26/06/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Ngành sản xuất của Việt Nam đã trở thành một trong những động lực tăng trưởng chính của đất nước và là một trụ cột trung tâm trong sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Trong hai thập kỷ qua, Việt Nam đã phát triển thành một căn cứ sản xuất lớn cho điện tử, may mặc, giày dép, máy móc, linh kiện ô tô và ngày càng nhiều sản phẩm công nghệ cao. Tuy nhiên, một tỷ trọng đáng kể nguyên vật liệu, linh kiện và đầu vào sản xuất chuyên biệt mà các ngành này sử dụng vẫn phải nhập khẩu.
Để giải quyết điểm yếu mang tính cấu trúc này, Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026–2035 theo Quyết định số 929/QD-TTg, ban hành ngày 25 tháng 5 năm 2026. Chương trình nhằm củng cố năng lực sản xuất trong nước, gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, hỗ trợ các nhà cung cấp Việt Nam và nâng cao mức độ tham gia của họ vào các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, chiến lược này không chỉ liên quan đến các doanh nghiệp trực tiếp sản xuất linh kiện hoặc nguyên liệu công nghiệp. Nó còn có thể tác động đến quyết định mua hàng, chính sách ưu đãi đầu tư, hoạt động phát triển nhà cung cấp, kế hoạch chuyển giao công nghệ và khả năng hợp tác với các doanh nghiệp Việt Nam.
Công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam: Tăng trưởng mạnh nhưng vẫn còn khoảng cách
Công nghiệp hỗ trợ thường được hiểu là các doanh nghiệp sản xuất nguyên vật liệu, linh kiện, phụ tùng, phụ kiện và đầu vào sản xuất dùng trong chế tạo sản phẩm cuối cùng. Tại Việt Nam, lĩnh vực này bao gồm nhiều ngành, trong đó có cơ khí, điện tử, ô tô, dệt may, da giày và sản xuất công nghệ cao.
Phân bố tỷ lệ doanh nghiệp trong công nghiệp hỗ trợ theo ngành, giai đoạn 2020 – 2025

Nguồn: Bộ Công Thương Việt Nam
Sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ ngày càng trở nên quan trọng khi Việt Nam thu hút các dự án sản xuất lớn hơn và có hàm lượng công nghệ cao hơn. Chế biến, chế tạo vẫn là lĩnh vực thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn nhất, được hỗ trợ bởi chi phí lao động cạnh tranh, cơ sở hạ tầng công nghiệp ngày càng mở rộng, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do và vị trí gần các chuỗi cung ứng lớn ở châu Á.
Tuy vậy, hệ sinh thái nhà cung cấp trong nước của Việt Nam vẫn chưa đồng đều. Mặc dù có hàng nghìn doanh nghiệp tham gia sản xuất linh kiện và đầu vào công nghiệp, chỉ có một tỷ lệ hạn chế đủ năng lực cung ứng trực tiếp cho các nhà sản xuất đa quốc gia. Nhiều doanh nghiệp địa phương vẫn có quy mô nhỏ hoặc vừa và gặp khó khăn về quy mô sản xuất, năng lực tài chính, công nghệ, hệ thống quản trị, phát triển sản phẩm, chứng nhận quốc tế và tính ổn định của chất lượng.
Supporting industries as a key link in Vietnam’s supply chains

Nguồn: Vietnamnetplus
Kết quả là, các nhà sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài thường vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên vật liệu và linh kiện nhập khẩu, đặc biệt đối với những sản phẩm đòi hỏi độ chính xác cao, khả năng truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt, vật liệu tiên tiến hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Điều này hạn chế giá trị gia tăng trong nước và khiến các nhà sản xuất dễ bị tổn thương hơn trước gián đoạn logistics, biến động tỷ giá, rủi ro địa chính trị và các thay đổi trong yêu cầu thương mại và quy tắc xuất xứ.
Các mục tiêu chính theo Chương trình 2026–2035
Quyết định số 929/QD-TTg đặt ra lộ trình 10 năm nhằm nâng cao năng lực công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam. Chương trình ưu tiên các ngành như điện tử thông minh, thiết bị năng lượng, đường sắt, ô tô, cơ khí, tự động hóa, công nghiệp công nghệ cao, dệt may, da và giày dép.
Một trong những mục tiêu chính của chương trình là nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, mặc dù các chỉ tiêu khác nhau đáng kể giữa các ngành. Các lĩnh vực như dệt may và giày dép đã có nền tảng cung ứng trong nước tương đối phát triển, trong khi điện tử và sản xuất công nghệ cao vẫn phụ thuộc nhiều hơn vào đầu vào nhập khẩu.
Tỷ lệ nội địa hóa mục tiêu
| Ngành | Mục tiêu đến năm 2030 | Mục tiêu đến năm 2035 |
| Điện tử | 25–30% | 35–40% |
| Cơ khí | 40% | 50% |
| Sản xuất ô tô | 22–30% | 32–40% |
| Dệt may | 60% | 70% |
| Da và giày dép | 60–65% | 70–75% |
| Công nghiệp công nghệ cao | 15% | 20% |
Những mục tiêu này cho thấy Việt Nam đang hướng tới việc từng bước gia tăng tỷ trọng giá trị được tạo ra trong nước, thay vì chỉ mở rộng năng lực lắp ráp cuối cùng. Định hướng chính sách này đặc biệt quan trọng đối với các ngành mà Việt Nam đã đạt tăng trưởng xuất khẩu mạnh nhưng vẫn phụ thuộc vào nguyên vật liệu, máy móc và linh kiện cốt lõi nhập khẩu.
Chương trình này cũng bao gồm các mục tiêu cụ thể về nâng cấp doanh nghiệp. Thay vì chỉ đo lường tiến độ bằng số lượng doanh nghiệp hoạt động trong ngành, Chính phủ dự định hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện quản lý sản xuất, R&D, ứng dụng công nghệ, sản xuất thử nghiệm và nguồn nhân lực.
Mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp
| Lĩnh vực hỗ trợ | Mục tiêu đến năm 2030 | Mục tiêu đến năm 2035 |
| Doanh nghiệp được tư vấn hoặc đào tạo về quản lý và hệ thống sản xuất | 600 | 900 |
| Doanh nghiệp áp dụng thành công các hệ thống quản lý hoặc sản xuất được cải tiến | 400 | Kỳ vọng tiếp tục mở rộng |
| Doanh nghiệp được hỗ trợ về R&D và sản xuất thử nghiệm | 80 | 120 |
| Doanh nghiệp được đào tạo lực lượng lao động chất lượng cao | 800 | 1,200 |
| Các trường hợp ứng dụng hoặc chuyển giao công nghệ thành công | 40 | Tiếp tục mở rộng |
Những mục tiêu này phản ánh một thay đổi quan trọng trong trọng tâm chính sách. Chính phủ không chỉ tìm cách thu hút thêm các nhà sản xuất linh kiện mà còn đang nỗ lực xây dựng một nhóm nhà cung cấp đủ tiêu chuẩn, có thể đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia và các nhà sản xuất thiết bị gốc toàn cầu.
Chuyển từ ưu đãi cơ bản sang phát triển năng lực
Chương trình mới vượt ra ngoài các biện pháp hỗ trợ truyền thống như ưu đãi thuế hoặc tiếp cận đất đai ưu đãi. Chương trình đặt trọng tâm lớn hơn vào năng lực kỹ thuật mà doanh nghiệp cần có để trở nên cạnh tranh trên phạm vi quốc tế.
Các biện pháp dự kiến bao gồm hỗ trợ thử nghiệm, kiểm tra, chứng nhận chất lượng, phát triển tiêu chuẩn, R&D, sản xuất thử nghiệm, chuyển giao công nghệ, sản xuất thông minh, chuyển đổi số, hiệu quả năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo, xử lý nước thải, vật liệu tái chế và sản xuất có trách nhiệm với môi trường.
Điều này phản ánh những thách thức thực tế mà các nhà cung cấp Việt Nam đang đối mặt. Chỉ mua máy móc mới thôi là chưa đủ để đủ điều kiện trở thành nhà cung cấp cho một nhà sản xuất ô tô, điện tử hoặc công nghiệp lớn. Doanh nghiệp còn phải chứng minh chất lượng sản phẩm ổn định, kiểm soát quy trình, truy xuất nguồn gốc, năng lực cạnh tranh về chi phí, độ tin cậy trong giao hàng, quản lý lỗi, tuân thủ môi trường và khả năng liên tục cải tiến sản xuất.
Smart-factory and supplier-development activities in Vietnam

Nguồn: Moit
Vì vậy, chiến lược này đề xuất tăng cường hợp tác chặt chẽ hơn giữa các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ và các nhà sản xuất dẫn đầu trong các chuỗi cung ứng ưu tiên. Các yêu cầu kỹ thuật và mua sắm của các nhà sản xuất lớn trong nước và có vốn đầu tư nước ngoài có thể được sử dụng để định hướng các chương trình phát triển nhà cung cấp, hoạt động đào tạo và hỗ trợ nâng cấp công nghệ.
Quyết định số 929 cũng xác định liên doanh, liên minh kinh doanh và mua bán - sáp nhập là các cơ chế nhằm tăng cường doanh nghiệp trong nước. Điều này có thể tạo cơ hội cho các công ty nước ngoài thâm nhập Việt Nam thông qua hợp tác với các nhà sản xuất hiện hữu thay vì phải thành lập hoạt động hoàn toàn từ đầu.
Hàm ý đối với đầu tư nước ngoài
Đối với các nhà sản xuất nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam, chương trình này có thể khiến việc tìm nguồn cung ứng nội địa trở nên hấp dẫn hơn. Một nền tảng nhà cung cấp trong nước mạnh hơn có thể rút ngắn thời gian giao hàng, giảm chi phí vận chuyển và tồn kho, đồng thời hạn chế rủi ro gián đoạn đối với các linh kiện nhập khẩu. Tìm nguồn cung ứng nội địa cũng có thể giúp các nhà xuất khẩu tuân thủ quy tắc xuất xứ theo các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và CPTPP.
Tuy nhiên, quá trình nội địa hóa khó có thể diễn ra ngay lập tức. Trong nhiều ngành, các nhà cung cấp Việt Nam sẽ cần hỗ trợ kỹ thuật, sản xuất thử, đầu tư thiết bị và thời gian để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Vì vậy, các nhà sản xuất nước ngoài có thể cần áp dụng mô hình phát triển nhà cung cấp theo từng giai đoạn, bao gồm xác định nhà cung cấp, kiểm toán kỹ thuật, hành động khắc phục, sản xuất mẫu, ổn định chất lượng và mở rộng dần khối lượng đơn hàng.
Chiến lược này cũng có thể làm gia tăng kỳ vọng rằng các nhà sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài sẽ đóng góp tích cực hơn vào phát triển chuỗi cung ứng trong nước. Mặc dù chương trình không đặt ra một tỷ lệ nội địa hóa bắt buộc duy nhất cho mọi dự án đầu tư nước ngoài, hoạt động xúc tiến đầu tư trong tương lai có thể ngày càng ưu tiên các công ty có thể chứng minh việc mua sắm nội địa, chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực hoặc hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam.
Vì lý do này, phát triển nhà cung cấp nên được xem xét ngay từ giai đoạn thâm nhập thị trường thay vì chỉ coi là vấn đề mua sắm sau khi nhà máy đi vào hoạt động. Nhà đầu tư có thể cần đánh giá sự sẵn có của nhà cung cấp, lao động kỹ thuật, các viện nghiên cứu, cơ sở thử nghiệm và các nhà cung cấp dịch vụ công nghiệp khi lựa chọn địa điểm dự án.
Cơ hội mới cho các nhà cung cấp và nhà cung ứng công nghệ ở nước ngoài
Chương trình 2026–2035 được kỳ vọng sẽ khiến nguồn cung nội địa trở nên quan trọng hơn đối với các nhà sản xuất nước ngoài tại Việt Nam. Một nền tảng nhà cung ứng mạnh hơn có thể giúp rút ngắn thời gian giao hàng, giảm chi phí logistics và giảm phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu, đồng thời hỗ trợ tuân thủ quy tắc xuất xứ theo các hiệp định như EVFTA và CPTPP.
Tuy nhiên, quá trình nội địa hóa sẽ vẫn diễn ra từ từ. Nhiều nhà cung ứng Việt Nam vẫn cần đầu tư vào thiết bị, hỗ trợ kỹ thuật và nâng cao chất lượng. Do đó, các nhà sản xuất nước ngoài có thể cần triển khai các chương trình phát triển nhà cung ứng theo từng giai đoạn và đánh giá khả năng đáp ứng của nhà cung ứng ngay từ giai đoạn gia nhập thị trường.
Chiến lược này cũng tạo ra cơ hội cho các nhà cung cấp ở nước ngoài về tự động hóa, máy móc chính xác, dụng cụ, thiết bị kiểm tra, phần mềm công nghiệp, vật liệu tiên tiến và các giải pháp môi trường. Nhu cầu được dự báo sẽ tăng trên các lĩnh vực điện tử, ô tô, cơ khí chế tạo, năng lượng, đường sắt, dệt may và giày dép.
Automotive and component manufacturing in Vietnam

Nguồn: Vietnamnews
Các nhà cung cấp nước ngoài kết hợp sản phẩm với đào tạo, bảo trì và chuyển giao công nghệ nhiều khả năng sẽ có vị thế tốt hơn so với các công ty chỉ cung cấp thiết bị.
Đọc thêm
Sản xuất máy tính và điện tử tại Việt Nam: Tổng quan về các công ty và xu hướng đầu tư nước ngoài
Ngành sản xuất thiết bị y tế Việt Nam và tình hình đầu tư nước ngoài
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam kể từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối doanh nghiệp. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu với hơn 1,000,000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |

