29/07/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Triển vọng thị trường
Trong giai đoạn 2014-2023, doanh thu thị trường vắc-xin Việt Nam tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 3,1%, nhờ thu nhập khả dụng tăng và dân số tăng trưởng ổn định [1]. Tuy nhiên, trong ba năm qua, doanh thu đã giảm do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 vào năm 2021 và 2022 - làm hạn chế việc di chuyển và các hoạt động tiêm chủng - cũng như tình trạng thiếu hụt nguồn cung vắc-xin vào năm 2023.
Nhìn về tương lai, VDSC dự báo thị trường vắc-xin sẽ tăng tốc, mở rộng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) dự kiến là 6,9% trong giai đoạn 2024–2030 [1]. Chi tiêu vắc-xin bình quân đầu người dự kiến sẽ tiếp tục tăng, đạt khoảng 12 USD/người vào năm 2030. Sự tăng trưởng này chủ yếu được hỗ trợ bởi thu nhập khả dụng ngày càng tăng và nhận thức bền vững của cộng đồng về sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
Vietnam’s Vaccine Revenue and Consumption, prediction for 2030
Nguồn: DNSE
Sự trỗi dậy của các chuỗi tiêm chủng tư nhân
Hệ thống tiêm chủng của Việt Nam bao gồm hai trụ cột song song và bổ sung cho nhau: một chương trình do nhà nước tài trợ đảm bảo khả năng tiếp cận rộng rãi với các loại vắc-xin thiết yếu và một mạng lưới tư nhân đang phát triển, cung cấp nhiều lựa chọn và chất lượng dịch vụ hơn cho những người có khả năng chi trả.
So sánh giữa Hệ thống Tiêm chủng Công cộng (EPI) và Dịch vụ Tiêm chủng Tư nhân
| Chương trình Tiêm chủng Mở rộng (EPI) | Dịch vụ tiêm chủng tư nhân | |
| Cơ quan có trách nhiệm | · Bộ Y tế
· Trung tâm Y tế Dự phòng |
· Doanh nghiệp tư nhân
· Bệnh viện tư nhân |
| Trị giá | · Miễn phí
· (Được chính phủ tài trợ) |
· Chi phí phụ thuộc vào vắc-xin và nhà cung cấp |
| Danh mục vắc-xin | · Giới hạn
· (khoảng 10-12 loại vắc-xin cơ bản) |
· Đa dạng, bao gồm vắc-xin mới và vắc-xin kết hợp |
| Mục tiêu | · Trẻ em dưới 10 tuổi
· Phụ nữ mang thai |
· Mọi lứa tuổi |
| Chất lượng dịch vụ và tiện nghi | · Tiện nghi cơ bản
· Thường xuyên tại các trạm y tế địa phương |
· Hiện đại
· Phòng khám được trang bị đầy đủ tiện nghi và dịch vụ chăm sóc khách hàng |
| Sự sẵn có của vắc-xin | · Thỉnh thoảng thiếu hụt do quá trình mua sắm và đấu thầu | · Nguồn cung ổn định, được quản lý tốt với khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng chuỗi lạnh |
| Tính linh hoạt trong lịch trình | · Lịch trình cố định do các trung tâm y tế công cộng xác định | · Linh hoạt, có thể đặt chỗ theo nhu cầu cá nhân |
Nguồn: Biên soạn B&Company

