Việt Nam và tiềm năng của thị trường phòng chống thiên tai

Với nguy cơ thiên tai dự kiến sẽ tiếp tục gia tăng, nhu cầu phòng chống thiên tai hiệu quả ở Việt Nam ngày càng tăng cao.

28/07/2025

B&Company

Nội dung nổi bật / Nội dung nổi bật JP / Nội dung nổi bật vi / Đánh giá ngành / Tin tức & báo cáo mới nhất

Bình luận: Không có bình luận.

Công ty B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

Tình hình thiên tai

Việt Nam là một trong những quốc gia có nguy cơ thiên tai đặc biệt cao ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Với đường bờ biển dài 3.300 km, Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của nhiều loại thiên tai khí tượng thủy văn như bão, lũ lụt, sạt lở đất, hạn hán và xói mòn bờ biển. Trong đó, lũ lụt gây thiệt hại nặng nề nhất, dẫn đến những tổn thất đáng kể về kinh tế và xã hội.

Hơn nữa, Việt Nam được xếp hạng là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trên thế giới trước tác động của biến đổi khí hậu, đặc biệt là tác động nghiêm trọng của mực nước biển dâng ở các vùng ven biển và đồng bằng. Mặt khác, nguy cơ động đất tương đối thấp và sóng thần chưa xảy ra trong những năm gần đây.

[Hình 1] Đặc điểm địa lý và sự xuất hiện của các thảm họa thiên nhiên lớn

Vietnam map
Khu vực 330.210 km² (trong đó diện tích đất liền là 310.070 km², diện tích mặt nước là 21.140 km²)
Khí hậu Nhiệt đới
Gió theo mùa • Bắc và Nam: Tháng 5 ~ Tháng 10

• Miền Trung: Tháng 9 ~ Tháng 1

Dân số 100 triệu người (khoảng một phần ba ở khu vực thành thị, phần còn lại ở đồng bằng, vùng ven biển, v.v.)
Đặc điểm khu vực • Vùng núi phía Bắc: Lũ quét, sạt lở đất

• Đồng bằng sông Hồng: Lũ lụt, Bão, Hạn hán

• Chubu: Bão, Lũ lụt, Thiệt hại do muối

• Cao nguyên Trung tâm: Lũ quét, Hạn hán, Cháy rừng, Tatsumaki

• Đồng bằng sông Cửu Long: Lũ lụt, bão, thiệt hại do mặn

Nguồn: B&Company

Theo thống kê trong 14 năm qua, trung bình mỗi năm có khoảng 250 người chết và mất tích do thiên tai, gây thiệt hại kinh tế tương đương từ 0,5% đến 1,5% GDP.

Chính phủ Việt Nam nhận định thiên tai, vốn khó dự báo, đang gia tăng tần suất, gây thiệt hại về người và kinh tế nghiêm trọng. Đặc biệt, năm 2024 là năm chịu thiệt hại nặng nề nhất trong những năm gần đây, với 9 cơn bão, 1 xoáy thuận nhiệt đới và 232 hiện tượng thời tiết cực đoan, làm 514 người chết và thiệt hại kinh tế ước tính khoảng 88 nghìn tỷ đồng.[1]

[Hình 2] Xu hướng về mức độ thiệt hại và mất mát do thiên tai

Trends in Damage and Loss Amounts Due to Disasters

2013 15 typhoons (including the super typhoon “Haiyan”) occurred, with over 200 instances of thunderstorms and hail, and severe flooding and abnormal snowfall were also confirmed in the central region.
2017 16 cơn bão (bao gồm thiệt hại khoảng 1 tỷ USD do bão “Damray”, lũ lụt và sạt lở đất nghiêm trọng đã xảy ra và nhiệt độ cao kỷ lục tại Hà Nội.
2020 Có 13 cơn bão, 264 cơn giông, 120 trận lũ lụt và lở đất, lũ lụt kỷ lục vào tháng 10, hai trận động đất mạnh 4 độ richter, hạn hán nghiêm trọng và xói mòn bờ biển ở Đồng bằng sông Cửu Long.
2024 1,340 disaster cases were reported, with widespread flooding and landslides occurring due to the large typhoon “Yagi”

Nguồn: B&Company

Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để tiếp tục đọc.

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN