29/08/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Ngành y tế tư nhân Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, nhờ nhu cầu ngày càng tăng, đầu tư nước ngoài và các chính sách hỗ trợ. Với các phòng khám B2B được hưởng lợi từ các hợp đồng doanh nghiệp ổn định và các phòng khám B2C phục vụ hộ gia đình, cả hai mô hình này đều đang ngày càng tận dụng công nghệ, tạo tiền đề cho một môi trường y tế tư nhân năng động và cạnh tranh hơn tại Việt Nam.
Tổng quan về chăm sóc sức khỏe tư nhân
Theo Bộ Y tế, khu vực y tế tư nhân của Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể, với 348 bệnh viện tư nhân, chiếm 24% tổng số bệnh viện của cả nước và gần 50.000 phòng khám được cấp phép. Chi tiêu cho y tế tư nhân của Việt Nam được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh mẽ, với đầu tư nước ngoài thúc đẩy việc mở rộng cơ sở hạ tầng nhanh chóng và cải thiện chất lượng dịch vụ tại các bệnh viện và phòng khám. Các chính sách của Chính phủ nhằm giảm bớt áp lực lên các bệnh viện công đang quá tải cũng đang tạo thêm không gian cho sự tham gia của khu vực tư nhân. Những yếu tố này kết hợp lại đang thúc đẩy một hệ sinh thái y tế tư nhân cạnh tranh hơn và giàu nguồn lực hơn, với chi tiêu cho y tế tư nhân dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR là 7,4% trong giai đoạn 2024-2028 [1].
Một số xu hướng chính đang thúc đẩy tăng trưởng dài hạn về nhu cầu chăm sóc sức khỏe tư nhân tại Việt Nam. Tầng lớp trung lưu đang mở rộng, thu nhập khả dụng tăng và chi tiêu hộ gia đình tăng đang thúc đẩy nhu cầu dịch vụ tư nhân tăng cao. Sự thay đổi nhân khẩu học, với dân số già hóa và nhận thức về sức khỏe ngày càng tăng, cùng với việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc dự phòng và bảo hiểm ngày càng tăng, càng hỗ trợ sự tăng trưởng này. Ngoài ra, xu hướng bệnh nhân Việt Nam tìm kiếm điều trị ở nước ngoài cho thấy nhu cầu trong nước chưa được đáp ứng, mang lại lợi ích cho các nhà cung cấp dịch vụ tư nhân.
Healthcare expenditure in Vietnam (2020 – 2030F)
Nguồn: FiinGroup
Dịch vụ phòng khám tư nhân hiện tại
Ngành chăm sóc sức khỏe tư nhân của Việt Nam không chỉ bao gồm các bệnh viện lớn mà còn có hai mô hình phòng khám chính: Tập trung vào hành chính/công nghiệp (B2B) và Tập trung vào lưu trú (B2C).
Một ví dụ về phòng khám chăm sóc sức khỏe B2C tư nhân
Nguồn: Phòng khám gia đình
Các phòng khám B2B, tọa lạc gần các trung tâm hành chính hoặc khu công nghiệp, cung cấp dịch vụ khám sức khỏe bắt buộc, khám sức khỏe nghề nghiệp và dịch vụ y tế tại chỗ cho các công ty, cơ quan nhà nước và nhà máy. Hoạt động của họ dựa trên việc tuân thủ pháp luật và các chương trình phúc lợi cho người lao động, với thành công được thúc đẩy bởi mối quan hệ B2B chặt chẽ, các buổi khám sức khỏe định kỳ và dịch vụ chuyên nghiệp.
An example of a private B2B healthcare clinic
Nguồn: Tomec
Các phòng khám B2C, tọa lạc gần khu dân cư, hoạt động như những “bác sĩ gia đình” hiện đại, phục vụ các hộ gia đình đa thế hệ. Họ cung cấp dịch vụ khám sức khỏe định kỳ, quản lý bệnh mãn tính, tầm soát định kỳ và các dịch vụ tại nhà, bao gồm lấy mẫu bệnh phẩm, liệu pháp truyền tĩnh mạch và chăm sóc hậu phẫu. Các yếu tố thành công chính bao gồm vị trí thuận tiện, uy tín của bác sĩ, niềm tin của cộng đồng và các dịch vụ toàn diện hỗ trợ lòng trung thành của bệnh nhân và giá trị thương hiệu lâu dài.
Công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu trong cả hai mô hình. Y tế từ xa cho phép các phòng khám B2C thực hiện theo dõi, quản lý các bệnh mãn tính từ xa và tối ưu hóa việc chăm sóc tại nhà, trong khi các phòng khám B2B cung cấp cho nhân viên quyền truy cập nhanh chóng vào tư vấn y tế mà không làm gián đoạn công việc [3]. Các công cụ kỹ thuật số như phần mềm quản lý phòng khám, hồ sơ bệnh án điện tử (EMR), hệ thống đặt lịch trực tuyến và ứng dụng di động dành cho bệnh nhân giúp hợp lý hóa hoạt động, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và nâng cao trải nghiệm tổng thể của bệnh nhân, tạo thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe tư nhân đang phát triển của Việt Nam [4].
So sánh giữa phòng khám B2C và B2B tại Việt Nam
Tiêu chuẩn | Tập trung vào khu dân cư (B2C) | Tập trung vào hành chính/công nghiệp (B2B) |
Khách hàng mục tiêu | Hộ gia đình nhiều thế hệ (trẻ em, phụ nữ, người già) và cá nhân. | Các công ty, tổ chức, nhà máy và cơ quan chính phủ. |
Trình điều khiển nhu cầu | Nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân, sự tiện lợi, sự tin tưởng và tình trạng quá tải ở các bệnh viện công. | Yêu cầu pháp lý, chính sách phúc lợi của nhân viên và nâng cao năng suất. |
Dịch vụ cốt lõi | Y học gia đình, khám sức khỏe tổng quát, khám tại nhà để tư vấn và xét nghiệm, quản lý bệnh mãn tính và tiêm chủng. | Khám sức khỏe doanh nghiệp (theo hợp đồng), khám sức khỏe lưu động, khám sức khỏe nghề nghiệp và dịch vụ y tế tại chỗ. |
Mô hình doanh thu | Gói khám sức khỏe cá nhân trả tiền theo dịch vụ (phí cho dịch vụ), thanh toán trực tiếp hoặc theo bảo hiểm. | Hợp đồng dài hạn (thường là 1 năm), thanh toán theo gói/số lượng nhân viên, dòng tiền ổn định. |
Yêu cầu về nhân viên | Các bác sĩ đa khoa, bác sĩ gia đình, bác sĩ nhi khoa, bác sĩ sản khoa uy tín và đội ngũ điều dưỡng đa năng (khám tại nhà). | Đội ngũ y tế linh hoạt (sẵn sàng thực hiện khám sức khỏe lưu động), đội ngũ bán hàng B2B chuyên nghiệp có kết nối mạng và điều phối viên dự án. |
Độ nhạy với vị trí | Cực kỳ quan trọng. Nên đặt ở những khu vực có mật độ dân cư cao, dễ tiếp cận, có mặt tiền rộng rãi. | Vị trí linh hoạt hơn. Có thể gần khu công nghiệp hoặc văn phòng, nhưng không bắt buộc vì có dịch vụ di động. Sự thuận tiện về hậu cần quan trọng hơn. |
Ví dụ | Phòng khám gia đình | Phòng khám đa khoa NHÂN VIỆT |
Nguồn: Tổng hợp của B&Company
Mô hình phòng khám tư nhân B2B tại Việt Nam tăng trưởng mạnh hơn mô hình B2C do sự khác biệt trong việc thu hút khách hàng, tính ổn định doanh thu và cạnh tranh. Các phòng khám B2B được hưởng lợi từ cơ sở khách hàng tập trung và có thể dự đoán được, vì các công ty có nghĩa vụ pháp lý phải cung cấp dịch vụ khám sức khỏe định kỳ hàng năm cho nhân viên [4]. Một hợp đồng doanh nghiệp duy nhất có thể bao phủ hàng trăm hoặc hàng nghìn người, đảm bảo dòng tiền ổn định và tối ưu hóa chi phí hoạt động.
Ngược lại, các phòng khám B2C phục vụ một thị trường phân mảnh, rời rạc, phụ thuộc vào từng bệnh nhân, những người có nhu cầu chủ yếu phát sinh trong thời gian ốm đau. Điều này dẫn đến chi phí tiếp thị cao hơn và hiệu quả kém do dòng bệnh nhân không ổn định. Hơn nữa, các phòng khám B2C phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các bệnh viện công, vốn đã được tin tưởng và có bảo hiểm y tế quốc gia, khiến các phòng khám tư chỉ cung cấp các dịch vụ nhỏ lẻ hoặc mang tính tiện lợi [5]. Các phòng khám B2B phần lớn tránh được sự cạnh tranh trực tiếp này bằng cách tập trung vào các dịch vụ y tế doanh nghiệp bắt buộc.
Tác động của Chính sách Bảo hiểm Y tế mới từ năm 2025 đến các Phòng khám Tư nhân
Việc sửa đổi Luật Bảo hiểm Y tế năm 2024 sẽ có tác động đáng kể đến hoạt động của các phòng khám tư nhân, mang đến cả cơ hội và thách thức.
Cơ hội từ Chính sách mới:
– Mở rộng quyền lợi cho người tham gia bảo hiểm y tế: Với luật mới, người có bảo hiểm y tế có thể đến khám chữa bệnh tại bất kỳ cơ sở y tế tuyến đầu hoặc tuyến đầu nào trên toàn quốc, bao gồm cả các phòng khám tư nhân đã đăng ký dịch vụ bảo hiểm y tế. Điều này tạo cơ hội cho các phòng khám tư nhân thu hút thêm nhiều bệnh nhân có bảo hiểm.
– Tiếp cận dịch vụ chăm sóc chuyên khoa: Bệnh nhân có thể được chuyển trực tiếp đến các cơ sở chăm sóc sức khỏe chuyên khoa để điều trị các bệnh hiếm gặp hoặc nguy kịch mà không cần thông qua hệ thống chuyển tuyến thông thường, cho phép các phòng khám tư nhân phát triển các dịch vụ chuyên khoa.
– Mở rộng phạm vi bảo hiểm: Luật mới bổ sung thêm quyền lợi cho các dịch vụ như điều trị lác mắt và tật khúc xạ cho những người dưới 18 tuổi, giúp các phòng khám tư nhân thu hút thêm bệnh nhân mới.
Những thách thức từ Chính sách mới:
– Tăng gánh nặng và chi phí quản lý: Việc thực hiện thanh toán theo chi phí thực tế cho dịch vụ chăm sóc nội trú và bổ sung các dịch vụ mới được bảo hiểm chi trả, chẳng hạn như thanh toán thuốc và chuyển giao thiết bị y tế giữa các cơ sở chăm sóc sức khỏe, sẽ thúc đẩy các phòng khám tư nhân đầu tư vào công nghệ và quy trình quản lý để tuân thủ các yêu cầu của bảo hiểm.
– Tăng cường yêu cầu tuân thủ: Các phòng khám tư nhân sẽ cần phải cải thiện chất lượng dịch vụ và đảm bảo tuân thủ các quy định mới về thanh toán bảo hiểm y tế, đồng thời phải đối mặt với những thách thức về quản lý hành chính và chi phí.
Chính sách mới này mang lại lợi ích cho các phòng khám B2B bằng cách đảm bảo dòng bệnh nhân ổn định thông qua các dịch vụ y tế doanh nghiệp bắt buộc, trong khi các phòng khám B2C có thể phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các bệnh viện công, vốn hiện cung cấp phạm vi bảo hiểm rộng hơn theo chương trình bảo hiểm. Điều cần thiết đối với các phòng khám B2C tư nhân là tạo sự khác biệt bằng chất lượng, sự tiện lợi và dịch vụ chuyên biệt. Bài viết có thể phân tích sâu hơn những khác biệt này và đề xuất các chiến lược cụ thể cho từng mô hình.
Ý nghĩa đối với các nhà đầu tư
Nhà đầu tư cần đánh giá động lực thị trường khu vực để lựa chọn mô hình đầu tư phù hợp nhất, phù hợp với nhu cầu và đặc điểm địa phương. Ví dụ, mô hình B2B có thể phát triển mạnh ở các khu công nghiệp hoặc khu vực có nhiều doanh nghiệp hiện diện, trong khi mô hình B2C phù hợp hơn với các khu dân cư đông đúc. Việc hiểu rõ nhu cầu của khách hàng mục tiêu và bối cảnh cạnh tranh ở mỗi khu vực là rất quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
Các nhà đầu tư nên ưu tiên đầu tư vào các công cụ kỹ thuật số như phần mềm quản lý phòng khám, EMR và y tế từ xa để nâng cao chất lượng dịch vụ, hiệu quả hoạt động và tuân thủ các quy định bảo hiểm y tế. Y tế từ xa có thể cung cấp các buổi tư vấn từ xa và quản lý bệnh mãn tính, mang lại lợi thế cạnh tranh cho các phòng khám. Ngoài ra, việc đầu tư mạnh vào tiếp thị kỹ thuật số, y tế từ xa và các dịch vụ tại nhà, cùng với việc xây dựng quan hệ đối tác với các công ty bảo hiểm, có thể thúc đẩy lưu lượng bệnh nhân và uy tín. Vị trí chiến lược và định vị thương hiệu là yếu tố then chốt cho tăng trưởng dài hạn. Đối với các phòng khám B2C, việc kết hợp mô hình chăm sóc sức khỏe gia đình với các chương trình bảo hiểm sẽ mang lại dịch vụ toàn diện, nâng cao sự tiện lợi và niềm tin cho bệnh nhân.
Mô hình B2B tạo ra doanh thu ổn định và có thể dự đoán được thông qua các hợp đồng dài hạn với các tập đoàn và cơ quan chính phủ. Các hợp đồng này, kết hợp với các yêu cầu kiểm tra sức khỏe pháp lý, đảm bảo nhu cầu ổn định và mang lại dòng tiền đáng tin cậy với rủi ro thị trường thấp hơn. Thành công của mô hình này phụ thuộc vào việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng doanh nghiệp, cung cấp dịch vụ chất lượng cao và tối ưu hóa quy trình vận hành. Các nhà đầu tư nên tập trung vào việc đảm bảo các thỏa thuận dài hạn, thúc đẩy quan hệ hợp tác và xem xét khả năng mở rộng dịch vụ B2C theo các quy định bảo hiểm y tế mới để đa dạng hóa nguồn thu nhập.
Mô hình B2C, tập trung vào chăm sóc sức khỏe gia đình và tại nhà, mang lại biên lợi nhuận dịch vụ cao hơn, đặc biệt là với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên khoa hoặc cao cấp. Mô hình này mang lại cơ hội phát triển thương hiệu và lòng trung thành của bệnh nhân. Tuy nhiên, cạnh tranh rất khốc liệt, với cả các phòng khám địa phương và chuỗi bệnh viện đều đang cạnh tranh giành thị phần tại nhà. Để nổi bật, các phòng khám phải cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân xuất sắc, tạo dựng uy tín vững chắc cho đội ngũ y bác sĩ và cung cấp đa dạng các dịch vụ, bao gồm thăm khám tại nhà và chăm sóc phòng ngừa.
Kết luận
Ngành y tế tư nhân Việt Nam được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh mẽ, nhờ nhu cầu và chi tiêu y tế ngày càng tăng. Để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, việc phát triển các phòng khám tư nhân được xem là một giải pháp chiến lược đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng, dễ tiếp cận và trực tiếp. Những tiến bộ công nghệ như y tế từ xa và các công cụ kỹ thuật số sẽ nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ, trong khi những thay đổi trong Chính sách Bảo hiểm Y tế năm 2025 mang đến những cơ hội mới. Các nhà đầu tư nên cân nhắc cả tính ổn định và tiềm năng tăng trưởng dài hạn của lĩnh vực đang phát triển này, đồng thời tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng Việt Nam.
[1] FiinGroup, Ngành Y tế Tư nhân Việt Nam: Thị trường Tăng trưởng Chiến lược cho các Nhà đầu tư Tổ chứcTruy cập>
[2] Báo Lao Động, Cơ hội đầu tư cho tầng lớp trung lưu Việt NamTruy cập>
[3] Long Châu, Y tế từ xa: Khái niệm, lợi ích và dịch vụ triển khaiTruy cập>
[3] Tin Đầu Tư, Chuyển đổi số trong bệnh viện: Xu hướng tất yếu của ngành y tếTruy cập>
[4] Luật An toàn vệ sinh lao động năm 2015Truy cập>
[5] Sacomtec, Các yếu tố thành công trong quản lý phòng khám tư nhânTruy cập>
[6] Sửa đổi một số điều của Luật Bảo hiểm y tếTruy cập>
[8] Bộ Y tế, Y tế tư nhân từng bước khẳng định vị thế trong hệ thống chăm sóc sức khỏe nhân dân.Truy cập>
* Lưu ý: Nếu bạn muốn trích dẫn thông tin trong bài viết này, vui lòng ghi rõ nguồn và kèm theo link bài viết để đảm bảo tôn trọng bản quyền.
B&Company, Inc.
Công ty nghiên cứu thị trường của Nhật Bản đầu tiên tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp đa dạng những dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi đã phát triển cơ sở dữ liệu của hơn 900,000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác kinh doanh và phân tích thị trường. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay nhu cầu nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |