Xung đột Trung Đông: Góc nhìn từ chuỗi cung ứng – Hiệu ứng domino từ Trung Quốc

Trong bối cảnh căng thẳng ở Trung Đông leo thang, Trung Quốc giữ một vị trí then chốt: vừa là quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn, vừa là trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới.

23/04/2026

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company-Vietnam industry reports

B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.  

Trong chuyên mục “Thông tin Việt Nam”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp những thông tin cập nhật về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội tại Việt Nam. 

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu. 

 

Sự leo thang căng thẳng mới nhất ở Trung Đông không còn chỉ đơn thuần là một cuộc khủng hoảng địa chính trị khu vực. Khi căng thẳng lan rộng dọc theo các hành lang hàng hải và năng lượng trọng yếu, cú sốc đang được truyền trực tiếp vào chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua chi phí năng lượng cao hơn, giá cước vận chuyển tăng, thời gian giao hàng kéo dài hơn và sự bất ổn ngày càng gia tăng đối với các nhà sản xuất trên toàn thế giới. Trong bối cảnh này, Trung Quốc chiếm một vị trí then chốt: vừa là một quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn vừa là trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới, nước này đã trở thành kênh truyền dẫn chính mà qua đó một cuộc xung đột khu vực có thể phát triển thành sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.

Xung đột Trung Đông và tác động của nó đến chuỗi cung ứng toàn cầu

Nhìn từ góc độ chuỗi cung ứng, xung đột ở Trung Đông không chỉ đơn thuần là điểm nóng địa chính trị, mà còn là cú sốc trực tiếp đối với một số huyết mạch quan trọng nhất của thương mại toàn cầu. Khi căng thẳng lan rộng đến eo biển Hormuz, một hành lang hàng hải vận chuyển khoảng một phần tư lượng dầu thô đường biển của thế giới, cũng như một lượng lớn khí đốt tự nhiên và phân bón, hậu quả của xung đột đã nhanh chóng lan rộng ra ngoài khu vực này.[1]Điều đang bị đe dọa hiện nay không chỉ là dòng chảy năng lượng, mà còn là toàn bộ cấu trúc chi phí hỗ trợ sản xuất, vận chuyển và phân phối trên quy mô toàn cầu. Trong các chuỗi cung ứng hiện đại, năng lượng không phải là một biến số bên ngoài; nó là một yếu tố đầu vào cơ bản định hình hầu hết mọi giai đoạn hoạt động.[2].

Từ điểm nghẽn này, cú sốc lan truyền theo một trình tự rõ ràng. Sự gián đoạn dòng chảy dầu khí đẩy giá nhiên liệu tăng lên trước tiên, sau đó lan sang giá cước vận chuyển, phí bảo hiểm, chi phí kho bãi và cuối cùng là chi phí sản xuất.[3]Vì lý do này, tác động của cuộc xung đột hiện tại ở Trung Đông không chỉ dừng lại ở việc chậm trễ dòng chảy hàng hóa; nó còn khiến chuỗi cung ứng toàn cầu trở nên đắt đỏ hơn, dễ bị tổn thương hơn và dễ gặp rủi ro hơn trước những cú sốc tiếp theo. IMF đã cảnh báo rằng cuộc xung đột có thể đẩy nền kinh tế toàn cầu lên mức giá cao hơn và tăng trưởng chậm hơn. Đồng thời, UNCTAD dự báo rằng tăng trưởng thương mại hàng hóa toàn cầu năm 2026 có thể giảm xuống còn khoảng 1,5 đến 2,5 phần trăm.[4]Trong khi đó, Chỉ số áp lực chuỗi cung ứng toàn cầu của Cục Dự trữ Liên bang New York đã tăng lên 0,68 trong tháng 3, mức cao nhất kể từ đầu năm 2023.[5].

Chỉ số áp lực chuỗi cung ứng toàn cầu (tháng 4 năm 2025 – tháng 3 năm 2026)*

Global Supply Chain Pressure Index (April 2025 – March 2026)

Nguồn: Mtsinsights

(*) Chỉ số này được chuẩn hóa xung quanh mức trung bình lịch sử của nó. Giá trị 0 cho thấy áp lực chuỗi cung ứng ở mức trung bình; giá trị trên 0 cho thấy áp lực cao hơn bình thường; và giá trị dưới 0 cho thấy áp lực thấp hơn bình thường. Chỉ số càng tăng trên 0, thì sự gián đoạn và áp lực chi phí trên toàn chuỗi cung ứng càng lớn; ngược lại, chỉ số càng giảm xuống dưới 0, thì điều kiện chuỗi cung ứng càng được nới lỏng và bình thường hóa.

Vì sao Trung Quốc là điểm truyền tải trung tâm?

Nếu cuộc xung đột ở Trung Đông đã cho thấy cú sốc từ eo biển Hormuz có thể lan truyền đến giá năng lượng, chi phí vận chuyển và sản xuất như thế nào, thì Trung Quốc là điểm truyền dẫn quan trọng nhất mà qua đó cú sốc được lan truyền. Điều này là bởi vì Trung Quốc không chỉ là một quốc gia tiêu thụ năng lượng khổng lồ mà còn phụ thuộc rất nhiều vào dòng chảy dầu mỏ từ Trung Đông. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Trung Quốc hiện là nước mua dầu thô Trung Đông lớn nhất châu Á đi qua eo biển Hormuz, chiếm 37% tổng lượng xuất khẩu qua eo biển này, tương đương hơn 5,2 triệu thùng mỗi ngày. Riêng dầu từ vùng Vịnh đã chiếm hơn một nửa lượng dầu nhập khẩu bằng đường biển của Trung Quốc.[6].

Tổng nhu cầu dầu mỏ của Trung Quốc cũng dự kiến sẽ tiếp tục tăng, từ 14,2 triệu thùng/ngày năm 2019 lên mức dự kiến 17 triệu thùng/ngày vào năm 2026. Điều quan trọng là, sự tăng trưởng này không chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu xăng dầu thông thường, mà ngày càng nhiều hơn bởi naphtha, một nguyên liệu quan trọng cho sản xuất hóa dầu và công nghiệp. Điều này cho thấy rằng khi tình hình bất ổn ở Trung Đông làm xáo trộn thị trường năng lượng, áp lực có thể không chỉ truyền qua giá dầu mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến cơ sở sản xuất và chuỗi cung ứng công nghiệp của Trung Quốc.

Tuy nhiên, Trung Quốc đứng ở trung tâm của hiệu ứng domino không chỉ vì nhập khẩu khối lượng lớn năng lượng mà còn vì nước này vẫn là trung tâm sản xuất chính của thế giới. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) báo cáo rằng xuất khẩu hàng hóa của Trung Quốc đạt 3,77 nghìn tỷ USD vào năm 2025, chiếm 14,4% tổng kim ngạch thương mại hàng hóa toàn cầu và đóng góp khoảng 30% vào tăng trưởng xuất khẩu toàn cầu. Trung Quốc cũng vẫn là nhà cung cấp hàng đầu về linh kiện điện tử và hàng hóa trung gian cho các mạng lưới sản xuất khu vực.[7].

Vai trò trung tâm này càng được củng cố trong các ngành công nghiệp chiến lược. Năm 2025, xuất khẩu các sản phẩm công nghệ cao của Trung Quốc tăng 13,2% so với năm trước. Xuất khẩu thiết bị chuyên dụng, máy công cụ cao cấp và robot công nghiệp tăng lần lượt 20,6%, 21,5% và 48,7%. Trong các ngành công nghiệp xanh, xuất khẩu pin lithium và tua bin gió tăng mạnh 26,2% và 48,7%, trong khi xuất khẩu xe máy điện và xe đạp điện tăng 18,1%.[8].

Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để tiếp tục đọc.

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN