24/09/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất
Bình luận: Không có bình luận.
Phụ phẩm từ nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản là một nguồn tài nguyên quan trọng; việc tận dụng các phụ phẩm này có thể thúc đẩy nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, chính sách thiếu nhất quán, công nghệ lạc hậu và cơ sở hạ tầng thị trường còn yếu đang cản trở tiến bộ. Mặt khác, những thách thức này cũng tạo ra cơ hội cho đổi mới và đầu tư. Khi các chính sách khuyến khích nền kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, các doanh nghiệp nước ngoài chuyên về xử lý môi trường, công nghệ xanh và mô hình kinh doanh tuần hoàn có cơ hội hợp tác với các đối tác địa phương thông qua chuyển giao công nghệ và đầu tư.
Hỗ trợ của Chính phủ đối với nền kinh tế tuần hoàn
Quyết định 540/QĐ-TTg (2024) “Kế hoạch phát triển khoa học và công nghệ thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp đến năm 2030” xác định việc tái chế và tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp (bao gồm phụ phẩm từ chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản) là ưu tiên chiến lược, đồng thời đề ra ba chiến lược cho nông nghiệp tuần hoàn: (1) Đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ phù hợp trong quy trình sản xuất, (2) Chuyển giao công nghệ và (3) Phát triển thị trường đầu ra.
Các nhà đầu tư nước ngoài có thể tìm hiểu cơ hội ứng dụng công nghệ phù hợp với các giải pháp ưu tiên được nêu trong quyết định. Các mô hình hoạt động bao gồm chuyển giao công nghệ, cung cấp thiết bị, tư vấn và hợp tác với các nhà sản xuất, nhà cung cấp trong nước.
Việc gia nhập lĩnh vực này đòi hỏi cách tiếp cận mang tính chiến lược và dựa trên thông tin đầy đủ, có tính đến điều kiện thị trường phân mảnh, sự phức tạp của quy định và khác biệt về công nghệ phù hợp giữa các khu vực và phân khúc kinh doanh. Việc nắm bắt các nhu cầu khác nhau, khác biệt vùng miền và các đối tác tiềm năng đặc thù của từng phân ngành là yếu tố then chốt để xác định các điểm gia nhập khả thi.
Tiềm năng của phụ phẩm nông nghiệp
Phụ phẩm nông nghiệp là các vật liệu thứ cấp phát sinh trong quá trình sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản. Mặc dù không được sử dụng trực tiếp như sản phẩm chính, các phụ phẩm này có thể được tái chế hoặc tái sử dụng. Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp lớn tại Đông Nam Á, sản xuất khối lượng phụ phẩm nông nghiệp rất lớn mỗi năm. Năm 2022, khoảng 159 triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp được tạo ra, trong đó 57% có nguồn gốc từ trồng trọt và 39% từ chăn nuôi[1].
Agricultural Byproducts (2022)
100% = 159 triệu tấn

Nguồn: Diễn đàn Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo Nhật Bản - ASEAN, phân tích của B&Company
Phần lớn phụ phẩm từ trồng trọt là các phế phẩm hữu cơ như thân, lá, vỏ trấu và lõi, trong đó lúa gạo chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 37%[2]. Hằng năm, sinh khối phụ phẩm nông nghiệp từ các cây trồng chủ lực như lúa gạo, ngô, mía và rau có thể tạo ra 43 triệu tấn phân bón hữu cơ và urê, đồng thời cung cấp hàng triệu tấn dưỡng chất như supephốt phát và kali sunfat. Đây là nguồn tài nguyên tái tạo quan trọng cho dinh dưỡng đất và cây trồng.[3]
Phụ phẩm chăn nuôi chủ yếu là các vật liệu đã qua xử lý như phân gia súc, gia cầm, bột thịt và xương, bột gia cầm, bột lông vũ và mỡ động vật. Bên cạnh hoạt động trồng trọt, chăn nuôi cũng tạo ra lượng chất thải rất lớn mỗi năm. Năm 2022, lợn chiếm 44.9% chất thải chăn nuôi, tiếp theo là bò thịt với 26.7% và trâu với 15.3%.[4]
Trong lâm nghiệp, phụ phẩm chủ yếu bao gồm vỏ cây, cành, ngọn cây, dăm gỗ và mùn cưa. Năm 2022, khoảng 16 triệu m³ lõi gỗ và 8,6 triệu m³ mùn cưa, phoi bào và phế thải gỗ được sản xuất. Trong lĩnh vực thủy sản, các phụ phẩm điển hình là đầu và vỏ tôm, phần thịt vụn từ cá, xương, mỡ và nội tạng[5].
Hiện trạng tận dụng phụ phẩm nông nghiệp
Các nguồn tài nguyên này phần lớn vẫn chưa được khai thác hiệu quả. Khoảng một nửa phế phẩm trồng trọt không được sử dụng; rơm rạ thường bị đốt hoặc chôn lấp, dẫn đến thất thoát dinh dưỡng trong đất, phát thải khí nhà kính và ô nhiễm không khí. Các yếu tố góp phần vào tình trạng này bao gồm chính sách thiếu nhất quán, khoảng trống công nghệ, chi phí cao, nhận thức chưa đầy đủ về thị trường phụ phẩm và CO₂, cũng như hoạt động phân loại thiếu nhất quán, cản trở việc triển khai trên quy mô lớn.
Trong chăn nuôi, tỷ lệ chuyển đổi chất thải thành phân bón hữu cơ hiện chỉ đạt khoảng 23%. Tỷ lệ trang trại quy mô nhỏ cao, hạn chế về vốn, hệ thống xử lý lạc hậu và cơ sở hạ tầng chưa đầy đủ là những yếu tố góp phần khiến tỷ lệ chuyển đổi ở mức thấp.
Phụ phẩm lâm nghiệp được sử dụng để sản xuất viên nén gỗ, phát điện sinh khối, lò sấy, lớp phủ sinh học và phân bón hữu cơ, nhưng các chính sách hỗ trợ và hướng dẫn kỹ thuật còn hạn chế. Mặc dù đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu viên nén gỗ năm 2020 (khoảng 3,2 triệu tấn, trị giá khoảng 363 triệu USD), tỷ lệ ép viên phụ phẩm lâm nghiệp vẫn chỉ đạt khoảng 15%, cho thấy sự hợp tác trên diện rộng còn yếu.
Các hình thức sử dụng rơm rạ (2022)
100% = 45 triệu tấn

Nguồn: Cục Trồng trọt
Ngược lại, ngành thủy sản có tỷ lệ tận dụng cao nhưng giá trị gia tăng thấp. Mặc dù khoảng 90 % phụ phẩm thủy sản đã được thu hồi vào năm 2022, giá trị tạo ra chỉ đạt khoảng 275 triệu USD, trong đó phần lớn là bột cá và thức ăn chăn nuôi có giá trị gia tăng thấp. Chuyển khoảng 1 triệu tấn phụ phẩm sang chế biến giá trị cao (nguyên liệu chức năng, collagen/peptide, nguyên liệu dầu chuyên dụng, phân bón hữu cơ cao cấp) có thể đưa ngành này lên mức 4-5 tỷ USD. Tuy nhiên, các thách thức bao gồm việc khắc phục quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu, hạn chế trong chuỗi lạnh, biến động giá, các tiêu chuẩn nghiêm ngặt và rủi ro khí hậu.
Các ứng dụng chính của phụ phẩm nông nghiệp chủ yếu
| Phụ phẩm | Ứng dụng | |
| Trồng trọt | ||
| Lúa gạo | Rơm rạ
Cám gạo |
Nhiên liệu phục vụ hộ gia đình và cơ sở kinh doanh quy mô nhỏ, nguyên liệu làm đệm sinh học trong chăn nuôi (trộn với trấu, các vật liệu khác và chế phẩm sinh học), giá thể trồng nấm, phân bón hữu cơ |
| Trấu | Nhiên liệu sinh khối, phát điện | |
| Mía đường | Bã mía | Nhiên liệu sinh khối cho nhà máy điện |
| Mật rỉ đường | Nguyên liệu sản xuất ethanol | |
| Sản phẩm vi sinh (tro, bã, bùn) | Phân bón | |
| Dừa | Xơ dừa | Sợi xơ dừa, thảm, ván ép, pallet |
| Mùn (sản xuất từ vỏ nghiền, không bao gồm xơ) | Đất trồng chậu và chất cải tạo đất | |
| Vỏ | Chế biến thành đồ thủ công mỹ nghệ | |
| Chăn nuôi | ||
| Gia súc và gia cầm (lợn, trâu, bò, gà) | Phân và nước thải | Sử dụng làm nhiên liệu biogas để phát điện, làm nhiên liệu, chiếu sáng và sưởi ấm |
| Vật liệu sinh học làm đệm lót chuồng (phân hủy phân và giảm khí độc, mùi hôi trong chuồng trại) | ||
| Phân compost | ||
| Lâm nghiệp | ||
| Lá khô, gỗ, mùn cưa | Nhiên liệu sinh khối | |
| Vỏ cây, lá, cành nhỏ | Viên nén gỗ | |
| Nuôi trồng thủy sản | ||
| Cá tra, tôm
|
Đầu, xương, nội tạng cá, vỏ tôm | Thức ăn chăn nuôi |
| Phi lê cá, vây, dạ dày, mỡ cá, đầu tôm | Đồ ăn | |
| Da cá, dầu cá, mỡ cá Đầu, vỏ tôm |
Dược phẩm, hoạt chất sinh học (EPA, DHA, gelatin, collagen, chitin, chitosan, glucosamine, v.v.) | |
| Chất thải bùn | Phân bón vi sinh hữu cơ, gạch ép | |
Nguồn: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (MARD), Báo cáo thuyết minh Quyết định 540/QĐ-TTg (2023)
Trên thực tế, ngoại trừ các ứng dụng quy mô lớn như sản xuất nhiên liệu sinh khối, phần lớn phụ phẩm nông nghiệp được các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ và vừa sử dụng ở quy mô nhỏ. Do hạn chế về công nghệ, vốn và nguồn nhân lực, nhiều phụ phẩm có giá trị vẫn chưa được tận dụng hiệu quả.
Các doanh nghiệp chủ chốt trên thị trường phụ phẩm nông nghiệp
Trong những năm gần đây, ODA đã thiết lập khung chính sách và nền tảng thực tiễn cho việc tận dụng hiệu quả các phế phụ phẩm.
– Cơ quan Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ), phối hợp với Bộ Công Thương Việt Nam (MOIT), đã triển khai chương trình Bảo vệ khí hậu thông qua Thị trường Năng lượng sinh học (2019-2023), thúc đẩy khung pháp lý, tính khả thi về mặt tài chính và hợp tác kỹ thuật cho phát điện từ sinh khối và ứng dụng nhiệt. Đồng thời, Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế (IRRI) và GIZ đang trình diễn mô hình tái chế rơm rạ trên toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Tính đến tháng 12 năm 2024, có 24.062 nông dân và 294 hợp tác xã/doanh nghiệp nhỏ và vừa tại 6 tỉnh tham gia.
– UNDP đã tổ chức đào tạo thực hành về tái chế rơm rạ cho các hợp tác xã và cán bộ khuyến nông tại tỉnh An Giang.
– JICA đang xây dựng năng lực tận dụng thông qua phát điện từ sinh khối gỗ tại các tỉnh Yên Bái và Tuyên Quang.
– World Bank cung cấp hướng dẫn cần thiết về quản lý môi trường cho các sáng kiến xử lý chất thải chăn nuôi, thu hẹp khoảng cách từ chính sách đến triển khai thực tế.
Các doanh nghiệp FDI và khu vực tư nhân đang mở rộng sang các dự án thương mại. Vào tháng 4 năm 2025, nhà phát triển Nhật Bản EREX đã đưa vào vận hành nhà máy điện sinh khối công suất 20MW tại tỉnh Hòa Bình, sử dụng trấu và dăm gỗ làm nhiên liệu (tiêu thụ khoảng 130.000 tấn trấu mỗi năm) và bán điện lên lưới. Đây là minh chứng cho việc một dự án ODA chuyển đổi thành hoạt động kinh doanh có lợi nhuận. Trong lĩnh vực phụ phẩm lâm nghiệp, Việt Nam đã trở thành một quốc gia chủ chốt trong khu vực về sản xuất viên nén gỗ. Các chuyên gia phân tích cho biết xuất khẩu năm 2024 đạt mức cao kỷ lục (ước tính trên 5,8 triệu tấn). Trong nửa đầu năm 2025, lượng hàng xuất khẩu đạt 3,9 triệu tấn, trị giá 565 triệu USD, với Nhật Bản và Hàn Quốc là các thị trường mua chính. Các nhà xuất khẩu chủ chốt bao gồm An Viet Phat Energy, một trong những nhà cung cấp viên nén gỗ lớn nhất thế giới.
Trong lĩnh vực phụ phẩm thủy sản, Vinh Wellness đã thương mại hóa hoạt động sản xuất collagen/gelatin từ da cá tra, ghi nhận doanh thu từ phụ phẩm tăng lên. Sao Mai Group đã thương mại hóa đại trà dầu cá tra ăn được (Ranee), trong khi Vietnam Food JSC (VNF) sản xuất chitin/chitosan từ vỏ tôm.
Vinh Hoan Company Factory

Nguồn: Baodautu
Việc thiết lập các mô hình sinh lời, từ khai thác năng lượng từ rơm rạ và trấu đến sản xuất viên nén gỗ và vật liệu có giá trị gia tăng cao từ nguồn nguyên liệu biển, cho thấy sự chuyển dịch từ giai đoạn thử nghiệm sang khai thác hiệu quả ở quy mô công nghiệp. Chính sách, công nghệ và nhu cầu đang hội tụ, qua đó làm nổi bật một chuỗi giá trị kinh tế tuần hoàn đầy tiềm năng.
Thách thức
– Việc thiếu các chính sách và quy định nhất quán định hướng thu gom, chế biến và sử dụng phụ phẩm gây khó khăn cho việc triển khai tái chế chất thải và khai thác tuần hoàn trên quy mô lớn ở các phân ngành khác nhau.
– Phương thức sản xuất, quy mô và năng lực kỹ thuật còn hạn chế; rất ít cơ sở, đặc biệt là các hộ sản xuất quy mô nhỏ, áp dụng công nghệ chế biến phù hợp. Các công nghệ hiện có đã lỗi thời và chưa khai thác được giá trị tiềm năng của các loại phụ phẩm đa dạng.
– Chi phí chế biến và sản xuất cao, giá trị thị trường của phụ phẩm thấp, cùng với tình trạng thiếu nhân lực có tay nghề khiến nông dân không muốn tái chế hoặc tái sử dụng phụ phẩm, dẫn đến việc phụ phẩm bị thải bỏ.
Những thách thức này mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp nước ngoài giới thiệu giải pháp mới và tham gia vào thị trường phụ phẩm nông nghiệp còn bỏ ngỏ nhưng có tiềm năng lớn. Trong bối cảnh các hạn chế kỹ thuật hiện nay, đầu tư quy mô lớn vào sản xuất sinh khối vẫn rất triển vọng. Các cơ hội tiềm năng cũng hiện hữu trong hệ thống thu gom phụ phẩm, công nghệ chế biến và các tác nhân vi sinh dành cho các trang trại quy mô nhỏ.
Đọc thêm
Nông nghiệp Việt Nam: Bức tranh hiện tại và cơ hội kinh doanh
Thúc đẩy chuyển đổi xanh tại Việt Nam: Sử dụng hiệu quả phụ phẩm cây trồng
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào từ bài viết này, xin vui lòng ghi rõ nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam kể từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng và kết nối doanh nghiệp. Ngoài ra, chúng tôi vừa phát triển một cơ sở dữ liệu với hơn 1.000.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào. info@b-company.jp + (84) 24 3978 5165 |
[3] Rural Economy Magazine < Truy cập>

