13/11/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Thị trường chuyển hóa chất thải thành năng lượng (WtE) của Việt Nam đang nổi lên như một giải pháp thiết yếu cho các thách thức về chất thải và năng lượng của đất nước. Trong bối cảnh công suất bãi chôn lấp sắp đạt giới hạn và nhu cầu điện tăng mạnh, các công nghệ WtE đang ngày càng được quan tâm như một phương thức bền vững để chuyển đổi chất thải rắn đô thị thành điện năng. Bài viết này cung cấp tổng quan về bối cảnh thị trường, các động lực tăng trưởng, những doanh nghiệp hoặc dự án WtE chủ chốt, cũng như các cơ hội và rủi ro đối với các nhà đầu tư nước ngoài muốn tham gia vào lĩnh vực chuyển hóa chất thải thành năng lượng tại Việt Nam.
Tổng quan thị trường
Việt Nam đang đối mặt với một trong những thách thức cấp bách nhất về quản lý chất thải tại Đông Nam Á. Theo Bộ Tài nguyên và Môi trường, mỗi ngày có hàng tấn chất thải rắn đô thị (MSW) được phát sinh. Riêng các khu vực đô thị đóng góp trên 60% khối lượng này[1]. Tại các thành phố lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Đà Nẵng, lượng chất thải phát sinh mỗi ngày trên mỗi người vượt quá 0,8 kg, dẫn đến khối lượng chất thải phát sinh hằng ngày rất lớn.
Waste generation in Vietnamese cities in 2023
Đơn vị: kg/người/ngày

Nguồn: Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn VMOST
Về xử lý chất thải, khoảng 63% lượng chất thải phát sinh được đưa vào bãi chôn lấp, trong đó nhiều bãi không hợp vệ sinh và gây ô nhiễm môi trường[2]. Do đó, cần nghiên cứu các phương án quản lý MSW thay thế, chẳng hạn như chuyển hóa chất thải thành năng lượng (WtE), qua đó có thể giảm khối lượng chất thải đưa vào bãi chôn lấp, thu hồi các nguồn tài nguyên có giá trị và sản xuất điện hoặc nhiệt từ chất thải.
Xử lý chất thải Các phương pháp tại Việt Nam (2023)
Đơn vị: %, 100% ~ 25 triệu tấn chất thải rắn

Nguồn: Tạp chí Xây dựng
Thị trường năng lượng từ chất thải rắn (WtE) tại Việt Nam tuy còn nhỏ nhưng có tiềm năng tăng trưởng đáng kể. Theo Tập đoàn Tài chính Quốc tế (IFC), Việt Nam ước tính có tiềm năng thu hồi năng lượng từ chất thải rắn khoảng 1.400 MW, đóng góp đáng kể vào nguồn cung điện quốc gia. Tuy nhiên, cho đến nay, chỉ một phần nhỏ tiềm năng này được khai thác, với công suất điện từ chất thải rắn hiện tại của Việt Nam chỉ khoảng 300 MW.[3]. Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa các nguồn lực sẵn có và mức độ khai thác thực tế trong lĩnh vực chuyển hóa chất thải thành năng lượng.
Các động lực tăng trưởng của thị trường chuyển hóa chất thải thành năng lượng tại Việt Nam
Áp lực môi trường
Tăng trưởng kinh tế và quá trình đô thị hóa nhanh chóng của Việt Nam đang tạo ra khối lượng chất thải ngày càng lớn. Các trung tâm đô thị như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh thải ra hàng nghìn tấn rác mỗi ngày, trong khi các khu công nghiệp phát sinh thêm nhựa, dệt may và bã sinh khối không thể tái chế, phù hợp để thu hồi năng lượng. Tuy nhiên, các bãi chôn lấp truyền thống đang tiến gần đến tình trạng quá tải: nhiều bãi hoạt động vượt công suất thiết kế và không đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh, dẫn đến ô nhiễm không khí, đất và nước ngầm. Những vấn đề này đã làm gia tăng sự phản đối của cộng đồng và áp lực từ phía chính phủ trong việc áp dụng các phương án xử lý chất thải sạch hơn và bền vững hơn.
Đồng thời, quá trình chuyển đổi của Việt Nam hướng tới nền kinh tế tuần hoàn và các mục tiêu phát thải carbon ròng bằng 0 vào năm 2050 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu hồi năng lượng và vật liệu từ chất thải. Các công nghệ WtE hỗ trợ những mục tiêu này bằng cách giảm phát thải khí methane từ bãi chôn lấp, thay thế hoạt động phát điện dựa trên nhiên liệu hóa thạch và chuyển đổi chất thải không thể tái chế thành năng lượng tái tạo. Trong nền kinh tế tuần hoàn, cũng cần nhận thức rằng riêng WtE không thể giải quyết hoàn toàn các thách thức về quản lý chất thải; giảm phát sinh chất thải tại nguồn, sau đó tái sử dụng và tái chế, đóng vai trò quan trọng và cần được thực hiện đồng thời với[4]. Chiến lược quốc gia về bảo vệ môi trường của Chính phủ (đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050) xác định rõ việc ưu tiên xử lý chất thải hiện đại, bao gồm WtE và thu hồi tài nguyên, như một hướng đi cốt lõi để đạt được tính bền vững và khử carbon, cụ thể là mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050 [5].
Tiến bộ công nghệ
Tiến bộ công nghệ nhanh chóng và hợp tác quốc tế ngày càng gia tăng đang thúc đẩy Việt Nam áp dụng các giải pháp WtE. Các hệ thống đốt hiện đại, hiệu suất cao, công nghệ nhiên liệu có nguồn gốc từ chất thải (RDF) và những cải tiến trong xử lý khí thải đã cải thiện đáng kể hiệu quả môi trường và giảm chi phí vận hành[6]. Những tiến bộ này khiến WtE trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư.
Các nhà đầu tư nước ngoài và nhà cung cấp công nghệ đang đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi này. Chẳng hạn, Valmet Oyj của Phần Lan đã cung cấp các hệ thống lò hơi tiên tiến cho dự án của Thang Long Energy Environment JSC tại Bắc Ninh[7], các doanh nghiệp Hàn Quốc và Bỉ cũng đang tham gia thị trường với các giải pháp đồng xử lý chất thải công nghiệp. Những hoạt động hợp tác này không chỉ mang lại nguồn vốn và chuyên môn kỹ thuật mà còn tạo điều kiện chuyển giao kiến thức vận hành và các tiêu chuẩn tuân thủ môi trường, vốn thiết yếu đối với thành công lâu dài của dự án.
Nhà máy điện rác lớn nhất Việt Nam – Nhà máy điện rác Sóc Sơn tại Hà Nội

Nguồn: VNExpress
Chính sách và sự hỗ trợ của Chính phủ
Bối cảnh chính sách của Việt Nam ngày càng hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho phát triển điện rác. Chính phủ đã ban hành các quy định thúc đẩy phân loại rác tại nguồn, nâng cao tiêu chuẩn môi trường đối với xử lý chất thải và đưa ra các ưu đãi cho hoạt động sản xuất năng lượng tái tạo. Một số sáng kiến cấp quốc gia và địa phương hướng tới giảm sự phụ thuộc vào chôn lấp và khuyến khích tích hợp công nghệ điện rác vào các hệ thống quản lý chất thải đô thị. Bên cạnh đó, điện sản xuất từ chất thải hiện đã được công nhận trong danh mục năng lượng tái tạo và năng lượng sạch của Việt Nam, đồng thời các cơ quan chức năng đang xây dựng cơ chế giá điện và khung đầu tư nhằm nâng cao sức hấp dẫn tài chính của các dự án điện rác[8].
Ở cấp địa phương, các trung tâm đô thị lớn đã thông qua những mục tiêu đầy tham vọng về quản lý chất thải: Thành phố Hồ Chí Minh đặt mục tiêu ít nhất 80% chất thải đô thị được xử lý bằng công nghệ tái chế hoặc điện rác vào năm 2025[9], trong khi Hà Nội và một số tỉnh cũng đang triển khai các sáng kiến tương tự. Các kế hoạch phát triển quốc gia cũng nhấn mạnh việc mở rộng năng lượng tái tạo và giảm phát thải khí nhà kính, trong đó điện rác được phân loại là một lĩnh vực năng lượng sạch chiến lược. Nhìn chung, các biện pháp quản lý, ưu đãi kinh tế và chỉ đạo hành chính này tạo nền tảng vững chắc để đẩy nhanh việc triển khai điện rác trên toàn Việt Nam.
Các dự án chủ chốt trên thị trường điện rác Việt Nam
Trong bối cảnh ngày càng quan tâm đến quản lý chất thải bền vững và năng lượng tái tạo, một số dự án điện rác đã được triển khai trên khắp Việt Nam. Những diễn biến này phản ánh các nỗ lực đang tiếp diễn của cả các bên liên quan trong nước và quốc tế.
| Không. | Tên | Vị trí | Người sở hữu | Cộng sự | Tình trạng (cập nhật đến 11/2025) | Công suất điện mỗi ngày |
| 1 | Nhà máy điện rác Soc Son | Hà Nội | Công ty Cổ phần Môi trường Năng lượng Thiên Ý Hà Nội | Waterleau Group (Bỉ) | Đang hoạt động | 90MW |
| 2 | Nhà máy điện rác đô thị công nghệ cao | Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Môi trường Năng lượng Thăng Long | Valmet Oyj (Phần Lan), Siemens Energy (Ấn Độ) | Đang hoạt động | 11.6MW |
| 3 | Nhà máy xử lý chất thải rắn Cần Thơ | Cần Thơ | EB Environmental Energy Company Ltd. | Everbright Environment (Trung Quốc) | Đang hoạt động | 7.5MW |
| 4 | Nhà máy điện rác Ngoi Sao Xanh | Bắc Ninh | Ngoi Sao Xanh Environment Ltd. | Chosun Refractories Eng Co. Ltd (Hàn Quốc) | Đang hoạt động | 6.1MW |
| 5 | Nhà máy điện rác BIWASE | Bình Dương | Công ty Cổ phần Nước và Môi trường Bình Dương (BIWASE) | Không có | Đang hoạt động | 5MW |
| 6 | Nhà máy điện rác Phu Son | Thừa Thiên – Huế | EB Environmental Energy Company Ltd. | Everbright Environment (Trung Quốc) | Vận hành thí điểm | 12MW |
| 7 | Nhà máy điện rác BIWASE 12MW | Bình Dương | Công ty Cổ phần Nước và Môi trường Bình Dương (BIWASE) | Cnin Martin (Đức) | Đang xây dựng | 12MW (dự kiến) |
| 8 | Nhà máy điện rác Vietstar | TP.HCM | Vietstar Environmental JSC | Không có | Đang xây dựng | Không có |
Tổng hợp của B&Company
Ý nghĩa đối với các nhà đầu tư nước ngoài
Thị trường điện rác của Việt Nam có tiềm năng đáng kể đối với các nhà đầu tư nước ngoài đang tìm cách gia nhập một lĩnh vực năng lượng sạch mới nổi được hỗ trợ bởi chính sách. Khối lượng chất thải đô thị và công nghiệp ngày càng tăng, nhu cầu năng lượng gia tăng và xu hướng chuyển sang các mô hình kinh tế tuần hoàn của quốc gia tạo ra một thị trường lớn, dài hạn cho các dự án điện rác. Với sự hỗ trợ liên tục của Chính phủ, công nghệ ngày càng phát triển và nhu cầu về chuyên môn quốc tế trong lĩnh vực đốt rác hiệu suất cao cũng như quản lý môi trường, các đối tác nước ngoài có thể đóng vai trò thiết yếu trong việc thu hẹp khoảng cách về cơ sở hạ tầng và năng lực của Việt Nam, đồng thời đạt được lợi nhuận bền vững.
Mặc dù có nhiều triển vọng, thị trường điện rác của Việt Nam vẫn tồn tại một số thách thức mà các nhà đầu tư cần thận trọng giải quyết. Môi trường pháp lý còn phức tạp, với nhiều cấp phê duyệt và quy trình cấp phép thường kéo dài, có thể làm chậm tiến độ triển khai dự án. Chất lượng và tính ổn định của nguồn nguyên liệu đầu vào cũng tiềm ẩn rủi ro, do việc phân loại rác tại nguồn chưa được thực hiện đầy đủ trên toàn quốc, khiến các nhà đầu tư cần thiết lập hệ thống thu gom và tiền xử lý đáng tin cậy. Ngoài ra, cơ cấu giá điện và phí xử lý chất thải vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, tạo ra một mức độ bất định nhất định đối với lợi nhuận tài chính dài hạn. Các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt hơn, đặc biệt về kiểm soát khí thải và xử lý tro xỉ, đòi hỏi công nghệ chất lượng cao và năng lực quản lý vận hành vững chắc.
Các khuyến nghị dành cho nhà đầu tư bao gồm:
– Hợp tác với các đơn vị địa phương đáng tin cậy: Hợp tác với các doanh nghiệp quản lý chất thải, chính quyền đô thị hoặc đơn vị vận hành khu công nghiệp của Việt Nam sẽ giúp điều hướng các quy định địa phương, nâng cao mức độ chấp nhận của cộng đồng và bảo đảm nguồn cung chất thải.
– Áp dụng cấu hình công nghệ linh hoạt: Kết hợp chất thải rắn đô thị với nguyên liệu đầu vào công nghiệp hoặc RDF có thể ổn định nhiệt trị và nâng cao hiệu suất nhà máy, đồng thời cho phép thích ứng với các điều kiện địa phương khác nhau.
– Tích hợp cam kết tài chính và chính sách sớm: Các dự án điện rác thành công thường phụ thuộc vào việc phối hợp sớm với chính quyền địa phương, bên cấp vốn và đơn vị vận hành lưới điện để thống nhất về giá điện, giấy phép môi trường và các kết nối hạ tầng.
– Đầu tư vào quan hệ cộng đồng và các bên liên quan: Những quan ngại của công chúng về khí thải và mùi có thể làm chậm tiến độ dự án. Truyền thông minh bạch, giám sát môi trường và các sáng kiến chia sẻ lợi ích với địa phương sẽ nâng cao sự chấp thuận của xã hội đối với hoạt động của dự án.
Nhìn chung, ngành điện rác của Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mang tính quyết định, trong đó các nhà đầu tư tiên phong có sự chuẩn bị kỹ lưỡng có thể góp phần định hình hướng phát triển của ngành. Những doanh nghiệp kết hợp được chuyên môn công nghệ với cam kết dài hạn, quan hệ đối tác địa phương và trách nhiệm môi trường sẽ có vị thế thuận lợi nhất để thành công khi Việt Nam chuyển đổi sang nền kinh tế xanh hơn và tuần hoàn hơn.
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
[1] Vietnam News, Việt Nam chuyển sang điện rác khi các bãi chôn lấp đạt công suất tối đa
(https://vietnamnews.vn/society/1689692/viet-nam-turns-to-waste-to-energy-as-landfills-reach-capacity.html)
[2] Tạp chí Xây dựng, Điện rác tại Việt Nam: Tiềm năng và thách thức của công nghệ thiêu đốt (https://tapchixaydung.vn/dien-rac-tai-viet-nam-tiem-nang-va-thach-thuc-cua-cong-nghe-thieu-dot-20201224000032946.html)
[3] UNDP, Những thứ đã đốt không thể bị tiêu hủy (https://www.undp.org/vietnam/blog/things-you-burned-cannot-be-destroyed)
[4] Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc & IGES, loạt hướng dẫn CCET về các công nghệ xử lý trung gian chất thải rắn đô thị: Thiêu đốt để phát điện (https://www.iges.or.jp/en/publication_documents/pub/policysubmission/en/10877/WtEI_guideline_web_200615.pdf)
[5] Vietnam Circular Economy, Quyết định số 450/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (https://vietnamcirculareconomy.vn/quyet-dinh-so-450-qd-ttg-cua-thu-tuong-chinh-phu-phe-duyet-chien-luoc-bao-ve-moi-truong-quoc-gia-den-nam-2030-tam-nhin-den-nam-2050/)
[6] Vietnam Net, Các nhà đầu tư quan tâm đến các dự án điện rác (https://vietnamnet.vn/en/investors-eye-waste-to-energy-projects-2285524.html)
[7] Valmet, Valmet cung cấp lò hơi điện rác cho Công ty Cổ phần Môi trường Năng lượng Thăng Long tại Việt Nam (https://www.valmet.com/media/news/press-releases/2022/valmet-to-supply-a-waste-to-energy-boiler-to-thang-long-energy-environment-joint-stock-company-in-vietnam/)
[8] Vietnam Law and Legal Forum, Cần đẩy nhanh các dự án điện rác để giải quyết tình trạng ô nhiễm môi trường (https://vietnamlawmagazine.vn/waste-to-energy-projects-need-to-be-accelerated-to-address-environmental-pollution-72113.html)
[9] Báo Quân đội Nhân dân, Việt Nam thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong tái chế chất thải (https://en.qdnd.vn/economy/special-reports/vietnam-promotes-circular-economy-in-waste-recycling-569249#)
