13/03/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Tóm tắt
Thị trường xây dựng xanh tại Việt Nam đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây khi đất nước ngày càng chú trọng đến phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Các công trình xây dựng xanh hướng đến mục tiêu giảm tiêu thụ năng lượng, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu tác động đến môi trường trong suốt vòng đời của chúng. Được thúc đẩy bởi quá trình đô thị hóa nhanh chóng, nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và các cam kết quốc gia về khí hậu, Việt Nam đã bắt đầu áp dụng các tiêu chuẩn xây dựng xanh quốc tế như LEED, EDGE và LOTUS.
Tổng quan thị trường xây dựng xanh năm 2025[1]
Đến cuối năm 2025, Việt Nam có tổng cộng 780 công trình đạt chứng nhận công trình xanh, với tổng diện tích sàn khoảng 18,69 triệu m². Sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng công trình xanh cho thấy những lợi ích thiết thực như nâng cao hiệu quả hoạt động và tiết kiệm tài nguyên, trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy các nhà phát triển theo đuổi chứng nhận công trình xanh.
Các hệ thống chứng nhận công trình xanh phổ biến tại Việt Nam
(Tính đến ngày 31 tháng 12), 2025)
| BỜ RÌA | LEED | DẤU XANH | NGƯỜI KHÁC | TỔNG CỘNG | |
| Số lượng tòa nhà được chứng nhận xanh | 394 | 290 | 51 | 45 | 780 |
| Số lượng căn hộ đạt chứng nhận xanh | 37,539 | 2,378 | 9,759 | 2,158 | 51,834 |
| Số lượng nhà đất được chứng nhận xanh | 3,982 | – | 231 | 8 | 4,221 |
| GFA được chứng nhận xanh (m²)2) | 8,384,696 | 7,735,443 | 1,922,883 | 647,258 | 18,690,279 |
Nguồn: NetZero 2050
Năm 2025 đánh dấu sự tăng trưởng đáng kể của thị trường xây dựng xanh tại Việt Nam, được thể hiện qua một số con số nổi bật. Việt Nam ghi nhận 196 công trình xây dựng xanh mới được chứng nhận, tăng 201 tỷ tấn so với năm 2024, cùng với diện tích sàn xây dựng (GFA) tăng thêm 4,4 triệu mét vuông, tương đương 151 tỷ tấn so với năm trước. Trong số các hệ thống chứng nhận, EDGE chiếm ưu thế với 50,51 tỷ tấn, tiếp theo là LEED với 37,21 tỷ tấn. Green Mark chiếm 6,51 tỷ tấn, trong khi các hệ thống chứng nhận khác chiếm 5,81 tỷ tấn còn lại.
![]() |
![]() |
Nguồn: Netzero2050.vn
Sự phát triển của xây dựng xanh tại Việt Nam diễn ra không đồng đều, phản ánh sự phục hồi của thị trường bất động sản và sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư. Căn hộ chung cư dẫn đầu thị trường với hơn 301.000 tấn thị phần và diện tích sàn tăng 1.511.000 tấn, trong khi nhà ở xã hội đạt 11,71.000 tấn không gian sống xanh với mức tăng trưởng 1.651.000 tấn. Phân khúc bán lẻ tăng trưởng 1.211.000 tấn, được thúc đẩy bởi cam kết bền vững từ các công ty như AEON Mall, Central Retail và Keppel Land. Nhà máy công nghiệp chiếm thị phần lớn thứ hai (hơn 281.000 tấn), tăng trưởng 541.000 tấn do các tập đoàn đa quốc gia yêu cầu các chứng nhận như EDGE hoặc LEED. Tuy nhiên, một số phân khúc lại giảm: nhà kho công nghiệp giảm 581.000 tấn, cơ sở giáo dục giảm 501.000 tấn và khách sạn giảm 441.000 tấn. Báo cáo cũng ghi nhận sự xuất hiện lần đầu tiên của các loại hình xây dựng xanh mới, bao gồm trung tâm dữ liệu và các công trình di sản, trong bối cảnh chứng nhận của Việt Nam.
Nguồn: Netzero2050.vn
Các hoạt động xây dựng xanh tại Việt Nam chủ yếu tập trung ở các trung tâm kinh tế lớn và các tỉnh phát triển công nghiệp. Thành phố Hồ Chí Minh dẫn đầu cả nước với khoảng 6,8 triệu mét vuông diện tích xây dựng xanh được chứng nhận. Hà Nội đứng thứ hai với khoảng 3,3 triệu mét vuông. Các tỉnh trọng điểm khác bao gồm tỉnh Bắc Ninh với khoảng 1,5 triệu mét vuông, tiếp theo là Hải Phòng với 1,2 triệu mét vuông và tỉnh Tây Ninh với khoảng 0,9 triệu mét vuông diện tích xây dựng xanh được chứng nhận. Sự phân bố này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa phát triển xây dựng xanh và các khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế năng động và hoạt động công nghiệp mở rộng.
Nguồn: Netzero2050.vn
Các động lực và thách thức của thị trường xây dựng xanh
Nhiều yếu tố đã góp phần vào sự phát triển nhanh chóng của các công trình xanh tại Việt Nam. Một trong những động lực chính là cam kết của chính phủ đối với sự bền vững môi trường và giảm thiểu biến đổi khí hậu. Việt Nam đã cam kết giảm phát thải khí nhà kính và đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.[2]Điều này khiến việc tiết kiệm năng lượng trong các tòa nhà trở thành ưu tiên quốc gia. Đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế cũng là những động lực quan trọng của thị trường. Việt Nam đang trải qua quá trình phát triển đô thị nhanh chóng, với nhu cầu ngày càng tăng đối với nhà ở, văn phòng và cơ sở hạ tầng công nghiệp.[3]Khi các thành phố mở rộng, các phương pháp xây dựng bền vững ngày càng trở nên thiết yếu để giảm tiêu thụ năng lượng và áp lực môi trường ở các khu vực đô thị.[4].
Một yếu tố quan trọng khác là ảnh hưởng của các nhà đầu tư nước ngoài và các tập đoàn đa quốc gia. Nhiều công ty quốc tế yêu cầu các tòa nhà đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu cho văn phòng, nhà máy và cơ sở hậu cần của họ.[5]Nhu cầu này khuyến khích các nhà phát triển bất động sản tại Việt Nam áp dụng các hệ thống chứng nhận như LEED và EDGE nhằm thu hút khách thuê và đối tác đầu tư quốc tế.[6]Các công trình xanh cũng mang lại lợi ích kinh tế lâu dài. Mặc dù xây dựng bền vững có thể tốn kém hơn về chi phí ban đầu, nhưng thiết kế tiết kiệm năng lượng có thể giảm đáng kể chi phí vận hành, đặc biệt là chi phí điện và nước. Những công trình này thường cung cấp chất lượng môi trường trong nhà tốt hơn, giúp cải thiện năng suất và sự thoải mái cho người sử dụng. Do đó, các công trình xanh thường có giá trị bất động sản cao hơn và nhu cầu mạnh mẽ hơn trên thị trường bất động sản.5.
Một trong những rào cản chính là chi phí ban đầu cao hơn liên quan đến các công nghệ bền vững, vật liệu tiết kiệm năng lượng và hệ thống xây dựng tiên tiến. Nhiều nhà phát triển, đặc biệt là những người tham gia vào các dự án quy mô nhỏ, ngần ngại đầu tư vào các tiêu chuẩn xây dựng xanh do lo ngại về chi phí xây dựng tăng cao.5Một thách thức khác là nhận thức và năng lực kỹ thuật còn hạn chế trong một số bộ phận của ngành xây dựng. Một số kiến trúc sư, kỹ sư và nhà thầu có thể thiếu kinh nghiệm về các phương pháp thiết kế bền vững và các yêu cầu chứng nhận.[7]Ngoài ra, nhận thức và nhu cầu vẫn đang phát triển; mặc dù Việt Nam xếp hạng 28 toàn cầu về các công trình đạt chứng nhận LEED, nhưng xây dựng xanh chỉ mới bắt đầu xuất hiện ở nước ta vào khoảng năm 2005-2010, có nghĩa là thị trường vẫn còn khá non trẻ so với các nước phát triển.[8]Để giải quyết những thách thức này, cần có sự hỗ trợ chính sách mạnh mẽ hơn, đào tạo kỹ thuật được cải thiện và nâng cao nhận thức rộng rãi hơn về lợi ích của xây dựng bền vững.
Triển vọng và tiềm năng đầu tư nước ngoài
Triển vọng tương lai của thị trường xây dựng xanh tại Việt Nam rất hứa hẹn. Nghiên cứu thị trường cho thấy ngành xây dựng xanh Việt Nam có thể tăng trưởng đáng kể trong những năm tới, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ước tính khoảng 10,991 tỷ INR/năm từ năm 2025 đến năm 2032, nâng giá trị thị trường từ khoảng 3,85 tỷ USD năm 2024 lên gần 8,89 tỷ USD vào năm 2032.[9].
Một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy sự tăng trưởng này là tiềm năng ngày càng tăng của đầu tư nước ngoài vào xây dựng và cơ sở hạ tầng bền vững. Việt Nam đã trở thành một trung tâm sản xuất lớn ở Đông Nam Á, thu hút các tập đoàn đa quốc gia lớn trong các lĩnh vực như điện tử, dệt may và sản xuất công nghệ cao. Nhiều công ty trong số này ưu tiên các cơ sở vật chất bền vững về môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng xanh quốc tế.[10].
Do đó, các nhà đầu tư nước ngoài có nhiều cơ hội lớn trong một số lĩnh vực của thị trường xây dựng xanh. Một lĩnh vực trọng điểm là các khu công nghiệp sinh thái và các cơ sở sản xuất bền vững, nơi các công ty quốc tế cần các tòa nhà tiết kiệm năng lượng và cơ sở hạ tầng phát thải carbon thấp.[11]Các khoản đầu tư gần đây vào các cơ sở công nghiệp năng lượng sạch, chẳng hạn như các nhà máy sản xuất lớn được thiết kế để hoạt động bằng năng lượng tái tạo, cho thấy nhu cầu ngày càng tăng đối với cơ sở hạ tầng bền vững tại Việt Nam.[12].
Một cơ hội quan trọng khác nằm ở lĩnh vực bất động sản thương mại xanh, bao gồm các tòa nhà văn phòng, trung tâm mua sắm và các khu phức hợp đa chức năng. Nhiều tập đoàn đa quốc gia ưu tiên đặt văn phòng tại các tòa nhà đạt chứng nhận bền vững quốc tế vì những tòa nhà này giúp tiết kiệm năng lượng, cải thiện môi trường trong nhà và xây dựng thương hiệu bền vững mạnh mẽ hơn cho doanh nghiệp.[13].
Hơn nữa, các tổ chức tài chính quốc tế ngày càng hỗ trợ các dự án cơ sở hạ tầng bền vững tại Việt Nam thông qua các chương trình tài chính khí hậu, trái phiếu xanh và hỗ trợ phát triển. Các cơ chế tài trợ này giúp giảm bớt rào cản tài chính và khuyến khích sự tham gia rộng rãi hơn từ cả các nhà đầu tư trong và ngoài nước.[14].
Nhìn chung, sự kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, các chính sách hỗ trợ môi trường và nhu cầu ngày càng tăng đối với cơ sở hạ tầng bền vững đã biến Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực xây dựng xanh.
Cơ hội và tác động đối với nhà đầu tư
Lĩnh vực xây dựng xanh của Việt Nam đang nổi lên như một phân khúc đầu tư hấp dẫn khi tính bền vững trở thành ưu tiên hàng đầu trong phát triển bất động sản và cơ sở hạ tầng. Với cam kết của quốc gia về việc đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, nhu cầu về các tòa nhà tiết kiệm năng lượng và cơ sở hạ tầng carbon thấp dự kiến sẽ tiếp tục tăng, tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư dài hạn vào xây dựng bền vững và các công nghệ liên quan.
Một cơ hội quan trọng nằm ở các cơ sở công nghiệp và sản xuất xanh. Khi Việt Nam củng cố vị thế là trung tâm sản xuất khu vực, các tập đoàn đa quốc gia ngày càng yêu cầu các địa điểm sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế như LEED hoặc EDGE. Xu hướng này đang thúc đẩy nhu cầu về các nhà máy, cơ sở hậu cần và khu công nghiệp sinh thái được chứng nhận, có thể hỗ trợ chuỗi cung ứng bền vững.[15].
Một lĩnh vực đầy triển vọng khác là bất động sản thương mại xanh, bao gồm các tòa nhà văn phòng, trung tâm bán lẻ và các khu phức hợp đa chức năng. Khách thuê quốc tế thường ưa chuộng các tòa nhà có chứng nhận bền vững được công nhận do hiệu quả năng lượng, chất lượng môi trường trong nhà được cải thiện và phù hợp với các cam kết ESG của doanh nghiệp. Do đó, các tòa nhà được chứng nhận có thể thu hút được nhiều khách thuê hơn và có giá trị tài sản dài hạn cao hơn.[16].
Ngoài ra, việc mở rộng các cơ chế tài chính xanh, bao gồm quỹ khí hậu, tài chính phát triển và trái phiếu xanh, đang dần cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho các dự án cơ sở hạ tầng bền vững tại Việt Nam. Các công cụ tài chính này có thể giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư đồng thời khuyến khích sự tham gia nhiều hơn của các nhà đầu tư quốc tế vào thị trường xây dựng xanh đang phát triển của đất nước.
Nhìn chung, sự kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, cam kết ngày càng tăng về phát triển bền vững và nhu cầu ngày càng cao từ các công ty đa quốc gia đã định vị lĩnh vực xây dựng xanh tại Việt Nam như một lĩnh vực đầy triển vọng cho đầu tư trong tương lai.
Đọc thêm
Công trình xanh tại Việt Nam: Thực trạng và tiềm năng phát triển
* Lưu ý: Nếu bạn muốn trích dẫn thông tin trong bài viết này, vui lòng ghi rõ nguồn và kèm theo link bài viết để đảm bảo tôn trọng bản quyền.
| B&Company, Inc.
Công ty nghiên cứu thị trường của Nhật Bản đầu tiên tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp đa dạng những dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi đã phát triển cơ sở dữ liệu của hơn 900,000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác kinh doanh và phân tích thị trường. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay nhu cầu nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
[3] Phát triển mở Việt NamTruy cập>
[4] Thông tin tóm tắt về Việt NamTruy cập>
[5] Công ty B&CompanyTruy cập>
[11] Tin tức Việt NamTruy cập>
[12] Thông tin tóm tắt về Việt NamTruy cập>
[14] Tập đoàn Tài chính Quốc tếTruy cập>



