Hành vi sử dụng phương tiện giao thông công cộng của người dùng tại Việt Nam theo góc nhìn nhân khẩu học

Hệ thống giao thông công cộng của Việt Nam được xây dựng với xe buýt là xương sống, đóng vai trò là phương tiện chính để vận chuyển hành khách trong đô thị.
Public Transport in Vietnam

15/09/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.

Trong phần này “Vietnam Briefing”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp thông tin kịp thời về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội của Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và việc dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng cho từng thông tin. Các giải thích và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của từng nhà nghiên cứu.

Giao thông công cộng đô thị tại Việt Nam hiện vẫn chủ yếu dựa vào xe buýt, trong khi metro, BRT, buýt sông và xe đạp công cộng đang dần hình thành — nhưng mức độ tích hợp dịch vụ vẫn còn yếu. Nhu cầu đi lại đã phân hóa rõ rệt: xe buýt chủ yếu phục vụ nhóm nhạy cảm về chi phí (người cao tuổi, học sinh, sinh viên, lao động thu nhập thấp), trong khi metro thu hút nhóm đi lại nhạy cảm về thời gian và sinh viên nhờ hành trình ổn định, ít chịu ảnh hưởng của ùn tắc. Bài viết lập luận về một chiến lược kép — duy trì xe buýt như một “tấm lưới an sinh” xã hội và đẩy nhanh mở rộng metro — dựa trên tích hợp đồng bộ (vé liên thông, trung tâm trung chuyển, tuyến xe buýt gom khách) nhằm giảm ùn tắc, ô nhiễm và tạo điều kiện cho di chuyển bao trùm, bền vững.

Các hình thức giao thông công cộng tại Việt Nam

Currently, Vietnam’s public transportation system is built with buses as its backbone, serving as the primary mode for urban passenger transport. The network has extensive coverage in Hanoi, with more than 150 routes spanning all 30 districts and reaching about 80% of the population [1]. In Ho Chi Minh City, the system also has over 130 routes, but is concentrated mainly in the central districts [2].

Bên cạnh xe buýt, các loại hình vận tải công suất lớn đang dần tái định hình bức tranh giao thông. Đường sắt đô thị (metro) là thành phần cốt lõi, với khoảng 21,5 km đã đưa vào vận hành tại Hà Nội và gần 20 km chuẩn bị khai thác tại Thành phố Hồ Chí Minh [3, 4]. Hệ thống Bus Rapid Transit (BRT) của Hà Nội bổ sung thêm một tuyến dài 14,7 km [5]. Để hoàn thiện hệ sinh thái và giải quyết bài toán kết nối chặng cuối, các phương thức hỗ trợ như xe đạp công cộng đã được triển khai — gần 100 trạm tại Hà Nội và hơn 40 trạm tại Thành phố Hồ Chí Minh — cùng với dịch vụ buýt sông của Thành phố Hồ Chí Minh, tất cả đều nhằm xây dựng một mạng lưới liền mạch và thuận tiện hơn cho người dân [6, 7, 8].

Tuy nhiên, phạm vi các lựa chọn giao thông công cộng hiện nay vẫn chưa đáp ứng đủ so với nhu cầu người dùng. Dịch vụ vẫn thiếu tính tích hợp, dẫn đến trải nghiệm của hành khách bị phân mảnh. Xe buýt, metro, BRT, buýt sông và xe đạp công cộng được phát triển như các dự án riêng lẻ, không có hạ tầng, lịch trình hay hệ thống thanh toán thống nhất. Việc thiếu các điểm trung chuyển được thiết kế tốt và bãi đỗ an toàn cho xe đạp, xe máy gần các ga metro hoặc điểm dừng xe buýt cũng tiếp tục hạn chế hiệu quả, khiến mạng lưới chưa thể thực sự kết nối chặt chẽ và cạnh tranh với phương tiện cá nhân.

Số lượng xe buýt lý tưởng tại 2 thành phố lớn

  Hà Nội Hồ Chí Minh
Số xe buýt hiện tại 1,300 3,000
Số xe buýt lý tưởng 6.300 đến 7.300 8.000 đến 9.000

Nguồn: B&Company

Phân tích đặc điểm người sử dụng giao thông công cộng

Xe buýt

Trong bức tranh giao thông công cộng của Việt Nam, hệ thống xe buýt vận hành như một dịch vụ an sinh xã hội thiết yếu chứ không chỉ là một phương tiện đi lại. Lượng hành khách không đại diện cho toàn bộ cơ cấu dân cư đô thị mà chủ yếu tập trung ở các nhóm rõ nét:

– Người cao tuổi: Nhóm hành khách này chiếm tỷ trọng đáng kể, đặc biệt tại Hà Nội, nơi đã cấp hơn 587.000 thẻ đi xe buýt miễn phí cho công dân trên 60 tuổi [9].

– Students: This group constitutes the majority on bus routes. In Ho Chi Minh City, this figure reaches up to 58% of all passengers [10].

– Low-income workers: An analysis of income levels reveals that 44% of passengers earn less than 3 million VND per month, while 35% earn between 3–5 million VND per month [10].

Hành vi tiêu dùng của hành khách xe buýt chủ yếu được chi phối bởi yếu tố chi phí, trong đó trợ cấp của Nhà nước, vé miễn phí và các loại vé tháng giảm giá là những động lực then chốt. Những động lực này định hình rõ mục đích đi lại của họ, tập trung vào các chuyến đi lặp lại và thiết yếu như đi học, đi làm hoặc tiếp cận các dịch vụ công. Bên cạnh đó, các yếu tố hạ tầng vật lý như điểm dừng xe buýt có mái che và khả năng tiếp cận thông tin tuyến cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thói quen sử dụng. Về bản chất, hệ thống xe buýt hiện đang vận hành như một dịch vụ công nền tảng, bảo đảm khả năng tiếp cận giao thông cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương và có hoàn cảnh kinh tế khó khăn.

Metro

Metro, dù mới được đưa vào khai thác gần đây, đã nhanh chóng hình thành một phân khúc người dùng riêng với yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ và hiệu quả thời gian. Hệ thống metro giữ vị trí đặc biệt trong giao thông đô thị khi hướng tới nhóm người dùng ưu tiên thời gian và độ tin cậy hơn chi phí [11]. Các nhóm người dùng chính của metro là:

– Office workers and civil servants: They account for the largest share, around 47%. This group has fixed daily travel schedules (morning commute and evening return) and places high importance on punctuality and reliability to avoid disruptions to their work. They are more sensitive to time than to cost.

– Students: Making up about 45%, this group likewise needs to travel frequently to school according to fixed timetables.

The consumer behavior of metro passengers is shaped by the core value of stable and predictable travel time, an advantage gained from operating on a dedicated line, unaffected by traffic congestion. This value fosters a stable and planned ridership pattern, as evidenced by the very high rate of monthly pass purchases, reaching 70% on weekdays and over 85% during peak hours. Notably, the metro’s appeal is also demonstrated in its ability to compete directly with private vehicles, with one survey showing that 80% of passengers have switched from motorbikes. Therefore, the metro is being positioned as a tool to enhance urban productivity, helping to optimize travel time for the workforce and students.

Hàm ý

Bức tranh người dùng phương tiện công cộng tại các đô thị lớn của Việt Nam không đồng nhất mà đã được phân hóa thành hai phân khúc rõ rệt. Một bên là nhóm hành khách nhạy cảm với chi phí, quyết định đi lại chủ yếu phụ thuộc vào giá, xem xe buýt là phương thức vận chuyển chính. Bên còn lại là nhóm ưu tiên hiệu quả thời gian, xem metro là giải pháp vượt trội và sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn.

Sự phân khúc này đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải áp dụng một chiến lược phát triển kép, tác động song song lên cả hai hệ thống. Thứ nhất, đối với mạng lưới xe buýt, chiến lược cần tiếp tục củng cố vai trò trụ cột an sinh xã hội bằng cách duy trì chính sách trợ giá và mở rộng phạm vi phục vụ đến các khu vực ngoại thành. Thứ hai, cần đẩy nhanh đầu tư và mở rộng mạng lưới đường sắt đô thị (metro) để nhanh chóng tạo ra một phương thức vận tải công cộng có sức hấp dẫn đủ lớn để cạnh tranh và thay thế phương tiện cá nhân, qua đó giải quyết các vấn đề cốt lõi về ùn tắc và ô nhiễm.

Tuy nhiên, một chiến lược kép sẽ không thể đạt hiệu quả tối đa nếu thiếu yếu tố kết nối. Do đó, hàm ý chính sách thứ ba là cần tăng cường tích hợp giữa hai hệ thống. Việc phát triển các giải pháp đồng bộ như hệ thống vé tích hợp, xây dựng các trạm trung chuyển thuận tiện và quy hoạch các tuyến xe buýt gom khách cho metro là những bước đi thiết yếu. Chỉ khi được kết nối liền mạch, xe buýt và metro mới có thể phát huy sức mạnh bổ trợ lẫn nhau để hình thành một mạng lưới giao thông công cộng toàn diện, thực sự trở thành xương sống cho phát triển đô thị bền vững.

Phần kết luận

Việc nhận diện và khai thác hiệu quả mô hình hai hệ thống này sẽ là chìa khóa để xây dựng một mạng lưới giao thông đô thị bền vững và bao trùm tại Việt Nam. Quá trình đô thị hóa nhanh đang biến các thành phố như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh thành những “điểm nóng” giao thông, nơi ùn tắc, ô nhiễm và quá tải hạ tầng không chỉ làm suy giảm chất lượng sống mà còn đe dọa phát triển dài hạn. Trong bối cảnh đó, giao thông công cộng không còn đơn thuần là một lựa chọn — mà đã trở thành một nhu cầu cấp bách.


[1] Pháp Luật và Xã Hội, Hà Nội: phát huy hiệu quả mạng lưới xe buýt <Truy cập>

[2] Sài Gòn Online, Từ hôm nay 1-8: TP.HCM đưa vào hoạt động 600 xe buýt mới <Truy cập>

[3] VnExpress, 21 năm chờ đợi một tuyến đường sắt <Truy cập>

[4] VnExpress, Metro Bến Thành – Suối Tiên vận hành <Truy cập>

[5] Tiền Phong, Tuyến BRT ở Hà Nội có bị ‘khai tử’? <Truy cập>

[6] Báo Chính phủ, Giao thông tích hợp, liền mạch: Giải pháp cho các đô thị xanh <Truy cập>

[7] VTC News, Xe đạp công cộng ở TP.HCM đứng trước nguy cơ bị ‘xóa sổ’ <Truy cập>

[8] Lao Động, Những điều cần biết khi đi buýt sông Sài Gòn <Truy cập>

[9] Phụ Nữ Việt Nam, 3 đối tượng được cấp thẻ xe buýt miễn phí không giới hạn ở Hà Nội <Truy cập>

[10] Nghiên cứu về hành vi sử dụng xe buýt của người dân TP.HCM thông qua mô hình Logit <Truy cập>

[11] Nhân Dân, Hơn 35 nghìn lượt khách đi tuyến đường sắt Cát Linh-Hà Đông mỗi ngày <Truy cập>

 

* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.

B&Company

Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.

info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN