18/07/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Ngành thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của đất nước đối với các sản phẩm chăn nuôi. Khi mức tiêu thụ gia tăng, ngành đang đẩy mạnh đổi mới và áp dụng các phương thức bền vững. Nghiên cứu này xem xét các xu hướng chính trong ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam, bao gồm việc ứng dụng công nghệ sinh học, tìm nguồn cung ứng nguyên liệu thay thế trong nước và chú trọng tính bền vững. Nghiên cứu cũng đề cập đến những thách thức mà ngành đang phải đối mặt, chẳng hạn như sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, cũng như các cơ hội chuyển dịch sang những phương thức thân thiện hơn với môi trường và tiết kiệm chi phí hơn. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng dài hạn, bền vững, đồng thời đáp ứng cả nhu cầu thị trường và các tiêu chuẩn môi trường.
Tổng quan thị trường
Thị trường thức ăn chăn nuôi hỗn hợp tại Việt Nam được dự báo đạt $12,2 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến tăng lên $16,2 tỷ USD vào năm 2029, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) là 5,8% [1]. Tăng trưởng này chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu trong nước ngày càng tăng đối với các sản phẩm chăn nuôi. Xu hướng này được phản ánh rõ qua dữ liệu sản xuất trong nước, trong đó các sản phẩm chủ lực như trứng (+24,6%), thịt (+23,6%) và sữa tươi (+20,2%) đều ghi nhận sản lượng tăng đáng kể.
Sản lượng thịt, trứng và sữa tươi trong nước (2019-2023)
| Các sản phẩm | Đơn vị | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | Chênh lệch 2019- 2023 (%) |
| Thịt | Nghìn tấn | 6,345 | 6,480 | 6,855 | 7,359 | 7,846 | 23.6 |
| Trứng | Triệu | 15,355 | 16,656 | 17,626 | 18,261 | 19,146 | 24.6 |
| Sữa tươi | Nghìn tấn | 986,1 | 1,049.3 | 1,062 | 1,125 | 1,185 | 20.2 |
Nguồn: GSO
Mặc dù sản lượng thức ăn chăn nuôi công nghiệp của Việt Nam vẫn ở mức cao, khoảng 20 triệu tấn mỗi năm, ngành đang phải đối mặt với một thách thức đáng kể: phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu. Dù sản xuất khoảng 20 triệu tấn thức ăn chăn nuôi mỗi năm, Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào các nguyên liệu nhập khẩu như ngô và đậu tương, do đây không phải là những cây trồng chủ lực của Việt Nam (khác với lúa gạo). Sản xuất trong nước bị hạn chế bởi công nghệ lạc hậu và quy mô nhỏ, dẫn đến chi phí cao hơn và nguồn cung thiếu ổn định do các yếu tố thời tiết và mùa vụ. Để đáp ứng mức sản xuất, Việt Nam nhập khẩu 60-70% tổng nhu cầu nguyên liệu, bao gồm các thành phần thiết yếu như ngô, khô đậu tương, lúa mì, vitamin và khoáng chất, chủ yếu từ các quốc gia châu Mỹ như Argentina, Hoa Kỳ và Brazil [2]. Nguyên liệu đầu vào nhập khẩu chiếm tới 85% sản lượng thức ăn chăn nuôi công nghiệp. Giá trị nhập khẩu nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi tăng khoảng 1 tỷ USD mỗi năm.
Giá trị nhập khẩu nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi giai đoạn 2020 – 2024
Đơn vị: Tỷ USD

Nguồn: Tổng hợp của B&Company
Những đổi mới trong phát triển thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
Công nghệ sinh học
Cuộc cách mạng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi đang được dẫn dắt bởi công nghệ sinh học. Việc sử dụng các chất phụ gia sinh học như probiotic, prebiotic và enzyme đang trở thành một xu hướng tất yếu. Những công nghệ này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng ở vật nuôi, mà còn cung cấp một giải pháp thay thế bền vững cho kháng sinh, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ngày càng nghiêm ngặt tại cả thị trường trong nước và xuất khẩu. Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã ứng dụng thành công các sản phẩm này, mở ra một thị trường rộng lớn cho các nhà cung cấp giải pháp công nghệ sinh học tiên tiến. Ví dụ, TVOne Vietnam là một trong những đơn vị tiên phong trong phát triển phụ gia thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc từ chiết xuất thực vật, thay thế kháng sinh bằng probiotic và prebiotic. Các sản phẩm này giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh, đồng thời bảo đảm tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm tại cả thị trường trong nước và quốc tế.
Tự chủ nhờ nguyên liệu thay thế có nguồn gốc trong nước
Trước nhu cầu giảm tác động đến môi trường và tăng tính bền vững, ngành thức ăn chăn nuôi đang chuyển hướng sang sử dụng các nguyên liệu thay thế như protein từ côn trùng, tảo và phụ phẩm nông nghiệp. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, hạ thấp chi phí và mở ra các cơ hội phát triển dài hạn cho ngành. Protein từ côn trùng, đặc biệt từ các doanh nghiệp như Entobel (chuyên về ruồi lính đen) và CricketOne (chuyên về dế), đang ngày càng được quan tâm. Protein từ côn trùng giúp thay thế các nguồn truyền thống như đậu tương và bột cá, cung cấp giá trị dinh dưỡng cao đồng thời giảm ô nhiễm. Bên cạnh đó, phụ phẩm cây trồng cũng là nguồn chất xơ dồi dào, trong khi Việt Nam nổi tiếng với sự đa dạng của các loại cây trồng nông nghiệp. Các nguyên liệu thay thế không chỉ bảo đảm giá trị dinh dưỡng mà còn góp phần giảm ô nhiễm bằng cách tạo ra nguồn protein bền vững từ phụ phẩm nông nghiệp tái chế.
Cơ hội cho nhà đầu tư
Việc ngày càng chú trọng đến chất lượng thức ăn chăn nuôi đang mở ra cơ hội đáng kể cho các công ty công nghệ Nhật Bản. Tại Nhật Bản, ngành chăn nuôi gắn kết chặt chẽ với các giải pháp công nghệ cao và nền nông nghiệp bền vững, phù hợp với xu hướng phát triển hiện nay của Việt Nam. Với chuyên môn về các công nghệ tiên tiến như tự động hóa, quản lý dữ liệu và công nghệ sinh học, các công ty Nhật Bản có tiềm năng hợp tác với ngành chăn nuôi Việt Nam để cải thiện chất lượng thức ăn, tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao tính bền vững trong hoạt động chăn nuôi.
Phần kết luận
Tương lai của ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam được đánh dấu bằng mức tăng trưởng đáng kể, nhờ nhu cầu trong nước ngày càng tăng đối với các sản phẩm chăn nuôi. Mặc dù ngành này đang đối mặt với những thách thức như phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu, các đổi mới trong công nghệ sinh học và xu hướng chuyển sang sử dụng các nguyên liệu bền vững có nguồn gốc trong nước như protein từ côn trùng và tảo đang định hình một ngành công nghiệp có khả năng chống chịu cao hơn và thân thiện với môi trường hơn. Ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước triển vọng phát triển dài hạn, mang đến những cơ hội hấp dẫn cho các nhà đầu tư hợp tác và triển khai các giải pháp công nghệ cao. Nhìn chung, những xu hướng này phản ánh cam kết của ngành đối với tính bền vững, hiệu quả và việc đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm toàn cầu.
[1] Mordor Intelligence, thị trường thức ăn chăn nuôi hỗn hợp Việt Nam <Truy cập>
[2] VnEconomy, Ngành thức ăn chăn nuôi đối mặt với mức thâm hụt thương mại 2,65 tỷ USD <Truy cập>
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
