Ngành chè Việt Nam: Tình hình sản xuất, các doanh nghiệp chính và tiềm năng xuất khẩu

 Với lịch sử trồng trà phong phú, Việt Nam được hưởng lợi từ khí hậu đa dạng và đất đai màu mỡ, cho phép sản xuất nhiều loại trà khác nhau, bao gồm trà xanh, trà đen, trà ô long và trà đặc sản.

28/03/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

Công ty B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.

Trong chuyên mục “Thông tin Việt Nam”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp những thông tin cập nhật về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội tại Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

Với bề dày lịch sử trồng trà, Việt Nam được hưởng lợi từ khí hậu đa dạng và đất đai màu mỡ, cho phép sản xuất nhiều loại trà khác nhau, bao gồm trà xanh, trà đen, trà ôolong và các loại trà đặc sản. Là một trong những nhà sản xuất trà hàng đầu thế giới, Việt Nam đã khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường toàn cầu bất chấp sự cạnh tranh từ các nhà xuất khẩu lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Sri Lanka. Sự gia tăng tiêu thụ trong nước và tiềm năng xuất khẩu cho thấy triển vọng tăng trưởng đầy hứa hẹn, mặc dù vẫn còn những thách thức liên quan đến kiểm soát chất lượng và xây dựng thương hiệu.

Tình hình sản xuất của ngành chè Việt Nam

Ngành công nghiệp chè bao gồm cả những hộ nông dân quy mô nhỏ và các tập đoàn lớn, mỗi bên đều đóng vai trò trong sản xuất, chế biến và phân phối chè. Theo Hiệp hội chè Việt Nam, đến năm 2024, tổng diện tích trồng chè của cả nước đạt 128.000 ha, với 230.000 tấn chè khô và 185.000 tấn chè thành phẩm được sản xuất ([1]Tỉnh Thái Nguyên, thường được mệnh danh là “thủ phủ trà của Việt Nam”, nổi tiếng với trà xanh chất lượng cao. Các vùng trồng trà quan trọng khác bao gồm Lâm Đồng, nổi tiếng với trà ô long và các loại trà đặc sản, và Phú Thọ, nơi sản xuất nhiều loại trà đen và trà xanh.[2]).

Ngành công nghiệp trà của Việt Nam cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng đáp ứng nhiều sở thích thị trường khác nhau. Trà xanh là loại trà được sản xuất và tiêu thụ rộng rãi nhất ở Việt Nam, được ưa chuộng bởi hương vị tươi mát và hơi đắng. Trà đen chủ yếu được xuất khẩu và thường được sử dụng trong các hỗn hợp trà toàn cầu. Trà ô long, chủ yếu được trồng ở tỉnh Lâm Đồng, được ưa chuộng cả ở thị trường trong nước và quốc tế. Các loại trà đặc sản, bao gồm trà thơm và các loại trà cao cấp khác, đang ngày càng được người tiêu dùng ưa chuộng vì hương vị độc đáo.

Trà Việt Nam phổ biến theo vùng miền

Nguồn: Vinavn

Xu hướng tiêu dùng trong nước tăng

Tiêu thụ trà ở Việt Nam đang tăng đều đặn, phản ánh nền văn hóa trà đã ăn sâu vào đất nước này. Trung bình, người tiêu dùng Việt Nam uống 0,47 kg trà mỗi năm ([3]) và tổng mức tiêu thụ trong nước dự kiến đạt 139,07 nghìn tấn vào năm 2029. Đây là năm tăng trưởng thứ mười một liên tiếp, lập kỷ lục và làm nổi bật thị trường trong nước mạnh mẽ bên cạnh các cơ hội xuất khẩu. ([4]).

Ngoài việc tiêu thụ trà truyền thống, trà sữa trân châu ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là đối với người tiêu dùng trẻ tuổi. Ngoài việc tiêu thụ trà truyền thống, trà sữa trân châu đã tăng vọt về mức độ phổ biến, đặc biệt là đối với người tiêu dùng trẻ tuổi. Tính đến tháng 3 năm 2023, riêng Thành phố Hồ Chí Minh đã có 192 cửa hàng trà sữa trân châu, minh họa cho nhu cầu ngày càng tăng đối với các loại đồ uống từ trà đa dạng. ([5]). Phân khúc đang mở rộng này đã củng cố thêm vị thế của ngành trà Việt Nam trên thị trường nội địa.

Mặc dù lượng tiêu thụ chè trong nước chỉ chiếm một phần ba tổng lượng chè xuất khẩu của cả nước, nhưng lại tạo ra doanh thu cao hơn do chất lượng cao cấp của chè bán trong nước. Người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho các sản phẩm chất lượng cao, thúc đẩy doanh thu của ngành so với xuất khẩu chè thô ([6]). Năm 2025, giá bán lẻ chè đen tại Việt Nam dao động từ 199.339 đồng đến 761.200 đồng/kg, tùy theo chất lượng và chủng loại. ([7]).

Tiềm năng xuất khẩu chè Việt Nam

Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để tiếp tục đọc.

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN