01/04/2026
Nội dung nổi bật / Đánh giá ngành / Tin tức & Báo cáo mới nhất
Bình luận: Không có bình luận.
Báo cáo này phân tích nhập khẩu và tiêu thụ thực phẩm chế biến và đóng gói của Nhật Bản tại Việt Nam, dựa trên phân loại mã HS, dữ liệu thương mại và quan sát thị trường. Nhập khẩu thực phẩm Nhật Bản đã tăng trưởng mạnh mẽ trong thập kỷ qua, được thúc đẩy bởi quá trình đô thị hóa ngày càng tăng, xu hướng cao cấp hóa sản phẩm và nhu cầu về các sản phẩm tiện lợi và tốt cho sức khỏe. Doanh số nhập khẩu tập trung vào các mặt hàng như thực phẩm tiện lợi, gia vị và đồ uống. Thực phẩm chế biến của Nhật Bản có tiềm năng tăng trưởng cao tại Việt Nam, tuy nhiên, việc mở rộng thị trường có thể gặp khó khăn do sự nhạy cảm về giá cả, nhận diện thương hiệu còn hạn chế và gánh nặng về logistics.
Tổng quan về tình hình nhập khẩu thực phẩm chế biến và đóng gói của Nhật Bản
Nhập khẩu thực phẩm chế biến và đóng gói của Nhật Bản vào Việt Nam đã cho thấy sự tăng trưởng ổn định và dài hạn trong thập kỷ qua, bất chấp sự sụt giảm vào năm 2023, phản ánh mối quan hệ thương mại song phương ngày càng sâu sắc và sự thay đổi trong mô hình tiêu dùng của người Việt Nam. Tổng giá trị nhập khẩu tăng từ 34 triệu USD năm 2015 lên 171 triệu USD năm 2024 (tốc độ tăng trưởng kép hàng năm là 19,41 nghìn tỷ USD).[1]Xu hướng tăng trưởng này cho thấy sự chấp nhận ngày càng tăng đối với các sản phẩm thực phẩm Nhật Bản tại Việt Nam, đặc biệt là trong số người tiêu dùng thành thị và trung lưu.[2]Quỹ đạo tăng trưởng này cũng phù hợp với sự mở rộng thương mại rộng lớn hơn giữa Việt Nam và Nhật Bản, vì Nhật Bản vẫn là một trong những đối tác kinh tế chủ chốt của Việt Nam tại châu Á.
Import value of processed and packaged food from Japan to Vietnam
Đơn vị: Triệu USD
Nguồn: Bản đồ thương mại ITC
Mặc dù có sự tăng trưởng này, nhập khẩu thực phẩm chế biến từ Nhật Bản vẫn chiếm một tỷ trọng tương đối nhỏ trong tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam (6 tỷ USD năm 2024). Sản phẩm Nhật Bản chiếm khoảng 31,3 tỷ USD tổng kim ngạch nhập khẩu, thấp hơn nhiều so với các nhà cung cấp chính như Thái Lan, Trung Quốc, Indonesia và Hoa Kỳ. Các quốc gia này được hưởng lợi từ vị trí địa lý gần gũi, chi phí sản xuất thấp hơn và sự hiện diện mạnh mẽ trong các phân khúc thực phẩm đại chúng. Ngược lại, xuất khẩu của Nhật Bản sang Việt Nam có xu hướng tập trung vào các phân khúc thực phẩm cao cấp, chất lượng cao và chuyên biệt.[3].
Import value of processed and packaged food to Vietnam by countries in 2024
100% = 6,0 tỷ USD
Nguồn: Bản đồ thương mại ITC
Các dòng sản phẩm phổ biến
Giá trị nhập khẩu thực phẩm chế biến và đóng gói từ Nhật Bản vào Việt Nam năm 2024 chủ yếu đến từ nhóm HS19 – tinh bột, ngũ cốc, sản phẩm từ bột mì, và nhóm HS21 (bao gồm thực phẩm bổ sung, nước sốt và gia vị). Nhóm HS22 liên quan đến đồ uống cũng chiếm một tỷ trọng lớn.
Import value of processed and packaged food from Japan to Vietnam (2024)
100% = 171 triệu USD
Nguồn: Bản đồ thương mại ITC
Thực phẩm tiện lợi & bánh ngọt
Một trong những dòng sản phẩm nổi bật nhất là thực phẩm tiện lợi và đồ ăn chế biến sẵn, bao gồm cơm nắm onigiri, bánh mì sandwich, ngũ cốc, đồ ăn vặt ngọt và mặn, và mì ăn liền. Những sản phẩm này được phân phối rộng rãi thông qua các siêu thị, cửa hàng chuyên bán đồ Nhật và các chuỗi cửa hàng tiện lợi (ví dụ: FamilyMart, Ministop). Người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ thành thị và thế hệ Z, ngày càng tìm kiếm những lựa chọn bữa ăn nhanh chóng, dễ dàng phù hợp với lối sống bận rộn.
Ví dụ về các sản phẩm thuộc ngành hàng tiện lợi và bánh ngọt.
Tổng hợp của B&Company
Đồ uống
Các loại đồ uống nhập khẩu từ Nhật Bản, như trà đóng chai sẵn, nước ép trái cây thủ công, đồ uống cà phê cao cấp và các loại đồ uống truyền thống, là một dòng sản phẩm chủ lực khác. Những mặt hàng này thu hút cả người tiêu dùng trẻ tuổi và những người mua quan tâm đến sức khỏe, tìm kiếm các lựa chọn thay thế cho nước ngọt và đồ uống có đường trong nước. Thị trường đồ uống Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng với sự đa dạng hóa theo hướng các sản phẩm chức năng, nhập khẩu và cao cấp.[4]Các mô hình bán lẻ như siêu thị và cửa hàng tiện lợi góp phần vào xu hướng này bằng cách dành không gian trưng bày cho các loại đồ uống nhập khẩu.
Example products of Beverages and Drinks
Tổng hợp của B&Company
Gia vị và nước sốt
Ẩm thực Việt Nam vốn chú trọng hương vị, và các loại nước chấm, gia vị, nước sốt, tương miso, nước chấm trộn salad của Nhật Bản đã trở nên phổ biến đối với các đầu bếp gia đình và các nhà kinh doanh dịch vụ ăn uống ở thành thị.[5]Những sản phẩm này thường được định vị là gia vị cao cấp, bổ sung vị umami độc đáo hoặc hương vị đặc trưng cho các món ăn và thường được sử dụng trong ẩm thực kết hợp hiện đại. Người tiêu dùng ngày càng thử nghiệm với các phong cách nấu ăn toàn cầu, thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm này vượt ra ngoài phạm vi gia vị truyền thống của Việt Nam.
Example products of Seasonings and Sauces
Tổng hợp của B&Company
Thực phẩm tốt cho sức khỏe và chức năng
Ý thức về sức khỏe ngày càng tăng cao tại Việt Nam được thể hiện qua nhu cầu ngày càng tăng đối với thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung nhập khẩu từ Nhật Bản.[6]Các sản phẩm thực phẩm chức năng của Nhật Bản như đồ uống collagen, thực phẩm bổ sung hỗ trợ tiêu hóa, trà tăng cường dinh dưỡng và đồ ăn nhẹ bổ dưỡng rất được người tiêu dùng Việt Nam quan tâm, đặc biệt là tầng lớp trung lưu, ưa chuộng.
Ví dụ về các sản phẩm thực phẩm chức năng và tốt cho sức khỏe.
Tổng hợp của B&Company
Xu hướng tiêu thụ thực phẩm tại Việt Nam
– Tiêu dùng thực phẩm hướng đến sự tiện lợi: Quá trình đô thị hóa nhanh chóng và sự thay đổi lối sống tại Việt Nam là động lực chính. Khi ngày càng nhiều người tiêu dùng chuyển đến thành phố và có lịch trình bận rộn hơn, nhu cầu về thực phẩm ăn liền, chế biến sẵn và thực phẩm tiện lợi đã tăng mạnh.[7]Xu hướng này càng được củng cố bởi sự mở rộng của các chuỗi cửa hàng tiện lợi và nền tảng giao đồ ăn tại các trung tâm đô thị.
– Xu hướng cao cấp hóa và nhu cầu ngày càng tăng đối với chất lượng: Tầng lớp trung lưu của Việt Nam đang mở rộng đều đặn, được hỗ trợ bởi thu nhập tăng và sức mua của người tiêu dùng ngày càng cao. Sự chuyển dịch kinh tế này đã dẫn đến nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thực phẩm cao cấp và nhập khẩu, được cho là có chất lượng cao hơn.[8].
– Sức khỏe và lối sống lành mạnh: Sức khỏe và lối sống lành mạnh đã trở thành yếu tố trọng tâm trong các quyết định tiêu dùng thực phẩm tại Việt Nam. Nhiều người tiêu dùng Việt Nam hiện đang ưu tiên các sản phẩm hỗ trợ chế độ ăn uống bổ dưỡng, cân bằng và tốt cho sức khỏe, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19.
Nhà phân phối sản phẩm thực phẩm Nhật Bản
Có một số nhà phân phối tuyên bố nhập khẩu và cung cấp dịch vụ bán buôn cho các siêu thị lớn, siêu thị, cửa hàng chuyên doanh và các cửa hàng trên toàn quốc. Việc phân phối thực phẩm chế biến sẵn của Nhật Bản tại Việt Nam nổi bật hơn ở các thương hiệu bán lẻ, những thương hiệu này cũng có thể nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản. Thị trường chứng kiến sự tham gia tích cực của các thương hiệu thuộc sở hữu của Nhật Bản như AEON, Fujimart và Family Mart. Trên các kênh bán lẻ, các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn của Nhật Bản thường bao gồm thực phẩm khô đóng gói (như đồ ăn nhẹ, bánh kẹo, mì ăn liền, ngũ cốc, gia vị và nước sốt), thực phẩm đông lạnh và ướp lạnh (món ăn sẵn, há cảo, thịt và hải sản chế biến sẵn) và thực phẩm chế biến sẵn (hộp cơm bento, sushi, cơm nắm, các sản phẩm bánh mì). Bên cạnh các chuỗi chuyên phân phối sản phẩm Nhật Bản được liệt kê bên dưới, thực phẩm chế biến sẵn của Nhật Bản cũng có thể được tìm thấy ở các chuỗi bán lẻ tổng hợp như WinMart.
Some notable distributors of Japanese processed food
Tổng hợp của B&Company
Cơ hội kinh doanh thực phẩm chế biến sẵn của Nhật Bản tại Việt Nam
Hình ảnh tích cực về đất nước
Người Việt Nam có hiểu biết nhất định về văn hóa Nhật Bản và đánh giá cao chất lượng sản phẩm Nhật Bản. Ẩm thực Nhật Bản đã trở nên phổ biến thông qua truyền thông, các nhà hàng sushi, quán ramen và chuỗi nhà hàng Nhật Bản. Nhận thức tích cực về thương hiệu “Sản xuất tại Nhật Bản” tạo nền tảng cho việc mở rộng hơn nữa doanh số bán thực phẩm chế biến.
Sự phát triển của bán lẻ hiện đại và thương mại điện tử
Thị trường bán lẻ Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của các siêu thị, đại siêu thị, cửa hàng chuyên doanh và chuỗi cửa hàng tiện lợi, cùng với sự tham gia tích cực của các chuỗi cửa hàng Nhật Bản, giúp sản phẩm Nhật Bản dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng. Bên cạnh đó, các nền tảng thương mại điện tử cho phép người tiêu dùng ở các vùng ngoài thành phố lớn tiếp cận hàng hóa nhập khẩu.
Hiệp định thương mại và hội nhập khu vực
Việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại lớn như CPTPP và RCEP củng cố hội nhập kinh tế với Nhật Bản. Hợp tác song phương này từng bước làm giảm rào cản thuế quan đối với một số mặt hàng thực phẩm. Việt Nam có thể được coi là môi trường thuận lợi cho các nhà xuất khẩu Nhật Bản tìm kiếm sự tăng trưởng ổn định tại Đông Nam Á.
Những thách thức trong việc bán các sản phẩm thực phẩm chế biến của Nhật Bản tại Việt Nam
Độ nhạy cảm về giá và cạnh tranh gay gắt
Thị trường bán lẻ của Việt Nam có rất nhiều mặt hàng thực phẩm nhập khẩu quốc tế, chẳng hạn như sản phẩm từ Trung Quốc và Thái Lan, nhiều mặt hàng trong số đó có giá cả cạnh tranh hơn. Các sản phẩm của Nhật Bản, mặc dù được đánh giá là chất lượng cao, thường có giá cao hơn, điều này có thể hạn chế sức hấp dẫn đối với nhiều phân khúc người tiêu dùng ưu tiên giá cả phải chăng.
Nhận thức hạn chế của người tiêu dùng
Các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn của Nhật Bản thường được định vị là sản phẩm cao cấp hoặc dành cho thị trường ngách, điều này đòi hỏi nỗ lực giáo dục người tiêu dùng và xây dựng thương hiệu. Ví dụ, với trường hợp mì ăn liền, nhiều người tiêu dùng Việt Nam vẫn quen thuộc hơn với các sản phẩm truyền thống địa phương như Hao Hao, Omachi và Cung Dinh.[9]Mì ăn liền Hàn Quốc gây ấn tượng mạnh mẽ với người tiêu dùng Việt Nam nhờ độ cay đặc trưng, với những thương hiệu nổi tiếng như SamYang và Nongshim xuất hiện thường xuyên trên truyền thông và các nhà hàng nổi tiếng.
Chi phí chuỗi cung ứng và hậu cần phức tạp
So với các đối thủ cạnh tranh như Trung Quốc, Thái Lan và Indonesia, Nhật Bản không có lợi thế về vị trí địa lý gần gũi, dẫn đến những thách thức về hậu cần, bao gồm cả chi phí vận chuyển cao hơn. Các quy định nhập khẩu thực phẩm của Việt Nam, đặc biệt là kiểm tra an toàn vệ sinh, có thể gây ra sự chậm trễ và tăng chi phí, nhất là khi các thủ tục giấy tờ và tiêu chuẩn khác nhau giữa các sản phẩm. Những thách thức này có thể khiến việc duy trì giá cả cạnh tranh và lượng hàng tồn kho ổn định trên thị trường trở nên khó khăn hơn.
Đọc thêm
Thực phẩm chức năng Nhật Bản tại Việt Nam: Tổng quan và xu hướng thị trường
Sự gia tăng của hàng hóa "có nguồn gốc chính thức": Cơ hội cho các nhà cung cấp B2B có hóa đơn VAT
* Lưu ý: Nếu bạn muốn trích dẫn thông tin trong bài viết này, vui lòng ghi rõ nguồn và kèm theo link bài viết để đảm bảo tôn trọng bản quyền.
| B&Company, Inc.
Công ty nghiên cứu thị trường của Nhật Bản đầu tiên tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp đa dạng những dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi đã phát triển cơ sở dữ liệu của hơn 900,000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác kinh doanh và phân tích thị trường. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay nhu cầu nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
[1] Mã HS cho thực phẩm chế biến: HS4, HS9, HS16, HS17, HS18, HS19, HS20, HS21, HS22
[2] Thời báo Sài Gòn, Việt Nam đang trở thành thị trường tiêu dùng lớn cho hàng hóa Nhật Bản (https://thesaigontimes.vn/viet-nam-dang-tro-thanh-thi-truong-tieu-thu-lon-hang-nhat/)
[3] Hanoi Times, Các công ty thực phẩm Nhật Bản tăng cường tập trung vào thị trường Việt Nam (https://hanoitimes.vn/japanese-food-companies-step-up-focus-on-vietnam-market.971971.html)
[4] VnEconomy, Tiềm năng hợp tác và đầu tư trong ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam - Nhật Bản (https://vneconomy.vn/du-dia-hop-tac-dau-tu-nganh-thuc-pham-viet-nam-nhat-ban.htm)
[5] Nước Lao Đồng, hương vị Nhật Bản thu hút người tiêu dùng Việt Nam (https://nld.com.vn/huong-vi-nhat-ban-thu-hut-khach-viet-196250308161551786.htm)
[6] VN Express, Lý do thực phẩm chức năng DHC 'ghi điểm' với người dùng (https://vnexpress.net/ly-do-thuc-pham-chuc-nang-dhc-ghi-diem-voi-nguoi-dung-4887589.html)
[7] Statista, Thực phẩm tiện lợi – Việt Nam (https://www.statista.com/outlook/cmo/food/convenience-food/vietnam)
[8] PwC, Tiếng nói người tiêu dùng 2025 (https://www.pwc.com/vn/vn/publications/vietnam-publications/voice-of-consumer-2025.html)
[9] Nền tảng quảng cáo Coc Coc, Giải mã thói quen mua thực phẩm đóng gói của người tiêu dùng Việt Nam (https://qc.coccoc.com/vn/news/giai-ma-thoi-quen-mua-thuc-pham-dong-goi-cua-nguoi-tieu-dung-viet)







