09/09/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Nhu cầu giáo dục tại Việt Nam
Tổng chi tiêu cho giáo dục tại Việt Nam tăng trưởng đều đặn từ năm 2017 đến năm 2022, từ 23,6 tỷ đô la Mỹ lên 32,8 tỷ đô la Mỹ - tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7% [1]. Con số này bao gồm cả chi tiêu của khu vực công và chi tiêu hộ gia đình, phản ánh sự gia tăng rõ rệt về nhận thức, mức độ ưu tiên và hành vi đầu tư cho giáo dục của người dân Việt Nam.
Chi tiêu giáo dục Việt Nam 2017-2022
Đơn vị: tỷ USD
Nguồn: FiinGroup
Vietnamese parents consider education a top priority and are willing to allocate a significant portion of their income to their children’s learning. In major cities, education accounts for up to 47% of household budgets [2]. Even during periods of declining income due to the pandemic, investment in education continued to rise — from USD 29 billion to USD 31 billion — demonstrating a strong “no compromise on learning” mindset [3]. This unwavering commitment forms a solid foundation for the long-term growth and sustainability of Vietnam’s after-school education sector.
Các trung tâm giáo dục truyền thống nằm gần trường học vẫn được ưa chuộng, đặc biệt là cho các môn học và luyện thi. Mô hình lâu đời này đã tạo ra những "phố luyện thi" đông đúc ở các thành phố lớn, nơi các trung tâm tập trung xung quanh các trường hàng đầu. Đối với nhiều người, hình ảnh này vẫn là mặc định khi nghĩ về giáo dục bổ túc.
Vượt ra ngoài giáo dục, vị trí và khả năng tiếp cận là những yếu tố quan trọng. Ở Việt Nam, giao thông công cộng chưa thuận tiện, và học sinh không được pháp luật cho phép - hoặc không an toàn - lái xe máy. Do đó, các trung tâm có lối đi thuận tiện và an toàn đóng vai trò quyết định trong lựa chọn của phụ huynh.
Tuy nhiên, một xu hướng mới đang nổi lên: các trung tâm giáo dục ngay trong cộng đồng dân cư. Nhu cầu thay đổi và định nghĩa rộng hơn về “sự tiện lợi”, các bậc phụ huynh hiện đại ngày nay ưu tiên những địa điểm gần nhà, an toàn và thuận tiện cho cả gia đình. Những trung tâm này không chỉ cung cấp hỗ trợ học tập mà còn tích hợp các chương trình nghệ thuật, kỹ năng sống và ngoại ngữ để đáp ứng nhu cầu đa dạng của cư dân. Mô hình này mang lại lợi thế cạnh tranh rõ ràng, đặc biệt là ở các khu đô thị mới với mật độ dân số cao và nhu cầu dịch vụ tại chỗ ngày càng tăng.
So sánh các mô hình giáo dục: Gần trường học so với Trong cộng đồng dân cư
So sánh hai mô hình trung tâm giáo dục
| Gần trường học | Trong các cộng đồng dân cư
(Khu đô thị mới) |
|
| Thuận lợi | – High student density and natural foot traffic – Strong brand recognition from proximity to reputable schools – Easy to tailor supplementary programs to students’ immediate academic needs |
– Built-in audience within the residential community – High convenience and safety for parents – Strong community integration and trust-building – Modern facilities (e.g., shophouses in new urban areas) |
| Thách thức | – Intense competition, highly saturated market – High rental costs for prime locations – Price wars and difficulty in differentiation – Greater scrutiny from regulatory authorities |
– Customer base limited to the size and occupancy of the community – Harder to build citywide brand recognition – Dependence on developers and property management – Less demographic diversity, limiting course variety |
