20/03/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Cuộc xung đột Mỹ-Iran đang diễn ra, leo thang mạnh từ cuối tháng 2 năm 2026, khó có thể gây thiệt hại cho ngành nông lâm thủy sản của Việt Nam trước tiên thông qua sự sụt giảm xuất khẩu trực tiếp. Kênh tác động trực tiếp hơn là chi phí: giá dầu, cước vận chuyển, bảo hiểm và giá nguyên vật liệu đều trở nên biến động hơn do hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz và các tuyến đường lân cận bị gián đoạn. Đối với Việt Nam, một nền kinh tế mở cao độ nhưng vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và mạng lưới logistics quốc tế, điều này có nghĩa là các nhà xuất khẩu thủy sản, cà phê, gạo, tiêu, hạt điều và thực phẩm chế biến có thể phải đối mặt với áp lực về lợi nhuận ngay cả trước khi đơn đặt hàng suy giảm đáng kể.
Trung Đông vẫn là một khu vực nhỏ nhưng có vị trí chiến lược.
Thoạt nhìn, Trung Đông có vẻ không đủ lớn để gây ra một cuộc khủng hoảng trên diện rộng. Năm 2025, xuất khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam sang khu vực này đạt khoảng 1,74 tỷ USD, tương đương hơn 21 nghìn tỷ USD trong tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành. Tuy nhiên, thị trường này có tầm quan trọng chiến lược vì nằm ở giao điểm của đa dạng hóa thương mại và điểm yếu về logistics. Nếu xung đột kéo dài một tháng, xuất khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam có thể thiệt hại khoảng 1 tỷ USD; nếu kéo dài ba tháng, thiệt hại có thể lên tới 3-3,5 tỷ USD, bao gồm 500-600 triệu USD ở Trung Đông, 1,5-1,6 tỷ USD ở châu Âu và 200-250 triệu USD ở Bắc Phi.[1].
Khu vực này cũng ngày càng trở nên quan trọng đối với một số nhóm sản phẩm cụ thể. Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,2 tỷ USD nông sản và 401 triệu USD thủy sản sang Trung Đông, với lượng thủy sản xuất khẩu gần gấp đôi so với năm 2020. UAE là thị trường trọng điểm, nhập khẩu hơn 445 triệu USD nông sản Việt Nam, chủ yếu là điều, tiêu, gạo, trái cây và rau quả. Trong lĩnh vực thủy sản, cá basa, cá ngừ và tôm là những mặt hàng xuất khẩu chính. Khu vực này cũng tiêu thụ khoảng 151 tấn tiêu và gia vị xuất khẩu của Việt Nam.[2].
Cashew has great potential for export to Middle East
Nguồn: VietnamNews
Do đó, Trung Đông không chỉ là một thị trường ngách. Đây là điểm đến quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt đối với các sản phẩm phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt hơn tại Mỹ, EU và Trung Quốc. Đồng thời, vị trí địa lý cũng khiến khu vực này dễ bị ảnh hưởng bởi sự gián đoạn vận chuyển, rủi ro bảo hiểm chiến tranh và biến động giá nhiên liệu.
Cú sốc đầu tiên là về mặt hậu cần, chứ không phải về mặt thương mại.
Đối với các nhà xuất khẩu nông sản và hải sản của Việt Nam, tác động trước mắt nhất của chiến tranh là chi phí vận chuyển. Bộ Nông nghiệp và Môi trường ước tính rằng giá dầu tăng cao có thể làm tăng chi phí sản xuất nông sản từ 3–51 TP3T, cước phí vận chuyển từ 25–351 TP3T, và thời gian giao hàng từ 7–14 ngày do tàu thuyền tránh các khu vực xung đột. Kết quả là, xuất khẩu có thể vẫn khả thi, nhưng vận chuyển trở nên đắt đỏ hơn và khó dự đoán hơn.
Dữ liệu vận chuyển gần đây xác nhận xu hướng này. Chỉ số container thế giới Drewry đã tăng khoảng 101 tấn/3 tấn so với tuần trước và từ 12 đến 151 tấn/3 tấn so với mức trước xung đột. Giá cước vận chuyển cũng tăng hơn 201 tấn/3 tấn trên các tuyến Á-Âu và khoảng 101 tấn/3 tấn trên các tuyến Á-Địa Trung Hải. Các hãng vận tải lớn đã áp dụng phụ phí rủi ro chiến tranh và phụ phí nhiên liệu, trong khi một số hãng đã tạm ngừng dịch vụ từ Việt Nam đến Trung Đông hoặc ngừng nhận đặt chỗ mới.
Ngành hải sản có khả năng bị ảnh hưởng nặng nề nhất vì phụ thuộc vào sự ổn định của chuỗi cung ứng lạnh, sự sẵn có của container lạnh và việc giao hàng đúng thời hạn. Chi phí vận chuyển cao hơn, tình trạng thiếu container và thời gian vận chuyển dài hơn đều làm tăng nguy cơ hư hỏng hoặc giảm giá. Các nhà xuất khẩu trái cây tươi cũng đối mặt với những thách thức tương tự, vì những chuyến đi dài hơn có thể làm giảm thời hạn sử dụng và dẫn đến việc hàng hóa bị từ chối.
Ngược lại, cà phê, hạt tiêu, hạt điều và một số thực phẩm chế biến có thể ít bị ảnh hưởng hơn do thời hạn sử dụng lâu hơn và giá trị cao hơn. Tuy nhiên, chúng cũng không tránh khỏi tác động, vì chi phí vận chuyển, bảo hiểm và nhu cầu vốn lưu động cao hơn sẽ tiếp tục gây áp lực lên các nhà xuất khẩu.
Các nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp cho thấy vấn đề nằm ở đâu.
Các doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu cảm nhận được tác động.
– Simexco DakLak cho biết phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh đã tăng lên tới 2.000 USD/container. Mặc dù Trung Đông chỉ chiếm khoảng 81.300 tấn doanh thu xuất khẩu cà phê của công ty, nhưng khu vực này lại chiếm tới 181.300 tấn xuất khẩu tiêu, khiến phân khúc này dễ bị tổn thương hơn. Công ty đã tạm ngừng các đơn đặt hàng mới từ khu vực này, yêu cầu người mua đẩy nhanh thanh toán và thu hồi một số lô hàng để giảm thiểu rủi ro.
– Tập đoàn Vina T&T đã chỉ ra những rủi ro ngày càng gia tăng đối với xuất khẩu trái cây tươi. Với thời hạn sử dụng ngắn, thời gian vận chuyển dài hơn làm tăng nguy cơ hư hỏng, bị từ chối hoặc giảm giá. Để đối phó, công ty đã chuyển sang sử dụng container lạnh được kiểm soát hoàn toàn, mở rộng kho lạnh và đàm phán các thỏa thuận chia sẻ thiệt hại với người mua, mặc dù các biện pháp này cũng làm tăng chi phí.
– Transimex cũng báo cáo sự gián đoạn đáng kể. Do 40–501 tấn hàng hóa của hãng đi qua Trung Đông trên đường đến châu Âu và bờ biển phía Đông Hoa Kỳ, việc tạm ngừng hoạt động tuyến đường và hủy chuyến hàng đã buộc công ty phải chuyển hàng hóa trở lại kho và chờ các chuyến tàu thay thế. Giá nhiên liệu tăng cao cũng đang gây thêm áp lực lên vận tải hàng hóa, bảo hiểm và kho bãi.
– Trong ngành thủy sản, mối quan tâm chính là lợi nhuận chứ không phải là mất thị trường. Godaco Seafood cho biết việc tiếp xúc trực tiếp với thị trường Trung Đông vẫn còn hạn chế, nhưng giá nhiên liệu tăng cao đang đẩy chi phí vận chuyển, nuôi trồng và chế biến lên.
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã phản ứng mạnh mẽ trước những rủi ro này. Các nhà phân tích cho rằng phản ứng của thị trường phản ánh những lo ngại về lạm phát cao hơn, điều kiện tiền tệ thắt chặt hơn, chi phí vận chuyển tăng cao và kỳ vọng tăng trưởng yếu hơn đối với các ngành nhạy cảm với nhiên liệu và hướng xuất khẩu. Trong lĩnh vực nông sản thủy sản và logistics, các công ty niêm yết đã cho thấy những dấu hiệu căng thẳng rõ rệt.
Vốn hóa thị trường của một số công ty lớn trong lĩnh vực nông sản và thủy sản.
Đơn vị: Tỷ đồng
| Công ty | Mã số | Ngành | Ngày 2 tháng 3 | Ngày 20 tháng 3 | Thay đổi |
| Vinh Hoan | VHC | Hải sản | 14,410 | 13,377 | -1,033 |
| Hải sản Minh Phu | MPC | Hải sản | 7,340 | 6,297 | -1,043 |
| Nam Việt | ANV | Hải sản | 7,189 | 6,190 | -999 |
| Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | GVR | Nông nghiệp | 171,200 | 127,600 | -43,600 |
| Tập đoàn PAN | CHẢO | Nông nghiệp | 7,207 | 5,954 | -1,253 |
Nguồn: Vietstock
Sự gián đoạn cũng đang tạo ra những cơ hội có chọn lọc.
Câu chuyện không hoàn toàn tiêu cực. Xung đột làm gián đoạn chuỗi cung ứng truyền thống cũng đang thúc đẩy một số người mua nước ngoài tìm kiếm nhà cung cấp thay thế. VietnamPlus đưa tin rằng Dawnsky đã chứng kiến đơn đặt hàng xuất khẩu nông sản tăng gấp mười lần sau những căng thẳng địa chính trị gần đây, đặc biệt là từ thị trường Trung Đông và châu Âu. Một nguồn tin khác từ VIR lưu ý rằng nhu cầu về nông sản tươi sống đã tăng mạnh ở châu Âu khi các nhà nhập khẩu tìm kiếm các sản phẩm thay thế cho nguồn cung bị gián đoạn từ Trung Đông và các nước láng giềng. Những ví dụ này cho thấy chiến tranh không chỉ đơn thuần là loại bỏ nhu cầu; mà còn phân bổ lại đơn đặt hàng cho các nhà xuất khẩu có thể hoạt động nhanh nhất và quản lý hậu cần linh hoạt nhất.
Đây là một điểm khác biệt quan trọng đối với Việt Nam. Cuộc xung đột là một cú sốc vĩ mô tiêu cực, nhưng nó vẫn có thể tạo ra những người chiến thắng ở cấp độ vi mô. Các nhà xuất khẩu có mạng lưới phân phối mạnh, nhiều lựa chọn tuyến đường vận chuyển và khả năng đàm phán lại cước phí vận chuyển đôi khi có thể giành được thị phần ngay cả khi chi phí tổng thể tăng lên. Nói cách khác, thách thức không phải là liệu nhu cầu toàn cầu có tồn tại hay không, mà là doanh nghiệp nào vẫn có thể đáp ứng nhu cầu đó một cách có lợi nhuận.
Kết luận
Tóm lại, cuộc chiến Mỹ-Iran có khả năng gây tổn hại cho ngành nông sản hải sản của Việt Nam không phải do sự sụt giảm ngay lập tức nhu cầu từ Trung Đông, mà là do sự gia tăng trên diện rộng các chi phí về hậu cần, bảo hiểm, nhiên liệu và bảo quản. Hải sản và nông sản tươi sống đối mặt với rủi ro lớn nhất vì chúng nhạy cảm với thời gian và phụ thuộc nhiều vào chuỗi cung ứng lạnh. Tuy nhiên, sự gián đoạn này cũng mở ra những cơ hội nhất định cho các nhà xuất khẩu Việt Nam nhanh nhẹn để nắm bắt nhu cầu thay thế ở châu Âu và một số thị trường vùng Vịnh. Do đó, thách thức chính về chính sách và kinh doanh không chỉ đơn giản là “chịu đựng” cú sốc, mà là phải phản ứng nhanh hơn các đối thủ cạnh tranh.
Đọc thêm
Nghiên cứu tác động của quan hệ Mỹ-Iran đối với thị trường Việt Nam.
* Lưu ý: Nếu bạn muốn trích dẫn thông tin trong bài viết này, vui lòng ghi rõ nguồn và kèm theo link bài viết để đảm bảo tôn trọng bản quyền.
| B&Company, Inc.
Công ty nghiên cứu thị trường của Nhật Bản đầu tiên tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp đa dạng những dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi đã phát triển cơ sở dữ liệu của hơn 900,000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác kinh doanh và phân tích thị trường. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay nhu cầu nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
[1] https://vietnamnews.vn/economy/1767150/agriculture-sector-develops-scenarios-to-respond-to-export-risks.html
[2] https://wtocenter.vn/chuyen-de/29802-middle-east-tensions-push-up-logistics-costs-for-viet-nam-exports
