08/07/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Trong bối cảnh Nhật Bản tiếp tục đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng trong lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi, Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia được ưu tiên để tuyển thực tập sinh kỹ năng. Việc lựa chọn các trường đại học và cao đẳng đối tác phù hợp cho công tác đào tạo và tuyển dụng là bước đầu tiên có ý nghĩa then chốt. Công việc chăm sóc người cao tuổi có tính đặc thù và đòi hỏi cao, không chỉ yêu cầu thể lực, tính kỷ luật, khả năng thích nghi và sự đồng cảm mà còn đòi hỏi năng lực ngôn ngữ và kỹ năng mềm. Do đó, việc lựa chọn các cơ sở giáo dục đối tác không nên chỉ dựa vào danh tiếng mà cần được cân nhắc kỹ lưỡng để bảo đảm tính phù hợp và hiệu quả trong dài hạn.
Với kinh nghiệm của B&Company trong nghiên cứu giáo dục và thị trường lao động, cũng như trong triển khai các dự án hợp tác Nhật Bản – Việt Nam ở cả khu vực nhà nước và tư nhân, chúng tôi đề xuất ba tiêu chí cốt lõi sau đây để lựa chọn các cơ sở giáo dục phù hợp cho chương trình thực tập sinh này.
1. Địa điểm: Mở rộng quan hệ hợp tác với các cơ sở ngoài Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh
Trong bối cảnh nhu cầu triển khai các chương trình thực tập sinh trong lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi ngày càng gia tăng, lựa chọn các cơ sở giáo dục địa phương ngoài những thành phố lớn là một định hướng mang tính chiến lược và hiệu quả về chi phí. Một số tỉnh có truyền thống đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài có thể được cân nhắc, chẳng hạn như:
– Miền Bắc: Thái Nguyên, Bắc Giang, v.v.
– Miền Trung: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, v.v.
– Miền Nam: Đồng Tháp, An Giang, Sóc Trăng, v.v.
Các lý do chính như sau:
– Mức độ phù hợp của sinh viên: Sinh viên đến từ các khu vực kinh tế kém phát triển thường có hoàn cảnh gia đình khiêm tốn. Họ có xu hướng chăm chỉ, kỷ luật và có khả năng thích nghi cao. Những phẩm chất này phù hợp với các yêu cầu đặc thù của lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi.
– Nguồn tuyển sinh ổn định và tối ưu hóa chi phí vận hành: Nhiều trường đại học địa phương duy trì quy mô tuyển sinh và tỷ lệ sinh viên tiếp tục theo học ổn định, qua đó bảo đảm nguồn thực tập sinh đầu vào đáng tin cậy cho chương trình. Bên cạnh đó, chi phí vận hành và tổ chức tại các khu vực này thường thấp hơn, góp phần tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.
– Chủ động trong hợp tác quốc tế: Các trường đại học địa phương, vốn có ít cơ hội hợp tác quốc tế hơn so với các cơ sở giáo dục ở đô thị, thường cởi mở, linh hoạt và cam kết hơn khi làm việc với các đối tác nước ngoài. Đây là một lợi thế đáng kể trong việc triển khai các chương trình dài hạn như sáng kiến đưa thực tập sinh sang Nhật Bản.
Theo MEXT, phần lớn các thỏa thuận hợp tác giữa các trường đại học Nhật Bản và Việt Nam tính đến năm 2020 tập trung tại Hà Nội (56%) và Thành phố Hồ Chí Minh (23%), trong khi các tỉnh, thành khác chỉ chiếm 21%. Ngoài Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, các trường đại học ở khu vực miền Trung chiếm 65% số thỏa thuận, phản ánh xu hướng hợp tác chủ yếu tập trung tại các khu vực đô thị lớn. Điều này cho thấy vẫn còn nhiều cơ hội để khai thác tiềm năng của các trường đại học địa phương; dù có ít cơ hội hợp tác quốc tế hơn, các trường này thường thể hiện thiện chí hợp tác mạnh mẽ hơn.
Number of inter-university exchange agreements between Japanese and Vietnamese universities by region

Nguồn: Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT), “Kết quả khảo sát về các thỏa thuận trao đổi liên trường đại học với các trường đại học ở nước ngoài và các cơ sở ở nước ngoài” (bản sửa đổi tính đến ngày 30 tháng 4 năm 2020)
2. Chuyên ngành đào tạo: Tập trung vào định hướng thực tiễn, không chỉ dựa trên chuyên ngành
Công việc tại các cơ sở chăm sóc người cao tuổi ở Nhật Bản không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn mà còn yêu cầu sự đồng cảm, khả năng giao tiếp, năng lực thích nghi và kỹ năng mềm. Do đó, việc lựa chọn cơ sở giáo dục cần dựa trên định hướng đào tạo tổng thể, thay vì giới hạn ở một chuyên ngành cụ thể.
Mặc dù chương trình mở rộng cho tất cả các chuyên ngành, nên ưu tiên những lĩnh vực liên quan đến dịch vụ con người, chẳng hạn như công tác xã hội, dịch vụ lưu trú, điều dưỡng cơ bản và phục hồi chức năng, nơi sinh viên đã có kinh nghiệm làm việc với các nhóm dễ bị tổn thương. Các cơ sở giáo dục có đào tạo tiếng Nhật hoặc từng hợp tác với các doanh nghiệp Nhật Bản cũng sẽ có lợi thế cạnh tranh trong việc chuẩn bị cho sinh viên làm việc và hòa nhập văn hóa tại Nhật Bản.
Các tiêu chí chính cần xem xét như sau:
– Ít nhất 50% chương trình đào tạo tập trung vào đào tạo thực hành
– Các chương trình thực tập tại các cơ sở dịch vụ hoặc tổ chức cộng đồng
– Chương trình đào tạo bao gồm đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng mềm, phép lịch sự trong văn hóa và ý thức kỷ luật
– Đã từng tham gia các chương trình thực tập sinh kỹ năng hoặc Tokutei Gino
– Mở rộng cho tất cả các chuyên ngành, ưu tiên các lĩnh vực y tế, du lịch, dịch vụ lưu trú và dịch vụ ẩm thực
– Ưu tiên các trường có chương trình giảng dạy tiếng Nhật chính quy hoặc liên kết với các trung tâm ngôn ngữ, đồng thời có kinh nghiệm hợp tác với các đối tác Nhật Bản trong các chương trình lao động, giáo dục hoặc phái cử.
3. Năng lực triển khai và định hướng quốc tế
Việc triển khai thành công các chương trình thực tập sinh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở giáo dục, doanh nghiệp, trung tâm đào tạo ngôn ngữ và các tổ chức tiếp nhận tại Nhật Bản. Những cơ sở có đội ngũ lãnh đạo cởi mở, kinh nghiệm hợp tác quốc tế và các bộ phận hỗ trợ hoạt động tích cực sẽ bảo đảm quá trình hợp tác diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Các tiêu chí chính cần xem xét như sau:
– Có các MOU hiện hữu hoặc kinh nghiệm trao đổi sinh viên với Nhật Bản, Đài Loan hoặc Hàn Quốc
– Có bộ phận quan hệ quốc tế hoặc văn phòng dịch vụ việc làm tích cực hỗ trợ các cơ hội ở nước ngoài
– Có kinh nghiệm tổ chức hội thảo nghề nghiệp hoặc các chương trình đào tạo ngoại ngữ
– Sẵn sàng ký kết các thỏa thuận hợp tác dài hạn (MOU, MOC hoặc hợp đồng phái cử)
Các hướng dẫn chính khi làm việc với các cơ sở giáo dục:
– Ưu tiên các cơ sở có đội ngũ lãnh đạo chuyên trách và chuẩn bị lộ trình hợp tác dài hạn: Trao đổi trực tiếp với lãnh đạo nhà trường để trình bày những lợi ích dài hạn và tính bền vững của chương trình. Tránh tuyển sinh ngắn hạn, chạy theo số lượng. Minh bạch về lợi ích dành cho sinh viên (thu nhập, chứng chỉ, cơ hội quay lại) và cách chương trình gia tăng giá trị cho cơ sở giáo dục.
– Xây dựng kế hoạch triển khai rõ ràng, chi tiết và cụ thể: Một số cơ sở giáo dục trước đây đã không thể thúc đẩy quan hệ đối tác do giai đoạn lập kế hoạch thiếu rõ ràng hoặc kéo dài. Trong khi đó, các cơ sở giáo dục, đặc biệt là các trường cao đẳng và đại học địa phương, có nhu cầu cao về các kế hoạch hành động chi tiết theo từng học kỳ để sắp xếp hiệu quả các chương trình đào tạo, tổ chức lịch thực tập và tư vấn cho sinh viên.
– Tương tác trực tiếp với sinh viên thông qua hoạt động truyền thông hiệu quả: Bên cạnh việc làm việc với lãnh đạo nhà trường, cần tổ chức các hoạt động PR, hội thảo nghề nghiệp và các buổi tư vấn cho sinh viên nhằm gia tăng sự quan tâm và tính chủ động của sinh viên.
– Hỗ trợ đào tạo tiếng Nhật tại cơ sở: Nếu nhà trường chưa có năng lực đào tạo tiếng Nhật, hãy cung cấp các lớp học ngôn ngữ miễn phí hoặc kết nối nhà trường với các trung tâm đào tạo ngôn ngữ phù hợp, làm nền tảng xây dựng nguồn nhân lực.
– Tránh tuyển dụng vội vàng hoặc gây áp lực: Bắt đầu với các nhóm thí điểm quy mô nhỏ để đánh giá và điều chỉnh trước khi mở rộng.
Phần kết luận
Kinh nghiệm cho thấy nhiều trường đại học Việt Nam, đặc biệt là các cơ sở ngoài công lập hoặc ở địa phương, vẫn thiếu kinh nghiệm làm việc với các đối tác quốc tế. Điều này thường dẫn đến những thách thức trong giao tiếp, lập kế hoạch và thực hiện cam kết. Hơn nữa, hợp tác giáo dục và lao động thành công không chỉ dừng lại ở việc ký kết thỏa thuận; mà còn đòi hỏi cam kết dài hạn và quá trình xây dựng quan hệ.
Do đó, một tổ chức trung gian để “duy trì mối quan hệ” với các trường đại học là rất cần thiết. Vai trò này bao gồm truyền thông nội bộ và hướng đến sinh viên, điều phối giữa các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp, tổ chức các buổi hướng nghiệp, đồng thời theo dõi chặt chẽ quá trình triển khai và phản hồi.
———–
B&Company, với kinh nghiệm trong nghiên cứu giáo dục, tư vấn thị trường và kết nối doanh nghiệp Nhật Bản–Việt Nam, có thể đóng vai trò là đối tác hỗ trợ toàn diện, giúp xác định các cơ sở giáo dục phù hợp, thiết kế lộ trình triển khai thực tiễn, điều phối hoạt động truyền thông và quan trọng nhất là bảo đảm tính bền vững của quan hệ hợp tác giữa tất cả các bên liên quan.
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
