27/12/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Ngành công nghiệp nhựa của Việt Nam là một trong những ngành sản xuất phát triển nhanh nhất, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng của nhiều ngành công nghiệp như bao bì, xây dựng, điện tử, ô tô và hàng tiêu dùng. Tuy nhiên, cùng với nhu cầu ngày càng tăng, ngành này cũng đang đối mặt với các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn, tạo nên những xu hướng thị trường mới. Do đó, điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho các nhà đầu tư nước ngoài muốn gia nhập ngành nhựa của Việt Nam.
Tổng quan về ngành công nghiệp nhựa Việt Nam
Với đà tăng trưởng mạnh mẽ và nhu cầu ngày càng tăng trong các lĩnh vực bao bì, xây dựng, ô tô và hàng tiêu dùng, ngành công nghiệp nhựa Việt Nam đang khẳng định vị thế là một trong những thị trường năng động nhất Đông Nam Á. Theo Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), ngành công nghiệp nhựa là một ngành trọng điểm của nền kinh tế quốc gia, đạt quy mô thị trường 32 tỷ USD vào năm 2024, tăng 23,91 tỷ nhân dân tệ so với năm 2023, với hơn 7.000 doanh nghiệp tham gia.[1].
Theo báo cáo của Expert Market Report, sản lượng thị trường nhựa của Việt Nam dự kiến đạt 11,13 triệu tấn vào năm 2025 và vượt mốc 23 triệu tấn vào năm 2034, tương ứng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) trung bình từ 81.300 đến 91.300 tấn.[2].
Dự báo quy mô thị trường nhựa Việt Nam (2025-2034)
Đơn vị: Triệu tấn
Nguồn: Nghiên cứu thị trường chuyên gia
Ngành công nghiệp nhựa của Việt Nam đang được thúc đẩy bởi cả nhu cầu thị trường cuối cùng ngày càng tăng và dòng vốn đầu tư tăng tốc. Thứ nhất, việc gia tăng FDI vào các cơ sở chế biến nhựa đang củng cố năng lực sản xuất trong nước, mở rộng danh mục sản phẩm và hỗ trợ chuỗi cung ứng nhựa bền vững hơn trong những năm tới. Song song đó, sự tăng trưởng liên tục của ngành xây dựng trong nước đang thúc đẩy nhu cầu về ống nhựa, vật liệu xây dựng bằng nhựa và các sản phẩm liên quan đến dự án khác, trong khi sự bùng nổ của bao bì thực phẩm và thương mại điện tử đang tạo ra khối lượng đơn đặt hàng ngắn hạn đáng kể. Ngoài ra, việc dịch chuyển liên tục các ngành sản xuất ô tô và điện tử về Việt Nam đang thúc đẩy nhu cầu về nhựa kỹ thuật được sử dụng trong các linh kiện, vỏ bọc và phụ tùng. Cuối cùng, các chính sách dài hạn thúc đẩy nhựa tái chế dự kiến sẽ khuyến khích các công ty đầu tư vào công nghệ và phát triển các sản phẩm xanh để đáp ứng các yêu cầu ngày càng thay đổi của thị trường.[3].
Tuy nhiên, tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu thô của ngành vẫn còn thấp, chỉ khoảng 15–201 tấn/3 tấn, có nghĩa là 80–851 tấn/3 tấn nhựa nguyên sinh (PE, PP, PVC, PET, v.v.) vẫn phải nhập khẩu. Sự phụ thuộc nhập khẩu lớn này khiến ngành đặc biệt dễ bị tổn thương trước những biến động về giá dầu và tỷ giá hối đoái.[4]Năm 2024, nhập khẩu nguyên liệu nhựa của Việt Nam đạt 11,8 tỷ USD, tăng 20,71 tỷ tấn so với năm 2023. Xét theo thị trường xuất xứ, năm nhà cung cấp lớn nhất là Trung Quốc, Hàn Quốc, ASEAN, Đài Loan và Ả Rập Xê Út, trong đó Trung Quốc là nguồn nhập khẩu lớn nhất.
Main categories of plastic products produced by Vietnam in 2024
Đơn vị: %, 100% = 3 triệu tấn
Nguồn: Viego
Về các sản phẩm nhựa thành phẩm, Việt Nam hiện đang sản xuất nhiều loại nhựa ứng dụng với tổng công suất gần 3 triệu tấn/năm. Phần lớn thị phần là nhựa bao bì và các sản phẩm nhựa gia dụng, tiếp theo là nhựa xây dựng và nhựa dùng trong kỹ thuật.
Xét về xuất khẩu, năm 2024, kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa của Việt Nam vượt quá 6,7 tỷ USD, tăng 29,81 tỷ tấn so với năm 2023. Về thị trường, Hoa Kỳ, Nhật Bản, ASEAN, EU và Hàn Quốc là 5 điểm đến lớn nhất, chiếm 83,11 tỷ tấn tổng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa. Trong đó, Hoa Kỳ dẫn đầu với giá trị xuất khẩu tăng 42,41 tỷ tấn.[6].

