Hiện trạng và tiềm năng của năng lượng sinh khối tại Việt Nam

Nhu cầu đa dạng hóa năng lượng ngày càng tăng ở Việt Nam và năng lượng sinh khối đã nổi lên như một lựa chọn năng lượng tái tạo đầy hứa hẹn, trong khi các nguồn năng lượng truyền thống vẫn là trụ cột trong bức tranh năng lượng của đất nước.

19/12/2024

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

*Trong cột này “Thông tin tóm tắt về Việt Nam“Các nhà nghiên cứu trẻ từ công ty B&Company sẽ cung cấp thông tin kịp thời về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội của Việt Nam.”.

Mặc dù chúng tôi luôn cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra lại riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, với ngành công nghiệp phát triển mạnh và dân số ngày càng tăng, nhu cầu năng lượng của đất nước đang tăng vọt. Các nguồn năng lượng truyền thống vốn giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu năng lượng của Việt Nam; tuy nhiên, nhu cầu đa dạng hóa đang ngày càng rõ rệt, và năng lượng sinh khối đã nổi lên như một lựa chọn năng lượng tái tạo đầy tiềm năng.

Tổng quan về bức tranh năng lượng của Việt Nam

Mức tiêu thụ năng lượng của Việt Nam phụ thuộc nhiều vào các nguồn tài nguyên không tái tạo, trong đó than đá tạo ra một nửa sản lượng điện của cả nước, đạt khoảng 130 tỷ kWh vào năm 2023. Thủy điện cũng đóng vai trò quan trọng, chiếm 29% tổng sản lượng điện. Năng lượng tái tạo hiện chỉ chiếm 13.5% tổng sản lượng điện của Việt Nam, mặc dù công suất lắp đặt đạt 27%[1]. Trong số các nguồn năng lượng tái tạo, năng lượng mặt trời dẫn đầu với 25,7 tỷ kWh, trong khi năng lượng sinh khối đóng góp ít nhất. Nhu cầu năng lượng gia tăng, dự kiến tăng 8.5% mỗi năm trong giai đoạn 2024–2028[2], cùng với các cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đối với các mục tiêu khí hậu quốc tế, đang thúc đẩy tăng trưởng sản lượng điện từ các nguồn năng lượng tái tạo.

Tổng sản lượng điện của Việt Nam năm 2023

Không. Nguồn điện Giá trị

(btỷ kWh)

Tỷ lệ phần trăm

(%)

1 Nhiệt điện than 129.58 46.2
2 Thủy điện 80.90 28.8
3 Năng lượng tái tạo 37.92 13.5
  Trong đó: Mặt trời quyền lực 25.70 9.2
  Gió quyền lực 11.37 4.1
  Điện sinh khối 0.85 0.3
4 Tuabin khí 26.32 9.4
5 Nhập khẩu 4.19 1.5
6 Nhiệt điện dầu 1.27 0.5
7 Các nguồn khác 0.45 0.2
Tổng cộng 280.63 100

Nguồn: Điện lực Việt Nam

Thực trạng năng lượng sinh khối tại Việt Nam

Năng lượng sinh khối là năng lượng được tạo ra từ các vật liệu hữu cơ, chẳng hạn như phế phụ phẩm nông nghiệp, phụ phẩm lâm nghiệp và chất thải chăn nuôi. Theo Cục Điện lực và Năng lượng tái tạo (ERAE) và Cơ quan Năng lượng Đan Mạch, các phụ phẩm nông nghiệp (bã mía, rơm rạ và trấu) sẽ là nguồn nhiên liệu chính cho sản xuất điện sinh khối, với tiềm năng năng lượng ước tính đạt 214 tỷ kWh vào năm 2050, tiếp đến là phụ phẩm lâm nghiệp (138 tỷ kWh) và chất thải chăn nuôi (102 tỷ kWh).

Việt Nam có tiềm năng sinh khối đáng kể, nhưng chưa khai thác đầy đủ nguồn tài nguyên này. Năm 2023, sản lượng năng lượng sinh khối của Việt Nam đạt khoảng 853 triệu kWh, chỉ chiếm 0.3% tổng sản lượng điện của cả nước. Mặc dù đã tăng đáng kể so với mức 488 triệu kWh vào năm 2019[3], Việt Nam cần nỗ lực đáng kể để gia tăng tỷ trọng năng lượng sinh khối nhằm đáp ứng các mục tiêu trong tương lai.

Hiện nay, chất thải và phụ phẩm nông nghiệp, đặc biệt là bã mía, là nguồn nhiên liệu chính cho các nhà máy năng lượng sinh khối tại Việt Nam. Nhiều nhà cung cấp và nhà sản xuất đường đã xây dựng các nhà máy điện nhằm tận dụng chất thải từ hoạt động sản xuất đường và giảm mức tiêu thụ năng lượng, chẳng hạn như nhà máy điện sinh khối KCP, với công suất lắp đặt 30 MW và sản lượng điện 70 triệu kWh[4]. Trấu cũng là một nguồn nhiên liệu quan trọng được sử dụng tại Đồng bằng sông Cửu Long, với một nhà máy điện được xây dựng tại Hậu Giang, dự kiến hoàn thành và đưa vào sử dụng trong quý IV năm 2024[5].

KCP biomass power plant using sugarcane bagasse

KCP biomass power plant using sugarcane bagasse

Nguồn: KCP

Các chính sách của Chính phủ hỗ trợ năng lượng sinh khối

Quy hoạch Phát triển điện lực quốc gia (PDP VIII) được nêu trong Quyết định số 500/QĐ-TTg đề ra chiến lược năng lượng dài hạn của Chính phủ, trong đó bao gồm mục tiêu tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo, bao gồm năng lượng sinh khối, trong cơ cấu năng lượng. Quy hoạch đặt ra các mục tiêu cụ thể nhằm mở rộng sản xuất điện sinh khối, hướng tới tổng công suất 2.270 MW vào năm 2030 và 6.015 MW vào năm 2050[6]. Bên cạnh đó, các nhà máy nhiệt điện than được kỳ vọng sẽ sử dụng năng lượng sinh khối làm nguồn nhiên liệu chính, qua đó làm gia tăng nhu cầu đối với các phân khúc khác trong ngành năng lượng sinh khối.

Để khuyến khích đầu tư của khu vực tư nhân vào năng lượng sinh khối, Chính phủ đưa ra các ưu đãi như miễn giảm thuế và các điều khoản tài chính thuận lợi cho các dự án năng lượng tái tạo. Bộ Công Thương (MoIT) cũng đang hợp tác với các đối tác quốc tế để cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và nâng cao năng lực cho các nhà sản xuất năng lượng sinh khối, chẳng hạn như Chương trình Hỗ trợ Năng lượng GIZ (GIZ ESP), một chương trình hợp tác giữa MoIT và cơ quan triển khai của Đức là Deutsche Gesellschaft für Internationale Zusammenarbeit (GIZ) GmbH.

Technical workshop provided by the GIZ Energy Support Programme

Technical workshop provided by the GIZ Energy Support Programme

Nguồn: GIZ-ESP

Tiềm năng và thách thức của năng lượng sinh khối tại Việt Nam

Việt Nam có tiềm năng to lớn để phát triển năng lượng sinh khối trong những thập kỷ tới. Với cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, năng lượng tái tạo, bao gồm năng lượng sinh khối, tạo ra cơ hội cho cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài. Hơn nữa, ngành nông nghiệp và lâm nghiệp của Việt Nam sản xuất một lượng lớn chất thải hữu cơ có thể được sử dụng làm nhiên liệu để sản xuất điện sinh khối, song tiềm năng này chưa được khai thác đầy đủ. Với môi trường đầu tư thuận lợi, nhu cầu ngày càng tăng đối với năng lượng tái tạo và các chính sách hỗ trợ của Chính phủ, doanh nghiệp có nhiều cơ hội đáng kể để đầu tư vào các dự án phát điện sinh khối. Công ty Nhật Bản Erex gần đây đã nhận được giấy chứng nhận đăng ký đầu tư để xây dựng một nhà máy điện sinh khối công suất 50 megawatt tại Yên Bái. Nhà máy điện này dự kiến đi vào vận hành năm 2027, có tổng công suất 45 MW và tiêu thụ 500.000 tấn phế phẩm và phụ phẩm gỗ mỗi năm[7].

Erex Co., Ltd. to build a 50-megawatt biomass power plant in Vietnam 

Erex Co., Ltd. to build a 50-megawatt biomass power plant in Vietnam 

Nguồn: Nhà đầu tư

Tuy nhiên, ngành năng lượng sinh khối tại Việt Nam đang phải đối mặt với một số thách thức. Thứ nhất là khoản đầu tư vốn ban đầu lớn cần thiết để xây dựng các nhà máy điện sinh khối. Các dự án năng lượng sinh khối thường đòi hỏi chi phí đáng kể cho cơ sở hạ tầng, bao gồm xây dựng các cơ sở phát điện, lắp đặt công nghệ chuyển đổi tiên tiến và thiết lập chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào đáng tin cậy. Những chi phí ban đầu này có thể là yếu tố cản trở đối với cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế, đặc biệt khi so sánh với các nguồn năng lượng tái tạo khác như năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió, vốn yêu cầu mức đầu tư ban đầu thấp hơn.

Thứ hai, các ưu đãi đầu tư cho năng lượng sinh khối tại Việt Nam thường được đánh giá là kém hấp dẫn hơn so với các lĩnh vực khác. Mặc dù việc áp dụng ban đầu cơ chế giá điện hỗ trợ (FiT) được kỳ vọng sẽ bảo đảm một mức giá cố định cho điện sinh khối, các đánh giá gần đây cho thấy mức giá này chưa đủ để bù đắp chi phí vận hành và chi phí vốn cao của các nhà máy điện sinh khối. Ngay cả sau khi được điều chỉnh lên mức từ 7,03 đến 8,47 cent Mỹ/kWh vào năm 2020, mức giá này vẫn được xem là quá thấp, làm giảm sự tham gia của khu vực tư nhân và làm chậm tốc độ phát triển của các dự án năng lượng sinh khối[8]. Việc thiếu các ưu đãi tài chính đủ hấp dẫn này làm giảm sự tham gia của khu vực tư nhân và làm chậm tốc độ phát triển của các dự án năng lượng sinh khối.

Phần kết luận

Ngành năng lượng sinh khối tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển, nhưng đất nước có tiềm năng chưa được khai thác đáng kể. Với nguồn phế thải nông nghiệp dồi dào, sự hỗ trợ mạnh mẽ của Chính phủ và nhu cầu năng lượng trong nước ngày càng tăng, năng lượng sinh khối có thể trở thành một trụ cột trong tương lai năng lượng tái tạo của Việt Nam. Bằng cách vượt qua các thách thức về chi phí vốn cao, sự kém hiệu quả của chuỗi cung ứng và các ưu đãi đầu tư chưa hấp dẫn, Việt Nam có thể khai thác toàn diện tiềm năng của năng lượng sinh khối, đóng góp vào quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp và đồng thời tạo ra cơ hội cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.


[1] EVN. Báo cáo thường niên 2022-2023. <Đánh giá>

[2] ERAV. Nhu cầu điện tăng 8.5% mỗi năm trong 5 năm tới, EVN đặt ra 4 mục tiêu tiết kiệm năng lượng. <Đánh giá>

[3] VEPG. Những thách thức và cơ hội đối với thị trường năng lượng sinh học tại Việt Nam. <Đánh giá>

[4] EVN. Nhà máy điện sinh khối KCP tại Phú Yên chính thức hòa lưới điện quốc gia. <Đánh giá>

[5] Vietnamnews. Hậu Giang khởi công xây dựng nhà máy điện sinh khối sử dụng nhiên liệu trấu. <Đánh giá>

[6] TVPL. Quyết định số 500/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050. <Đánh giá>

[7] The Investor. Erex của Nhật Bản xây dựng nhà máy điện sinh khối công suất 50 MW tại miền Bắc Việt Nam. <Đánh giá>

[8] GIZ Energy Support Programme. Dự án năng lượng sinh học tại Việt Nam. <Đánh giá>

 

Công ty B&Company, Inc.

Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.

info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913

 

Đọc các bài viết khác

 

Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để tiếp tục đọc.

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN