27/01/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Năng lượng sinh khối đang ngày càng được quan tâm tại Việt Nam như một phần trong chương trình chuyển đổi xanh và năng lượng tái tạo rộng lớn hơn của đất nước. Được hỗ trợ bởi nguồn tài nguyên nông lâm nghiệp dồi dào, sinh khối mang lại cơ hội cho việc phát điện bền vững, giảm thiểu chất thải và phát triển kinh tế nông thôn. Sự hợp tác quốc tế ngày càng tăng và chuyển giao công nghệ đang định hình các hướng đầu tư mới và đưa sinh khối trở thành giải pháp có thể điều chỉnh được trong hệ thống điện carbon thấp dài hạn của Việt Nam.
Tổng quan về năng lượng sinh khối
Năng lượng sinh khối đề cập đến năng lượng được sản xuất từ các vật liệu hữu cơ như chất thải nông nghiệp (vỏ trấu, rơm, bã mía), phụ phẩm lâm nghiệp, chất thải chăn nuôi và chất thải hữu cơ đô thị. Những vật liệu này có thể được chuyển đổi thành nhiệt, điện, khí sinh học hoặc nhiên liệu sinh học thông qua các quá trình như đốt cháy, phân hủy kỵ khí và khí hóa. Sinh khối được coi là nguồn năng lượng tái tạo và ít phát thải carbon, góp phần vào cả quản lý chất thải và các mục tiêu về khí hậu.[1].
Tính đến tháng 1 năm 2026, tổng công suất phát điện lắp đặt của Việt Nam đạt 91.206 MW. Ở quy mô này, năng lượng sinh khối hiện chỉ chiếm khoảng 0,31 tỷ tấn/kg trong tổng sản lượng điện quốc gia, trở thành một trong những nguồn năng lượng sơ cấp đóng góp ít nhất.
Total installed capacity of Vietnam’s national power system (Jan/2026)
100% = 91.206 MW
Nguồn: Hệ thống điện quốc gia và vận hành thị trường (NSMO) – Ngày 19/01/2026
Under national planning and updated energy strategies, biomass generation capacity is projected to grow significantly. By 2030, biomass capacity is expected to increase 5–8 times its current level by 2030, potentially accounting for around 0.8% – 1.1% of total installed capacity in the national power system by that time (Decision No. 768/QD-TTg)[2].
Động lực phát triển năng lượng sinh khối tại Việt Nam
Nguồn tài nguyên sinh khối dồi dào
Việt Nam sở hữu một trong những nguồn tài nguyên sinh khối dồi dào nhất Đông Nam Á, nhờ vào các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và chế biến thực phẩm phát triển mạnh. Theo đánh giá của các cơ quan năng lượng và viện nghiên cứu Việt Nam, quốc gia này có tiềm năng khai thác khoảng 150 triệu tấn nguyên liệu sinh khối mỗi năm.[3]Các nguồn sinh khối chính bao gồm phế phẩm nông nghiệp như vỏ trấu, rơm rạ, bã mía, lõi ngô và bã sắn; phụ phẩm lâm nghiệp bao gồm dăm gỗ, mùn cưa và phế phẩm khai thác gỗ; và chất thải chăn nuôi cùng các phụ phẩm công nghiệp hữu cơ.[4].


