13/07/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Tóm tắt
Báo cáo này phân tích hiện trạng ngành công nghiệp chế biến thực phẩm của Việt Nam, bao gồm tăng trưởng thị trường, những thách thức về cấu trúc và các yếu tố thúc đẩy đầu tư thu hút các nhà sản xuất Nhật Bản vào thị trường. Báo cáo cũng giới thiệu các công ty Nhật Bản hiện đang hoạt động trong các phân khúc tăng trưởng chính của ngành như rau quả, thủy sản, xay xát và sản xuất bột mì, và kết thúc bằng những cơ hội và thách thức mà các doanh nghiệp mới cần cân nhắc. Báo cáo này dành cho các công ty thực phẩm và nhà đầu tư Nhật Bản đang đánh giá Việt Nam như một cơ sở sản xuất cho thị trường châu Á.
Tổng quan thị trường
Các nhà sản xuất thực phẩm Nhật Bản bắt đầu thâm nhập thị trường Việt Nam vào đầu những năm 1990 để phục vụ thị trường nội địa đang phát triển. Tuy nhiên, đầu tư đã tăng tốc đáng kể từ cuối những năm 2010, được thúc đẩy bởi sự đa dạng hóa chuỗi cung ứng, chiến lược "Trung Quốc + 1" và vai trò ngày càng mở rộng của Việt Nam như một trung tâm sản xuất khu vực. Kể từ đó, nhiều nhà sản xuất thực phẩm Nhật Bản đã tiếp tục mở rộng năng lực sản xuất, ngày càng định vị Việt Nam như một cơ sở sản xuất và xuất khẩu thực phẩm chiến lược cho cả thị trường nội địa và khu vực ASEAN rộng lớn hơn.
Nguồn: NSO
Những năm gần đây, ngành công nghiệp chế biến thực phẩm Việt Nam đã ghi nhận những kết quả khả quan. Sau sự gián đoạn do Covid-19 gây ra, sản lượng công nghiệp đã phục hồi nhanh chóng với tốc độ tăng trưởng tăng từ 2,9% năm 2021 lên 8,8% năm 2022 – tăng gần 6 điểm phần trăm. Sau đó, ngành này duy trì quỹ đạo tăng trưởng ổn định trước khi đạt mức tăng trưởng hai chữ số 11% vào năm 2025, được hỗ trợ bởi thị trường nội địa hơn 100 triệu người tiêu dùng, doanh thu bán lẻ thực phẩm và hàng tiêu dùng đạt khoảng 1.878 tỷ đồng và ngành dịch vụ ăn uống trị giá khoảng 858 tỷ đồng.[1]. Nhìn chung, những yếu tố này làm nổi bật tiềm năng ngày càng tăng của Việt Nam với tư cách là trung tâm sản xuất lương thực khu vực và là điểm đến ngày càng hấp dẫn cho đầu tư dài hạn.
Nguồn: NSO
Thị trường đang tăng trưởng ổn định với sự tập trung vào một số phân khúc tiềm năng cao. Trong đó, chế biến rau quả ghi nhận hiệu quả hoạt động mạnh mẽ nhất. Do ảnh hưởng của đại dịch, ngành này giảm xuống còn 7,4% vào năm 2021, sau đó tăng vọt lên 13,8% vào năm 2022 và duy trì ở mức hai chữ số kể từ đó, đạt 18,4% vào năm 2025. Hiệu quả hoạt động này được hỗ trợ bởi nguồn cung nguyên liệu dồi dào, xuất khẩu nông sản tăng, đầu tư vào chế biến giá trị gia tăng ngày càng tăng, và sự cải thiện về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh, từ đó tăng cường khả năng sản xuất thực phẩm chế biến giá trị cao cho thị trường xuất khẩu của Việt Nam.[2].
Chế biến hải sản cho thấy xu hướng tăng trưởng mạnh thứ hai; tuy nhiên, ngành này đã biến động từ năm 2020 đến năm 2023 trước khi tăng mạnh lên 9,2% vào năm 2024 và 12% vào năm 2025, cũng đạt mức tăng trưởng hai chữ số. Ngành này được hưởng lợi từ nhu cầu xuất khẩu cải thiện, nguồn cung hải sản trong nước ổn định và đầu tư ngày càng tăng vào chế biến gia tăng giá trị để đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế.[3]. Sản xuất bột mì xay xát và bột mì thô đã phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch trước khi quay trở lại quỹ đạo tăng trưởng vừa phải hơn và đạt 7% (năm 2025), được hỗ trợ bởi nhu cầu liên tục từ ngành sản xuất thực phẩm hạ nguồn và tiêu dùng trong nước.
Tuy nhiên, ngành công nghiệp chế biến thực phẩm của Việt Nam vẫn còn đối mặt với một số thách thức về cơ cấu. Trong cả chế biến rau quả và chế biến thủy sản, sản phẩm giá trị gia tăng chiếm tỷ trọng tương đối nhỏ trong tổng sản lượng, trong khi nhiều doanh nghiệp vẫn tiếp tục dựa vào khâu chế biến sơ cấp và xuất khẩu nguyên liệu hoặc bán thành phẩm. Bên cạnh đó, sự khác biệt về chất lượng nguyên liệu, cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh và công nghệ chế biến tiếp tục ảnh hưởng đến tính nhất quán và khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế. Những khoảng trống này cho thấy cần thiết phải đầu tư hơn nữa vào công nghệ chế biến tiên tiến, quản lý chất lượng và chuỗi cung ứng tích hợp.
Động lực đầu tư của Nhật Bản
Sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà sản xuất thực phẩm Nhật Bản dựa trên ba trụ cột chính: sự dịch chuyển chiến lược trong chuỗi cung ứng khu vực, thế mạnh về nông nghiệp và chế biến của đất nước, và môi trường thương mại và chính sách hỗ trợ.
Sự chuyển dịch chuỗi cung ứng “Trung Quốc+1”
Kể từ đại dịch COVID-19 và những bất ổn địa chính trị gia tăng, nhiều nhà sản xuất Nhật Bản đã đa dạng hóa sản xuất trên khắp châu Á để giảm sự phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất. Việt Nam đã trở thành một trong những nước hưởng lợi chính từ sự dịch chuyển này nhờ vị trí địa lý gần Trung Quốc, hệ sinh thái sản xuất phát triển, chi phí hoạt động cạnh tranh và sự ổn định chính trị. Đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, JETRO đã nhấn mạnh ngành thực phẩm và đồ uống là một trong những ngành sản xuất nổi bật thu hút đầu tư của Nhật Bản tại Việt Nam.[5]. Điều này phản ánh niềm tin ngày càng tăng vào Việt Nam không chỉ với tư cách là địa điểm sản xuất có chi phí cạnh tranh mà còn là cơ sở sản xuất lâu dài có khả năng phục vụ cả thị trường trong nước và khu vực.
Nguồn tài nguyên nông nghiệp dồi dào và ngành công nghiệp chế biến thực phẩm đang phát triển.
Là một trong những nhà sản xuất và xuất khẩu hàng đầu thế giới về hải sản, gạo, trái cây nhiệt đới, cà phê và hạt điều, quốc gia này cung cấp cho các nhà sản xuất nguồn nguyên liệu đa dạng và đáng tin cậy. Điều này cho phép các nhà chế biến thực phẩm đặt cơ sở sản xuất gần nguồn nguyên liệu, cải thiện sự ổn định nguồn cung và giảm chi phí thu mua và hậu cần.
Đồng thời, ngành công nghiệp chế biến thực phẩm của Việt Nam tiếp tục tăng cường năng lực sản xuất. Như đã đề cập, các tiểu ngành tăng trưởng cao như chế biến rau quả, chế biến thủy sản và xay xát đã mở rộng ổn định, phản ánh năng lực sản xuất thực phẩm ngày càng tăng của cả nước. Tuy nhiên, công nghệ chế biến gia tăng giá trị vẫn còn kém phát triển ở nhiều phân khúc; do đó, tạo ra cơ hội lớn cho các công ty Nhật Bản phát triển thực phẩm chế biến gia tăng giá trị, đặc biệt là trong lĩnh vực nông sản và thủy sản. Bên cạnh đó, các công ty Nhật Bản có thể tận dụng thế mạnh của mình trong công nghệ chế biến tiên tiến, quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển sản phẩm để nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và hỗ trợ quá trình chuyển đổi của Việt Nam sang sản xuất thực phẩm có giá trị cao hơn.[6].
Các thỏa thuận thương mại và chính sách hỗ trợ của chính phủ
Mạng lưới rộng khắp các hiệp định thương mại tự do (FTA) của Việt Nam đã củng cố vị thế của đất nước như một trung tâm sản xuất hướng xuất khẩu. Các hiệp định lâu đời như Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA), CPTPP, EVFTA và RCEP cung cấp quyền tiếp cận thị trường ưu đãi cho các nền kinh tế lớn ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương và châu Âu. Đối với các nhà sản xuất thực phẩm, các hiệp định này giúp giảm rào cản thuế quan và tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu các sản phẩm thực phẩm chế biến, nâng cao khả năng cạnh tranh của các sản phẩm sản xuất tại Việt Nam.
Ở cấp độ trong nước, Việt Nam cũng đã ban hành các chính sách nhằm thúc đẩy chế biến thực phẩm có giá trị cao hơn. Chỉ thị số 25/CT-TTg (2020)[7] Khuyến khích phát triển các ngành công nghiệp chế biến nông lâm nghiệp và thủy sản bằng cách thúc đẩy chế biến sâu, áp dụng công nghệ chế biến hiện đại và tăng cường liên kết giữa các cơ sở chế biến và vùng nguyên liệu. Song song đó, Nghị định số 57/2018/NĐ-CP[8] Luật này cung cấp các ưu đãi cho các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp và khu vực nông thôn, bao gồm hỗ trợ cho các cơ sở chế biến nông sản, cơ sở hạ tầng sau thu hoạch, kho lạnh và thiết bị sản xuất. Ngoài ra, theo Luật Đầu tư năm 2020...[9], Việc trồng trọt và chế biến các sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản được chỉ định là các lĩnh vực đủ điều kiện hưởng ưu đãi đầu tư. Tùy thuộc vào dự án, nhà đầu tư có thể được hưởng thuế suất thu nhập doanh nghiệp ưu đãi, miễn giảm thuế, miễn thuế nhập khẩu máy móc thiết bị, cũng như các ưu đãi liên quan đến đất đai, đặc biệt là tại các khu công nghiệp và khu kinh tế. Nhìn chung, các thỏa thuận quốc tế và chính sách trong nước tạo ra môi trường thuận lợi cho các công ty Nhật Bản thành lập hoặc mở rộng hoạt động sản xuất thực phẩm tại Việt Nam, đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển đổi của đất nước sang sản xuất thực phẩm có giá trị cao hơn.
Cảnh quan cạnh tranh
Bảng dưới đây giới thiệu một số doanh nghiệp chủ chốt đang hoạt động trong ba phân khúc chế biến thực phẩm phát triển nhanh nhất tại Việt Nam, cho thấy mức độ hiện diện và sản phẩm của từng doanh nghiệp.
| Phân khúc tăng trưởng | Tên | Quốc tịch/Năm | Sản phẩm chính | Thông tin cá nhân / Thành tích |
| Chế biến trái cây và rau quả
(Mã VSIC: 1030) |
Tập đoàn Nafoods | Việt Nam (1995) | Nước ép trái cây cô đặc, nước ép NFC, trái cây và rau củ đông lạnh nhanh IQF, trái cây sấy khô | Một trong những nhà chế biến trái cây hàng đầu Việt Nam, xuất khẩu sang hơn 70 quốc gia. Vận hành các nhà máy chế biến hiện đại và tập trung vào các sản phẩm trái cây có giá trị gia tăng.[10]. |
| Công ty chế biến trái cây Yasaka, Việt Nam | Nhật Bản (2008) | Trái cây nhiệt đới tươi đã qua chế biến | Công ty có vốn đầu tư Nhật Bản chuyên về xử lý và bảo quản sau thu hoạch các loại trái cây nhiệt đới bằng phương pháp xử lý nhiệt hơi nóng (VHT). Công ty giúp trái cây Việt Nam đáp ứng các yêu cầu kiểm dịch thực vật để xuất khẩu sang các thị trường tiêu chuẩn cao như Nhật Bản, Úc và New Zealand, từ đó củng cố chuỗi giá trị trái cây và năng lực xuất khẩu.[11]. | |
| Kagome Việt Nam | Nhật Bản (2016) | Cà chua xay nhuyễn, nước ép cà chua, tương cà, các sản phẩm chế biến từ cà chua, các sản phẩm chế biến từ rau củ. | Là công ty con của Kagome Co., Ltd., một trong những công ty hàng đầu về thực phẩm rau quả của Nhật Bản, Kagome Việt Nam phát triển chuỗi giá trị rau quả bền vững thông qua hình thức canh tác theo hợp đồng với nông dân địa phương và áp dụng các kỹ thuật canh tác, quản lý chất lượng và công nghệ chế biến thực phẩm của Nhật Bản để sản xuất các sản phẩm cà chua và rau quả chất lượng cao cho thị trường Việt Nam và mở rộng khu vực.[12]. | |
| Chế biến hải sản
(Mã VSIC: 1020) |
Umios Việt Nam (Trước đây là Maruha Nichiro Việt Nam) | Nhật Bản (2004) | hải sản đông lạnh, hải sản chế biến | Công ty con của Umios Co., Ltd, một trong những công ty thủy sản lớn nhất thế giới, đang tìm nguồn cung ứng và mở rộng quan hệ đối tác chế biến thủy sản tại Việt Nam để củng cố chuỗi cung ứng toàn cầu.[13]. |
| Thực phẩm Kyokuyo Vina | Nhật Bản (2025) | Tôm đông lạnh, các sản phẩm hải sản chế biến sẵn | Công ty con của Kyokuyo Co., Ltd., một trong những công ty thủy sản hàng đầu Nhật Bản. Nhà máy sản xuất các sản phẩm thủy sản chế biến có giá trị gia tăng để xuất khẩu, chủ yếu sang Nhật Bản, hỗ trợ chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu của Kyokuyo và củng cố vai trò của Việt Nam như một cơ sở chế biến thủy sản khu vực.[14]. | |
| NIGICO | Nhật Bản (2000) | Tôm đông lạnh, tôm tẩm bột chiên, tôm làm sushi (Nobashi Ebi), tôm tempura, hải sản chế biến sẵn | Thuộc sở hữu hoàn toàn của Tập đoàn Nissui, một trong những công ty hải sản lớn nhất Nhật Bản. Tọa lạc tại Cà Mau, NIGICO vận hành một nhà máy chế biến hải sản tích hợp với các chứng nhận quốc tế được công nhận bao gồm BRCGS, ASC CoC, MSC CoC, HALAL, BAP và SEDEX, cung cấp các sản phẩm hải sản chất lượng cao chủ yếu cho Nhật Bản, Bắc Mỹ và Châu Âu.[15]. | |
| Sản xuất bột mì thô và xay xát
(Mã VSIC: 1610) |
CJ-SC Global Milling | Hàn Quốc × Nhật Bản (2013) | Bột mì, hỗn hợp bột trộn sẵn | Liên doanh giữa Tập đoàn CJ CheilJedang, Tập đoàn Sumitomo và Công ty TNHH Xay bột Chiba. Một trong những nhà máy xay bột hiện đại lớn nhất Việt Nam, phục vụ các nhà sản xuất thực phẩm công nghiệp.[16]. |
| Showa Sangyo Quốc Tế Việt Nam | Nhật Bản (2025) | Bột trộn sẵn, bột làm tempura, bột làm karaage | Một công ty con của Showa Sangyo Co., Ltd. đã đầu tư 1.004.210 triệu USD vào nhà máy sản xuất đầu tiên tại Việt Nam. Nhà máy bắt đầu hoạt động vào năm 2026 và được định vị là trung tâm sản xuất bột trộn sẵn chủ chốt của Showa Sangyo cho khu vực ASEAN, cung cấp cho cả thị trường Việt Nam và khu vực xuất khẩu.[17]. | |
| Công nghệ Nisshin Việt Nam | Nhật Bản (2018) | Bột trộn sẵn, bột phủ bánh mì, bột làm bánh, hỗn hợp làm bánh | Công ty con sản xuất của Tập đoàn Nisshin Seifun chuyên sản xuất các sản phẩm bột mì có giá trị gia tăng. Đạt chứng nhận FSSC 22000 và HALAL, hỗ trợ các nhà sản xuất thực phẩm tại Việt Nam và các thị trường khu vực.[18]. |
Tổng hợp của B&Company
Các công ty Nhật Bản hiện diện trong cả ba phân khúc tăng trưởng, bao gồm chế biến rau quả, chế biến hải sản và sản xuất bột mì. Sự hiện diện của họ trải rộng từ các nhà sản xuất lâu đời như Umios và NIGICO đến các khoản đầu tư gần đây như Showa Sangyo, cho thấy niềm tin bền vững vào Việt Nam như một địa điểm sản xuất. Tuy nhiên, đầu tư được phân bổ không đồng đều trên thị trường Việt Nam, khi chế biến hải sản thu hút sự hiện diện mạnh mẽ nhất của các nhà sản xuất Nhật Bản, trong khi chỉ có một số lượng hạn chế các công ty Nhật Bản hoạt động trong lĩnh vực chế biến rau quả.
Ngoài ra, các công ty này chủ yếu sử dụng Việt Nam làm cơ sở sản xuất cho thị trường xuất khẩu chứ không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước. Yasaka chế biến trái cây nhiệt đới cho thị trường quốc tế, Kyokuyo cung cấp hải sản chủ yếu cho Nhật Bản, NIGICO xuất khẩu sang Nhật Bản, Bắc Mỹ và châu Âu, trong khi Showa Sangyo định vị nhà máy tại Việt Nam như một trung tâm sản xuất của ASEAN. Do đó, điều này nhấn mạnh vai trò ngày càng tăng của Việt Nam trong chuỗi cung ứng thực phẩm khu vực và toàn cầu.
Ý nghĩa đối với các nhà đầu tư
Những cơ hội
Cơ hội rõ ràng nhất nằm ở khoảng cách giữa tốc độ tăng trưởng nhanh của các tiểu ngành và năng lực gia tăng giá trị còn hạn chế. Chế biến rau quả là phân khúc phát triển nhanh nhất của ngành, tuy nhiên sự hiện diện của Nhật Bản tại đây vẫn còn hạn chế, chỉ có hai công ty (Yasaka, Kagome) trong khi thị trường vẫn bị chi phối bởi các doanh nghiệp nội địa như Nafoods — đây là phân khúc đầy triển vọng cho các nhà đầu tư Nhật Bản mới gia nhập. Ngược lại, chế biến hải sản đã có sự hiện diện mạnh mẽ của các công ty Nhật Bản (Umios, Kyokuyo, NIGICO) và cho thấy hệ sinh thái gia tăng giá trị có thể được xây dựng nhanh chóng như thế nào khi áp dụng công nghệ và quản lý chất lượng, tạo ra một mô hình có thể được nhân rộng trong ngành chế biến rau quả. Phân khúc xay xát và bột thô cũng cho thấy cơ hội tương tự với nhiều công ty Nhật Bản và các công ty liên kết với Nhật Bản, chẳng hạn như các doanh nghiệp mới gia nhập như Showa Sangyo, định vị Việt Nam không chỉ là nhà cung cấp trong nước mà còn là trung tâm sản xuất cho thị trường ASEAN rộng lớn hơn — một mô hình mà các nhà chế biến Nhật Bản khác có thể noi theo. Nền tảng của cả ba phân khúc là mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) của Việt Nam (VJEPA, CPTPP, EVFTA, RCEP) và khung chính sách khuyến khích trong nước (Chỉ thị 25/CT-TTg, Nghị định 57/2018/NĐ-CP, Luật Đầu tư 2020), cùng nhau làm giảm chi phí xuất khẩu thực phẩm chế biến từ Việt Nam và hỗ trợ đầu tư đặc biệt vào các cơ sở chế biến, kho lạnh và thiết bị sản xuất.
Thách thức
Khoảng cách cấu trúc tạo ra cơ hội cũng chính là rào cản thực sự đối với việc gia nhập thị trường. Trong ngành chế biến rau quả và hải sản, các sản phẩm giá trị gia tăng vẫn chỉ chiếm một phần tương đối nhỏ trong tổng sản lượng, với nhiều doanh nghiệp vẫn xuất khẩu hàng thô hoặc bán thành phẩm — điều này có nghĩa là các doanh nghiệp mới gia nhập phải đối mặt với sự thiếu hụt về trình độ chế biến trên toàn ngành, chứ không chỉ riêng của từng công ty. Sự khác biệt về chất lượng nguyên liệu thô, cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh và công nghệ chế biến tiếp tục ảnh hưởng đến tính nhất quán của sản phẩm, điều này trực tiếp hạn chế khả năng cạnh tranh trên các thị trường quốc tế đầy thách thức mà hầu hết các công ty có vốn đầu tư của Nhật Bản (Kyokuyo, NIGICO, Yasaka, Showa Sangyo) đang nhắm đến. Riêng trong ngành chế biến rau quả, thách thức mang tính cạnh tranh hơn là thuần túy kỹ thuật: các công ty trong nước như Nafoods đã có vị thế vững chắc, có nghĩa là một doanh nghiệp Nhật Bản mới gia nhập sẽ phải cạnh tranh với các doanh nghiệp địa phương giàu kinh nghiệm thay vì bước vào một lĩnh vực trống rỗng.
Ý nghĩa có thể áp dụng
Trước hết, bất kỳ khoản đầu tư mới nào cũng cần được cơ cấu để tận dụng khung ưu đãi hiện có của Việt Nam — các mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi, miễn thuế nhập khẩu máy móc và các ưu đãi về đất đai theo Luật Đầu tư 2020 dành cho các ngành chế biến nông lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản.
Thứ hai, các doanh nghiệp mới tham gia thị trường có thể xem xét mô hình trung tâm xuất khẩu đã được chứng minh hiệu quả bởi Kyokuyo, NIGICO và Showa Sangyo — xây dựng năng lực sản xuất tại Việt Nam hướng đến thị trường Nhật Bản, ASEAN và toàn cầu thay vì chỉ thị trường nội địa, nhằm tận dụng tối đa mạng lưới FTA của Việt Nam.
Cuối cùng, các công ty nên tập trung đầu tư vào những khoảng trống về cơ sở hạ tầng và giá trị gia tăng mà chính ngành công nghiệp đã xác định – năng lực chuỗi cung ứng lạnh, công nghệ chế biến và hệ thống quản lý chất lượng – vì đây cũng chính là những năng lực mà các công ty Nhật Bản đã được công nhận là mang đến thị trường.
Đọc thêm
Thịt tươi tại Việt Nam: Đặc điểm thị trường và xu hướng tiêu dùng
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào từ bài viết này, vui lòng ghi rõ nguồn và cung cấp liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| Công ty B&Company
Là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, gần đây chúng tôi đã xây dựng cơ sở dữ liệu hơn 1.000.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 24 3978 5165 |
[1] https://dms.gov.vn/documents/d/guest/bc-ttnd-2025-tieng-viet-pdf
[2] https://tapchikinhtetaichinh.vn/cong-nghiep-che-bien-nong-san-but-pha-tao-nen-tang-cho-nong-nghiep-viet-nam-hien-dai-va-ben-vung-102932.html
[3] https://b-company.jp/vi/vietnams-seafood-processing-market-and-opportunities-for-foreign-investors/
[4] https://kinhte.congthuong.vn/thao-go-diem-nghen-dua-cong-nghe-thuc-pham-ra-thi-truong-hieu-qua-450776.html ; https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/phat-trien-chuoi-cung-ung-lanh-de-nang-cao-gia-tri-thuy-san-tai-dong-bang-song-cuu-long-149413.html
[5] https://vir.com.vn/japanese-players-take-domestic-demand-into-account-114160.html
[6] https://vasep.com.vn/san-pham-xuat-khau/tin-tong-hop/chinh-sach/nganh-thuy-san-viet-nam-truoc-thach-thuc-cua-mo-hinh-kinh-te-moi-bai-toan-gia-tri-gia-tang-va-con-duong-but-pha-34889.html
[7] https://chinhphu.vn/default.aspx?docid=200164&pageid=27160
[8] https://chinhphu.vn/default.aspx?docid=193514&pageid=27160
[9] https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=200449&classid=1&typegroupid=3
[10] https://www.nafoods.com/introduction
[11] https://yasaka.vn/gioi-thieu.html
[12] https://sulforaphane.com.vn/pages/ve-kagome
[13] https://www.umios.com/en/
[14] https://vasep.com.vn/san-pham-xuat-khau/tin-tong-hop/san-xuat/cong-ty-che-bien-thuy-san-thuoc-top-3-nhat-ban-mo-nha-may-tai-viet-nam-32220.html
[15] https://www.nigico.vn/?_fsi=8xqS6NCh
[16] https://botmicjsc.wordpress.com/gioi-thieu-cj-sc/
[17] https://vir.com.vn/japanese-food-giant-chooses-vietnam-for-ready-mix-flour-production-151397.html


