEP với mức ưu đãi rộng rãi hơn.
Điều quan trọng là điều này không nhất thiết đồng nghĩa với việc Việt Nam sẽ mất đi tầm quan trọng chiến lược trong các chuỗi cung ứng khu vực. Thay vào đó, nền tảng của năng lực cạnh tranh có thể đang thay đổi. Trước đây, lợi thế thuế quan và chi phí lao động là những động lực then chốt hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, trong thời gian tới, năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong chuỗi cung ứng của Nhật Bản nhiều khả năng sẽ ngày càng phụ thuộc vào các yếu tố như mức độ tích hợp chuỗi cung ứng, hiệu quả logistics, thời gian giao hàng, chất lượng sản phẩm, tuân thủ ESG, năng lực tự động hóa và sự phát triển của các ngành công nghiệp hỗ trợ. Quá trình chuyển đổi này sẽ đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đặt mục tiêu mở rộng mức độ tận dụng EPA vượt ra ngoài các ngành truyền thống thâm dụng lao động sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn như điện tử, máy móc, thực phẩm chế biến và sản phẩm hóa chất. Cụ thể trong ngành dệt may, Việt Nam cũng có thể cần đẩy nhanh đầu tư vào sản xuất vải, nhuộm và các năng lực sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn, thay vì tiếp tục tập trung vào gia công cắt–may–hoàn thiện.
Đối với các doanh nghiệp Nhật Bản, những diễn biến này cho thấy các chiến lược tìm nguồn cung trong khu vực có thể dần chuyển từ tối ưu hóa chi phí thấp đơn thuần sang tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và đa dạng hóa năng lực trên diện rộng. Việt Nam nhiều khả năng vẫn sẽ là một trong những điểm đến sản xuất và tìm nguồn cung quan trọng của Nhật Bản tại ASEAN, song cạnh tranh trong khu vực có thể gia tăng khi các lợi thế thuế quan tiếp tục hội tụ theo các EPA hiện hành. Đồng thời, khoảng cách thuế quan thu hẹp giữa ASEAN và Trung Quốc có thể khuyến khích các doanh nghiệp Nhật Bản đánh giá lại vai trò chiến lược của các cơ sở sản xuất khác nhau trên khắp châu Á, thay vì chủ yếu dựa vào chênh lệch thuế quan. Vì vậy, đối với các nhà sản xuất và nhà hoạch định chính sách Việt Nam, thách thức sẽ không chỉ là duy trì tăng trưởng xuất khẩu mà còn phải nâng cấp năng lực công nghiệp trong những ngành có mức độ tận dụng EPA còn hạn chế mặc dù đạt kết quả xuất khẩu tốt.
Nhìn chung, sự vươn lên của Việt Nam trong thương mại Nhật Bản–ASEAN trong thập kỷ qua là đáng kể. Tuy nhiên, môi trường cạnh tranh đã hỗ trợ cho quá trình tăng trưởng này đang dần thay đổi. Khi các hiệp định thương mại khu vực tiếp tục phát triển và chồng lấn, lợi thế thuế quan trên khắp châu Á có thể dần trở nên ít khác biệt hơn trước. Trong bối cảnh này, việc duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn có thể không chỉ phụ thuộc vào khả năng tiếp cận thị trường ưu đãi, mà ngày càng phụ thuộc vào các yếu tố như năng lực công nghiệp, mức độ tích hợp chuỗi cung ứng, hiệu quả vận hành và các hoạt động sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn.
Ghi chú:
- – EPA = Hiệp định Đối tác Kinh tế
- – VJEPA = Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam–Nhật Bản
- – AJCEP = Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN–Nhật Bản
- – CPTPP = Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương
- – RCEP = Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực
B&Company có thể hỗ trợ như thế nào?
Với kinh nghiệm phong phú trong việc hỗ trợ khách hàng Nhật Bản và quốc tế tại Việt Nam, B&Company cung cấp dịch vụ nghiên cứu và tư vấn trong các lĩnh vực như phân tích công nghiệp, đánh giá chuỗi cung ứng, xác định nhà cung cấp và đánh giá khả năng gia nhập thị trường. Kết hợp sự am hiểu thị trường khu vực với những hiểu biết sâu sắc về hoạt động kinh doanh tại địa phương, B&Company hỗ trợ các doanh nghiệp đánh giá năng lực cạnh tranh trong sản xuất và định hướng trong bối cảnh thương mại và tìm nguồn cung ứng không ngừng thay đổi tại ASEAN.
Dịch vụ hỗ trợ của chúng tôi bao gồm:
– Nghiên cứu thương mại và ngành nhằm hỗ trợ việc nắm bắt những thay đổi trong động lực cạnh tranh trên các chuỗi cung ứng tại Việt Nam, ASEAN và có liên quan đến Nhật Bản;
– Lập bản đồ chuỗi cung ứng và đối chuẩn đối thủ cạnh tranh nhằm xác định những thay đổi trong chiến lược tìm nguồn cung ứng, phân bổ sản xuất và định vị công nghiệp;
– Nghiên cứu khả năng gia nhập thị trường và tính khả thi của đầu tư dành cho các doanh nghiệp đang đánh giá việc mở rộng sản xuất, đa dạng hóa nhà cung cấp hoặc triển khai chiến lược nội địa hóa tại Việt Nam;
– Phỏng vấn chuyên sâu với các nhà sản xuất, nhà xuất khẩu, đơn vị vận hành khu công nghiệp, công ty thương mại và chuyên gia trong ngành nhằm tìm hiểu thực tế vận hành vượt ra ngoài dữ liệu thống kê;
– Tìm kiếm nhà cung cấp và xác định đối tác công nghiệp nhằm hỗ trợ các sáng kiến mua sắm và đa dạng hóa chuỗi cung ứng;
– Tiếp cận cơ sở dữ liệu doanh nghiệp phong phú và mạng lưới kinh doanh địa phương trên khắp Việt Nam nhằm xác định các nhà cung cấp, nhà sản xuất và ngành công nghiệp hỗ trợ tiềm năng.
Khi các lợi thế cạnh tranh trong khu vực tiếp tục phát triển vượt ra ngoài các ưu đãi thuế quan đơn thuần, thông tin thị trường được bản địa hóa và những hiểu biết chuyên sâu theo từng ngành có thể ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp đang đánh giá chiến lược sản xuất và tìm nguồn cung ứng dài hạn tại châu Á.
[1] Institute for International Trade and Investment (2023) https://trungtamwto.vn/file/22807/fta-seminar1207yoshioka.pdf
Đọc thêm
Việt Nam nổi lên như một trung tâm thương mại sản xuất của ASEAN
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam kể từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối doanh nghiệp. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu với hơn 1,000,000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |

