Y tế tư nhân tại Việt Nam: Phân tích so sánh các mô hình phòng khám

Chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe tư nhân của Việt Nam dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh mẽ nhờ đầu tư nước ngoài thúc đẩy sự cải thiện nhanh chóng.
Private clinic

29/08/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.

Trong phần này “Vietnam Briefing”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp thông tin kịp thời về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội của Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và việc dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng cho từng thông tin. Các giải thích và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của từng nhà nghiên cứu.

Phân khúc chăm sóc sức khỏe tư nhân tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, được thúc đẩy bởi nhu cầu gia tăng, vốn đầu tư nước ngoài và các chính sách hỗ trợ. Với các phòng khám B2B hưởng lợi từ các hợp đồng doanh nghiệp ổn định và các phòng khám B2C phục vụ các hộ gia đình cá nhân, cả hai mô hình ngày càng tận dụng công nghệ, tạo nền tảng cho một bức tranh chăm sóc sức khỏe tư nhân năng động và cạnh tranh hơn tại Việt Nam.

Tổng quan về chăm sóc sức khỏe tư nhân

Theo Bộ Y tế, khu vực chăm sóc sức khỏe tư nhân của Việt Nam đã có sự phát triển đáng kể, với 348 bệnh viện tư nhân chiếm 24% tổng số bệnh viện của cả nước và gần 50.000 phòng khám được cấp phép. Chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe tư nhân tại Việt Nam dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh, với vốn đầu tư nước ngoài thúc đẩy nhanh việc mở rộng hạ tầng và cải thiện chất lượng dịch vụ tại các bệnh viện và phòng khám. Các chính sách của Chính phủ nhằm giảm áp lực cho các bệnh viện công quá tải cũng đang tạo thêm không gian cho khu vực tư nhân tham gia. Tổng hòa các yếu tố này đang thúc đẩy một hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe tư nhân cạnh tranh hơn và giàu nguồn lực hơn, với chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe tư nhân dự báo tăng trưởng với CAGR 7.4% trong giai đoạn 2024 đến 2028 [1].

Một số xu hướng then chốt đang thúc đẩy tăng trưởng dài hạn của nhu cầu chăm sóc sức khỏe tư nhân tại Việt Nam. Tầng lớp trung lưu mở rộng, thu nhập khả dụng tăng và chi tiêu hộ gia đình gia tăng đang thúc đẩy nhu cầu cao hơn đối với các dịch vụ tư nhân. Những thay đổi nhân khẩu học, với dân số già hóa và mức độ quan tâm đến sức khỏe ngày càng tăng, cùng với việc sử dụng nhiều hơn dịch vụ chăm sóc phòng ngừa và bảo hiểm, tiếp tục hỗ trợ đà tăng trưởng này. Ngoài ra, xu hướng người bệnh Việt Nam ra nước ngoài điều trị cho thấy nhu cầu trong nước chưa được đáp ứng, qua đó mang lại lợi ích cho các nhà cung cấp dịch vụ tư nhân.

Healthcare expenditure in Vietnam (2020 – 2030F)

Healthcare expenditure in Vietnam (2020 – 2030F)

Nguồn: FiinGroup

Dịch vụ phòng khám tư nhân hiện nay

Khu vực chăm sóc sức khỏe tư nhân của Việt Nam không chỉ bao gồm các bệnh viện lớn, mà còn có hai mô hình phòng khám chính: tập trung hành chính/công nghiệp (B2B) và tập trung khu dân cư (B2C).

Một ví dụ về phòng khám chăm sóc sức khỏe tư nhân B2C

An example of private B2C healthcare clinic

Nguồn: Family Medical Practice

Các phòng khám B2B, đặt gần các trung tâm hành chính hoặc khu công nghiệp, cung cấp khám sức khỏe bắt buộc, khám sức khỏe nghề nghiệp và dịch vụ y tế tại chỗ cho doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và nhà máy. Hoạt động của họ dựa trên việc tuân thủ pháp lý và các chương trình phúc lợi nhân viên, với thành công được thúc đẩy bởi quan hệ B2B bền chặt, quy trình khám sức khỏe bài bản và chất lượng cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp.

An example of a private B2B healthcare clinic

An example of a private B2B healthcare clinic

Nguồn: Tomec

Các phòng khám B2C, tọa lạc gần khu dân cư, hoạt động như những “bác sĩ gia đình” hiện đại, phục vụ các hộ gia đình đa thế hệ. Họ cung cấp khám định kỳ, quản lý bệnh mạn tính, tầm soát thường quy và các dịch vụ tại nhà, bao gồm lấy mẫu xét nghiệm, truyền dịch và chăm sóc hậu phẫu. Các yếu tố thành công chính gồm vị trí thuận tiện, uy tín bác sĩ, niềm tin từ cộng đồng và danh mục dịch vụ toàn diện hỗ trợ lòng trung thành của bệnh nhân cùng giá trị thương hiệu dài hạn.

Công nghệ đã trở thành yếu tố không thể thiếu trong cả hai mô hình. Telemedicine cho phép các phòng khám B2C thực hiện tái khám, quản lý bệnh mạn tính từ xa và tối ưu hóa chăm sóc tại nhà, trong khi các phòng khám B2B cung cấp cho người lao động khả năng tiếp cận nhanh với tư vấn y tế mà không làm gián đoạn công việc [3]. Các công cụ số như phần mềm quản lý phòng khám, hồ sơ bệnh án điện tử (EMR), hệ thống đặt lịch trực tuyến và ứng dụng di động dành cho bệnh nhân giúp tinh gọn vận hành, giảm sai sót, tiết kiệm thời gian và nâng cao trải nghiệm tổng thể của bệnh nhân, qua đó hình thành một lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong bức tranh chăm sóc sức khỏe tư nhân đang thay đổi tại Việt Nam [4].

So sánh giữa phòng khám B2C và B2B tại Việt Nam

Tiêu chuẩn Tập trung khu dân cư (B2C) Tập trung hành chính/công nghiệp (B2B)
Khách hàng mục tiêu Các hộ gia đình đa thế hệ (trẻ em, phụ nữ, người cao tuổi) và cá nhân. Doanh nghiệp, tổ chức, nhà máy và cơ quan nhà nước.
Động lực nhu cầu Nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân, sự tiện lợi, niềm tin và tình trạng quá tải tại các bệnh viện công. Yêu cầu pháp lý, chính sách phúc lợi nhân viên và nâng cao năng suất.
Danh mục dịch vụ cốt lõi Y học gia đình, khám tổng quát, thăm khám tại nhà để tư vấn và xét nghiệm, quản lý bệnh mạn tính và tiêm chủng. Khám sức khỏe doanh nghiệp (theo hợp đồng), tầm soát sức khỏe lưu động, khám sức khỏe nghề nghiệp và dịch vụ y tế tại chỗ.
Mô hình doanh thu Trả theo từng dịch vụ (fee-for-service), gói khám sức khỏe cá nhân, thanh toán trực tiếp hoặc theo bảo hiểm. Hợp đồng dài hạn (thường 1 năm), thanh toán theo gói/số lượng nhân viên, dòng tiền ổn định.
Yêu cầu nhân sự Các bác sĩ đa khoa, bác sĩ gia đình, bác sĩ nhi khoa, bác sĩ sản khoa uy tín, cùng đội ngũ điều dưỡng linh hoạt (đến khám tại nhà). Đội ngũ y tế linh hoạt (sẵn sàng thực hiện sàng lọc sức khỏe lưu động), đội ngũ bán hàng B2B chuyên nghiệp có mạng lưới quan hệ, và các điều phối viên dự án.
Mức độ nhạy cảm với địa điểm Rất quan trọng. Nên đặt tại khu vực mật độ dân cư cao, dễ tiếp cận, với mặt tiền rộng rãi. Địa điểm linh hoạt hơn. Có thể gần khu công nghiệp hoặc không gian văn phòng, nhưng không bắt buộc do có dịch vụ lưu động. Sự thuận tiện về logistics quan trọng hơn.
Ví dụ Family Medical Practice

Medical Wellness International

NHAN VIET General Clinic

Tomec

Nguồn: Tổng hợp của B&Company

Mô hình phòng khám tư nhân B2B tại Việt Nam cho thấy tốc độ tăng trưởng mạnh hơn mô hình B2C do khác biệt về khả năng thu hút khách hàng, tính ổn định doanh thu và mức độ cạnh tranh. Phòng khám B2B được hưởng lợi từ tệp khách hàng tập trung và có thể dự báo trước, vì doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ hằng năm cho người lao động [4]. Một hợp đồng doanh nghiệp có thể bao phủ hàng trăm hoặc hàng nghìn người, đảm bảo dòng tiền ổn định và tối ưu chi phí vận hành.

