24/07/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Mặc dù quốc gia này vẫn là điểm đến FDI hấp dẫn với dòng vốn đầu tư tăng trưởng, các thách thức như rào cản hành chính, thiếu minh bạch và khả năng tiếp cận đất đai vẫn tồn tại. Quá trình hợp nhất bộ máy hành chính đang diễn ra gây ra những gián đoạn tạm thời. Báo cáo này phân tích các cải cách hành chính của Việt Nam và tác động của chúng đối với môi trường FDI.
Bức tranh thu hút FDI của Việt Nam
Ở cả cấp độ khu vực và toàn cầu, Việt Nam đã khẳng định vững chắc vị thế là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Bất chấp biến động kinh tế toàn cầu, dòng vốn FDI vào Việt Nam vẫn tiếp tục tăng trưởng mạnh. Năm 2024, Việt Nam ghi nhận mức FDI giải ngân kỷ lục 20,1 tỷ USD, tăng 9,4% so với năm trước. Không chỉ xét các con số bề nổi, Việt Nam liên tục nằm trong nhóm ba quốc gia nhận FDI lớn nhất trong ASEAN-6. Trong khi dòng vốn FDI vào các nước như Malaysia, Thái Lan và Philippines gần như chững lại, Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng ấn tượng, xếp thứ 3thứ, sau Singapore và Indonesia. Đồng thời, năng lực cạnh tranh toàn cầu của Việt Nam đã được cải thiện đáng kể, với việc tăng 10 bậc trong Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới vào năm 2019—phản ánh thành công của các cải cách kinh tế và sự ổn định vĩ mô tổng thể.
Dòng vốn FDI vào ASEAN 6 – 2018, 2022 và 2024

Nguồn: Thống kê ASEAN
Chiến lược thu hút FDI của Việt Nam đã chuyển từ việc tập trung vào số lượng dự án và các ngành thâm dụng lao động hoặc đất đai sang ưu tiên chất lượng vốn, hiệu quả kinh tế, và các ngành công nghệ cao, giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường. Hiện nay, Việt Nam nhấn mạnh thu hút đầu tư vào các lĩnh vực cốt lõi. Bao gồm công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), nghiên cứu và phát triển (R&D), kinh tế số, năng lượng tái tạo và các dự án sản xuất tiên tiến với quản trị hiện đại và tích hợp vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cải cách hành chính của Việt Nam
Những rào cản hành chính chính mà doanh nghiệp đang đối mặt tại Việt Nam
Các thủ tục hành chính phức tạp và thách thức về quy định vẫn là những trở ngại đáng kể đối với các doanh nghiệp nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam. Khảo sát năm 2023 của JETRO cho thấy các công ty Nhật Bản xem thủ tục hành chính phức tạp là một rủi ro lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực thay đổi nhanh như thương mại điện tử, nơi việc cấp phép chậm có thể dẫn đến mất cơ hội kinh doanh [1]. EuroCham cũng ghi nhận những lo ngại tương tự từ các doanh nghiệp châu Âu, bao gồm bộ máy quan liêu nặng nề, quy định không rõ ràng và những khó khăn trong việc cấp giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài—thường do các yêu cầu về trình độ thiếu thực tế [2]. Tại Việt Nam, báo cáo PCI 2023 của VCCI cũng nêu bật các vấn đề này. Hơn 10.000 doanh nghiệp báo cáo gặp khó khăn về tiếp cận đất đai, sự thiếu nhất quán trong chính sách và khoảng cách giữa ý định của lãnh đạo cấp tỉnh với cách các cơ quan địa phương triển khai thực hiện [3]. Những khoảng cách này làm giảm niềm tin vào tính minh bạch và ổn định của môi trường đầu tư địa phương.
Chương trình cải cách hành chính và tái cấu trúc bộ máy
Để giải quyết những thách thức này, Chính phủ Việt Nam đang triển khai Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021–2030, hướng tới xây dựng nền hành chính tinh gọn và hiện đại hơn. Nỗ lực này được xây dựng trên sáu trụ cột chính: cải cách thể chế, thủ tục hành chính, tổ chức bộ máy, cải cách chế độ công vụ, tài chính công và chính phủ số. Những mục tiêu đầy tham vọng—như cắt giảm 20% chi phí tuân thủ và số hóa hoàn toàn các thủ tục hành chính—thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc xây dựng một môi trường minh bạch, hiệu quả và thân thiện với doanh nghiệp [4]. Tuy nhiên, trên thực tế, vẫn còn một khoảng cách đáng kể giữa định hướng chính sách ở trung ương và việc triển khai ở cấp địa phương, điều này tiếp tục định hình trải nghiệm thực tế của các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam.
Một kết quả cụ thể của cải cách này là việc sáp nhập các đơn vị hành chính cấp huyện và cấp xã đang được triển khai từ năm 2023 đến 2030. Mục tiêu là tinh gọn bộ máy hành chính, giảm chồng chéo và mở rộng không gian phát triển. Ở cấp xã, một số xã liền kề có thể được sáp nhập để hình thành một xã lớn hơn. Tương tự, ở cấp huyện, nhiều huyện nhỏ có thể được hợp nhất thành một huyện lớn hơn. Ví dụ, Hà Nội đã thực hiện một đợt sáp nhập quy mô lớn ở cấp phường sau năm 2025, giảm số lượng phường tại 12 quận nội thành từ 153 xuống chỉ còn 51 [5]. TP. Hồ Chí Minh đã tái cơ cấu các đơn vị hành chính bằng cách sáp nhập nhiều phường và xã trên nhiều quận, giảm tổng số từ 273 xuống còn 102 [6] Điều này làm giảm tổng số đơn vị hành chính, góp phần đơn giản hóa cơ cấu quản trị. Vai trò và trách nhiệm của cán bộ địa phương có thể được điều chỉnh, trong đó một số vị trí bị bãi bỏ hoặc sáp nhập. Việc tái cơ cấu nhằm tạo ra các đơn vị hành chính hiệu quả và có năng lực hơn, qua đó quản lý nguồn lực tốt hơn, cung cấp dịch vụ công hiệu quả hơn và hỗ trợ phát triển địa phương.
Từ năm 2026 đến 2030, chương trình cải cách sẽ chuyển trọng tâm từ “tinh gọn” sang “nâng cao” chất lượng quản trị. Các ưu tiên chính bao gồm việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và thể chế đồng bộ, mở rộng chuyển đổi số, và xây dựng bộ máy công vụ chuyên nghiệp, có năng lực cao hơn. Đồng thời, một cách tiếp cận quản lý linh hoạt, định hướng theo kết quả cũng đang được áp dụng, trong đó các đánh giá giữa kỳ và điều chỉnh chính sách dự kiến sẽ đóng vai trò trung tâm.
Các vấn đề chuyển tiếp trong cải cách hành chính
Tác động ngắn hạn
Trong ngắn hạn, quá trình sáp nhập này đặt ra một số thách thức thực tiễn đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đang hoạt động tại những khu vực bị ảnh hưởng trực tiếp. Trước hết, doanh nghiệp có nguy cơ mất đi các mối quan hệ hành chính ổn định đã được thiết lập với chính quyền địa phương do thay đổi hoặc luân chuyển cán bộ, buộc họ phải xây dựng lại mạng lưới quan hệ từ đầu. Thứ hai, trong giai đoạn chuyển tiếp, có thể xảy ra tình trạng nhầm lẫn về thẩm quyền, dẫn đến chậm trễ trong xử lý hồ sơ, giấy phép và các thủ tục liên quan đến dự án. Thứ ba, tại các đơn vị hành chính mới hình thành, các chính sách hiện hành có thể bị thay đổi hoặc chấm dứt, làm gia tăng rủi ro các ưu đãi đầu tư đã cam kết trước đó bị vô hiệu hóa. Ngoài ra, việc thay đổi địa danh và ranh giới hành chính có thể gây bất ổn trong cộng đồng địa phương, gián tiếp ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và hoạt động kinh doanh.
Tác động dài hạn
Về dài hạn, mục tiêu của chương trình là thiết lập các đơn vị hành chính quy mô lớn hơn, có năng lực mạnh hơn và bộ máy chuyên nghiệp hơn, qua đó đơn giản hóa mối quan hệ giữa nhà đầu tư và cơ quan quản lý thông qua một đầu mối duy nhất đồng bộ và hiệu quả hơn. Cải cách hành chính tại Việt Nam được kỳ vọng sẽ mang lại những lợi ích đáng kể theo thời gian. Những lợi ích này bao gồm việc xóa bỏ chồng chéo trách nhiệm, tăng tính minh bạch trong cung cấp dịch vụ công và hình thành các khu kinh tế lớn hơn, khả thi hơn, hấp dẫn đầu tư công nghiệp. Phối hợp vùng cũng có khả năng được cải thiện, đặc biệt khi các tỉnh có thế mạnh kinh tế tương đồng được gộp lại dưới các chiến lược quy hoạch thống nhất. Đáng chú ý, việc tái tổ chức sẽ tạo ra 21 tỉnh ven biển trên toàn quốc, mở ra cho các khu vực nội địa những cơ hội tăng trưởng mới trong du lịch, logistics và vận tải.
Sự giới thiệu
Trước những thách thức này, các doanh nghiệp FDI nên chủ động xây dựng các chiến lược thích ứng. Đối với các dự án mới hoặc dự án mở rộng tại những khu vực bị ảnh hưởng bởi sáp nhập, cần tăng cường thẩm định kỹ lưỡng. Việc này không chỉ bao gồm đánh giá cơ sở hạ tầng và lao động mà còn phải hiểu rõ lộ trình sáp nhập, bộ máy lãnh đạo tương lai và tính ổn định của chính sách.
Khi các đơn vị hành chính mới được thành lập, doanh nghiệp nên sớm làm việc với lãnh đạo địa phương để xác nhận lại bằng văn bản toàn bộ giấy phép, ưu đãi và thỏa thuận, nhằm bảo đảm tính liên tục về pháp lý. Nếu phát sinh vướng mắc ở cấp huyện hoặc cấp xã trong giai đoạn chuyển tiếp, doanh nghiệp cần báo cáo lên cơ quan cấp tỉnh như Ủy ban Nhân dân hoặc Sở Kế hoạch và Đầu tư, những cơ quan có thẩm quyền giải quyết các trở ngại hành chính.
Ngoài các hành động ngắn hạn, nhà đầu tư Nhật Bản cần điều chỉnh chiến lược trung và dài hạn theo môi trường pháp lý đang thay đổi. Việc xây dựng một “bảng điểm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh” nội bộ dựa trên báo cáo PCI của VCCI sẽ giúp đánh giá địa điểm đầu tư bằng dữ liệu cụ thể, bao gồm chi phí không chính thức, tính năng động của chính quyền và chi phí thời gian. Doanh nghiệp cũng nên phát triển quan hệ chính quyền vững chắc và chủ động theo dõi các thay đổi chính sách.
Nắm vững Luật Đất đai năm 2024 là rất quan trọng. Doanh nghiệp nên thuê các chuyên gia tư vấn pháp lý chuyên biệt để hiểu tác động của luật, đặc biệt là sự chuyển đổi sang chi phí thuê đất theo giá thị trường. Đối với M&A và các quan hệ đối tác chiến lược, thẩm định kép—bao gồm cả khía cạnh pháp lý-hành chính và tài chính-kinh doanh—là rất cần thiết, vì thay đổi ranh giới hành chính có thể ảnh hưởng đến giấy phép, quyền sử dụng đất hoặc nghĩa vụ môi trường.
Cuối cùng, để bảo đảm nguồn nhân lực bền vững, các doanh nghiệp Nhật Bản nên đầu tư vào phát triển nhân tài tại địa phương. Việc đào tạo các chuyên gia Việt Nam không chỉ giúp giảm bớt những thách thức về thị thực và giấy phép lao động cho các chuyên gia nước ngoài mà còn tận dụng lợi thế nhân khẩu học của Việt Nam và giảm chi phí lao động ở cấp trung đến cấp cao.
Phần kết luận
Cải cách hành chính của Việt Nam là một chuyển dịch cơ cấu dài hạn, không chỉ là một thay đổi chính sách tạm thời. Trong khi đất nước đã cải thiện “hạ tầng cứng” như giao thông, cảng biển và năng lượng, thách thức then chốt hiện nay đối với nhà đầu tư nằm ở việc thích ứng với “hạ tầng mềm” — quản trị, hệ thống pháp lý và bộ máy hành chính. Vẫn còn khoảng cách giữa các mục tiêu cải cách ở cấp vĩ mô và những vấn đề triển khai ở cấp vi mô, nhưng định hướng cải cách vẫn rõ ràng và nhất quán. Chính phủ đã thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc cải thiện môi trường kinh doanh. Đối với doanh nghiệp, xây dựng năng lực nội bộ để nắm bắt quy định, làm việc với chính quyền địa phương và quản lý bất định là cách tiếp cận thực tiễn và mang tính chiến lược nhất cho nhà đầu tư.
Thẩm quyền giải quyết
[1] Vietnam Finance, Các thủ tục hành chính rườm rà và phức tạp là rủi ro đáng kể nhất đối với môi trường đầu tư tại Việt Nam <Truy cập>
[2] EuroCham, Báo cáo Chỉ số Niềm tin Kinh doanh Q2/2025 <Truy cập>
[3] VCCI, Báo cáo PCI 2023 <Truy cập>
[4] Bộ Nội Vụ, Quyết định số 76/NQ-CP <Truy cập>
[5] Vietnam Plus, Hà Nội công bố kế hoạch sắp xếp các đơn vị hành chính <Truy cập>
[6] Dai bieu Nhan dan, Chi tiết 168 đơn vị hành chính cấp xã của Thành phố Hồ Chí Minh sau sáp nhập. <Truy cập>
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
