31/03/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Tóm tắt
Gạo vẫn là lương thực chính ở khắp Đông Nam Á, nhưng không phải thị trường gạo nào cũng phù hợp với gạo Nhật Bản. Khi xuất khẩu gạo Nhật Bản chuyển từ thương mại hàng hóa sang các kênh cao cấp, dịch vụ ăn uống và giá trị gia tăng, Việt Nam, Thái Lan và Indonesia mang đến ba môi trường nhu cầu khác nhau. Mỗi thị trường có sự khác biệt về thị hiếu người tiêu dùng, thói quen chi tiêu, mức độ cởi mở với gạo nhập khẩu và độ sâu của hệ sinh thái thực phẩm Nhật Bản. Trong bối cảnh đó, bài viết này sẽ xem xét gạo Nhật Bản có khả năng tìm được thị trường phù hợp nhất ở ba quốc gia này.
Điều gì tạo nên một thị trường phù hợp với gạo Nhật Bản?
Japanese rice is now more clearly positioned as a value-added category, rather than a product competing through low prices or sheer volume. It is predominantly short-grain Japonica rice, known for its round shape, stickiness, and soft texture when cooked; at the same time, Japan’s export portfolio has expanded beyond commercial rice to include packed rice, rice-based prepared meals, rice flour, and rice-flour products. In 2025, the largest destinations for Japanese rice were Hong Kong, the United States, Singapore, Taiwan, and Thailand, suggesting that the product performs best in markets with clear demand for premium offerings and Japanese dining experiences[1].
Koshihikari rice – Japan’s iconic premium rice variety
Nguồn: Japan.net
Do gạo Nhật Bản không có lợi thế rõ rệt về giá cả hay quy mô, việc đánh giá sự phù hợp của thị trường không thể chỉ dựa vào tổng lượng tiêu thụ gạo. Quan trọng hơn, câu hỏi đặt ra là liệu thị trường có thực sự sẵn sàng tiếp nhận một sản phẩm có đặc điểm riêng biệt và bản sắc ẩm thực rõ ràng hay không. Dựa trên bản chất của sản phẩm và định hướng xúc tiến xuất khẩu hiện tại của MAFF (Bộ Nông nghiệp, Thực phẩm và Lâm nghiệp Nhật Bản).[2] (Theo Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản Nhật Bản), mức độ phù hợp của từng thị trường có thể được đánh giá thông qua các khía cạnh chính sau:
– Taste compatibility
– Ability to pay for the premium segment
– Depth of the Japanese foodservice ecosystem



