Thực trạng sử dụng công cụ CNTT trong dạy và học ở các trường học tại Việt Nam

Cơ sở hạ tầng CNTT trong giáo dục tại Việt Nam cho thấy cả những tiến bộ đáng khích lệ lẫn những khoảng cách đáng lo ngại, đặc biệt là sự chênh lệch giữa các vùng miền.
ICT in education

07/08/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

Công ty B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.

Trong chuyên mục “Thông tin Việt Nam”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp những thông tin cập nhật về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội tại Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

Theo Quyết định số 749/QĐ-TTg, chuyển đổi số trong giáo dục là ưu tiên quốc gia của Việt Nam, với những mục tiêu đầy tham vọng: đến năm 2025, 50% học sinh và giáo viên sẽ tham gia học tập trực tuyến hiệu quả, và đến năm 2030, dự kiến sẽ tích hợp số hóa hoàn toàn [1]. Điều này đặt giáo dục số vào vị trí nền tảng của một xã hội số toàn diện hơn, lấy tri thức làm động lực, được thúc đẩy bởi CNTT-TT trong giáo dục. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức đáng kể - từ cơ sở hạ tầng chưa đầy đủ và nguồn kinh phí hạn hẹp đến những thiếu hụt về kỹ năng số và năng lực thể chế.

Cơ sở hạ tầng và tài trợ vẫn là những trở ngại quan trọng nhất.

So sánh cơ sở hạ tầng CNTT và khả năng tiếp cận giáo dục giữa các khu vực

Tiêu chuẩn Các khu vực đô thị lớn Khu vực nông thôn/vùng đất thấp Vùng núi/Vùng xa xôi
Kết nối Internet tại trường Chất lượng chung, tương đối ổn định Có sẵn, nhưng tốc độ và độ ổn định có thể bị hạn chế Thiếu thốn và không ổn định, nhiều trường học không có kết nối internet
Phòng học có trang thiết bị (TV/máy chiếu) Tỷ lệ cao, nhiều trường học được trang bị màn hình tương tác Tỷ lệ vừa phải, chủ yếu là máy chiếu hoặc TV cơ bản Rất hiếm, hầu như không tồn tại
Trường học có phòng máy tính Hầu hết các trường đều có chúng, với số lượng máy tính tương đối đủ Phần lớn đều có, nhưng ít máy tính hơn và cũ hơn Rất ít trường có chúng; thiết bị đã lỗi thời và thiếu ngân sách bảo trì
Học sinh có thiết bị cá nhân Tỷ lệ cao, chủ yếu là máy tính xách tay và điện thoại thông minh Trung bình, chủ yếu dùng chung điện thoại thông minh trong gia đình Rất thấp, một trong những rào cản lớn nhất đối với việc học trực tuyến
Các hộ gia đình có internet băng thông rộng Tỷ lệ cao Vừa phải và tăng dần Thấp, nhiều hộ gia đình không đủ khả năng chi trả dịch vụ internet

Nguồn: Tổng hợp của B&Company

Cơ sở hạ tầng công nghệ là nền tảng quan trọng quyết định sự thành công hay thất bại của bất kỳ nỗ lực chuyển đổi số nào trong giáo dục. Tại Việt Nam, bức tranh tổng thể về cơ sở hạ tầng CNTT-TT trong giáo dục cho thấy cả những tiến bộ đầy hứa hẹn lẫn những khoảng cách đáng lo ngại, đặc biệt là sự chênh lệch rõ rệt giữa các vùng miền.

Về mặt tích cực, đầu năm 2025, Việt Nam có 79,8 triệu người dùng Internet, tỷ lệ thâm nhập trực tuyến đạt 78,8%. [2]. Tại các khu vực đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, việc học trực tuyến trong đại dịch COVID-19 đã đạt hơn 95% tham gia ở mọi cấp độ, được hỗ trợ bởi các cơ sở vật chất hiện đại như phòng máy tính, màn hình tương tác và lớp học được kết nối internet [3].

Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng đó là một thực tế không đồng đều. Ngay cả những trường học có điều kiện tương đối tốt cũng báo cáo cơ sở hạ tầng CNTT hạn chế và kết nối không ổn định [4]. Vào thời điểm đỉnh điểm của đại dịch, hơn 70.000 học sinh tại Thành phố Hồ Chí Minh không có thiết bị hoặc internet ổn định [5]. Khoảng cách số thậm chí còn nghiêm trọng hơn ở các vùng núi và vùng sâu vùng xa, nơi học trực tuyến vẫn là một thách thức lớn do kết nối kém và thiếu thiết bị.

Thực tế bất bình đẳng này không phải là ngẫu nhiên; nó bắt nguồn từ những vấn đề sâu xa liên quan đến tài chính và cơ sở hạ tầng. Khoảng cách này bắt nguồn từ những vấn đề mang tính hệ thống về tài chính và cơ sở hạ tầng.

Ràng buộc tài chính: Nhiều trường công lập ở những vùng khó khăn hoạt động với ngân sách hạn hẹp, gây khó khăn cho việc đầu tư trang thiết bị CNTT. Đồng thời, một bộ phận đáng kể gia đình ở những khu vực này không có đủ điều kiện tài chính để mua sắm thiết bị số cho con em mình.

Thách thức về cơ sở hạ tầng: Ở những vùng sâu vùng xa, địa hình hiểm trở khiến việc lắp đặt trạm gốc di động và cáp quang trở nên khó khăn, dẫn đến kết nối internet không ổn định. Ví dụ, các báo cáo cho thấy tính đến năm 2023, một tỷ lệ đáng kể các làng mạc ở một số tỉnh vẫn chưa có sóng di động và internet.

Những yếu tố kết hợp này tạo ra rào cản đáng kể đối với học sinh ở những khu vực kém phát triển, khiến các em có nguy cơ bị tụt hậu trên hành trình chuyển đổi số trong giáo dục.

Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để tiếp tục đọc.

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN