Phân tích đầu tư của Nhật Bản vào ngành sản xuất tại Việt Nam: Tầm nhìn về một kỷ nguyên mới và sự dịch chuyển trong chuỗi giá trị toàn cầu

Trong ba thập kỷ qua, các công ty Nhật Bản đóng vai trò chủ chốt trong việc phát triển các ngành công nghiệp chế biến và sản xuất của Việt Nam.
Mapping Japanese investment in Vietnam Manufacturing sector

16/06/2026

B&Company

Nội dung nổi bật / Nội dung nổi bật JP / Nội dung nổi bật vi / Đánh giá ngành / Tin tức & báo cáo mới nhất

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company-Vietnam industry reports

Công ty B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.  

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo bản tiếng Anh để biết nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu. 

 

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Nhật Bản vào Việt Nam không chỉ là một xu hướng kinh tế mà còn phản ánh mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện mạnh mẽ giữa hai nước. Trong ba thập kỷ qua, các công ty Nhật Bản đã đóng vai trò chủ chốt trong việc phát triển các ngành công nghiệp chế biến và sản xuất của Việt Nam. Trong giai đoạn 2024-2025, bối cảnh đầu tư này đang chuyển dịch từ các ngành truyền thống thâm dụng lao động sang các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn và năng lượng xanh. Sự chuyển đổi này được thúc đẩy bởi sự bất ổn địa chính trị, tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo chiến lược “Trung Quốc cộng một”, và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và RCEP. Nhìn chung, FDI của Nhật Bản phản ánh sự hội tụ giữa sự ổn định chính trị, lợi thế địa lý và mục tiêu hiện đại hóa của Việt Nam với tầm nhìn dài hạn và tiêu chuẩn chất lượng cao của Nhật Bản.

Tổng quan về đầu tư của Nhật Bản vào Việt Nam, tập trung vào lĩnh vực sản xuất.

Nhìn lại lịch sử đầu tư của Nhật Bản tại Việt Nam, rõ ràng đã có sự phát triển qua các giai đoạn khác nhau, phản ánh cả những thay đổi trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản và quá trình hội nhập kinh tế của Việt Nam.

Bảng 1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào Việt Nam qua các giai đoạn quan trọng

Giai đoạn Vị thế đầu tư Vốn điều lệ mới đăng ký và tăng thêm (tỷ USD) Đặc điểm chiến lược
2013 – 2016 Dẫn đầu năm 2013 và nằm trong Top 2 năm 2016. 5.87 (2013); 2.58 (2016) Đã đặt nền móng cho mô hình “Trung Quốc cộng một”, tập trung vào các linh kiện.
2017 – 2019 Đứng đầu bảng xếp hạng năm 2017 và 2018, lọt vào Top 4 năm 2019. 9.11 (2017); 8.59 (2018); 2.93 (2019) Đà di dời mạnh mẽ, với sự gia tăng đáng kể vốn giải ngân.
2020 – 2023 Top 2 – Top 3 2.1 (2020); 6.57 (2023) Thích ứng với đại dịch và tái cấu trúc chuỗi cung ứng
2024 – 2025 Tăng trưởng ổn định 1.62 (2025) Tập trung vào sản xuất công nghệ cao và năng lượng.

Nguồn: Ngân hàng Thế giới, b-company.jpKinhtevadubao.vn

Từ năm 2013 đến năm 2016, chiến lược “Trung Quốc cộng một” bắt đầu hình thành, khi các công ty Nhật Bản tìm cách đa dạng hóa ra ngoài Trung Quốc và giảm rủi ro [1]. Trong giai đoạn này, Nhật Bản luôn nằm trong số các nhà đầu tư chủ chốt của Việt Nam. Sự chuyển dịch ban đầu tập trung vào linh kiện điện tử và lắp ráp cơ bản, đặt nền móng cho các cụm công nghiệp ở miền Bắc Việt Nam.

Giai đoạn 2017–2019 đánh dấu một bước ngoặt lớn, khi đầu tư của Nhật Bản vào Việt Nam mở rộng mạnh mẽ. Giai đoạn này chứng kiến sự di dời đáng kể các dự án quy mô lớn và sự tham gia sâu rộng hơn của các tập đoàn đa quốc gia vào cơ sở hạ tầng sản xuất của Việt Nam [1].

Trong giai đoạn 2020–2025, bất chấp những gián đoạn nghiêm trọng do đại dịch COVID-19 gây ra, niềm tin của các công ty Nhật Bản vào Việt Nam vẫn kiên cường và phục hồi nhanh chóng [2]. Trong số 90 quốc gia và vùng lãnh thổ có dự án mới được cấp phép tại Việt Nam vào năm 2025, Nhật Bản đứng thứ tư, sau Singapore, Trung Quốc và Hồng Kông. Các nhà đầu tư Nhật Bản đã ghi nhận 1,62 tỷ USD vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài mới, chiếm 9,4% trong tổng vốn FDI mới đăng ký của Việt Nam [3]. Sự phục hồi này cũng được phản ánh trong lợi nhuận mạnh mẽ, với hơn 64% các công ty Nhật Bản tại Việt Nam dự kiến sẽ có lãi vào năm 2024, tăng gần 10 điểm phần trăm so với năm trước [4].

Hệ sinh thái sản xuất của Nhật Bản tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản xuất của Nhật Bản tại Việt Nam rất đa dạng, bao gồm công nghiệp nặng, ô tô, điện tử, hàng tiêu dùng và thực phẩm. Cấu trúc này phản ánh không chỉ thế mạnh công nghệ của Nhật Bản mà còn cả khả năng thích ứng mạnh mẽ với thị trường nội địa 100 triệu người tiêu dùng của Việt Nam.

Ngành công nghiệp ô tô và xe máy: Trụ cột của sự bền vững

Ngành sản xuất ô tô và xe máy là một lĩnh vực truyền thống mà các công ty Nhật Bản đã thiết lập được vị thế vững chắc. Honda và Toyota không chỉ xây dựng nhà máy mà còn phát triển mạng lưới nhà cung cấp rộng khắp, tạo ra hàng chục nghìn việc làm và đóng góp đáng kể vào GDP của tỉnh Vĩnh Phúc và các khu vực lân cận. Các công ty lớn khác như Yamaha và Isuzu cũng duy trì hoạt động mạnh mẽ, tiếp tục củng cố chuỗi giá trị xe vận tải [5].

Ngành công nghiệp thiết bị điện tử và hình ảnh: Trung tâm công nghệ khu vực

Sự hiện diện của Canon, Panasonic, Sony và các tập đoàn điện tử khác đã đưa Việt Nam lên bản đồ thế giới về sản xuất thiết bị kỹ thuật số. Một điểm đáng chú ý là hình thức đầu tư vốn nước ngoài trị giá 100%, chiếm tỷ lệ rất cao, đạt 83.67% trong tổng số dự án, cho thấy mong muốn của các nhà đầu tư Nhật Bản muốn kiểm soát hoàn toàn quy trình công nghệ và chất lượng sản phẩm[6].

Ngành công nghiệp thực phẩm và hàng tiêu dùng: Sự giao thoa của sản xuất văn hóa

Trong lĩnh vực thực phẩm, các công ty Nhật Bản đã đạt được thành công lớn nhờ kết hợp công nghệ sản xuất tiên tiến với khẩu vị người tiêu dùng Việt Nam. Acecook Việt Nam hay Ajinomoto Việt Nam là những ví dụ thành công đã tận dụng xu hướng tiêu dùng chú trọng chất lượng ngày càng tăng tại Việt Nam.

Phân bố địa lý và liên kết cụm công nghiệp

Bản đồ đầu tư của Nhật Bản phản ánh sự phân bổ chiến lược được định hình bởi lợi thế về logistics và các ưu đãi đầu tư của từng địa phương. Sự phát triển của các khu công nghiệp hướng tới Nhật Bản và các dịch vụ hỗ trợ, chẳng hạn như Japan Desks, đã tạo ra một môi trường sản xuất tích hợp và hiệu quả hơn. Miền Bắc Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh và Vĩnh Phúc, có mật độ nhà sản xuất Nhật Bản cao nhất và đóng vai trò là trung tâm quốc gia về máy móc, điện tử và logistics. Ở miền Nam, các tỉnh như Bình Dương, Đồng Nai và Bà Rịa-Vũng Tàu là những điểm đến được ưa chuộng cho các ngành công nghiệp nặng, bao gồm hóa dầu và các ngành công nghiệp hỗ trợ [7].

Kỷ nguyên mới: Bán dẫn và sản xuất xanh

Một trong những xu hướng đáng chú ý nhất trong bối cảnh đầu tư hiện nay của Nhật Bản là sự chuyển dịch sang các ngành công nghệ cao, đặc biệt là chất bán dẫn. Điều này không còn chỉ là dự báo mà đã được hiện thực hóa thành những cam kết cụ thể thông qua các sáng kiến chiến lược giữa hai chính phủ.

Bảng 2. Các dự án công nghệ cao và định hướng tương lai

Dự án/Lĩnh vực Mục tiêu cốt lõi Quy mô/Tầm nhìn Thời gian/ Tiến độ
Chip bán dẫn/ NEXUS Nghiên cứu về SoC AI, IC 3D, bóng bán dẫn và các thiết bị bán dẫn tiên tiến. Khoảng 100 triệu USD theo khuôn khổ chương trình NEXUS của Nhật Bản; Phát triển nhân tài trình độ thạc sĩ và tiến sĩ – Được triển khai theo chương trình NEXUS của Nhật Bản giai đoạn 2024-2029

– Các dự án nghiên cứu bán dẫn hợp tác Việt Nam-Nhật Bản đầu tiên dự kiến sẽ được triển khai từ tháng 10 năm 2025 đến tháng 3 năm 2029, và sẽ tiếp tục mở rộng thông qua các dự án đồng tài trợ bổ sung trong năm 2026.

– Đại học Quốc gia Việt Nam (VNU) cũng đang phát triển năng lực nghiên cứu và đào tạo về bán dẫn, bao gồm cơ sở hạ tầng thiết kế, chế tạo và kiểm tra mạch tích hợp tại Hoa Lạc, và đặt mục tiêu đào tạo 10.000 chuyên gia bán dẫn vào năm 2030.

Năng lượng tái tạo Năng lượng gió, năng lượng mặt trời, năng lượng sinh học và năng lượng từ chất thải. Hỗ trợ các cam kết về mục tiêu Net Zero 2050 và các mục tiêu liên quan đến CPTPP. – Điều này nên được xem như một chủ đề hợp tác/đầu tư trung và dài hạn chứ không phải là một dự án đơn lẻ.

– Việt Nam đặt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, trong khi PDP8 đặt mục tiêu đạt 2.270 MW từ sinh khối và chuyển đổi chất thải thành năng lượng vào năm 2030.

– Những tiến triển liên quan đến Nhật Bản bao gồm các dự án sinh khối đang được Erex triển khai tại Hậu Giang, Tuyên Quang và Yên Bái, cũng như sự hợp tác tiếp tục thông qua Cơ chế Tín dụng Chung Nhật Bản - Việt Nam.

Đổi mới / Chuyển đổi số / DX Chuyển đổi số trong quy trình sản xuất Nâng cao hiệu quả thông qua AI và IoT – Phù hợp với Chương trình Chuyển đổi số quốc gia của Việt Nam đến năm 2025, hướng đến năm 2030.

– Trong hệ sinh thái bán dẫn, các phòng thí nghiệm dùng chung tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đang được triển khai với sự hợp tác của Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) và Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, cho thấy cơ sở hạ tầng số hóa và nghiên cứu phát triển đang được thực hiện.

Linh kiện điện tử công suất Phát triển thiết bị cho xe điện và lưới điện thông minh. Tối ưu hóa hiệu quả năng lượng – Một dự án NEXUS liên quan đến chất bán dẫn, tập trung vào vật liệu và thiết bị bán dẫn có dải năng lượng rộng dành cho chip quản lý năng lượng, dự kiến sẽ được thực hiện từ tháng 10 năm 2025 đến tháng 3 năm 2029.

– Dự án tập trung vào các vật liệu GaN, β-Ga₂O₃ và SrTiO₃, điốt cao áp, HEMT và các thiết bị linh hoạt dành cho bộ chuyển đổi DC-DC tiết kiệm năng lượng và các thiết bị điện tử hiệu suất cao.

Nguồn: Tổng hợp của B&Company từ [8], [9], [10]

Môi trường đầu tư và các cơ chế hỗ trợ

Sự thành công của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Nhật Bản được hỗ trợ bởi các cơ chế đối thoại chính sách và các tổ chức xúc tiến thương mại chuyên nghiệp.

Sáng kiến chung Việt Nam-Nhật Bản

Được khởi xướng vào năm 2003, sự hợp tác liên chính phủ đặc biệt này nhằm mục đích cải thiện môi trường kinh doanh của Việt Nam. Trải qua tám giai đoạn, 497 trong số 594 hạng mục hành động đã được hoàn thành thành công và đúng tiến độ, tương đương với 84% [11]. Giai đoạn mới, được khởi xướng vào tháng 3 năm 2024, không chỉ giải quyết các thủ tục hành chính mà còn mở rộng sang các lĩnh vực mới như phát triển nguồn nhân lực tay nghề cao và hỗ trợ xúc tiến công nghiệp. Sự tham gia của Keidanren đảm bảo rằng quan điểm của các tập đoàn lớn của Nhật Bản được các nhà hoạch định chính sách Việt Nam lắng nghe [8].

Vai trò và các hoạt động kết nối kinh doanh của JETRO

Tổ chức Thương mại Đối ngoại Nhật Bản (JETRO) đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối các doanh nghiệp từ cả hai nước. Thông qua các nền tảng như e-Venue, JETRO giúp các doanh nghiệp Việt Nam và Nhật Bản nhanh chóng và hiệu quả tìm kiếm đối tác. Các chương trình hỗ trợ chuyển giao công nghệ, chẳng hạn như chương trình liên kết giữa tỉnh Toyama và các doanh nghiệp Việt Nam, đang giúp nâng cao năng lực của ngành sản xuất trong nước [12]. JETRO cũng thường xuyên tiến hành khảo sát về tình hình hiện tại của các công ty Nhật Bản, cung cấp dữ liệu có giá trị về triển vọng lợi nhuận và xu hướng mở rộng đầu tư [4].

Kết luận và triển vọng chiến lược

Tóm lại, đầu tư của Nhật Bản vào lĩnh vực sản xuất của Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới với chất lượng cao hơn, công nghệ tiên tiến hơn và tính bền vững lớn hơn. Khi đất nước dần chuyển mình từ một cơ sở lắp ráp thành một trung tâm nghiên cứu và phát triển cho các ngành công nghiệp chiến lược như bán dẫn và năng lượng sạch, sự hỗ trợ ở cấp độ vĩ mô từ các tổ chức như JETRO và Keidanren vẫn là trụ cột quan trọng của quá trình hiện đại hóa công nghiệp này. Tuy nhiên, để chuyển hóa thiện chí từ các tổ chức này thành thành công thực tiễn, các doanh nghiệp đang mở rộng hoặc mới tham gia cần phải nhìn xa hơn các chỉ số thị trường chung chung. Để giảm thiểu rủi ro vận hành và đảm bảo lợi thế tiên phong bền vững, các nhà đầu tư cần tập trung giải quyết các thách thức thực tiễn – đáng chú ý nhất là thông qua việc lựa chọn địa điểm khả thi trước một cách nghiêm ngặt và thẩm định chiến lược các đối tác Tier-1 trong nước chất lượng cao, có thể đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kỹ thuật và bền vững nghiêm ngặt của Nhật Bản.

Đọc thêm

Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào Việt Nam năm 2025: Triển vọng lợi nhuận cao nhất trong 15 năm – Liệu bước tiếp theo sẽ là mở rộng?

Đầu tư từ Nhật Bản vào Việt Nam trong lĩnh vực năng lượng: Tình hình hiện tại và triển vọng

* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào từ bài viết này, vui lòng ghi rõ nguồn và cung cấp liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền. 

Công ty B&Company 

Là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, gần đây chúng tôi đã xây dựng cơ sở dữ liệu hơn 1.000.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. 

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. 

info@b-company.jp+ (84) 28 3910 3913 

Thẩm quyền giải quyết:

1. https://kinhtevadubao.vn/chien-luoc-china-plus-one-co-hoi-va-thach-thuc-cho-dong-von-fdi-vao-viet-nam-giai-doan-2013-2023-31009.html

2. https://b-company.jp/vi/japanese-fdi-in-vietnam-2025-highest-profit-outlook-in-15-years-is-expansion-next/

3. https://b-company.jp/vi/japanese-fdi-in-vietnam-2025-highest-profit-outlook-in-15-years-is-expansion-next/

4. https://theinvestor.vn/over-64-of-japanese-firms-in-vietnam-expect-profit-in-2024-jetro-survey-d14266.html

5. https://b-company.jp/vi/overview-of-japanese-companies-in-vietnam-2/

6. https://www.studocu.vn/vn/document/truong-dai-hoc-ngan-hang-thanh-pho-ho-chi-minh/tai-chinh-cong-ty-da-quoc-gia/thuc-trang-thu-hut-fdi-nhat-ban-vao-viet-nam-phan-tich-va-danh-gia/130923550

7. https://ktgindustrial.com/vi/new/danh-sach-cac-khu-cong-nghiep-viet-nam/

8. https://www.vn.emb-japan.go.jp/itpr_ja/20240510_initiative_vn.html

9. https://www.nangluongsachvietnam.vn/d6/vi-VN/news/Cong-bo-5-du-an-hop-tac-nghien-cuu-chip-ban-dan-Viet-Nam-Nhat-Ban-6-1956-34100

10. https://vioit.moit.gov.vn/ftas/du-an-cptpp/tac-dong-den-kinh-te-va-hoi-nhap/tac-dong-cua-hiep-dinh-cptpp-doi-voi-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai–fdi–vao-viet-nam-81.382.html

11. https://baocaovien.vn/tin-tuc/viet-nam-nhat-ban-khoi-dong-sang-kien-chung-trong-ky-nguyen-moi/130467.html

12. https://www.jetro.go.jp/vietnam/activities/trade/

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN