22/04/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Ngành công nghiệp sữa Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới sau khi Chính phủ ban hành Quyết định số 309/QD-TTg về Chiến lược phát triển ngành sữa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Mặc dù thị trường đã đạt quy mô đáng kể, năng lực chế biến ngày càng hiện đại, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp lớn, ngành này vẫn đối mặt với một nút thắt cốt lõi: nguồn cung sữa tươi trong nước chưa đáp ứng kịp nhu cầu chế biến. Do đó, chiến lược mới không chỉ nhằm mục đích mở rộng quy mô ngành mà còn hoàn thiện chuỗi giá trị, nâng cao tính tự túc về nguyên liệu và tăng cường liên kết giữa các khâu trong ngành.
Tổng quan về ngành công nghiệp sữa của Việt Nam
Năm 2025, ngành công nghiệp sữa Việt Nam hoạt động trong bối cảnh biến động kinh tế cả trong và ngoài nước, chịu ảnh hưởng bởi chu kỳ giảm giá sữa toàn cầu, căng thẳng thương mại, biến đổi khí hậu và sự phục hồi chậm của nhu cầu tiêu dùng. Tuy nhiên, theo Hiệp hội Sữa Việt Nam (VDA), tổng doanh thu ngành năm 2025 ước tính đạt 133.042 tỷ đồng, tăng khoảng 1% so với năm 2024. Cùng năm, sản lượng sữa tươi ước tính đạt khoảng 1,67 tỷ lít, trong khi sản lượng sữa bột đạt khoảng 154 nghìn tấn. Những con số này cho thấy ngành công nghiệp đã duy trì được quy mô lớn và mức độ ổn định nhất định.[1].
Số lượng các công ty chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa tại Việt Nam, giai đoạn 2016–2024.
Đơn vị: các công ty
Nguồn: Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp của B&Company
Bên cạnh quy mô doanh thu và sản lượng, số lượng doanh nghiệp tham gia chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa tại Việt Nam cũng đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua. Từ 213 doanh nghiệp năm 2016, con số này đã tăng hơn gấp đôi lên 467 doanh nghiệp vào năm 2024, phản ánh sức hấp dẫn ngày càng tăng của ngành này đối với các nhà sản xuất. Mặc dù có sự sụt giảm nhẹ trong giai đoạn 2021-2022, sự phục hồi mạnh mẽ từ năm 2023 cho thấy thị trường sữa Việt Nam tiếp tục được đánh giá là ổn định, dù có tính cạnh tranh cao.
Về cơ cấu thị trường, ngành công nghiệp sữa Việt Nam hiện đang được dẫn dắt bởi một nhóm các tập đoàn lớn trong nước và đa quốc gia, mỗi tập đoàn đều có những thế mạnh khác nhau ở các phân khúc từ sữa tươi, sữa tươi đến sữa bột và các sản phẩm dinh dưỡng chuyên dụng.
Bảng: Các doanh nghiệp chủ chốt trong ngành sữa Việt Nam
| STT | Công ty | Nước xuất xứ | Thương hiệu | Sản phẩm chủ lực |
| 1 | Vinamilk | Vietnam | Vinamilk, Green Farm, Ông Thọ, Probi, Susu, Optimum Gold | Sữa tươi, sữa chua, sữa đặc, sữa bột |
| 2 | TH true MILK / TH Group | Vietnam | Sữa TH nguyên chất, Sữa chua TH nguyên chất, TOPKID | Sữa tươi, sữa chua, các sản phẩm từ sữa cao cấp/hữu cơ. |
| 3 | FrieslandCampina Việt Nam | Hà Lan | Cô Gái Hà Lan, Friso, Fristi, Yomost | Sữa tươi, sữa công thức cho trẻ sơ sinh, sữa chua uống, sữa đặc |
| 4 | Nutifood | Vietnam | NutiMilk, GrowPLUS+, Nuvi Growth Height | Sữa bột, dinh dưỡng trẻ em, dinh dưỡng chuyên biệt cho người lớn |
| 5 | LOF / IDP | Vietnam | Kun, LOF, Malto, LOF Ba Vì | Sữa chua uống, sữa trái cây, đồ uống dinh dưỡng, sữa tươi bán đại trà |
| 6 | Sữa Mộc Châu | Vietnam | Sữa Mộc Châu, Xưởng sữa Mộc Châu | Sữa tươi, sữa chua, các sản phẩm từ sữa tươi |
| 7 | Nestlé Việt Nam | Thụy Sĩ | NAN, Lactogen Gold | Sữa công thức cho trẻ sơ sinh, dinh dưỡng trẻ em |
| 8 | Abbott Việt Nam | Hoa Kỳ | Similac, PediaSure, Ensure, Grow, Glucerna | Sữa công thức cho trẻ sơ sinh, dinh dưỡng y tế, dinh dưỡng người lớn |
| 9 | Fonterra | New Zealand | Anlene, Anmum, Anchor | Dinh dưỡng người lớn, dinh dưỡng bà mẹ và trẻ em, các thành phần từ sữa |
| 10 | Mead Johnson Nutrition Việt Nam | Hoa Kỳ | Enfa | Sữa công thức cho trẻ sơ sinh, dinh dưỡng cho trẻ mới biết đi |
Tổng hợp của B&Company
Những thành tựu nổi bật của ngành công nghiệp sữa Việt Nam
Ngành công nghiệp sữa Việt Nam đã phát triển một cơ cấu cạnh tranh tương đối rõ ràng, dẫn đầu bởi các doanh nghiệp nội địa lớn như Vinamilk, TH True Milk, Nutifood, IDP và Moc Chau Milk, cùng với sự hiện diện mạnh mẽ của các tập đoàn đa quốc gia như FrieslandCampina, Nestlé, Abbott, Mead Johnson và Fonterra. Xuất khẩu cũng nổi lên như một điểm sáng rõ rệt. Năm 2025, xuất khẩu sữa của Việt Nam đạt 390,86 triệu USD, tăng 20,6% so với năm 2024. Iraq vẫn là thị trường lớn nhất, chiếm 42% tổng giá trị xuất khẩu, tiếp theo là Campuchia, Singapore và Thổ Nhĩ Kỳ.[2]Điều này cho thấy các công ty sữa Việt Nam không còn chỉ tập trung vào thị trường nội địa mà còn đang xây dựng năng lực để mở rộng ra thị trường nước ngoài.
Đồng thời, cơ cấu tiêu dùng của ngành đang chuyển dịch sang các phân khúc giá trị cao hơn. Theo Hiệp hội Sữa Việt Nam (VDA), tiêu dùng trong nước vẫn đang tăng trưởng, nhưng một xu hướng đáng chú ý là sự chuyển dịch sang các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt dành cho người cao tuổi, trẻ em, bệnh nhân, người mắc bệnh tiểu đường và các nhóm người tiêu dùng khác có nhu cầu đặc biệt. Đây là một dấu hiệu đáng khích lệ, cho thấy thị trường không chỉ mở rộng về khối lượng mà còn nâng cao chất lượng và giá trị.[3].
Một thành tựu quan trọng khác là sự cải thiện rõ rệt về năng lực chế biến và quản lý chất lượng của các công ty sữa lớn, thể hiện qua việc đồng thời chuẩn hóa các trang trại, nhà máy và khâu thu mua sữa nguyên liệu. Vinamilk là một ví dụ điển hình: hiện công ty có 13 trang trại đạt chứng nhận Global GAP và ISO 9001:2015, 2 trang trại đạt chứng nhận Organic EU và Organic China, và 15 nhà máy đạt chứng nhận theo các hệ thống như FSSC 22000, Halal và/hoặc ISO 9000. Điều này cho thấy, ít nhất trong số các công ty dẫn đầu ngành, chuỗi giá trị sữa của Việt Nam đã hiện đại hóa đáng kể về công nghệ, tiêu chuẩn vận hành và kiểm soát chất lượng.[4].
Những thách thức về cấu trúc mà ngành công nghiệp đang phải đối mặt
Thách thức lớn nhất mà ngành công nghiệp sữa Việt Nam đang phải đối mặt hiện nay vẫn là nguồn cung nguyên liệu. Mặc dù năng lực chế biến đã được cải thiện đáng kể, sản lượng sữa tươi trong nước vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu của ngành. Theo Bộ Công Thương, năm 2023, Việt Nam sản xuất khoảng 1,86 tỷ lít sữa tươi, nhưng chỉ đáp ứng được khoảng 38% nhu cầu chế biến.[5]Sự mất cân bằng này vẫn thể hiện rõ vào năm 2025, khi sản lượng sữa tươi chỉ tăng khoảng 1,9%, trong khi nhập khẩu sữa và các sản phẩm từ sữa tăng mạnh lên khoảng 1,26 tỷ USD, tăng 23,3% so với năm trước. Nói cách khác, điểm yếu chính của ngành không còn nằm ở khâu tiêu thụ hay chế biến hạ nguồn, mà nằm ở nguồn nguyên liệu trong nước vẫn còn hạn chế, khiến chuỗi cung ứng phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu để duy trì sản xuất và ổn định thị trường.
Ở cấp độ sâu hơn, những khó khăn của ngành cũng bắt nguồn từ cơ cấu chăn nuôi bò sữa và áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Theo các cuộc thảo luận tại hội thảo ngành năm 2025, người chăn nuôi bò sữa đang chịu áp lực từ chi phí sản xuất cao, giá sữa nguyên liệu biến động, tiếp cận thị trường không ổn định và diện tích đất nông nghiệp, đồng cỏ bị thu hẹp do đô thị hóa, trong khi nhiều hộ nông dân nhỏ vẫn hoạt động ở quy mô hạn chế và gặp khó khăn trong việc đầu tư công nghệ. Đồng thời, thị trường đang nhanh chóng chuyển dịch sang các sản phẩm dinh dưỡng sạch hơn, hữu cơ hơn và chuyên biệt hơn, buộc các công ty phải nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và hiệu quả hoạt động. Điều này cho thấy thách thức đối với ngành sữa Việt Nam không chỉ đơn giản là tăng sản lượng, mà còn là tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị, từ vùng nguyên liệu và hộ nông dân đến hệ thống thu mua, áp dụng công nghệ và tiêu chuẩn thị trường.[6].
Chiến lược giai đoạn 2030–2045: chuyển đổi hướng tới chuỗi giá trị sữa hoàn chỉnh.
Trước những khó khăn hiện tại mà ngành công nghiệp sữa đang phải đối mặt, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 309/QD-TTg ngày 23 tháng 2 năm 2026, phê duyệt Chiến lược phát triển ngành công nghiệp sữa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, với mục tiêu xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ phát triển đàn bò sữa và tăng nguồn cung sữa tươi trong nước đến chế biến các sản phẩm sữa có giá trị gia tăng cao hơn.
Bảng: Những thay đổi chính giữa chiến lược và mục tiêu phát triển ngành sữa cũ và mới của Việt Nam
| STT | Chỉ số | Chiến lược cũ (2025) |
Chiến lược mới (2030–2045) |
|
| 2030 | 2045 | |||
| 1 | Nguồn cung sữa tươi trong nước | 1,4 tỷ lít; nhu cầu tiêu thụ khoảng 40%/năm | 2,6 tỷ lít; nhu cầu chế biến khoảng 60-65%/năm | 8,0 tỷ lít; nhu cầu chế biến khoảng 80% đến 85%/năm |
| 2 | Sản lượng sữa tươi/sữa tiệt trùng UHT | 1,5 tỷ lít/năm | 4,2 tỷ lít sữa tươi chế biến mỗi năm | 9,7 tỷ lít sữa tươi chế biến mỗi năm |
| 3 | Sản lượng sữa bột | 170 nghìn tấn/năm | 245 nghìn tấn/năm | 415 nghìn tấn/năm |
| 4 | Tiêu thụ bình quân đầu người | 34 lít/người/năm | 40 lít/người/năm | 100 lít/người/năm |
| 5 | Định hướng sản phẩm ưu tiên | Tập trung vào các sản phẩm cốt lõi truyền thống: sữa tiệt trùng/UHT, sữa chua, sữa bột, sữa đặc. | Chuyển hướng sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, các sản phẩm mới và các phân khúc dinh dưỡng chuyên biệt/theo vòng đời sản phẩm. | Đa dạng hóa hơn, gia tăng giá trị và hướng đến thị trường quốc tế danh mục sản phẩm. |
| 6 | Tổ chức và liên kết chuỗi giá trị | Kết nối các nhà máy chế biến với các vùng chăn nuôi bò sữa và các trung tâm tiêu thụ; tăng cường sử dụng sữa tươi trong nước. | Phát triển các trang trại chăn nuôi bò sữa tập trung kết hợp với hợp tác xã/hộ gia đình; tăng cường liên kết giữa nông dân và nhà chế biến. | Thành lập các tập đoàn/công ty sữa lớn hơn với khả năng cạnh tranh mạnh mẽ hơn ở cấp khu vực và toàn cầu. |
| 7 | Quản lý công nghệ và chất lượng | Nâng cấp thiết bị và chuyển giao công nghệ; tăng cường thực thi tiêu chuẩn sản phẩm, an toàn thực phẩm và kiểm tra thị trường. | Kết hợp công nghệ kỹ thuật số, blockchain, trí tuệ nhân tạo, khả năng truy xuất nguồn gốc, tự động hóa mới và các tiêu chuẩn phù hợp với Codex/ISO/HACCP/Halal. | Tăng cường tự động hóa thế hệ mới và quản lý chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn quốc tế. |
| 8 | Phát triển bền vững / phát triển xanh | Nhấn mạnh vào sản xuất hiện đại, bền vững, sạch hơn với việc xử lý chất thải và đảm bảo an toàn thực phẩm. | Thêm phân tích vòng đời sản phẩm (LCA), nhãn xanh/sinh thái, sản xuất sạch hơn, ngăn ngừa ô nhiễm và kinh tế tuần hoàn. | Định hướng mạnh mẽ hơn về tăng trưởng xanh và giảm phát thải trong toàn bộ hoạt động sản xuất và tiêu dùng. |
Sự tổng hợp của B&Company từ Quyết định số 3399/QD-BCT Và Quyết định số 309/QD-TTg
Về mặt chính sách, chiến lược mới đánh dấu một sự chuyển biến rõ rệt cả về phạm vi và tham vọng. Trong khi Quyết định số 3399/QD-BCT ban hành năm 2010 chủ yếu tập trung vào phát triển ngành chế biến sữa của Việt Nam đến năm 2025, với trọng tâm là mở rộng sản lượng, tăng cường thay thế nhập khẩu, đa dạng hóa sản phẩm và liên kết năng lực sản xuất với các vùng chăn nuôi bò sữa, thì Quyết định số 309/QD-TTg mở rộng định hướng chính sách để bao trùm toàn bộ chuỗi giá trị ngành sữa.
Cụ thể hơn, chiến lược mới không chỉ mở rộng tầm nhìn đến năm 2045 mà còn đưa ra một số ưu tiên mới, bao gồm phát triển đàn bò sữa, tăng cường tự túc nguồn cung sữa tươi trong nước, tăng cường liên kết giữa nông dân và nhà chế biến, ứng dụng công nghệ rộng rãi hơn, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, đa dạng hóa xuất khẩu và sản xuất xanh. So với cách tiếp cận trước đây chủ yếu tập trung vào năng lực chế biến và một số loại sản phẩm nhất định, chiến lược mới đề ra lộ trình dài hạn hơn nhằm tăng cường tự túc nguyên liệu trong nước, hiện đại hóa chuỗi giá trị và làm sâu sắc thêm sự tham gia của ngành sữa Việt Nam vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Ý nghĩa chiến lược đối với các nhà đầu tư nước ngoài
Thị trường sữa Việt Nam vẫn hấp dẫn, nhưng cơ hội triển vọng nhất không còn chỉ nằm ở sự tăng trưởng sản lượng trên diện rộng. Khi xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang các sản phẩm dinh dưỡng cao cấp, chuyên biệt và có giá trị cao hơn, và khi chiến lược mới giai đoạn 2030-2045 hướng tới một chuỗi giá trị sữa hoàn chỉnh hơn, các nhà đầu tư nước ngoài có thể tìm thấy tiềm năng lớn hơn ở các nguyên liệu đầu vào, công nghệ chế biến sữa, giải pháp truy xuất nguồn gốc và các phân khúc dinh dưỡng chuyên biệt.
Đồng thời, việc gia nhập lĩnh vực này ngày càng khó khăn. Cạnh tranh đã rất gay gắt, dẫn đầu bởi các doanh nghiệp nội địa mạnh và các thương hiệu quốc tế lớn, trong khi ngành công nghiệp này vẫn phải đối mặt với những điểm yếu về cấu trúc trong nguồn cung sữa tươi, sự phân tán trong chăn nuôi và các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc và tính bền vững. Điều này có nghĩa là các nhà đầu tư nước ngoài sẽ cần một phương pháp thâm nhập thị trường chọn lọc hơn thay vì mô hình mở rộng thị trường đại chúng thông thường.
Các nhà đầu tư nước ngoài muốn thâm nhập thị trường sữa Việt Nam nên...
– Tập trung vào các năng lực thượng nguồn và hỗ trợ, những lĩnh vực mà Việt Nam vẫn còn những thiếu sót về cơ cấu, đặc biệt là trong nguồn cung sữa tươi, năng suất nông trại, chuỗi cung ứng lạnh và công nghệ chế biến.
– Tập trung vào các phân khúc dinh dưỡng cao cấp và chuyên biệt, nơi công thức sản phẩm, đảm bảo chất lượng và uy tín thương hiệu quan trọng hơn quy mô đơn thuần.
– Sử dụng các mô hình thâm nhập thị trường dựa trên hợp tác, chẳng hạn như liên doanh, liên minh chiến lược hoặc hợp tác công nghệ với các đối tác địa phương, để tiếp cận mạng lưới cung ứng và phân phối nhanh hơn.
– Cần sớm tuân thủ các tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc và môi trường, vì chiến lược mới này báo hiệu sự gia tăng kỳ vọng của chính sách và thị trường về kiểm soát kỹ thuật số, an toàn thực phẩm và sản xuất bền vững.
Đọc thêm
Nhập khẩu và tiêu thụ thực phẩm chế biến của Nhật Bản – Tiềm năng và cơ hội cho các công ty Nhật Bản
Thị trường đồ uống tốt cho sức khỏe tại Việt Nam: Một số cập nhật quan trọng trong năm 2025
* Lưu ý: Nếu bạn muốn trích dẫn thông tin trong bài viết này, vui lòng ghi rõ nguồn và kèm theo link bài viết để đảm bảo tôn trọng bản quyền.
| B&Company, Inc.
Công ty nghiên cứu thị trường của Nhật Bản đầu tiên tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp đa dạng những dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi đã phát triển cơ sở dữ liệu của hơn 900,000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác kinh doanh và phân tích thị trường. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay nhu cầu nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
[1] https://vda.org.vn/hiep-hoi-sua-viet-nam-to-chuc-hoi-nghi-tong-ket-cong-tac-nam-2025-va-trien-khai-nhiem-vu-nam-2026/
[2] https://vda.org.vn/ban-tin-dien-bien-thi-truong-sua-thang-1-nam-2026/
[3] https://vda.org.vn/ban-tin-dien-bien-thi-truong-sua-thang-1-nam-2026/
[4] https://static2.vietstock.vn/vietstock/2025/3/21/20250321_vnm_250321_annual_report_2024.pdf
[5] https://moit.gov.vn/tin-tuc/phat-trien-cong-nghiep/hoi-thao-khoa-hoc-phat-trien-nganh-sua-viet-nam-den-nam-2030-tam-nhin-den-nam-2045-.html
[6] https://baochinhphu.vn/nganh-chan-nuoi-bo-sua-huong-toi-chuoi-lien-ket-khep-kin-de-hop-tac-phat-trien-102250923143440705.htm
