Impact of Provincial Restructuring on the Economy and Investment (Part 2)

This article examines the impact of the 2025 administrative restructuring in Vietnam on the investment environment.

29/07/2026

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company-Vietnam industry reports

Công ty B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.

Trong chuyên mục “Thông tin Việt Nam”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp những thông tin cập nhật về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội tại Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

This article continues examining the impact of the 2025 administrative restructuring on the investment environment. The transition to a two-tier administrative system aims to simplify administrative procedures and enhance efficiency. While growth and investment opportunities are anticipated, challenges such as legal inconsistencies and uneven implementation across regions may also arise.

Vì sao cải cách hành chính cấp tỉnh phải được tiến hành

Kể từ khi thống nhất Bắc và Nam Việt Nam sau Chiến tranh Việt Nam, các cuộc cải tổ hành chính đã được thực hiện nhiều lần để phù hợp với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Năm 1975, có khoảng 72 đơn vị hành chính cấp tỉnh, nhưng đến năm 1976, chúng được hợp nhất thành 38 đơn vị để tập trung hóa và tinh giản bộ máy hành chính.[1]. Trong những thập kỷ tiếp theo, Việt Nam đã áp dụng phương pháp phân quyền để thúc đẩy phát triển vùng miền, từng bước tái lập các tỉnh. Số lượng tỉnh tăng lên 53 tỉnh vào năm 1991, 61 tỉnh vào năm 1997, 64 tỉnh vào năm 2003 và 63 tỉnh vào năm 2008. Tuy nhiên, trong suốt giai đoạn này, cơ cấu hành chính ba cấp – tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương, huyện và xã – vẫn không thay đổi.

Theo Nghị quyết 18-NQ/TW[2] , Mặc dù bộ máy hành chính đã trải qua những nỗ lực cải cách đáng kể, nhưng hiệu quả hoạt động vẫn còn hạn chế và nhiều phức tạp. Các yếu tố cơ bản quan trọng cũng được xác định. Các tổ chức chính trị - hành chính chưa theo kịp nhu cầu hiện đại, một phần do sự khác biệt về nhận thức và trách nhiệm giữa các tổ chức về sự cần thiết phải cải cách. Hơn nữa, còn thiếu sự nhất quán trong cấu trúc tổ chức, quản lý nhân sự và ra quyết định, cần cải thiện nhận thức tình huống, khả năng lãnh đạo và các biện pháp khuyến khích. Những thách thức dai dẳng như sự chồng chéo pháp lý, chính sách nhân sự không đầy đủ và năng lực kiểm toán, đánh giá chưa đủ mạnh cản trở việc đơn giản hóa hệ thống hành chính. Những thách thức này đã thúc đẩy chính phủ áp dụng các phương pháp hiệu quả và thiết thực hơn để tái cấu trúc hệ thống hành chính công và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người dân.

Tái cấu trúc quản lý hành chính địa phương: Giới thiệu hệ thống hai cấp

Tổng quan

Đầu năm 2025, sau nhiều vòng thảo luận, một cuộc cải tổ bộ máy hành chính công đã được quyết định, theo đó sẽ áp dụng hệ thống hai cấp ở cấp địa phương nhằm giảm thiểu sự phân mảnh và trùng lặp nhiệm vụ.

Overview of Local Administrative Reorganization (Simplified Display)

Overview of Local Administrative Reorganization (Simplified Display)

Nguồn: B&Company

Cơ cấu mới này bao gồm 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh và 3.321 xã, đồng thời bãi bỏ các đơn vị hành chính cấp trung gian. Ví dụ, địa chỉ trước đây ghi là “Phố Lê Duẩn, xã Cửa Nam, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội” nay được ghi là “Phố Lê Duẩn, xã Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội”.”

– Các tỉnh/thành phố: Các cơ quan hành chính khu vực chủ yếu ban hành nghị quyết và chỉ thị để quản lý và giám sát các hoạt động cấp dưới, chịu trách nhiệm điều hành chính quyền cấp xã.

– Cấp xã: Cấp hành chính này bao gồm các xã và phường đặc biệt, chịu trách nhiệm tự chủ thực hiện các chính sách trong khuôn khổ do chính phủ trung ương và chính quyền tỉnh/thành phố đề ra. Cấp này quản lý sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương và báo cáo cho các tỉnh/thành phố. Thành phố Hà Nội có tổng cộng 126 đơn vị xã, trong khi Thành phố Hồ Chí Minh có 168 đơn vị xã.

Các tỉnh và thành phố sau khi tái tổ chức

34 tỉnh và thành phố mới được thành lập bằng cách hợp nhất 63 đơn vị cũ dựa trên các tiêu chí như diện tích, dân số, văn hóa, địa lý và quốc phòng. Chúng chính thức đi vào hoạt động ngày 1 tháng 7 năm 2025.

Bản đồ Việt Nam sau khi tổ chức lại chính quyền tỉnh/thành phố.

Vietnam’s Provinces after Restructuring

Nguồn: B&Company

 AAA: Tên tỉnh/thành phố mới

BBB: Tên tỉnh/thành phố trước đây

CCC (*): Vị trí thủ phủ tỉnh

Về diện tích, tỉnh Lâm Đồng (sau khi sáp nhập với Bình Phước và Đắk Lắk) trở thành tỉnh lớn nhất Việt Nam với 24.000 km², trong khi tỉnh Hưng Yên (sau khi sáp nhập với Thái Bình) trở thành tỉnh nhỏ nhất với 2.500 km². Về dân số, Thành phố Hồ Chí Minh, sau khi sáp nhập với Bà Rịa-Vũng Tàu và Bình Dương, trở thành thành phố đông dân nhất với khoảng 14 triệu người. Về mật độ dân số, Hà Nội có mật độ cao nhất, vượt quá 2.600 người/km². Tỉnh có dân số ít nhất là Lai Châu, với khoảng 500.000 cư dân.

Diện tích và dân số của các tỉnh và thành phố mới (Dữ liệu năm 2024)

6 thành phố trực thuộc trung ương
STT Tỉnh/Thành phố Dân số

(Ngàn người)

Tổng diện tích

(Km2)

1 Thành phố Hà Nội  8,718  3,360
2 Thành phố Huế  1,236  4,947
3 Thành phố Hồ Chí Minh  13,609  6,773
4 Thành phố Hải Phòng  4,103  3,195
5 Thành phố Đà Nẵng  2,819 11,860
6 Thành phố Cần Thơ  3,207  6,361
28 Tỉnh
STT Tỉnh/Thành phố (Dự kiến) Dân số

(Ngàn người)

Tổng diện tích

(Km2)

7 Lai Châu  496  9,069
8 Điện Biên  657  9,540
9 Sơn La  1,331 14,110
10 Lạng Sơn  814  8,310
11 Quảng Ninh  1,397  6,208
12 Thanh Hóa  3,764 11,115
13 Nghệ An  3,442 16,487
14 Hà Tĩnh  1,330  5,994
15 Cao Bằng 559  6,700
16 Tuyên Quang  1,731 13,796
17 Lào Cai  1,657 13,257
18 Thái Nguyên 1,695  8,375
19 Phú Thọ 3,664  9,361
20 Bắc Ninh  3,509  4,719
21 Hưng Yên 3,208  2,515
22 Ninh Bình 3,819 3,943
23 Quảng Trị 1,584 12,700
24 Quảng Ngãi 1,862 14,833
25 Gia Lai 3,153 21,577
26 Khánh Hòa 1,882 8,556
27 Lâm Đồng  3,324 24,233
28 Đăk Lăk  2,831 18,096
29 Đồng Nai  4,428 12,737
30 Tây Ninh  2,959  8,537
31 Vĩnh Long  3,367  6,296
32 Đồng Tháp  3,397  5,939
33 Cà Mau  2,141  7,942
34 An Giang  3,679  9,889

Nguồn: B&Company tổng hợp

Impact on foreign investment

The merger presents new opportunities for both foreign and domestic investors.

Registered FDI (2024 data)

100% = 38.23 billion USD
Registered FDI (2024 data)

Cumulative Registered FDI Since 1988

100% = 500.5 billion USD
Cumulative Registered FDI Since 1988

Tổng hợp của B&Company

In the South, Ho Chi Minh City is the primary investment destination, accounting for 28% of cumulative FDI after its merger with Binh Duong and Ba Ria-Vung Tau. The new city now has a diverse industrial ecosystem in finance, high technology, and logistics, making it an attractive destination for investment. Ho Chi Minh City aims to attract investment of 8-10 million USD per hectare, prioritizing high-tech and environmentally conscious projects while modernizing its industrial model for sustainable growth. Meanwhile, Dong Nai (after merging with Binh Phuoc) and Tay Ninh (after merging with Long An) are emerging as major investment destinations in metropolitan adjacent areas.

In the North, Bac Ninh and Hai Phong lead in both registered FDI capital for 2024 and total accumulated FDI since 1988, particularly after merging with Bac Giang and Hai Duong, respectively. This opens many opportunities for regions like Bac Giang. While Bac Ninh has long attracted major foreign investors like Samsung and Canon, Bac Giang’s business environment has also improved, successfully attracting global giants such as HanaMicron and Foxconn.

Infrastructure Development

One objective of provincial integration is to strengthen infrastructure and connectivity, improve logistics access (such as highways, ports, and airports), and promote efficient development.

– The creation of large-scale industrial hubs in the Southeast and Red River Delta regions is being promoted, increasing demand for manufacturing. Ho Chi Minh City is expected to have over 54 industrial parks[3] , followed by Dong Nai (40) and Tay Ninh (24). In the Red River Delta, Hai Phong, Bac Ninh, and Ninh Binh are becoming major industrial centers, while Da Nang is increasing its presence with 12 industrial parks.

– Strengthening management of large-scale industrial zones will enhance corporate flexibility, boost regional competitiveness, and attract domestic and foreign investment. Increased land availability will facilitate factory site selection and alleviate shortages in high-demand areas[4].

– The distance between industrialized provinces and major airports/seaports will be reduced, improving trade connectivity. Haiphong’s super-class port and the airports in Hanoi and Quang Ninh will support industrial growth in the north, while Ho Chi Minh City will benefit from improved access to Ba Ria-Vung Tau.

– Inland provinces previously at a logistical disadvantage (such as Dak Lak) will see improved access to seaports and maritime transport, promoting regional economic development and reducing logistics costs for inland enterprises.

Key Economic and Industrial Infrastructure After Integration

Tổng hợp của B&Company

Cơ hội và thách thức

Simplifying administrative procedures and creating large economic zones will significantly improve the business environment. Reducing bureaucratic obstacles and enabling swift decision-making will decrease the time and cost required to obtain permits and licenses, enhancing regulatory predictability and government efficiency. Direct links between ministries and communes will improve infrastructure planning, create integrated markets, and reduce administrative barriers for foreign investors.

According to Dr. To Hoai Nam, Permanent Vice Chairman of the Vietnam Association of Small and Medium Enterprises (VINASME), provincial integration will create new opportunities for business development in the long term, forming a business environment particularly favorable for the scaling up of SMEs. When smaller administrative units are integrated into larger, planned regions, infrastructure such as transportation, trade, and supply chains improves, enabling access to broader markets for manufacturing, trade, and services.

Challenges exist. Experts note the consolidation process triggers changes in government authorities, tax laws, business licenses, and land ownership documents, leading to delays and increased costs. Businesses must update registration information, correct addresses, and navigate new bureaucratic procedures. Incentive policies and regulations (tax systems, land use rules, business support) may change or become inapplicable, increasing uncertainty. Discrepancies may arise, potentially leading to disputes over ongoing projects or public assets. Integration could intensify competition, and an increase in the number of companies might cause imbalances in the allocation of local resources. From a logistics perspective, companies are expected to face challenges due to inconsistencies in outdated vehicle registrations, transport permits, and road infrastructure. Without swift adjustments to administrative and legal systems, disruptions to transportation, distribution, and supply chains may occur. To mitigate these risks, a clear roadmap and coordinated policy implementation are essential during the integration process.[5]

Đọc thêm

 

Việt Nam chính thức triển khai tái cơ cấu tỉnh và mô hình chính quyền địa phương hai cấp vào ngày 1 tháng 7

[1]  VnExpress (2025)Truy cập>

[2]  Nghị quyết số 18-NQ/TWTruy cập>

[3]  GSO (2023) <Truy cập>

[4]  VIR (2025) <Truy cập>

[5] Green Business & Economy Magazine (2025) <Truy cập>

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN