05/08/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Tiềm năng Thị trường Carbon của Việt Nam: Quy mô và Triển vọng Tài chính
Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển thị trường carbon, nhờ các điều kiện tự nhiên thuận lợi và những ngành tạo ra tín chỉ carbon như lâm nghiệp và nông nghiệp. Việt Nam có thể tạo ra khoảng 57 triệu tín chỉ carbon [1]. Với mức giá khiêm tốn 5 USD mỗi tín chỉ, con số này tương đương 300 triệu USD doanh thu; nếu giá tăng lên 10–20 USD, thu nhập hằng năm có thể đạt từ 400 triệu USD đến 1 tỷ USD.
Việt Nam đã chứng minh năng lực của mình. Vào tháng 3 năm 2024, Việt Nam đã bán 10,3 triệu tín chỉ carbon rừng cho FCPF của World Bank với giá 51,5 triệu USD [2]. Đến cuối năm 2023, hơn 300 dự án đã được đăng ký theo các tiêu chuẩn quốc tế (CDM, VCS, Gold Standard), trong đó 150 dự án đã phát hành tổng cộng 40,2 triệu tín chỉ—nhiều tín chỉ được giao dịch trên thị trường toàn cầu [3].
Vietnam carbon credit resource
Đơn vị: Triệu tấn CO₂

Nguồn: Ban Tài chính Đầu tư – Báo Sài Gòn Giải Phóng
Trong lĩnh vực nông nghiệp, mặc dù đây là một nguồn phát thải đáng kể, ngành này cũng có tiềm năng tạo ra tới 57 triệu tín chỉ carbon mỗi năm [5]. Các sáng kiến chủ chốt bao gồm kỹ thuật tưới ngập–khô xen kẽ (AWD) trong canh tác lúa, nông nghiệp hữu cơ, hệ thống khí sinh học và tối ưu hóa phân bón. Một động lực đáng kể là chương trình canh tác lúa phát thải thấp trị giá 120 triệu USD tại Đồng bằng sông Cửu Long, do World Bank tài trợ [6].
Các lĩnh vực năng lượng và quản lý chất thải cũng cung cấp thêm các nguồn tín chỉ carbon. Trong khi các dự án điện gió và điện mặt trời có xu hướng tạo ra tín chỉ giá trị thấp hơn do thị trường đã bão hòa, lợi nhuận cao hơn có thể đạt được thông qua điện sinh khối, thu hồi methane từ các bãi chôn lấp và công nghệ chuyển hóa chất thải thành năng lượng. Các mô hình thành công bao gồm nhà máy điện gió Bạc Liêu và các dự án xử lý nước thải tại Tây Ninh [7, 8].
Bên cạnh việc giảm phát thải trong các lĩnh vực truyền thống, Việt Nam còn được hưởng lợi từ nguồn carbon tự nhiên trong lâm nghiệp và carbon xanh. Lâm nghiệp được xem là một “mỏ vàng xanh” đầy tiềm năng. Với 14,9 triệu ha rừng, ngành này có thể tạo ra 50–70 triệu tín chỉ thông qua các sáng kiến REDD+, trồng rừng và quản lý rừng bền vững [9]. Carbon xanh là một lĩnh vực mới nổi. Với 1 triệu km² vùng biển và các hệ sinh thái ven biển phong phú—rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và vùng đất ngập nước—Việt Nam có tiềm năng lớn để tạo ra các tín chỉ có giá trị cao, đồng thời mang lại những lợi ích đồng thời như bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ bờ biển và hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng địa phương.
Tín chỉ Carbon: Từ Chi phí Tuân thủ đến Tài sản Chiến lược
Tín chỉ carbon đang chuyển đổi từ một công cụ tuân thủ thành một tài sản chiến lược trong bối cảnh phát triển bền vững. Được định nghĩa theo Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 của Việt Nam, tín chỉ carbon đại diện cho quyền phát thải một tấn CO₂ hoặc lượng tương đương và có thể được giao dịch theo hệ thống “mua bán phát thải” (cap-and-trade), trong đó chính phủ thiết lập hạn mức phát thải và phân bổ hạn ngạch cho doanh nghiệp [10]. Các công ty phát thải thấp hơn hạn mức có thể bán tín chỉ dư thừa cho những doanh nghiệp vượt quá giới hạn, qua đó hình thành thị trường carbon.
Cơ chế này không chỉ bảo đảm tuân thủ quy định mà còn mở ra các cơ hội tạo doanh thu. Đối với các doanh nghiệp phát thải cao, việc mua tín chỉ là một khoản chi phí cần thiết—nhưng đồng thời cũng thúc đẩy doanh nghiệp chuyển sang các công nghệ sạch hơn. Trong khi đó, các công ty chủ động giảm phát thải hoặc phát triển những dự án như trồng rừng hay năng lượng tái tạo có thể bán tín chỉ dư thừa, biến chúng thành nguồn thu nhập ổn định và tài sản tài chính. Trong một số trường hợp, tín chỉ thậm chí có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm để tiếp cận nguồn tài chính xanh.
Bên cạnh giá trị tài chính, việc tham gia thị trường carbon còn củng cố hình ảnh thương hiệu và hiệu quả ESG—những yếu tố then chốt trong việc thu hút dòng vốn đầu tư có trách nhiệm. Khi các nhà đầu tư ngày càng chú trọng đến tính bền vững, hồ sơ carbon mạnh sẽ nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp tư nhân đã đi đầu trong lĩnh vực này. Chẳng hạn, CT Group đã ra mắt ASEAN Carbon Credit Trading Platform (CCTPA) trước khi sàn giao dịch do chính phủ vận hành đi vào hoạt động, cho thấy tầm nhìn chiến lược và sự chuẩn bị sớm cho nền kinh tế carbon thấp [11].
Giải mã Khung Pháp lý – “Luật chơi” trên Thị trường Tín chỉ Carbon của Việt Nam
Ba Trụ cột Pháp lý Nền tảng
Thị trường tín chỉ carbon của Việt Nam được xây dựng trên ba công cụ pháp lý chủ chốt, hình thành một khuôn khổ toàn diện từ định hướng chính sách đến triển khai thực hiện:
– Luật Bảo vệ Môi trường 2020 (có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2022): Luật này chính thức lần đầu tiên đưa ra khái niệm thị trường carbon trong nước và đưa ra định nghĩa pháp lý về tín chỉ carbon [10]. Đây là nền tảng cho việc sử dụng các công cụ kinh tế để quản lý phát thải và ứng phó với biến đổi khí hậu.
– Nghị định số 06/2022/NĐ-CP: Nghị định này triển khai Luật Bảo vệ môi trường và đề ra lộ trình hai giai đoạn để phát triển thị trường carbon (trước và sau năm 2028) [12]. Nghị định cũng quy định trách nhiệm kiểm kê khí nhà kính (GHG), các cơ chế bù trừ carbon và phương pháp báo cáo.
– Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg: Quyết định này cập nhật danh sách các cơ sở thuộc diện bắt buộc kiểm kê khí nhà kính, mở rộng phạm vi lên 2.166 cơ sở [13]. Danh sách này là nền tảng cho việc phân bổ hạn ngạch phát thải trong tương lai.
Nghị định số 119/2025/NĐ-CP: Bước ngoặt trong việc kích hoạt thị trường
Được ban hành ngày 9 tháng 6 năm 2025 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8 năm 2025, Nghị định 119/2025 đánh dấu cột mốc quan trọng trong việc chính thức khởi động thị trường carbon của Việt Nam [14]. Nghị định sửa đổi và bổ sung các quy định trọng yếu trong Nghị định 06 nhằm nâng cao tính khả thi và phản ánh cách tiếp cận thích ứng của Chính phủ. Thị trường carbon sẽ được triển khai theo hai giai đoạn:
– Giai đoạn thí điểm (tháng 8/2025 – tháng 12/2028): Tập trung xây dựng các quy định chi tiết, thiết lập hệ thống đăng ký carbon quốc gia và thí điểm sàn giao dịch tín chỉ carbon. Trong giai đoạn này, hoạt động giao dịch tín chỉ quốc tế sẽ bị hạn chế nhằm ưu tiên nguồn cung trong nước và bảo đảm phù hợp với Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của Việt Nam.
– Giai đoạn vận hành (từ năm 2029): Thị trường sẽ chuyển sang vận hành toàn diện với hoạt động đấu giá hạn ngạch phát thải và giao dịch tín chỉ quốc tế, qua đó nâng cao tính cạnh tranh của thị trường và thu hút nguồn tài chính khí hậu toàn cầu.
Một cải thiện đáng chú ý là mức cho phép bù trừ carbon được tăng từ 10% lên 30% lượng phát thải vượt quá hạn ngạch được phân bổ. Điều chỉnh này mang lại sự linh hoạt lớn hơn cho doanh nghiệp và thúc đẩy thanh khoản thị trường trong giai đoạn đầu.
Lộ trình tuân thủ dành cho doanh nghiệp
Với nền tảng pháp lý đã được thiết lập, các doanh nghiệp—đặc biệt là những doanh nghiệp nằm trong danh sách bắt buộc—phải chủ động thực hiện các nghĩa vụ tuân thủ trọng yếu:
– Kiểm kê khí nhà kính (GHG): 2.166 cơ sở được xác định theo Quyết định 13/2024 phải hoàn tất kiểm kê phát thải năm 2024 và nộp báo cáo trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. Hoạt động báo cáo sẽ tiếp tục được thực hiện hai năm một lần.
– Hệ thống MRV (Đo lường – Báo cáo – Thẩm định): Doanh nghiệp phải thiết lập hệ thống MRV đáng tin cậy, phù hợp với hướng dẫn kỹ thuật quốc gia và các tiêu chuẩn như TCVN ISO 14064-1:2011. Báo cáo kiểm kê khí nhà kính phải được bên thứ ba được chứng nhận thẩm định trước khi nộp cho cơ quan chức năng.
Các cột mốc chính trên thị trường tín chỉ carbon của Việt Nam (2024–2030)
| Dòng thời gian | Hoạt động chính | Cơ sở pháp lý | Các bên liên quan chịu tác động |
| 2024 | Kiểm kê khí nhà kính lần đầu | Quyết định 13/2024/QĐ-TTg | 2.166 cơ sở thuộc diện quản lý |
| Trước ngày 31 tháng 3 năm 2025 | Thời hạn nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính năm 2024 | Nghị định 06/2022/NĐ-CP | 2.166 cơ sở thuộc diện quản lý |
| Ngày 1 tháng 8 năm 2025 | Nghị định 119/2025 có hiệu lực | Nghị định 119/2025/NĐ-CP | Tất cả các bên liên quan trên thị trường carbon |
| Cuối năm 2025 | Bắt đầu thí điểm sàn giao dịch tín chỉ carbon | Kế hoạch thị trường carbon quốc gia | Doanh nghiệp, nhà đầu tư, tổ chức |
| 2025–2028 | Giai đoạn thí điểm trên toàn quốc (không giao dịch quốc tế) | Nghị định 119/2025/NĐ-CP | Các chủ thể trong nước |
| Từ năm 2029 | Vận hành toàn diện, đấu giá hạn ngạch, kết nối toàn cầu | Nghị định 119/2025, Luật Bảo vệ môi trường | Toàn bộ nền kinh tế, nhà đầu tư quốc tế |
Triển vọng: Cơ hội lịch sử để dẫn đầu về phát thải ròng bằng 0
Việt Nam đang đứng trước một thời điểm mang tính bước ngoặt. Với khung pháp lý đang nhanh chóng hoàn thiện, tiềm năng tự nhiên phong phú và đa dạng, cùng sự hỗ trợ mạnh mẽ từ quốc tế, đất nước có vị thế thuận lợi để xây dựng một thị trường carbon minh bạch, năng động và hiệu quả. Nếu được triển khai hiệu quả, Việt Nam không chỉ có thể đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 mà còn có thể trở thành trung tâm khu vực về tín chỉ carbon chất lượng cao. Điều này tạo điều kiện để đất nước chuyển hóa các thách thức khí hậu thành động lực mới cho tăng trưởng xanh và thịnh vượng dài hạn.
[1] Vietnamnet, Giá tín chỉ carbon rừng trị giá 57 triệu của Việt Nam là bao nhiêu? <Truy cập>
[2] World Bank, Việt Nam nhận khoản thanh toán $51.5m từ World Bank nhờ giảm phát thải thông qua bảo tồn rừng <Truy cập>
[3] Cục Biến đổi khí hậu, Thận trọng khi bán tín chỉ carbon <Truy cập>
[4] Báo Sài Gòn Giải Phóng, Các bên hàng hóa và giao dịch đã sẵn sàng cho thị trường tín chỉ carbon <Truy cập>
[5] Packaging Recycling Organization Vietnam, Bán tín chỉ carbon: Tiềm năng lớn trong lĩnh vực nông nghiệp <Truy cập>
[6] VnEconomy, Dự án lúa chất lượng cao quy mô một triệu hecta sẽ nhận được $120 triệu hỗ trợ từ World Bank. <Truy cập>
[7] Báo Kinh tế Đô thị, Điện gió Bạc Liêu thu về 1,8 triệu EUR từ việc bán tín chỉ carbon <Truy cập>
[8] Carbon Market News, 10 dự án của Việt Nam đã thành công bán tín chỉ carbon ra các thị trường quốc tế <Truy cập>
[9] Nhan Dan, Thúc đẩy thành lập sàn giao dịch tín chỉ carbon <Truy cập>
[10] The National Assembly, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam <Truy cập>
[11] ASEAN Carbon Credit, Việt Nam ra mắt sàn giao dịch tín chỉ carbon đầu tiên <Truy cập>
[12] Nghị định số 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ, Quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone <Truy cập>
[13] Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Ban hành danh mục cập nhật các lĩnh vực và cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính <Truy cập>
[14] Nghị định số 119/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 7 tháng 1 năm 2022 về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone <Truy cập>
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
