11/11/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Việt Nam là một trong những trung tâm sản xuất nhựa tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á, được thúc đẩy bởi nhu cầu trong nước gia tăng, sản xuất hướng đến xuất khẩu và dòng vốn đầu tư nước ngoài mạnh mẽ. Nền tảng của ngành này là hạt nhựa, nguyên liệu đầu vào cơ bản cho bao bì, hàng tiêu dùng, linh kiện ô tô, điện tử và sản xuất công nghiệp. Khi các tập đoàn toàn cầu đa dạng hóa chuỗi cung ứng sang Việt Nam, nhu cầu hạt nhựa tiếp tục tăng, nhưng quốc gia này vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nguyên liệu thô chủ lực.
Hạt nhựa tái chế chất lượng cao

Nguồn: Teong Chuan
Tổng quan thị trường ngành hạt nhựa Việt Nam
Việt Nam đã chứng kiến sự mở rộng nhanh chóng của tiêu thụ nhựa trong 10 năm qua, trở thành một trong những thị trường nhựa năng động nhất trong ASEAN. Theo Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), Việt Nam đã tiêu thụ khoảng 11,2 triệu tấn nhựa vào năm 2025, và tổng nhu cầu được dự báo sẽ đạt khoảng 23 triệu tấn vào năm 2034, tương ứng CAGR khoảng 8-9%[1], thuộc nhóm cao nhất khu vực.
Tuy nhiên, nguồn cung hạt nhựa trong nước vẫn còn hạn chế. Trung bình hiện nay, chỉ 15-35% nhu cầu hạt nhựa được sản xuất trong nước, phần còn lại phải nhập khẩu dưới dạng nguyên liệu nhựa sơ cấp[2]. Trong giai đoạn tháng 1-tháng 7 năm 2025, Việt Nam đã nhập khẩu 5,55 triệu tấn hạt nhựa trị giá hơn $7,3 tỷ USD, tăng 18,8% về lượng và 11,6% về giá trị so với cùng kỳ năm trước[3]. Các loại hạt nhựa nhập khẩu chủ lực gồm PE, PP, PVC, PET và nhựa kỹ thuật, qua đó hỗ trợ vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong sản xuất toàn cầu.
Quy mô thị trường nhựa Việt Nam (2025 – 2034)

Nguồn: Nghiên cứu thị trường chuyên gia
Main categories of plastic products produced by Vietnam in 2024
100% = 3 triệu tấn

Nguồn: Viegoglobal
Về sản xuất trong nước, hiện Việt Nam đang sản xuất các nguyên liệu đầu vào chủ chốt như PVC, PP, PET, PS và PE, với tổng công suất gần 3 triệu tấn mỗi năm. Sản phẩm nhựa được sản xuất từ cả hạt nguyên sinh và hạt tái chế, giúp quốc gia này linh hoạt hơn về nguồn cung. Năng lực này cho phép Việt Nam sản xuất cạnh tranh một danh mục hàng hóa rộng, từ bao bì và sản phẩm tiêu dùng đến vật liệu xây dựng và các loại nhựa công nghệ cao hơn như linh kiện ô tô và bộ phận máy tính.
Xu hướng thị trường: Định hình tương lai của hạt nhựa
Ngành hạt nhựa Việt Nam đang trải qua một quá trình chuyển đổi đáng kể, được thúc đẩy bởi sự thay đổi trong mô hình tiêu dùng, yêu cầu về tính bền vững và nâng cấp công nghiệp.
Chuyển dịch sang nhựa bền vững
Mối quan ngại ngày càng tăng về môi trường và áp lực toàn cầu về tính bền vững đang thúc đẩy sự quan tâm ngày càng tăng đối với nhựa tái chế (rPET, rPP, rPE) và nhựa sinh học. Khối lượng nhựa tái chế được tiêu thụ tại Việt Nam ước tính là 290,6 kiloton vào năm 2024 và dự kiến sẽ đạt 561,7 kiloton vào năm 2033, tương ứng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7,22%. Mặc dù mức tiêu thụ cao, tỷ lệ tái chế vẫn còn thấp: một số nghiên cứu ước tính rằng chỉ khoảng một phần ba chất thải nhựa được tái chế đúng cách trên toàn quốc, nhấn mạnh khoảng cách hiệu suất đáng kể so với các thị trường tiên tiến. Để ứng phó với tình hình này, mục tiêu của chính phủ là đạt được tỷ lệ thu gom và xử lý chất thải nhựa là 50% vào năm 2025 và sử dụng vật liệu tái chế là 25% trong bao bì nhựa vào năm 2030. Mặc dù vẫn đang trong giai đoạn sơ khai, thị trường nhựa tái chế được dự đoán sẽ tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) hơn 15% trong những năm tới.
Để thích ứng, nhiều thương hiệu toàn cầu và nội địa tại Việt Nam đang bắt đầu áp dụng các thực hành bao bì bền vững. Ví dụ, năm 2022 Coca‑Cola Việt Nam đã giới thiệu chai làm từ PET tái chế 100 % (rPET), dự kiến giúp tránh khoảng 2.000 tấn nhựa nguyên sinh mỗi năm tại Việt Nam. Nestlé MILO Việt Nam cũng đã ra mắt hơn 16 triệu ống hút giấy vào năm 2020 cho sản phẩm MILO Breakfast Drink, góp phần giảm khoảng 6,7 tấn rác thải nhựa
Mở rộng tiêu thụ đầu ra, dẫn dắt bởi bao bì và sản xuất
Một xu hướng chủ đạo định hình thị trường hạt nhựa Việt Nam là sự mở rộng nhanh chóng của các ngành công nghiệp đầu ra, đặc biệt là bao bì và sản xuất hướng xuất khẩu. Động lực tăng trưởng đến từ nhu cầu gia tăng đối với bao bì thực phẩm và đồ uống, logistics thương mại điện tử và hàng tiêu dùng. Riêng phân khúc bao bì được dự báo sẽ tăng trưởng với CAGR 7,7% từ 2025 đến 2032, phản ánh sự chuyển dịch mang tính cấu trúc sang các định dạng nhựa nhẹ và linh hoạt. Khi các nhà sản xuất điện tử và ô tô đa quốc gia dịch chuyển sản xuất sang Việt Nam, nhu cầu đối với các loại nhựa kỹ thuật cao hơn như ABS, PC và PA tiếp tục mở rộng song song với tiêu thụ PE và PP truyền thống. Sự tăng trưởng bền vững của đầu ra này củng cố vị thế của Việt Nam như một thị trường tiềm năng cao cho cả nhà cung cấp hạt nhựa hàng hóa và hạt nhựa hiệu năng.
Gia tăng phụ thuộc vào hạt nhựa nhập khẩu do hạn chế nguồn cung trong nước
Xu hướng thứ ba mang tính định hình là sự phụ thuộc lớn của Việt Nam vào nhập khẩu hạt nhựa, một khoảng trống mang tính cấu trúc do năng lực hóa dầu trong nước còn hạn chế. Ước tính của ngành cho thấy 70% nguyên liệu nhựa sử dụng tại Việt Nam là nhập khẩu, đặc biệt là PE, PP và PVC[4]. Dữ liệu vận chuyển tiếp tục cho thấy mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu đang tăng nhanh: từ tháng 9/2023 đến tháng 8/2024, Việt Nam ghi nhận 39.516 lô hàng nguyên liệu nhựa, tương ứng mức tăng 167% so với giai đoạn mười hai tháng trước đó. Sự phụ thuộc này khiến các nhà chế biến trong nước chịu tác động từ biến động giá dầu thô toàn cầu, biến động tỷ giá, gián đoạn vận tải biển và các cú sốc địa chính trị. Tuy nhiên, đồng thời nó cũng tạo ra những điểm gia nhập thị trường rõ ràng cho các nhà cung cấp nhựa hạt quốc tế, nhà phân phối và nhà kinh doanh mở rộng hiện diện thị trường.
Tuy nhiên, Việt Nam đang dần giảm sự phụ thuộc này khi các doanh nghiệp nội địa lớn mở rộng sản xuất. Năm 2023, Long Son Petrochemicals (LSP) gần đây đã đưa vào vận hành với công suất 1,4 triệu tấn PE và PP mỗi năm, trong khi Hyosung Vina Chemicals và BSR đang mở rộng sản lượng polypropylene và hạt nhựa trong nước, cho thấy những bước đi ban đầu hướng tới tự chủ nguồn cung.
Người chơi chính
Thị trường nhựa hạt của Việt Nam là một lĩnh vực năng động, bị chi phối bởi một số nhà sản xuất hóa dầu quy mô lớn, đặc biệt đối với các loại nhựa hàng hóa như PP và PVC. Các doanh nghiệp quốc tế và khu vực như Hyosung, SCG Chemicals (thông qua Long Son Petrochemicals) và TPC Vina nắm giữ thị phần đáng kể, nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô và công nghệ tiên tiến. Các doanh nghiệp nội địa như Binh Son Refining and Petrochemical JSC và PVFCCo giữ vai trò then chốt đối với nguồn cung trong nước, thường tận dụng các tổ hợp năng lượng hoặc hóa chất tích hợp của mình.
Cũng có sự hiện diện đáng kể của các nhà cung cấp quốc tế (ví dụ: Siam Cement Group, Dow Chemical), chủ yếu nhập khẩu các loại nhựa hạt chuyên dụng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các nhà sản xuất hạ nguồn. Thị trường cũng có nhiều đơn vị phối trộn và tái chế nhựa quy mô nhỏ trong nước, xử lý và pha trộn nhựa hạt để tạo ra các giải pháp được thiết kế riêng. Cạnh tranh được thúc đẩy bởi giá cả, chất lượng sản phẩm, độ tin cậy của nguồn cung và ngày càng nhiều hơn là các sản phẩm bền vững.
| No | Tên | Năm thành lập | Trụ sở chính | Quốc gia | Sản phẩm chính | Dung tích |
| 1 | Hyosung Vina Chemicals Co., Ltd. | 2007 | Bà Rịa – Vũng Tàu | Hàn Quốc | PP | Sản xuất 300.000 tấn PP/năm[5] |
| 2 | SCG Chemicals (Vietnam) | Không có | Hồ Chí Minh | Thái Lan | PE, PP, PVC, POF | Sản xuất 1,4 triệu tấn/năm POF |
| 3 | Binh Son Refining and Petrochemical (BSR) | 2008 | Quảng Ngãi | Vietnam | PP | Sản xuất 150.000 tấn PP/năm |
| 4 | An Thanh Bicsol Co., Ltd. | 2017 | Hải Phòng | Vietnam | PE, PP, PVC, PS | Xuất khẩu ~500.000 tấn nhựa cung cấp mỗi năm |
| 5 | Tin Phat Plastic & Chemical Joint Stock Company | 2018 | Hồ Chí Minh | Vietnam | PP, PE, PET | – |
| 6 | TPC Vina Plastic and Chemical Corporation Ltd. | 1997 | Dong Nai | Vietnam | PVC
|
210,000 tấn PVC mỗi năm |
| 7 | Phu My Plastics Production JSC (PMP) | 2007 | Bà Rịa – Vũng Tàu | Vietnam | PP | – |
| 8 | Stavian Chemical Joint Stock Company | 2009 | Hà Nội | Vietnam | PE, PP, PET, EVA, PVC, ABS, HIPS, GPPS | – |
| 9 | Duy Tan Plastics Manufacturing Corporation | 1987 | Hồ Chí Minh | Vietnam | PET | 60,000 tấn PET mỗi năm |
| 10 | Dow Chemical Vietnam | 2016 | Hồ Chí Minh | Hoa Kỳ | PE | – |
Tổng hợp của B&Company
Hàm ý đối với nhà đầu tư nước ngoài: Cơ hội, thách thức và các bước hành động
Với tốc độ tăng trưởng nhu cầu mạnh mẽ, mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu và môi trường pháp lý đang thay đổi, ngành nhựa hạt mang đến cả cơ hội hấp dẫn lẫn thách thức quan trọng cho các nhà đầu tư nước ngoài.
Những cơ hội
| Nhu cầu cao và tăng trưởng thị trường | Động lực cơ bản vẫn là tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ của Việt Nam, mở rộng sản xuất và tăng tiêu dùng trong nước (tiêu thụ nhựa bình quân đầu người trên 54 kg vào năm 2024)[6]), bảo đảm nhu cầu đối với nhựa hạt duy trì ở mức cao. Quy mô thị trường nhựa hạt tổng thể dự kiến sẽ tăng trưởng với CAGR 8-10% |
| Vị trí chiến lược và vai trò trung tâm xuất khẩu | Vị trí địa lý và mạng lưới 15 FTA rộng lớn của Việt Nam là cơ sở lý tưởng cho sản xuất hạt nhựa và các sản phẩm nhựa xuất khẩu sang ASEAN, Trung Quốc, EU, Hoa Kỳ và các thị trường khác. Kim ngạch xuất khẩu nhựa đạt $5,5 tỷ vào năm 2024. |
| Hỗ trợ của Chính phủ đối với ngành sản xuất | Chính phủ tiếp tục tập trung thu hút FDI vào sản xuất, kết hợp với các ưu đãi đầu tư hấp dẫn (ví dụ: thuế TNDN 10% trong 15 năm)[7], tạo ra một môi trường thuận lợi. FDI vào lĩnh vực sản xuất và chế biến đạt $15,3 tỷ trong tám tháng đầu năm 2025. |
| Kinh tế tuần hoàn đang nổi lên | Xu hướng thúc đẩy tính bền vững và kinh tế tuần hoàn (với mục tiêu thu gom 50% rác thải nhựa vào năm 2025) mở ra cơ hội đầu tư vào sản xuất nhựa hạt tái chế, nhựa sinh học và các công nghệ tái chế tiên tiến. Nhu cầu đối với nhựa tái chế đang tăng trưởng trên 15% CAGR. |
| Nâng cấp năng lực trong nước | Khoảng 70-80% nhu cầu hạt nhựa của Việt Nam được đáp ứng thông qua nhập khẩu, cho thấy còn một khoảng cách đáng kể đối với các loại hạt nhựa chuyên dụng, chất lượng cao hiện đang được nhập khẩu, tạo cơ hội cho các nhà sản xuất hạt nhựa tiên tiến |
Tổng hợp của B&Company
Thách thức
| Cạnh tranh từ các đối thủ khu vực | Thị trường chịu áp lực cạnh tranh mạnh từ các tập đoàn hóa dầu khu vực đã có vị thế vững chắc (ví dụ: từ Thái Lan, Hàn Quốc, Ả Rập Saudi) với công suất sản xuất đáng kể và thường hưởng lợi từ kinh tế theo quy mô |
| Phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu đầu vào | Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào dầu thô và naphtha nhập khẩu cho sản xuất hóa dầu, khiến giá nhựa hạt trong nước nhạy cảm với biến động giá dầu toàn cầu. |
| Quy định về môi trường | Mặc dù tạo ra cơ hội cho các giải pháp bền vững, các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt (ví dụ: EPR bắt đầu từ tháng 1/2024, các mục tiêu quản lý rác thải nhựa) có thể làm tăng chi phí tuân thủ và đòi hỏi nhà sản xuất phải thích ứng. |
| Kỹ năng lao động | Mặc dù có lực lượng lao động lớn (hơn 50 triệu người), việc tìm kiếm kỹ thuật viên và kỹ sư có tay nghề cao cho sản xuất hóa dầu và nhựa hạt tiên tiến có thể là một thách thức. Mức tăng lương cho lao động có kỹ năng cũng đang tăng 8-10% mỗi năm[8]. |
| Thiếu hụt hạ tầng | Mặc dù đang cải thiện, một số khu vực vẫn có thể gặp thách thức về logistics, cung ứng điện hoặc cơ sở cảng chuyên dụng để xử lý nhựa resin số lượng lớn, đặc biệt ở ngoài các trung tâm công nghiệp lớn. |
Tổng hợp của B&Company
Các tác động có thể hành động đối với nhà đầu tư nước ngoài
Foreign investors entering Vietnam’s plastic resin market should prioritize value-added segments rather than competing in commodity resins. Targeting niche categories such as engineering plastics, medical-grade polymers, and high-performance compounds, growing at 10-12% annually, offers better margins and aligns with Vietnam’s expanding automotive and electronics sectors. Coupling this with R&D investment and technology transfer can elevate product sophistication and help secure incentives tied to innovation and industrial upgrading.
Các khoản đầu tư tập trung vào tính bền vững ngày càng hấp dẫn, xét đến cam kết của Việt Nam về 25% hàm lượng tái chế trong bao bì vào năm 2030. Phát triển năng lực trong rPET, rPP, rPE hoặc nhựa sinh học giúp doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng của cơ quan quản lý và người tiêu dùng, đồng thời hưởng lợi từ các ưu đãi đầu tư xanh. Các dự án phù hợp với nguyên tắc kinh tế tuần hoàn, chẳng hạn như tái chế hoặc hệ thống resin vòng kín, đặc biệt có lợi thế.
Để điều hướng thị trường hiệu quả, doanh nghiệp nước ngoài nên thiết lập quan hệ đối tác chiến lược hoặc liên doanh với các đơn vị địa phương như Phu My Plastics Production JSC hoặc Binh Son Refining and Petrochemical JSC. Những hợp tác này mang lại hiểu biết về quy định, khả năng tiếp cận mạng lưới phân phối và đáp ứng yêu cầu nội địa hóa, đặc biệt đối với các dự án đặt tại khu công nghiệp hoặc khu chế xuất, nơi áp dụng thủ tục nhanh theo Nghị định 19/2025 và các ưu đãi thuế.
Mạng lưới FTA rộng khắp của Việt Nam, bao gồm mức xóa bỏ thuế quan 99% của EVFTA, khiến Việt Nam trở thành địa điểm lý tưởng cho xuất khẩu hoặc tái xuất resin. Nhà đầu tư nước ngoài có thể tận dụng lợi thế chi phí và khả năng tiếp cận thương mại ưu đãi bằng cách thiết lập các trung tâm pha trộn hoặc chế biến tại địa phương phục vụ thị trường ASEAN và EU.
Cuối cùng, để bảo đảm khả năng chống chịu, doanh nghiệp nên ưu tiên tối ưu hóa chuỗi cung ứng và phát triển nguồn nhân lực. Tích hợp theo chiều dọc thông qua hoạt động pha trộn tại địa phương hoặc kho bãi có thể giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu resin biến động, trong khi hợp tác với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp hoặc các chương trình đào tạo nội bộ sẽ giúp thu hẹp khoảng cách kỹ năng trong sản xuất tiên tiến.
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.
Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.
info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913
[1] Expert Market Research. (n.d.). Quy mô, thị phần, phân tích và báo cáo thị trường nhựa Việt Nam 2024–2032. https://www.expertmarketresearch.com/reports/vietnam-plastics-market
[2] Vietnam Institute for Industrial and Trade Policy and Strategy. (n.d.). Tổng quan về ngành nhựa Việt Nam (Phần 1). https://vioit.org.vn/en/strategy-policy/overview-of-vietnam-s-plastic-industry–part-1–4796.4144.html
[3] Mordor Intelligence. (n.d.). Tăng trưởng, xu hướng và dự báo thị trường nhựa Việt Nam (2024–2029). https://www.mordorintelligence.com/industry-reports/vietnam-plastics-market
[4] Vietnam News. (2024, February 21). Ngành nhựa Việt Nam giảm phụ thuộc vào nguyên liệu thô nhập khẩu. https://vietnamnews.vn/economy/1635842/vn-plastics-industry-to-reduce-dependence-on-imported-raw-materials.html
[5] Hyosung Vina Chemicals. (n.d.). Giới thiệu. https://hyosungvinachemicals.com/ve-chung-toi/
[6] VietnamPlus. (2024, June 17). Giảm rác thải nhựa là chìa khóa cho phát triển thương mại điện tử bền vững. https://special.vietnamplus.vn/2024/06/17/plastic-waste-reduction-key-to-sustainable-e-commerce-development/
[7] PwC Vietnam. (n.d.). Vietnam: Corporate – Tax credits and incentives. https://taxsummaries.pwc.com/vietnam/corporate/tax-credits-and-incentives
[8] Vietnam Briefing. (2024, May 29). Tiền lương tại Việt Nam năm 2025: Tổng quan, xu hướng & tác động. https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnam-wages-in-2025-overview-trends-implications.html/
