28/03/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Với lịch sử trồng chè lâu đời, Việt Nam được hưởng lợi từ khí hậu đa dạng và đất đai màu mỡ, cho phép sản xuất nhiều loại chè khác nhau, bao gồm chè xanh, chè đen, ô long và các loại chè đặc sản. Là một trong những nước sản xuất chè hàng đầu thế giới, quốc gia này đã xây dựng được vị thế vững chắc trên thị trường toàn cầu bất chấp sự cạnh tranh từ các nhà xuất khẩu lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Sri Lanka. Nhu cầu tiêu thụ trong nước gia tăng và tiềm năng xuất khẩu cho thấy nhiều cơ hội tăng trưởng đầy hứa hẹn, dù vẫn còn tồn tại những thách thức liên quan đến kiểm soát chất lượng và xây dựng thương hiệu.
Tình hình sản xuất của ngành chè Việt Nam
Ngành công nghiệp chè bao gồm cả những hộ nông dân quy mô nhỏ và các tập đoàn lớn, mỗi bên đều đóng vai trò trong sản xuất, chế biến và phân phối chè. Theo Hiệp hội chè Việt Nam, đến năm 2024, tổng diện tích trồng chè của cả nước đạt 128.000 ha, với 230.000 tấn chè khô và 185.000 tấn chè thành phẩm được sản xuất ([1]). Tỉnh Thái Nguyên, thường được mệnh danh là “thủ phủ chè của Việt Nam”, nổi tiếng với chè xanh chất lượng cao. Các vùng trồng chè quan trọng khác bao gồm Lâm Đồng, nổi tiếng với chè ô long và chè đặc sản, và Phú Thọ, nơi sản xuất nhiều loại chè đen và chè xanh ([2]).
Ngành chè Việt Nam cung cấp danh mục sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhiều thị hiếu thị trường khác nhau. Chè xanh là loại chè được sản xuất và tiêu thụ rộng rãi nhất tại Việt Nam, được ưa chuộng nhờ hương vị tươi mát và hơi đắng. Chè đen chủ yếu được xuất khẩu và thường được sử dụng trong các phối trộn trà toàn cầu. Chè ô long, chủ yếu được trồng tại tỉnh Lâm Đồng, được ưa chuộng ở cả thị trường trong nước và quốc tế. Các loại chè đặc sản, bao gồm chè ướp hương và các dòng sản phẩm giá trị cao khác, đang ngày càng được người tiêu dùng quan tâm nhờ hương vị độc đáo.
Trà Việt Nam phổ biến theo vùng miền

Nguồn: Vinavn
Xu hướng tiêu dùng trong nước tăng
Tiêu thụ trà ở Việt Nam đang tăng đều đặn, phản ánh nền văn hóa trà đã ăn sâu vào đất nước này. Trung bình, người tiêu dùng Việt Nam uống 0,47 kg trà mỗi năm ([3]) và tổng mức tiêu thụ trong nước dự kiến đạt 139,07 nghìn tấn vào năm 2029. Đây là năm tăng trưởng thứ mười một liên tiếp, lập kỷ lục và làm nổi bật thị trường trong nước mạnh mẽ bên cạnh các cơ hội xuất khẩu. ([4]).
Ngoài việc tiêu thụ trà truyền thống, trà sữa trân châu ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là đối với người tiêu dùng trẻ tuổi. Ngoài việc tiêu thụ trà truyền thống, trà sữa trân châu đã tăng vọt về mức độ phổ biến, đặc biệt là đối với người tiêu dùng trẻ tuổi. Tính đến tháng 3 năm 2023, riêng Thành phố Hồ Chí Minh đã có 192 cửa hàng trà sữa trân châu, minh họa cho nhu cầu ngày càng tăng đối với các loại đồ uống từ trà đa dạng. ([5]). Phân khúc đang mở rộng này đã củng cố thêm vị thế của ngành trà Việt Nam trên thị trường nội địa.
Mặc dù lượng tiêu thụ chè trong nước chỉ chiếm một phần ba tổng lượng chè xuất khẩu của cả nước, nhưng lại tạo ra doanh thu cao hơn do chất lượng cao cấp của chè bán trong nước. Người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho các sản phẩm chất lượng cao, thúc đẩy doanh thu của ngành so với xuất khẩu chè thô ([6]). Năm 2025, giá bán lẻ chè đen tại Việt Nam dao động từ 199.339 đồng đến 761.200 đồng/kg, tùy theo chất lượng và chủng loại. ([7]).