Ngược lại, phòng khám B2C phục vụ một thị trường phân mảnh, không thường xuyên, phụ thuộc vào bệnh nhân cá nhân với nhu cầu phát sinh chủ yếu khi ốm đau. Điều này làm tăng chi phí marketing và gây kém hiệu quả do lưu lượng bệnh nhân khó dự đoán. Hơn nữa, phòng khám B2C phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh từ các bệnh viện công, vốn có mức độ tin cậy lâu năm và phạm vi bảo hiểm y tế quốc gia, khiến phòng khám tư nhân chỉ có thể tập trung vào các dịch vụ nhỏ hoặc mang tính tiện lợi [5]. Phòng khám B2B phần lớn tránh được cạnh tranh trực tiếp này bằng cách tập trung vào các dịch vụ y tế doanh nghiệp bắt buộc.

Tác động của chính sách bảo hiểm y tế mới từ năm 2025 đối với các phòng khám tư nhân

Các sửa đổi năm 2024 đối với Luật Bảo hiểm Y tế sẽ tác động đáng kể đến hoạt động của các phòng khám tư nhân, vừa mang lại cơ hội vừa đặt ra thách thức.

Cơ hội từ chính sách mới:

– Mở rộng quyền lợi cho người tham gia bảo hiểm y tế: Với luật mới, người có bảo hiểm y tế có thể khám chữa bệnh tại bất kỳ cơ sở y tế ban đầu hoặc tuyến đầu nào trên toàn quốc, bao gồm cả các phòng khám tư nhân đã đăng ký dịch vụ bảo hiểm y tế. Điều này tạo cơ hội để các phòng khám tư nhân thu hút thêm bệnh nhân có bảo hiểm.

– Tiếp cận chăm sóc chuyên khoa: Bệnh nhân có thể được chuyển trực tiếp đến các cơ sở y tế chuyên khoa đối với các bệnh hiếm hoặc bệnh nặng mà không cần qua quy trình chuyển tuyến thông thường, cho phép các phòng khám tư nhân phát triển dịch vụ chuyên sâu.

– Mở rộng phạm vi chi trả của bảo hiểm: Luật mới bổ sung quyền lợi cho các dịch vụ như điều trị lác và tật khúc xạ cho người dưới 18 tuổi, giúp các phòng khám tư nhân thu hút thêm một nhóm bệnh nhân mới.

Thách thức từ chính sách mới:

– Gia tăng gánh nặng quản lý và chi phí: Việc triển khai thanh toán theo chi phí thực tế đối với điều trị nội trú và bổ sung các dịch vụ mới được bảo hiểm chi trả, như thanh toán thuốc và chuyển giao thiết bị y tế giữa các cơ sở y tế, sẽ buộc các phòng khám tư nhân phải đầu tư vào công nghệ và quy trình quản lý để đáp ứng yêu cầu của bảo hiểm.

– Gia tăng yêu cầu tuân thủ: Các phòng khám tư nhân sẽ cần nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo tuân thủ các quy định thanh toán bảo hiểm y tế mới, đồng thời phải đối mặt với các thách thức về hành chính và quản lý chi phí.

Chính sách mới có lợi cho các phòng khám B2B bằng cách bảo đảm dòng bệnh nhân ổn định thông qua các dịch vụ y tế doanh nghiệp bắt buộc, trong khi các phòng khám B2C có thể phải đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng từ các bệnh viện công, vốn nay cung cấp phạm vi bao phủ rộng hơn theo cơ chế bảo hiểm. Điều quan trọng là các phòng khám B2C tư nhân phải tạo sự khác biệt thông qua chất lượng, tính tiện lợi và các dịch vụ chuyên biệt. Bài viết có thể đi sâu hơn vào những khác biệt này và đề xuất các chiến lược cụ thể cho từng mô hình.

Ý nghĩa đối với các nhà đầu tư 

Nhà đầu tư phải đánh giá động lực thị trường theo từng khu vực để lựa chọn mô hình đầu tư phù hợp nhất, bảo đảm phù hợp với nhu cầu và đặc điểm địa phương. Ví dụ, mô hình B2B có thể phát triển mạnh tại các khu công nghiệp hoặc khu vực có hiện diện doanh nghiệp cao, trong khi mô hình B2C phù hợp hơn với các khu dân cư đông đúc. Việc hiểu rõ nhu cầu của khách hàng mục tiêu và bức tranh cạnh tranh ở từng khu vực là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

Các nhà đầu tư nên ưu tiên đầu tư vào các công cụ số như phần mềm quản lý phòng khám, EMR và y tế từ xa để nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ, hiệu quả vận hành và tuân thủ các quy định về bảo hiểm y tế. Y tế từ xa có thể cung cấp tư vấn từ xa và quản lý bệnh mạn tính, giúp các phòng khám có lợi thế cạnh tranh. Ngoài ra, việc đầu tư mạnh vào marketing số, y tế từ xa và dịch vụ tại nhà, cùng với việc thiết lập quan hệ đối tác với các công ty bảo hiểm, có thể thúc đẩy lượng bệnh nhân và tăng uy tín. Vị trí chiến lược và định vị thương hiệu là yếu tố then chốt cho tăng trưởng dài hạn. Đối với các phòng khám B2C, việc kết hợp mô hình chăm sóc sức khỏe gia đình với các gói bảo hiểm sẽ mang lại dịch vụ toàn diện, nâng cao sự tiện lợi và niềm tin của bệnh nhân.

Mô hình B2B tạo ra doanh thu ổn định và có thể dự báo thông qua các hợp đồng dài hạn với doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Các hợp đồng này, kết hợp với yêu cầu khám sức khỏe theo quy định pháp luật, bảo đảm nhu cầu ổn định và tạo dòng tiền đáng tin cậy với rủi ro thị trường thấp hơn. Thành công của mô hình này phụ thuộc vào việc xây dựng quan hệ bền chặt với khách hàng doanh nghiệp, cung cấp dịch vụ chất lượng cao và tối ưu hóa quy trình vận hành. Nhà đầu tư nên tập trung vào việc bảo đảm các thỏa thuận dài hạn, củng cố quan hệ với khối doanh nghiệp và cân nhắc khả năng mở rộng dịch vụ B2C theo các quy định mới về bảo hiểm y tế để đa dạng hóa nguồn thu.

Mô hình B2C, tập trung vào chăm sóc sức khỏe gia đình và cộng đồng dân cư, mang lại biên lợi nhuận dịch vụ cao hơn, đặc biệt đối với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên biệt hoặc cao cấp. Mô hình này tạo cơ hội phát triển thương hiệu và xây dựng lòng trung thành của bệnh nhân. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh rất gay gắt, khi cả các phòng khám địa phương lẫn chuỗi bệnh viện đều đang giành thị phần ở phân khúc dân cư. Để nổi bật, các phòng khám phải cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân xuất sắc, xây dựng uy tín vững chắc cho đội ngũ bác sĩ và cung cấp đa dạng dịch vụ, bao gồm khám tại nhà và chăm sóc phòng ngừa.

Phần kết luận

Khu vực chăm sóc sức khỏe tư nhân của Việt Nam đang trên đà tăng trưởng, được thúc đẩy bởi nhu cầu gia tăng và chi tiêu cho y tế ngày càng cao. Để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, việc phát triển các phòng khám tư nhân được xem là một phản ứng chiến lược trước nhu cầu ngày càng lớn về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng, dễ tiếp cận và thực hành. Những tiến bộ công nghệ như y tế từ xa và các công cụ số sẽ nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ, trong khi những thay đổi của Chính sách Bảo hiểm Y tế 2025 mở ra các cơ hội mới. Nhà đầu tư nên cân nhắc cả tính ổn định lẫn tiềm năng tăng trưởng dài hạn của lĩnh vực đang mở rộng này, với trọng tâm là đáp ứng nhu cầu ngày càng thay đổi của người tiêu dùng Việt Nam.


[1] FiinGroup, Vietnam’s Private Healthcare Sector: A Strategic Growth Market for Institutional Investors <Truy cập>

[2] Lao Dong News, Cơ hội đầu tư vào tầng lớp trung lưu của Việt Nam <Truy cập>

[3] Long Chau, Y tế từ xa: Khái niệm, lợi ích và các dịch vụ đã triển khai <Truy cập>

[3] Dau Tu News, Chuyển đổi số trong bệnh viện: Xu hướng tất yếu của ngành y tế <Truy cập>

[4] Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 <Truy cập>

[5] Sacomtec, Các yếu tố thành công trong quản lý phòng khám tư nhân <Truy cập>

[6] Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật bảo hiểm y tế <Truy cập>

[8] Ministry of Health, Chăm sóc sức khỏe tư nhân dần khẳng định vị thế trong hệ thống chăm sóc sức khỏe nhân dân. <Truy cập>

 

* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.

B&Company

Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.

info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN