Dự báo tương lai của Trí tuệ nhân tạo (AI) tại Việt Nam

Trong vài năm trở lại đây, AI đã nổi lên như một chủ đề nóng với những tác động sâu sắc đến nhiều khía cạnh kinh tế xã hội. Không chỉ cung cấp những công cụ mạnh mẽ mới cho công việc và kinh doanh, AI còn đưa ra nhiều dự đoán như thay đổi cơ cấu công việc hoặc thậm chí thay thế lao động con người.

04/12/2024

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

Tiềm năng của AI tại Việt Nam

Trong vài năm trở lại đây, AI đã nổi lên như một chủ đề nóng với những tác động sâu sắc đến nhiều khía cạnh kinh tế xã hội. Không chỉ cung cấp những công cụ mạnh mẽ mới cho công việc và kinh doanh, AI còn đưa ra nhiều dự đoán như thay đổi cơ cấu công việc hoặc thậm chí thay thế lao động con người.

Tại Việt Nam, AI đã thu hút sự chú ý của chính phủ từ rất sớm. Tháng 1 năm 2021, Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030 đã được ban hành, trong đó nêu rõ các mục tiêu quan trọng để đưa Việt Nam trở thành “top 4 các nước ASEAN và top 50 toàn cầu về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI hàng đầu”. Các báo cáo quốc tế cũng đánh giá Việt Nam có tiềm năng phát triển AI cao. Đặc biệt, báo cáo “Chỉ số sẵn sàng về AI của Chính phủ” do Oxford Insights thực hiện đã xếp hạng Việt Nam đứng thứ 5th ở Đông Nam Á và 59th trong số 193 quốc gia trên toàn thế giới, với số điểm cao cho chính phủ, cơ sở hạ tầng và dữ liệu các thành phần, trong khi Công nghệ vẫn chưa hoàn thiện.

Chỉ số Việt Nam Xếp hạng toàn cầu Tổng điểm Chỉ số chính phủ Chỉ số công nghệ Cơ sở hạ tầng & Chỉ số dữ liệu
2023 59 54.48 69.04 37.82 56.58
2022 55 53.96 66.77 39.18 55.93
2021 62 51.82 70.81 32.78 51.87
2020 76 42.82 39.00 29.77 59.70

Nguồn: Báo cáo Chỉ số sẵn sàng AI của Chính phủ Oxford Insights

Một báo cáo khác đo lường Chỉ số sẵn sàng ứng dụng AI trong khu vực tư nhân do Cisco thực hiện cũng cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam sẵn sàng hơn mức trung bình của thế giới. Có thể nói, Việt Nam đang đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu đề ra.

AI Readiness Index

Nguồn: Báo cáo Chỉ số sẵn sàng AI của CISCO

Tình hình sẵn sàng thực tế

Tuy nhiên, cần đánh giá trực tiếp và toàn diện tốc độ. Mặc dù một số hoạt động đã được kêu gọi và triển khai trong cả khu vực công và tư nhân, cũng như khả năng tiếp nhận cao của người dùng cuối đối với các nguồn AI mở như ChatGPT, Gemini, v.v., sau gần 4 năm, AI tại Việt Nam vẫn quanh quẩn ở giai đoạn thí điểm hoặc sử dụng cá nhân, chưa có sản phẩm cụ thể nào được áp dụng trên quy mô lớn. Ngoài ra, mức độ ứng dụng chứng kiến khoảng cách lớn giữa các vùng địa lý khác nhau (theo tỉnh) và các ngành nghề chuyên môn.

Trong dự án nghiên cứu mới nhất được thực hiện vào tháng 10 năm 2024, B&Company Vietnam đã phỏng vấn và trao đổi với một số cơ quan chính phủ và các nhà phát triển giải pháp AI tại Việt Nam; từ đó đưa ra một số đánh giá chính về các thành phần sẵn sàng và động lực cho sự phát triển AI tại Việt Nam trong giai đoạn tới.

– Về mặt quản lý, Chính phủ Việt Nam đã đưa ra định hướng chung để thúc đẩy AI ngay từ những ngày đầu. Tuy nhiên, cho đến nay, vẫn chưa có luật chính thức nào đề cập đến AI ngoài một số quy định liên quan như Luật An ninh mạng hay Nghị định về Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Điều này tạo ra một vùng xám, một mặt, các doanh nghiệp không gặp phải rào cản hay ranh giới rõ ràng nào để nghiên cứu một công nghệ hay giải pháp mới; mặt khác, họ phải cân nhắc đến những thay đổi có thể xảy ra hoặc việc thực thi trong tương lai. Các chuyên gia phỏng vấn đều có chung quan điểm là Việt Nam sẽ dần thiết lập một khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh có lợi cho AI, thay vì cấm đoán hay hạn chế.

Ngoài hệ thống quy định chưa đầy đủ, việc thực hiện Chiến lược quốc gia về AI còn phân tán đáng kể ở nhiều địa phương khác nhau. Trong đó, TP.HCM đã đi đầu trong nhiều phương diện: từ việc ban hành các văn bản của tỉnh (ví dụ như Quyết định số 575/QĐ-UBND về chương trình “Nghiên cứu và phát triển ứng dụng AI” trên địa bàn TP.HCM giai đoạn 2020-2030, Quyết định số 2426/QĐ-UBND về Đề án tổng thể phát triển chương trình đào tạo nguồn nhân lực trình độ quốc tế, trường đại học liên thông”, trong đó nhấn mạnh 8 chuyên ngành trong đó có AI; Kế hoạch số 6497/KH-UBND về Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển AI từ nghiên cứu đến thử nghiệm và thí điểm trên diện rộng tại TP.HCM đến năm 2025-2030, bao gồm xây dựng và vận hành cơ sở dữ liệu AI dùng chung...) đến tổ chức các hội nghị, cuộc thi, vườn ươm... Thủ đô Hà Nội cũng đang chủ động ban hành Kế hoạch số 57/KH-UBND về xây dựng Thành phố thông minh Hà Nội, bao gồm phát triển số và ứng dụng AI; và đang có kế hoạch thành lập Hội đồng tư vấn AI. Tuy nhiên, tất cả các hành động đều chỉ đang trong giai đoạn chuẩn bị và sẽ cần ít nhất từ 3 đến 5 năm để tạo ra kết quả thực tế và thậm chí mất nhiều thời gian hơn để tiếp cận các khoa chuyên khoa ở các địa phương xa hơn hoặc các tỉnh vùng sâu vùng xa.

– Cơ sở hạ tầng CNTT tại Việt Nam về khả năng truy cập và phần mềm như kết nối Internet, băng thông rộng, dịch vụ đám mây, v.v. được đánh giá cao cho các ứng dụng AI. Các công ty tư nhân có quyền tự do lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ trong nước hoặc quốc tế để đáp ứng nhu cầu của mình mà không có bất kỳ hạn chế rõ ràng nào. Ngược lại, cơ sở hạ tầng phần cứng như máy chủ, GPU có sức mạnh tính toán cao, dung lượng mạnh và nhanh vẫn phụ thuộc nhiều vào các nhà cung cấp quốc tế. Tình trạng này, cùng với khoản đầu tư khổng lồ và liên tục cần thiết để nâng cấp phần cứng, là mối quan tâm thách thức nhất đối với các nhà phát triển AI.

Chính phủ Việt Nam cũng công bố các chương trình từng bước cải thiện cơ sở hạ tầng phục vụ cho nền kinh tế xã hội số nói chung và ứng dụng AI nói riêng. Ví dụ, Thành phố Hồ Chí Minh đang có kế hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng cho chuyển đổi số và AI đến năm 2030, nhưng các kế hoạch như vậy vẫn đang chờ phê duyệt trước khi triển khai thực tế. Bên cạnh đó, yêu cầu về cơ sở hạ tầng AI được phân biệt cho từng ngành. Ví dụ, lĩnh vực y tế có thể cần rất nhiều thiết bị chính xác và robot để thực hiện kiểm tra trên cơ thể con người, trong khi lĩnh vực nông nghiệp liên quan đến việc huy động các thiết bị vệ tinh và hình ảnh để thu thập thông tin về thời tiết tự nhiên, không khí, đất đai, v.v. Những nhu cầu đó thay đổi rất nhiều tùy theo đặc điểm của từng ngành cũng như các giải pháp cụ thể đang được phát triển mà thị trường địa phương có thể không đáp ứng được tại thời điểm hiện tại.

Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để tiếp tục đọc.

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN