Sự phát triển của bao bì phân hủy sinh học tại Việt Nam

Bài viết này khám phá quá trình chuyển đổi sang bao bì phân hủy sinh học của Việt Nam, tiềm năng tăng trưởng và những thách thức hiện tại.
Eco-friendly bag

04/03/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

Công ty B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.

Trong chuyên mục “Thông tin Việt Nam”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp những thông tin cập nhật về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội tại Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

Việt Nam đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng rác thải nhựa ngày càng gia tăng, với nhựa dùng một lần gây ô nhiễm đáng kể. Khi nhận thức về tính bền vững tăng lên, các doanh nghiệp và người tiêu dùng tìm kiếm các giải pháp thay thế thân thiện với môi trường. Bao bì phân hủy sinh học là một giải pháp đầy hứa hẹn có thể phân hủy nhanh hơn và giảm thiểu tác hại đến môi trường. Bài viết này khám phá quá trình chuyển đổi sang bao bì phân hủy sinh học của Việt Nam, tiềm năng tăng trưởng và những thách thức hiện tại.

Cuộc khủng hoảng rác thải nhựa ở Việt Nam

Theo nghiên cứu chung của WWF-Việt Nam và Bộ Tài nguyên và Môi trường, Việt Nam thải ra đại dương khoảng 1,8 triệu tấn rác thải nhựa mỗi năm, nằm trong số các quốc gia châu Á gây ô nhiễm rác thải nhựa đại dương nhiều nhất.[1]. Đáng chú ý, một phần ba lượng rác thải này bao gồm túi nhựa, với hơn 80% bị thải bỏ sau một lần sử dụng[2]. Báo cáo phân tích ô nhiễm rác thải nhựa tại Việt Nam chỉ ra rằng phần lớn rác thải nhựa đổ ra đại dương đến từ bao bì thực phẩm mang đi (chiếm 44% tổng lượng rác thải), rác thải liên quan đến thủy sản (33%) và rác thải sinh hoạt (22%)[3].

Sự gia tăng rác thải nhựa có thể là do nền kinh tế bùng nổ và tăng trưởng công nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thực phẩm & đồ uống (F&B), thương mại điện tử và bán lẻ, cũng như các hoạt động sản xuất nông nghiệp. Sự phổ biến của rác thải bao bì thực phẩm có thể được giải thích bởi sự phổ biến rộng rãi của các dịch vụ mang đi và giao hàng, dẫn đến việc sử dụng rộng rãi các hộp đựng thực phẩm, cốc và ống hút nhựa dùng một lần. Ngoài ra, sự phát triển của ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), ngành bán lẻ và thương mại điện tử cũng góp phần tạo ra rác thải nhựa thông qua việc sử dụng bao bì nhựa cho nhiều sản phẩm khác nhau. Ngành nông nghiệp tại Việt Nam cũng đang đóng góp đáng kể vào việc tạo ra rác thải nhựa hàng năm (trên 1 triệu tấn rác thải nhựa được tạo ra), với nhiều loại sản phẩm như bao bì thức ăn chăn nuôi, thuốc trừ sâu nông nghiệp, thuốc thú y, cũng như các công cụ và thiết bị đánh cá, v.v.[4].

Với thách thức cấp bách này, Việt Nam cần phải thay đổi cách tiếp cận bao bì một cách cấp bách. Việc áp dụng các giải pháp bao bì thay thế và thân thiện với môi trường không chỉ là nhu cầu cấp thiết mà còn là sự chuyển đổi tất yếu để phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu và giảm thiểu thiệt hại lâu dài cho môi trường.

Nỗ lực thúc đẩy bao bì bền vững: Chính sách và động lực của người tiêu dùng

Quá trình chuyển đổi sang bao bì thân thiện với môi trường ở Việt Nam phần lớn chịu ảnh hưởng bởi các chính sách của chính phủ, sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng và nhu cầu thị trường.

Chính phủ Việt Nam đã có những biện pháp quản lý mạnh mẽ để hạn chế rác thải nhựa. Theo Điều 64 của Nghị định số 08/2022/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2026, nhựa dùng một lần và bao bì nhựa không phân hủy sẽ bị cấm tại các trung tâm thương mại, siêu thị, khách sạn và khu du lịch (trừ bao bì sản phẩm cụ thể)[5]. Ngoài ra, đến năm 2031, việc sản xuất và nhập khẩu nhựa dùng một lần và các sản phẩm chứa vi nhựa sẽ bị cấm hoàn toàn, ngoại trừ mục đích xuất khẩu hoặc các ứng dụng chuyên biệt[6]Ngoài ra, chính phủ đã đưa ra các ưu đãi về thuế và chính sách hỗ trợ cho các công ty đầu tư vào các giải pháp đóng gói thân thiện với môi trường, khuyến khích các doanh nghiệp chuyển đổi sang các giải pháp thay thế bền vững.

Người tiêu dùng Việt Nam đang ngày càng có ý thức hơn về các vấn đề môi trường, dẫn đến sự ưa chuộng ngày càng tăng đối với bao bì bền vững. Một cuộc khảo sát thị trường cho thấy 57,4% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng trả thêm tiền cho bao bì thân thiện với môi trường nếu mức chênh lệch giá hợp lý, trong khi 41,1% chủ động lựa chọn bao bì bền vững khi có sẵn[7].

Yêu cầu của thị trường nước ngoài cũng đang định hình ngành bao bì của Việt Nam. Một số nhà xuất khẩu Việt Nam đã mất hợp đồng vào tay các đối thủ cạnh tranh quốc tế do không đáp ứng được các tiêu chuẩn bao bì bền vững[8]Ví dụ, một số nhà xuất khẩu tôm Việt Nam đã mất quyền tiếp cận thị trường EU, trong khi các đối thủ cạnh tranh của Thái Lan đã thành công bằng cách cung cấp các giải pháp đóng gói có thể phân hủy sinh học hoặc tái chế.[9].

Sự gia tăng của bao bì phân hủy sinh học tại Việt Nam

Trước tình hình đáng báo động về tình trạng tiêu thụ túi nilon và được thúc đẩy bởi các chính sách của chính phủ và sở thích của khách hàng, thị trường Việt Nam đang dần chuyển dịch sang các giải pháp bao bì thân thiện với môi trường hơn. Thị trường đã chứng kiến sự xuất hiện của nhiều loại bao bì bền vững, như bao bì tái sử dụng, bao bì tái chế, bao bì sinh khối và đặc biệt là bao bì phân hủy sinh học.

Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để tiếp tục đọc.

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN