Chiến lược ngành công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam giai đoạn 2026-2035: Ý nghĩa đối với nhà đầu tư nước ngoài

Ngành sản xuất của Việt Nam đã trở thành một trong những động lực tăng trưởng chính của đất nước và là trụ cột quan trọng thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.
Vietnam supporting industry strategy 2026-2035

26/06/2026

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company-Vietnam industry reports

Công ty B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.

Trong chuyên mục “Bản tin Việt Nam” này, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp thông tin cập nhật về xu hướng các ngành công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và xã hội Việt Nam. Những diễn giải và triển vọng trong tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

Ngành sản xuất của Việt Nam đã trở thành một trong những động lực tăng trưởng chính của đất nước và là trụ cột thu hút các nhà đầu tư nước ngoài. Trong hai thập kỷ qua, đất nước đã phát triển thành một cơ sở sản xuất lớn cho các ngành hàng điện tử, may mặc, giày dép, máy móc, linh kiện ô tô và một loạt các sản phẩm công nghệ cao đang phát triển. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể nguyên vật liệu, linh kiện và các yếu tố đầu vào sản xuất chuyên dụng được sử dụng trong các ngành công nghiệp này vẫn tiếp tục được nhập khẩu.

Để khắc phục điểm yếu về cơ cấu này, Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt Chương trình Phát triển Công nghiệp Hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 theo Quyết định số 929/QD-TTg, ngày 25 tháng 5 năm 2026. Chương trình này nhằm mục đích tăng cường năng lực sản xuất trong nước, đẩy mạnh nội địa hóa, hỗ trợ các nhà cung cấp Việt Nam và nâng cao sự tham gia của họ vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, chiến lược này không chỉ liên quan đến các công ty trực tiếp sản xuất linh kiện hoặc vật liệu công nghiệp. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến các quyết định mua sắm của nhà sản xuất, các ưu đãi đầu tư, các hoạt động phát triển nhà cung cấp, kế hoạch chuyển giao công nghệ và khả năng hợp tác tiềm năng với các doanh nghiệp Việt Nam.

Các ngành công nghiệp phụ trợ của Việt Nam: Tăng trưởng mạnh mẽ nhưng vẫn còn những khoảng cách tồn tại.

Ngành công nghiệp hỗ trợ thường đề cập đến các công ty sản xuất nguyên vật liệu, linh kiện, phụ tùng, phụ kiện và các yếu tố đầu vào sản xuất được sử dụng trong quá trình sản xuất sản phẩm cuối cùng. Tại Việt Nam, lĩnh vực này bao gồm nhiều ngành công nghiệp, trong đó có cơ khí, điện tử, ô tô, dệt may, quần áo, da, giày dép và sản xuất công nghệ cao.

Phân bổ tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp trong ngành công nghiệp hỗ trợ theo lĩnh vực, giai đoạn 2020 – 2025

Distribution of Enterprises in Supporting Industry by Sector

Nguồn: Bộ Công Thương Việt Nam

Việc phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ ngày càng trở nên quan trọng khi Việt Nam thu hút các dự án sản xuất quy mô lớn và tiên tiến về công nghệ. Chế biến và sản xuất vẫn là điểm đến lớn nhất cho đầu tư trực tiếp nước ngoài, được hỗ trợ bởi chi phí lao động cạnh tranh của Việt Nam, cơ sở hạ tầng công nghiệp đang mở rộng, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do và vị trí gần các chuỗi cung ứng chính của châu Á.

Tuy nhiên, hệ sinh thái nhà cung ứng trong nước của Việt Nam vẫn còn chưa đồng đều. Mặc dù có hàng ngàn công ty tham gia sản xuất linh kiện và nguyên liệu công nghiệp, nhưng chỉ một phần nhỏ trong số đó có khả năng cung cấp trực tiếp cho các nhà sản xuất đa quốc gia. Nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn là doanh nghiệp nhỏ và vừa, gặp khó khăn về quy mô sản xuất, năng lực tài chính, công nghệ, hệ thống quản lý, phát triển sản phẩm, chứng nhận quốc tế và chất lượng sản phẩm.

Supporting industries as a key link in Vietnam’s supply chains

Supporting industries as a key link in Vietnam’s supply chains

Nguồn: Vietnamnetplus

Do đó, các nhà sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài thường tiếp tục phụ thuộc nhiều vào nguyên vật liệu và linh kiện nhập khẩu, đặc biệt là đối với các sản phẩm đòi hỏi độ chính xác cao, khả năng truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt, vật liệu tiên tiến hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Điều này hạn chế việc tạo ra giá trị trong nước và khiến các nhà sản xuất dễ bị tổn thương hơn trước những gián đoạn về logistics, biến động tỷ giá hối đoái, rủi ro địa chính trị và những thay đổi trong thương mại và các quy tắc về nguồn gốc xuất xứ.

Các mục tiêu chính trong Chương trình 2026–2035

Quyết định số 929/QD-TTg đề ra lộ trình 10 năm nhằm nâng cao năng lực ngành công nghiệp phụ trợ của Việt Nam. Chương trình ưu tiên các lĩnh vực như điện tử thông minh, thiết bị năng lượng, đường sắt, ô tô, cơ khí, tự động hóa, công nghệ cao, dệt may, da thuộc và giày dép.

Một trong những mục tiêu chính của chương trình là nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, mặc dù các mục tiêu này khác nhau đáng kể giữa các ngành. Các ngành như dệt may và giày dép đã có cơ sở cung ứng trong nước tương đối phát triển, trong khi điện tử và sản xuất công nghệ cao vẫn phụ thuộc nhiều hơn vào nguyên liệu nhập khẩu.

Tỷ lệ định vị mục tiêu

Ngành Mục tiêu đến năm 2030 Mục tiêu đến năm 2035
Điện tử 25–30% 35–40%
Kỹ thuật cơ khí 40% 50%
Sản xuất ô tô 22–30% 32–40%
Hàng dệt và quần áo 60% 70%
Da và giày dép 60–65% 70–75%
Các ngành công nghệ cao 15% 20%

Những mục tiêu này cho thấy Việt Nam đang hướng tới việc từng bước tăng tỷ lệ giá trị sản xuất trong nước thay vì chỉ đơn thuần mở rộng năng lực lắp ráp cuối cùng. Định hướng chính sách này đặc biệt quan trọng đối với các ngành công nghiệp mà Việt Nam đã đạt được tốc độ tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ nhưng vẫn phụ thuộc vào nguyên vật liệu, máy móc và linh kiện cốt lõi nhập khẩu.

Chương trình cũng bao gồm các mục tiêu cụ thể về nâng cấp doanh nghiệp. Thay vì chỉ đánh giá tiến độ thông qua số lượng công ty hoạt động trong lĩnh vực này, Chính phủ dự định hỗ trợ các doanh nghiệp cải thiện quản lý sản xuất, nghiên cứu và phát triển, ứng dụng công nghệ, sản xuất thử nghiệm và nguồn nhân lực.

Mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp

Khu vực hỗ trợ Mục tiêu đến năm 2030 Mục tiêu đến năm 2035
Các doanh nghiệp nhận tư vấn hoặc đào tạo về quản lý và hệ thống sản xuất. 600 900
Các doanh nghiệp áp dụng thành công các hệ thống quản lý hoặc sản xuất được cải tiến. 400 Dự kiến sẽ tiếp tục mở rộng.
Các doanh nghiệp được hỗ trợ trong nghiên cứu và phát triển cũng như sản xuất thử nghiệm. 80 120
Các doanh nghiệp nhận được đào tạo lực lượng lao động chất lượng cao 800 1,200
Các trường hợp ứng dụng hoặc chuyển giao công nghệ thành công 40 Tiếp tục mở rộng

Những mục tiêu này phản ánh một sự thay đổi quan trọng trong trọng tâm chính sách. Chính phủ không chỉ tìm cách thu hút thêm các nhà sản xuất linh kiện mà còn đang cố gắng xây dựng một nhóm các nhà cung cấp đủ điều kiện có thể đáp ứng các yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia và các nhà sản xuất thiết bị gốc toàn cầu.

Chuyển đổi từ các biện pháp khuyến khích cơ bản sang phát triển năng lực

Chương trình mới này vượt xa các biện pháp hỗ trợ thông thường như ưu đãi thuế hoặc ưu tiên tiếp cận đất đai. Nó chú trọng hơn vào năng lực kỹ thuật mà các doanh nghiệp cần có để cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Các biện pháp dự kiến bao gồm hỗ trợ thử nghiệm, kiểm tra, chứng nhận chất lượng, phát triển tiêu chuẩn, nghiên cứu và phát triển, sản xuất thí điểm, chuyển giao công nghệ, sản xuất thông minh, chuyển đổi số, tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo, xử lý nước thải, vật liệu tái chế và sản xuất có trách nhiệm với môi trường.

Điều này phản ánh những thách thức thực tiễn mà các nhà cung cấp Việt Nam đang phải đối mặt. Chỉ mua máy móc mới thôi là chưa đủ để trở thành nhà cung cấp cho các nhà sản xuất ô tô, điện tử hoặc công nghiệp lớn. Các công ty cũng phải chứng minh chất lượng sản phẩm ổn định, kiểm soát quy trình, khả năng truy xuất nguồn gốc, tính cạnh tranh về giá cả, độ tin cậy giao hàng, quản lý lỗi, tuân thủ các quy định về môi trường và khả năng liên tục cải tiến sản xuất.

Smart-factory and supplier-development activities in Vietnam

Smart-factory and supplier-development activities in Vietnam

Nguồn: Moit

Do đó, chiến lược này đề xuất sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa các công ty công nghiệp hỗ trợ và các nhà sản xuất hàng đầu trong các chuỗi cung ứng ưu tiên. Các yêu cầu về kỹ thuật và mua sắm của các nhà sản xuất lớn trong nước và nước ngoài có thể được sử dụng để định hướng các chương trình phát triển nhà cung cấp, các hoạt động đào tạo và hỗ trợ nâng cấp công nghệ.

Quyết định số 929 cũng xác định liên doanh, liên minh kinh doanh và sáp nhập, mua lại là các cơ chế để tăng cường doanh nghiệp trong nước. Điều này có thể tạo cơ hội cho các công ty nước ngoài thâm nhập thị trường Việt Nam thông qua hợp tác với các nhà sản xuất hiện có thay vì phải thành lập hoạt động kinh doanh hoàn toàn mới.

Ý nghĩa đối với đầu tư nước ngoài

Đối với các nhà sản xuất nước ngoài hiện đang hoạt động tại Việt Nam, chương trình này có thể làm cho việc tìm nguồn cung ứng trong nước trở nên hấp dẫn hơn. Một nền tảng nhà cung cấp trong nước vững mạnh hơn có thể rút ngắn thời gian giao hàng, giảm chi phí vận chuyển và tồn kho, đồng thời hạn chế rủi ro do gián đoạn ảnh hưởng đến các linh kiện nhập khẩu. Việc tìm nguồn cung ứng trong nước cũng có thể giúp các nhà xuất khẩu tuân thủ các quy tắc xuất xứ theo các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và CPTPP.

Tuy nhiên, việc bản địa hóa khó có thể diễn ra ngay lập tức. Trong nhiều lĩnh vực, các nhà cung cấp Việt Nam sẽ cần hỗ trợ kỹ thuật, sản xuất thử nghiệm, đầu tư thiết bị và thời gian để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Do đó, các nhà sản xuất nước ngoài có thể cần áp dụng mô hình phát triển nhà cung cấp theo từng giai đoạn, bao gồm xác định nhà cung cấp, kiểm toán kỹ thuật, hành động khắc phục, sản xuất mẫu, ổn định chất lượng và mở rộng dần khối lượng đơn đặt hàng.

Chiến lược này cũng có thể làm tăng kỳ vọng đối với các nhà sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài trong việc đóng góp tích cực hơn vào phát triển chuỗi cung ứng trong nước. Mặc dù chương trình không quy định tỷ lệ nội địa hóa bắt buộc duy nhất cho mọi dự án đầu tư nước ngoài, nhưng việc xúc tiến đầu tư trong tương lai có thể ngày càng ưu tiên các công ty có thể chứng minh được khả năng mua sắm nguyên vật liệu tại địa phương, chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực hoặc hợp tác với các doanh nghiệp Việt Nam.

Vì lý do này, việc phát triển nhà cung cấp nên được xem xét ngay từ giai đoạn thâm nhập thị trường chứ không phải là vấn đề mua sắm sau khi nhà máy đi vào hoạt động. Các nhà đầu tư có thể cần đánh giá sự sẵn có của nhà cung cấp, nhân công kỹ thuật, viện nghiên cứu, cơ sở thử nghiệm và nhà cung cấp dịch vụ công nghiệp khi lựa chọn địa điểm dự án.

Cơ hội mới cho các nhà cung cấp và nhà cung cấp công nghệ nước ngoài

Chương trình giai đoạn 2026-2035 dự kiến sẽ làm cho việc tìm nguồn cung ứng trong nước trở nên quan trọng hơn đối với các nhà sản xuất nước ngoài tại Việt Nam. Một nền tảng nhà cung cấp vững mạnh hơn có thể giảm thời gian giao hàng, chi phí hậu cần và sự phụ thuộc vào các linh kiện nhập khẩu, đồng thời hỗ trợ việc tuân thủ các quy tắc xuất xứ theo các hiệp định như EVFTA và CPTPP.

Tuy nhiên, quá trình nội địa hóa sẽ diễn ra dần dần. Nhiều nhà cung cấp Việt Nam vẫn cần đầu tư vào thiết bị, hỗ trợ kỹ thuật và cải tiến chất lượng. Do đó, các nhà sản xuất nước ngoài có thể cần áp dụng các chương trình phát triển nhà cung cấp theo từng giai đoạn và đánh giá khả năng cung ứng của nhà cung cấp ngay từ giai đoạn thâm nhập thị trường.

Chiến lược này cũng tạo ra cơ hội cho các nhà cung cấp nước ngoài về tự động hóa, máy móc chính xác, dụng cụ, thiết bị thử nghiệm, phần mềm công nghiệp, vật liệu tiên tiến và giải pháp môi trường. Nhu cầu dự kiến sẽ tăng trưởng trong các lĩnh vực điện tử, ô tô, cơ khí, năng lượng, đường sắt, dệt may và giày dép.

Automotive and component manufacturing in Vietnam

Automotive and component manufacturing in Vietnam

Nguồn: Vietnamnews

Các nhà cung cấp nước ngoài kết hợp sản phẩm với đào tạo, bảo trì và chuyển giao công nghệ thường có vị thế tốt hơn so với các công ty chỉ cung cấp thiết bị đơn thuần.

Đọc thêm 

Sản xuất máy tính và điện tử tại Việt Nam: Tổng quan về các công ty và xu hướng đầu tư nước ngoài

Ngành sản xuất thiết bị y tế Việt Nam và tình hình đầu tư nước ngoài

* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào từ bài viết này, vui lòng ghi rõ nguồn và cung cấp liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.

Công ty B&Company

Là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, gần đây chúng tôi đã xây dựng cơ sở dữ liệu hơn 1.000.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.

info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN