Logistics chuỗi cung ứng lạnh tại Việt Nam: Đầu tư của các công ty Nhật Bản và cơ hội mở rộng

Bài viết này phân tích thực trạng thị trường logistics chuỗi cung ứng lạnh của Việt Nam, tập trung vào những động thái cụ thể trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm.

09/06/2026

B&Company

Nội dung nổi bật / Nội dung nổi bật JP / Nội dung nổi bật vi / Đánh giá ngành / Tin tức & báo cáo mới nhất

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company-Vietnam industry reports

Công ty nghiên cứu thị trường của Nhật Bản đầu tiên tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp đa dạng những dịch vụ bao gồm như báo cáo ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để biết nội dung chính xác.

Tóm tắt

Bài viết này phân tích hiện trạng thị trường logistics chuỗi cung ứng lạnh của Việt Nam, tập trung vào động lực cung cầu cụ thể trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm. Bài viết nêu bật sự tập trung cao độ của thị trường ở miền Nam và những khó khăn về logistics trong vận chuyển từ Bắc xuống Nam. Bằng cách xem xét cách các công ty Nhật Bản đang đầu tư chiến lược thông qua hoạt động mua bán sáp nhập, xây dựng cơ sở vật chất mới và tự động hóa, báo cáo đã xác định các cơ hội mở rộng thiết thực cho các nhà đầu tư nước ngoài nhằm nắm bắt các phân khúc có biên lợi nhuận cao và tối ưu hóa các tuyến đường chuỗi cung ứng tại Việt Nam.

Tổng quan về chuỗi cung ứng lạnh tại Việt Nam

Thị trường logistics chuỗi cung ứng lạnh của Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng ổn định, được thúc đẩy bởi nền kinh tế xuất khẩu mạnh mẽ và sự dịch chuyển tiêu dùng nội địa. Tổng giá trị thị trường đạt khoảng 5 tỷ USD vào năm 2023, trong đó khu vực phía Nam chiếm thị phần cao nhất (60%).[1]. Sự tập trung này chủ yếu là do sản lượng nông nghiệp mạnh mẽ của khu vực và vị trí gần các cảng xuất khẩu lớn. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ hơn các tiểu danh mục cụ thể, ta thấy rõ những khoảng cách phức tạp giữa cung và cầu.

Revenue of the Logistics sector

Đơn vị: tỷ USD
Revenue of the Logistics sector

Nguồn: Tính toán của B&Company dựa trên Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp về mã VSIC từ 49 đến 52 (không bao gồm mã VSIC vận tải hành khách) và Phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia về thị phần ngành logistics.

Tình hình cung cầu trong ngành công nghiệp thực phẩm

Trong lĩnh vực thực phẩm, nhu cầu về chuỗi cung ứng lạnh vẫn chưa được đáp ứng đầy đủ, cả về vận chuyển và kho bãi. Nhu cầu này dự kiến sẽ tiếp tục tăng khi người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng thực phẩm chế biến sẵn và đông lạnh. Nhu cầu cao nhất tập trung ở khu vực phía Nam – bao gồm miền Trung, Đông Nam Á và Đồng bằng sông Cửu Long – do mật độ cao của các công ty chế biến thực phẩm và thủy sản, cũng như đặc điểm thời tiết ấm áp tự nhiên đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.

Bên cạnh sự thay đổi trong mô hình tiêu dùng nội địa, một động lực quan trọng khác thúc đẩy sự mở rộng chuỗi cung ứng lạnh là sản lượng nông nghiệp bùng nổ và nhu cầu xuất khẩu của Việt Nam.

Production of some Vegetables, Fruits, and Fishery, 2021 – 2024

Đơn vị: triệu tấn
Production of some Vegetables, Fruits, and Fishery, 2021 – 2024

Nguồn: Văn phòng Thống kê Quốc gia

Việt Nam sản xuất hàng chục triệu tấn trái cây, rau quả và thủy sản mỗi năm. Tuy nhiên, sản lượng nông nghiệp khổng lồ này lại trái ngược hoàn toàn với năng lực cơ sở hạ tầng hiện có, dẫn đến tổn thất nghiêm trọng sau thu hoạch. Hiện nay, có tới 25% nông sản bị thất thoát trước khi đến được các nhà máy chế biến hoặc trung tâm phân phối, gây thiệt hại kinh tế ước tính khoảng 3,9 tỷ USD mỗi năm.[2]

Về phía nguồn cung, hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ logistics chuỗi lạnh đều tập trung ở miền Nam, chủ yếu hoạt động xung quanh Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai. Sự tập trung khu vực cao này đã dẫn đến cạnh tranh gay gắt, buộc các công ty phải đầu tư vào các cơ sở vật chất mới và hiện đại, chẳng hạn như xe tải đông lạnh và hệ thống kiểm soát nhiệt độ tiên tiến, để giành lợi thế bán hàng. Trong khi đó, thị trường miền Bắc vẫn còn khá phân mảnh và chỉ mới bắt đầu phát triển cơ sở hạ tầng kho lạnh.

Một trở ngại lớn về mặt vận hành đối với các công ty logistics là vận chuyển hàng hóa trên toàn quốc. Các công ty logistics lớn được trang bị hệ thống CNTT và các trung tâm phân phối (DC) có khả năng sử dụng hiệu quả hơn vòng quay xe tải, cho phép họ hoạt động trên phạm vi toàn quốc. Tuy nhiên, không nhiều công ty cung cấp toàn bộ tuyến vận chuyển từ Bắc xuống Nam. Điều này là do chi phí hàng bán (COGS) cao và tỷ lệ quãng đường trống trên các chuyến trở về cao, dẫn đến biên lợi nhuận thấp. Để hoạt động hiệu quả và tận dụng tối đa đội xe của mình, các công ty sẽ được hưởng lợi từ việc có các trung tâm phân phối ở khu vực miền Trung của đất nước.

Tình hình cung cầu trong ngành dược phẩm

Ngành dược phẩm có những đặc điểm khác biệt với các yêu cầu vận hành nghiêm ngặt. Nhu cầu về kho lạnh và vận chuyển đang tăng cao, đặc biệt là đối với các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ, chủ yếu là vắc-xin, trong khi các sản phẩm khác như chế phẩm sinh học và insulin thường có thể được bảo quản ở điều kiện nhiệt độ bình thường. Nhu cầu này đặc biệt cao ở các nước phía Bắc và phía Nam, nơi tập trung hầu hết các nhà sản xuất dược phẩm. Các công ty dược phẩm thường tự vận hành đội xe vận tải nội bộ và chỉ thuê ngoài khi cần thêm năng lực vận chuyển.

Nguồn cung trong lĩnh vực này bị hạn chế nghiêm trọng. Sự tham gia của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) còn hạn chế do yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm soát nhiệt độ và công nghệ bảo quản, cũng như các tiêu chuẩn Thực hành Bảo quản Tốt (GSP), đòi hỏi đầu tư đáng kể để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Do đó, các công ty dược phẩm lớn có xu hướng hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần lớn cung cấp dịch vụ 3PL toàn diện để tận dụng cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh hiện có. Đồng thời, các nhà phân phối dược phẩm hàng đầu cũng đang đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất chuỗi cung ứng lạnh của riêng mình để đảm bảo an toàn sản phẩm. Ví dụ, các công ty dược phẩm hàng đầu như FPT Long Châu và VNVC đã đầu tư vào kho bãi tuân thủ GDP/GSP, cơ sở bảo quản lạnh, vận chuyển lạnh và hệ thống giám sát nhiệt độ để đảm bảo an toàn sản phẩm.

Đầu tư của các công ty Nhật Bản

Các công ty Nhật Bản đã nhận ra những thách thức về cấu trúc này như một điểm khởi đầu chiến lược. Thay vì cạnh tranh trong các phân khúc đông đúc, lợi nhuận thấp, họ tập trung đầu tư vào việc ứng dụng công nghệ tiên tiến, tiêu chuẩn tuân thủ cao và nguồn vốn mạnh để giải quyết các nút thắt đặc thù trong chuỗi cung ứng của Việt Nam.

Các công ty logistics chuỗi cung ứng lạnh hàng đầu của Nhật Bản[3][4][5][6][7]

Công ty Năm thành lập Các sản phẩm cung cấp Tính năng chính
Konoike Vinatrans 1996 Kho đông lạnh và kho bảo quản lạnh, vận tải đường biển, vận tải đường bộ kiểm soát nhiệt độ. • Công ty logistics Nhật Bản đầu tiên tại Việt Nam

• Cơ sở sản xuất của họ đạt chứng nhận HACCP, SSOP và GMP.

SG Sagawa Việt Nam 1997 Dịch vụ kho bãi thông thường, kho ngoại quan và kho lạnh, vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không/đường biển, dịch vụ chuyển phát nhanh nội địa. • Cung cấp mạng lưới 3PL tích hợp toàn diện trên khắp Việt Nam
Meito Việt Nam 2014 Vận hành kho lạnh thương mại đa nhiệt độ, xử lý và trung tâm phân phối. • Vận hành hệ thống kho bãi khổng lồ với sức chứa lên đến 30.000 pallet tại nhiều kho hàng ở miền Nam, tạo ra một mạng lưới hậu cần được tối ưu hóa cao.
Kho lạnh CLK 2015 Kinh doanh kho lạnh/đông đá
(Bao gồm kho ngoại quan.) Hàng ký gửi
Kinh doanh vận chuyển hàng hóa, phân phối
Công ty tư vấn.
• Cung cấp dịch vụ kho bãi với bốn vùng nhiệt độ (đông lạnh, làm lạnh, ướp lạnh và nhiệt độ thường)

• Sử dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và các giải pháp công nghệ cao cho kho lạnh, chẳng hạn như hệ thống tấm pin mặt trời, các biện pháp chống ẩm chuyên sâu, v.v.

Nichirei TBA Logistics 2023 Dịch vụ kho lạnh thương mại, đông lạnh nhanh, đóng gói lại và vận chuyển hàng hóa đông lạnh trên toàn quốc. • Hệ thống kho lạnh gồm 10 phòng với sức chứa khoảng 20.000 pallet và một phòng đệm rộng 3.000 m². Có khả năng cung cấp dịch vụ cho thuê kho lạnh đáp ứng mọi nhu cầu về sức chứa cho hàng hóa đông lạnh và ướp lạnh ở nhiều dải nhiệt độ khác nhau (từ -25°C đến 22°C).

Nguồn: Tổng hợp của B&Company

Xu hướng đầu tư gần đây trong chuỗi cung ứng lạnh

Những năm gần đây, chiến lược đầu tư của các công ty Nhật Bản tại lĩnh vực logistics của Việt Nam đã chuyển hướng sang hội nhập sâu rộng, tự động hóa và mở rộng thị trường có mục tiêu.

Sáp nhập, mua lại và liên minh chiến lược: Một xu hướng rõ ràng là việc sử dụng M&A để nhanh chóng thâu tóm các mạng lưới địa phương thay vì xây dựng chúng từ đầu. Một ví dụ điển hình là Tập đoàn Logistics Mitsubishi, đã thành công trong việc mua lại 20,5% cổ phần của Tập đoàn Logistics Indo Trans (ITL), chính thức đưa gã khổng lồ logistics Việt Nam này trở thành công ty con theo phương pháp vốn chủ sở hữu vào năm 2023.1 Bằng cách kết hợp nguồn vốn của Mitsubishi với cơ sở hạ tầng nội địa khổng lồ của ITL—bao gồm hơn 100.000 địa điểm lưu trữ pallet chuỗi cung ứng lạnh—sự hợp tác này đã giúp bỏ qua quy trình tốn nhiều thời gian trong việc xây dựng mạng lưới toàn quốc.[8][9]

Các dự án quy mô lớn mới xây dựng và tự động hóa: Để đối phó với chi phí vận hành tăng cao và tình trạng thiếu hụt lao động, các khoản đầu tư mới của Nhật Bản đang tập trung mạnh vào các cơ sở quy mô lớn xây dựng mới, được trang bị hệ thống tự động hóa tiên tiến. Yokohama Reito (Yokorei) hiện đang xây dựng một kho lạnh tự động trị giá 52 triệu USD, rộng 4,5 ha tại tỉnh Long An, dự kiến bắt đầu hoạt động thương mại vào tháng 3 năm 2025. Tương tự, Igarashi Reizo gần đây đã khởi công dự án kho lạnh trị giá 24 triệu USD tại tỉnh Tây Ninh. Dự kiến hoàn thành vào đầu năm 2027, cơ sở này hướng đến mục tiêu đưa các công nghệ kho tự động và robot tiên tiến nhất của Nhật Bản đến Việt Nam, giúp tăng cường bền vững chuỗi cung ứng địa phương đồng thời giảm chi phí năng lượng và nhân công dài hạn.[10][11]

Cơ hội mở rộng

Khoảng cách cung cầu hiện tại và các mô hình thành công được các công ty Nhật Bản giới thiệu cho thấy một số cơ hội mở rộng rõ ràng dành cho các nhà đầu tư.

Thứ nhất, việc thiết lập các trung tâm phân phối trung gian ở khu vực miền Trung là một cơ hội rất thiết thực. Vì các tuyến vận chuyển Bắc-Nam dài ngày thường có chi phí hàng bán cao và nhiều chuyến xe trống, việc xây dựng các cơ sở trung chuyển hoặc kho lạnh hiện đại ở các tỉnh miền Trung sẽ cho phép các nhà cung cấp dịch vụ logistics tối ưu hóa vòng quay xe tải, giảm số dặm xe chạy không tải và cải thiện đáng kể biên lợi nhuận.

Thứ hai, thị trường phía Bắc phân mảnh là mục tiêu lý tưởng cho việc mở rộng logistics thực phẩm. Trong khi miền Nam đang phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà cung cấp hiện có, miền Bắc vẫn đang phát triển. Các nhà đầu tư xây dựng các cơ sở kho lạnh chất lượng cao gần Hà Nội hoặc Bắc Ninh có thể nắm bắt được nhu cầu ngày càng tăng đối với thực phẩm chế biến và dịch vụ giao hàng thương mại điện tử với mức độ cạnh tranh trực tiếp thấp hơn nhiều.

Cuối cùng, lĩnh vực logistics dược phẩm mang đến một thị trường ngách hấp dẫn cho các công ty nước ngoài có vốn đầu tư lớn. Do các tiêu chuẩn GSP nghiêm ngặt và chi phí công nghệ cao ngăn cản các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước tham gia vào lĩnh vực này, các công ty logistics quốc tế có thể tận dụng hệ thống giám sát nhiệt độ tiên tiến và chuyên môn về tuân thủ quy định của họ. Bằng cách cung cấp các dịch vụ 3PL toàn diện và đáng tin cậy, các nhà cung cấp này có thể thu hút các nhà sản xuất dược phẩm lớn ở cả Bắc và Nam bán cầu, dần dần chuyển họ từ việc sử dụng đội xe nội bộ đắt tiền sang các giải pháp logistics thuê ngoài.

Đọc thêm

Thị trường kho lạnh Việt Nam: Cơ hội đầu tư chiến lược

Logistics tại Việt Nam đang thu hút đầu tư nước ngoài

* Lưu ý: Nếu bạn muốn trích dẫn thông tin trong bài viết này, vui lòng ghi rõ nguồn và kèm theo link bài viết để đảm bảo tôn trọng bản quyền.

B&Company, Inc.

Là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, gần đây chúng tôi đã xây dựng cơ sở dữ liệu hơn 1.000.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.

Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay nhu cầu nào.

info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913

[1] Tính toán của B&Company dựa trên Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp về mã VSIC từ 49 đến 52 (không bao gồm mã VSIC vận tải hành khách) và các cuộc phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia về thị phần ngành logistics.

[2] Tạp chí The Investor (2023). Yokorei xây dựng cơ sở kho lạnh trị giá 1.455.200 USD tại Việt Nam trong bối cảnh ngành này dự kiến sẽ bùng nổ. < >

[3] Trang web Konoike < >

[4] Trang web Sagawa Việt Nam  < >

[5] Trang web Meito Việt Nam < >

[6] Trang web kho lạnh CLK < >

[7]VNexpress (2023). Tập đoàn Logistics Nichirei thành lập công ty liên doanh mới tại Việt Nam. < >

[8] Trang web của Tập đoàn Vận tải Indo Trans. < >

[9] Trang web của Tập đoàn Logistics Mitsubishi < >

[10] Tạp chí The Investor (2023). Yokorei xây dựng cơ sở kho lạnh trị giá 1.455.200 USD tại Việt Nam trong bối cảnh ngành này dự kiến sẽ bùng nổ. < >

[11] VCCI (2025). Tập đoàn Igarashi Reizo của Nhật Bản xây dựng dự án kho lạnh trị giá 1.400.240 triệu tấn tại miền Nam Việt Nam. < >

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN