Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam năm 2025: Quy định môi trường, xu hướng tái chế và tác động kinh doanh

Bên cạnh nhu cầu ngày càng tăng, ngành công nghiệp nhựa của Việt Nam cũng đang đối mặt với các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn, điều này đang định hình nên những xu hướng thị trường mới.

27/12/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.  

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo bản tiếng Anh để biết nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

 

Ngành nhựa của Việt Nam là một trong những lĩnh vực sản xuất tăng trưởng nhanh nhất, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng của nhiều ngành như bao bì, xây dựng, điện và điện tử, ô tô, và hàng tiêu dùng. Tuy nhiên, cùng với nhu cầu gia tăng, ngành này cũng đang đối mặt với các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt, qua đó định hình những xu hướng thị trường mới. Do đó, điều này vừa tạo ra cơ hội vừa đặt ra thách thức cho các nhà đầu tư nước ngoài khi tham gia vào lĩnh vực nhựa của Việt Nam.

Tổng quan về ngành nhựa Việt Nam

With robust growth momentum and rising demand across packaging, construction, automotive, and consumer goods, Vietnam’s plastics industry is asserting itself as one of the most dynamic markets in Southeast Asia. According to the Vietnam Plastics Association (VPA), the plastics industry is a key sector of the national economy, reaching a market size of USD 32 billion in 2024, up 23.9% from 2023, with more than 7,000 enterprises[1].

According to Expert Market Report, Vietnam’s plastics market output is projected to reach 11.13 million tons in 2025 and surpass 23 million tons by 2034, implying an average CAGR of 8%–9%[2].

Dự báo quy mô thị trường nhựa Việt Nam (2025-2034)

Đơn vị: Triệu tấn
Vietnam plastics market size forecast (2025-203

Nguồn: Nghiên cứu thị trường chuyên gia

Ngành nhựa Việt Nam đang được thúc đẩy bởi cả nhu cầu đầu ra gia tăng và dòng vốn đầu tư tăng tốc. Trước hết, FDI gia tăng vào các cơ sở gia công nhựa đang củng cố năng lực sản xuất trong nước, mở rộng danh mục sản phẩm và hỗ trợ chuỗi cung ứng nhựa có khả năng chống chịu tốt hơn trong những năm tới. Song song với đó, tăng trưởng liên tục trong lĩnh vực xây dựng trong nước đang thúc đẩy nhu cầu đối với ống nhựa, vật liệu xây dựng bằng nhựa và các sản phẩm liên quan đến dự án khác, trong khi sự bùng nổ của bao bì thực phẩm và thương mại điện tử đang tạo ra khối lượng đơn hàng ngắn hạn đáng kể. Ngoài ra, xu hướng dịch chuyển liên tục hoạt động sản xuất ô tô và điện tử sang Việt Nam đang thúc đẩy nhu cầu đối với nhựa kỹ thuật dùng trong linh kiện, vỏ bọc và phụ tùng thay thế. Cuối cùng, các chính sách dài hạn thúc đẩy nhựa tái chế được kỳ vọng sẽ khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và phát triển sản phẩm xanh để đáp ứng các yêu cầu thị trường đang thay đổi[3].

However, the industry’s raw-material localization rate remains low, only around 15–20%, meaning 80–85% of virgin plastic resin (PE, PP, PVC, PET, etc.) still has to be imported. This heavy import dependence makes the sector particularly vulnerable to fluctuations in oil prices and exchange rates[4]. In 2024, Vietnam’s imports of plastic raw materials reached USD 11.8 billion, up 20.7% compared with 2023. By source market, the five largest suppliers were China, South Korea, ASEAN, Taiwan, and Saudi Arabia, with China being the largest import source

Main categories of plastic products produced by Vietnam in 2024

Unit: %, 100% = 3 million tons
Main categories of plastic products produced by Vietnam in 2024

Nguồn: Viego

Xét về các sản phẩm nhựa hạ nguồn, hiện nay Việt Nam sản xuất nhiều ứng dụng nhựa với tổng công suất gần 3 triệu tấn mỗi năm. Tỷ trọng lớn nhất thuộc về nhựa bao bì và sản phẩm nhựa gia dụng, tiếp đến là nhựa xây dựng và nhựa dùng trong lĩnh vực kỹ thuật.

Xét về xuất khẩu, năm 2024, kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa của Việt Nam vượt quá 6,7 tỷ USD, tăng 29,81 tỷ tấn so với năm 2023. Về thị trường, Hoa Kỳ, Nhật Bản, ASEAN, EU và Hàn Quốc là 5 điểm đến lớn nhất, chiếm 83,11 tỷ tấn tổng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa. Trong đó, Hoa Kỳ dẫn đầu với giá trị xuất khẩu tăng 42,41 tỷ tấn.[6].

Vietnam’s plastic products are now shipped to more than 190 countries. In the first eight months of 2025, the industry continued to perform strongly, with exports up by nearly 20%, driven by the direct benefits of free trade agreements and the ongoing supply-chain relocation wave. Major investments such as LEGO’s approximately USD 1.3 billion project in Bình Dương further highlight Vietnam’s growing attractiveness as a hub for high-tech plastic manufacturing and advanced polymer materials[7].

Quy định về môi trường

Ngành nhựa Việt Nam đã bước sang giai đoạn phát triển mới, khi áp lực tuân thủ ngày càng gia tăng đối với các yêu cầu môi trường, tiêu chuẩn xanh và hội nhập quốc tế. Khung chính sách cũng đang dịch chuyển rõ rệt theo hướng giảm nhựa dùng một lần, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và, đặc biệt, tăng cường thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Các quy định chính bao gồm:

– Nghị định số 05/2025/NĐ-CP (06 tháng 01 năm 2025): Quy định chi tiết các yêu cầu về tỷ lệ tái chế bắt buộc và tiêu chuẩn tái chế đối với sản phẩm và bao bì nhựa, cũng như các thiết bị điện tử có chứa thành phần nhựa—những nghĩa vụ áp dụng đối với nhà sản xuất và nhà nhập khẩu theo cơ chế EPR[8].

– Quyết định số 687/QĐ-TTg (07/06/2022): Phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia của Việt Nam về phát triển kinh tế tuần hoàn, nhấn mạnh việc áp dụng các phương pháp tiếp cận kinh tế tuần hoàn, phân loại tại nguồn và EPR trong quản lý chất thải nhựa[9].

– Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020: Luật môi trường tổng thể gần đây nhất của Việt Nam, lần đầu tiên chính thức đưa khái niệm kinh tế tuần hoàn vào luật và thiết lập EPR bắt buộc trong khuôn khổ pháp lý quốc gia. Luật cũng đặt ra các nguyên tắc về phân loại, thu gom và xử lý chất thải, làm cơ sở pháp lý cho các quy định tiếp theo về rác thải nhựa và triển khai kinh tế tuần hoàn[10].

– Nghị định số 08/2022/NĐ-CP: Làm rõ lộ trình hạn chế và cấm nhựa dùng một lần, bao gồm[11]:

Sau năm 2025: sản phẩm nhựa dùng một lần và bao bì nhựa không phân hủy sinh học sẽ không còn được đưa ra thị trường hoặc sử dụng.

Sau ngày 31 tháng 12 năm 2030: chấm dứt hoàn toàn việc sản xuất và nhập khẩu sản phẩm nhựa dùng một lần (trừ các sản phẩm được chứng nhận nhãn sinh thái) và bao bì nhựa không phân hủy sinh học.

Triển khai EPR: các nhà sản xuất và nhập khẩu bao bì nhựa phải thực hiện nghĩa vụ thu gom và tái chế hoặc đóng góp tài chính theo quy định.

Nghị định cũng quy định phí bảo vệ môi trường liên quan đến việc nhập khẩu phế liệu nhựa.

Xu hướng tái chế trong ngành nhựa

Trong bối cảnh các yêu cầu về môi trường ngày càng siết chặt, ngành nhựa Việt Nam đang đẩy nhanh chuyển dịch sang tái chế và vật liệu bền vững, thể hiện qua các xu hướng sau:

– Mở rộng chuỗi giá trị tái chế: Các doanh nghiệp nhựa ngày càng đầu tư vào các nhà máy tái chế đạt tiêu chuẩn quốc tế. Trong 3–5 năm qua, số lượng cơ sở công nghệ cao chuyên xử lý các loại nhựa như PET và HDPE ngày càng tăng, bao gồm mô hình tái chế chai thành chai và tái chế HDPE đạt tiêu chuẩn thực phẩm. Nhiều doanh nghiệp lớn cũng đang xây dựng hệ thống thu gom và phân loại nội bộ, đồng thời hợp tác với các đơn vị tái chế để bảo đảm nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định[12].

– Nhận thức của công chúng ngày càng tăng: Người tiêu dùng và nhà bán lẻ đang ngày càng chú trọng hơn đến các sản phẩm thân thiện với môi trường. Các chuỗi siêu thị và nhà sản xuất bao bì đang đẩy mạnh các sáng kiến thay thế nhựa dùng một lần và khuyến khích phân loại rác tại nguồn. Xu hướng này đang mở rộng nhu cầu đối với bao bì tái chế hoặc có thể tái chế dễ dàng, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp tối ưu thiết kế sản phẩm—chẳng hạn chuyển sang các vật liệu dễ xử lý và tái chế hơn[13].

– Nhựa sinh học và các vật liệu thay thế: Mặc dù quy mô còn nhỏ, nhựa sinh học được đánh giá rộng rãi là phân khúc tăng trưởng nhanh nhất trong ngành. Tại Việt Nam, nhựa sinh học dự kiến tăng trưởng với CAGR khoảng ~12.8% trong giai đoạn 2025–2030, phản ánh xu hướng bền vững và sự hỗ trợ của Chính phủ. Tuy nhiên, chi phí cao và các yêu cầu chứng nhận nghiêm ngặt vẫn là những rào cản chính. Từ năm 2027 trở đi, Việt Nam có thể nổi lên như một trung tâm khu vực về sản xuất polymer sinh học tại Đông Nam Á[14].

Các doanh nghiệp dẫn đầu ngành nhựa Việt Nam

Ngành nhựa Việt Nam được dẫn dắt bởi một số doanh nghiệp nổi bật, bao gồm các tập đoàn nước ngoài đã đầu tư trực tiếp vào Việt Nam, các công ty Việt Nam chủ chốt trong sản xuất nguyên liệu đầu vào, và các nhà cung cấp cũng như nhà phân phối nhựa nguyên sinh lớn trên thị trường.

Bảng: Một số doanh nghiệp chủ chốt trong ngành nhựa Việt Nam

KHÔNG Tên Năm thành lập Quốc gia Mô tả ngắn URL
1 Công ty Hóa chất Hyosung Vina 2007 Hàn Quốc Chuyên sản xuất nhựa PP.

Sản xuất 300.000 tấn PP/năm

https://hyosungvinachemicals.com/
2 SCG Chemicals 1913 Thái Lan Chuyên sản xuất nhựa PE, PP, PVC, POF

Sản xuất 1,4 triệu tấn/năm POF

https://www.scgchemicals.vn/en/home
3 Binh Son Refining and Petrochemical 2008 Vietnam Chuyên sản xuất nhựa PP.

Sản xuất 150.000 tấn PP/năm

https://bsr.com.vn/trang-chu
4 An Thanh Bicsol 2017 Vietnam Chuyên sản xuất nhựa PE, PP, PVC, PS

Xuất khẩu ~500.000 tấn nhựa cung cấp mỗi năm

 

https://anthanhbicsol.com/
5 TPC Vina Plastic and Chemical 1997 Vietnam Chuyên sản xuất nhựa PVC.

Sản xuất 210.000 tấn PVC mỗi năm

 

http://www.tpcvina.com.vn/
6 Duy Tan Plastics 1987 Vietnam Chuyên sản xuất nhựa PET.

Sản xuất 60.000 tấn PET mỗi năm

 

https://duytan.com/

Tổng hợp của B&Company

Nhìn chung, ngành nhựa Việt Nam có sự hiện diện song song của các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và các doanh nghiệp trong nước. Hyosung Vina Chemicals và SCG Chemicals là những tập đoàn nước ngoài quy mô lớn tập trung vào các loại nhựa cơ bản như PP, PE và PVC, và đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng nguyên liệu đầu vào. Ngược lại, Binh Son Refining and Petrochemical là một nhà sản xuất PP tiêu biểu của Việt Nam, góp phần tăng cường nguồn cung trong nước. Bên cạnh các nhà sản xuất, thị trường còn có các doanh nghiệp chuyên phân phối và cung ứng nhựa nguyên sinh như An Thanh Bicsol, cũng như các nhà sản xuất PVC trong nước như TPC Vina và các nhà sản xuất bao bì và nhựa PET, bao gồm Duy Tan. Điều này cho thấy chuỗi giá trị của ngành không chỉ dừng lại ở sản xuất nhựa nguyên sinh mà còn mở rộng sang sản xuất sản phẩm nhựa hạ nguồn và các hoạt động thương mại nguyên liệu đầu vào.

Hàm ý kinh doanh đối với nhà đầu tư nước ngoài

Về cơ hội, thị trường nhựa Việt Nam được đánh giá rộng rãi là có tiềm năng tăng trưởng đáng kể trong trung và dài hạn. Đến năm 2034, nhu cầu tại Việt Nam vẫn được dự báo sẽ tăng mạnh. Do nhựa được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như bao bì, xây dựng, điện tử và ô tô, điều này tạo ra nhiều dư địa cho các doanh nghiệp nước ngoài thành lập nhà máy mới hoặc mở rộng sản xuất vật liệu nhựa, linh kiện nhựa và các giải pháp bao bì. Bao bì vẫn là phân khúc lớn nhất và còn được hỗ trợ bởi sự phát triển của thương mại điện tử, qua đó thúc đẩy nhu cầu đối với vật liệu đóng gói và vận chuyển. Bên cạnh việc phục vụ nhu cầu trong nước, Việt Nam còn xuất khẩu sản phẩm nhựa sang nhiều thị trường, cho phép nhà đầu tư theo đuổi cả doanh số nội địa lẫn tăng trưởng định hướng xuất khẩu.

Về mặt thách thức, ngành nhựa Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu thô nhập khẩu, khiến chi phí rất nhạy cảm với biến động giá dầu, tỷ giá hối đoái và các diễn biến địa chính trị. Đồng thời, các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn vào hệ thống thu gom, tái chế cũng như quản lý tuân thủ, làm gia tăng chi phí vận hành. Ngoài ra, cạnh tranh trong khu vực rất gay gắt vì các nước như Thái Lan và Malaysia có ngành hóa dầu phát triển hơn và nền tảng nguyên liệu đầu vào trong nước mạnh hơn, trong khi thị trường Việt Nam vẫn còn phân mảnh với nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp hạn chế về vốn và nguồn nhân lực kỹ thuật lành nghề.

Khuyến nghị dành cho nhà đầu tư nước ngoài

– Tập trung vào các phân khúc có tốc độ tăng trưởng cao và biên lợi nhuận cao: ưu tiên bao bì, đặc biệt cho thực phẩm và thương mại điện tử, và nhựa kỹ thuật cho các ứng dụng điện tử, ô tô và y tế

– Chuẩn bị sẵn sàng cho các yêu cầu “xanh” ngay từ đầu: thiết kế sản phẩm để dễ tái chế, xây dựng lộ trình đáp ứng các yêu cầu tuân thủ môi trường, và phát triển năng lực tái chế chất lượng cao và/hoặc nhựa sinh học

– Giảm thiểu rủi ro về nguyên liệu thô: đa dạng hóa nguồn cung, ký kết hợp đồng cung ứng dài hạn, và xem xét hợp tác với các nhà cung cấp cũng như các đơn vị tái chế để ổn định nguồn cung đầu vào và chi phí

 

* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.

B&Company 

Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.

info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913

[1] Ngành nhựa Việt Nam đạt 32 tỷ USD, đẩy mạnh “chuyển đổi xanh” để không bị tụt hậu Truy cập

[2] Quy mô, thị phần và báo cáo thị trường nhựa Việt Nam 2035 Truy cập

[3] Phân tích ngành nhựa Việt Nam: báo cáo thị trường, quy mô & dự báo Truy cập

[4] Ngành nhựa được đưa vào nhóm ngành đầu tư ưu tiên trong giai đoạn tới Truy cập

[5] Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam 2024 Truy cập

[6] Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam 2024 Truy cập

[7] Ngành nhựa Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển lớn Truy cập

[8] Nghị định số 05/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định số 08/2022/NĐ-CP hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường Truy cập

[9] Ô nhiễm nhựa không phải do bản thân nhựa; vấn đề nằm ở cách chúng ta sử dụng chúng Truy cập

[10] Luật Bảo vệ môi trường 2020 (Số 72/2020/QH14) Truy cập

[11] Nghị định số 08/2022/NĐ-CP hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường Truy cập

[12] Ngành nhựa Việt Nam đạt 32 tỷ USD, đẩy mạnh “chuyển đổi xanh” để không bị tụt hậu Truy cập

[13] Ngành nhựa Việt Nam đạt 32 tỷ USD, đẩy mạnh “chuyển đổi xanh” để không bị tụt hậu Truy cập

[14] Thị trường nhựa Việt Nam: xu hướng tăng trưởng và dự báo (2025–2030) Truy cập

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN