09/10/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
I. Tóm tắt điều hành: Tính cấp thiết của đầu tư vào lĩnh vực công nghệ nông nghiệp tại Việt Nam
Lĩnh vực Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản của Việt Nam tiếp tục là trụ cột của nền kinh tế quốc gia, đóng góp khoảng 11.86% GDP năm 2024[1], duy trì tỷ trọng ổn định so với các năm trước. Trong giai đoạn 2018–2023, giá trị gia tăng của lĩnh vực này tăng từ 0,86 nghìn tỷ đồng lên 1,22 nghìn tỷ đồng, phản ánh mức tăng trưởng ổn định về giá trị tuyệt đối. Tuy nhiên, đóng góp tương đối của lĩnh vực này vào GDP vẫn ổn định, dao động trong khoảng từ 11.8% đến 12.7%[2], cho thấy mặc dù lĩnh vực này mở rộng về giá trị, các khu vực khác của nền kinh tế đã tăng trưởng nhanh hơn, qua đó duy trì tỷ trọng của lĩnh vực trong tổng thể nền kinh tế.
GDP share of Agriculture, Forestry, and Fishing from 2018 to 2023

Nguồn: Tổng cục Thống kê
Lĩnh vực này cũng đang đối mặt với những thách thức đáng kể, bao gồm biến đổi khí hậu[3], tình trạng thu hẹp đất đai do đô thị hóa[4], và yêu cầu đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về chất lượng và tính bền vững[5] .Những áp lực này đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu theo hướng áp dụng các phương thức có giá trị cao, bền vững và dựa trên công nghệ. Việc ứng dụng AI, drone và cảm biến đang giúp ổn định năng suất, giảm biến động trong chi phí đầu vào và lao động, đồng thời cải thiện hiệu quả tổng thể[6]. Do đó, thị trường AI trong nông nghiệp tại Việt Nam được dự báo sẽ tăng từ 8,72 triệu USD năm 2024 lên khoảng 43 triệu USD vào năm 2033, tương ứng với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) là 19%[7].
Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, thị trường này mang lại ba cơ hội tức thời với tỷ suất hoàn vốn cao: Quản lý đầu vào chính xác (giảm lãng phí phân bón và thức ăn chăn nuôi tốn kém), Tiếp cận thị trường cao cấp (tận dụng khả năng truy xuất nguồn gốc kỹ thuật số để đáp ứng yêu cầu xuất khẩu), và Thương mại hóa dịch vụ (áp dụng mô hình Agri-tech-as-a-Service nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động và phân mảnh đất đai).
II. Giới thiệu: Thúc đẩy chuyển đổi nông nghiệp bền vững tại Việt Nam
Việc đẩy nhanh ứng dụng công nghệ nông nghiệp tại Việt Nam được thúc đẩy bởi các khung chính sách toàn diện, đặc biệt là Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia 2025[8], cùng các mục tiêu quốc gia về tái cơ cấu lĩnh vực nông nghiệp nhằm tăng cường khả năng chống chịu với khí hậu và tính bền vững. Người nông dân là trung tâm của quá trình chuyển đổi này và là đối tượng được hưởng lợi nhiều nhất từ những đổi mới nói trên. Trong bối cảnh các rủi ro khí hậu, như thời tiết thất thường và nhiệt độ gia tăng, đang đe dọa toàn bộ chuỗi thực phẩm, công nghệ đã trở thành một công cụ bảo đảm kinh tế thiết yếu nhằm hạn chế sự bất ổn trong hoạt động nông nghiệp3.
Thành công liên tục của Việt Nam với tư cách là một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới về xuất khẩu nông sản, với kim ngạch dự kiến đạt $62,4 tỷ USD vào năm 2024[9], phụ thuộc vào các nỗ lực hiện đại hóa không ngừng. Tiến bộ này được hỗ trợ bởi làn sóng đầu tư vốn nước ngoài gia tăng, trong đó nguồn vốn đầu tư mạo hiểm dành cho các doanh nghiệp công nghệ nông nghiệp tăng gấp chín lần, cho thấy tiềm năng thương mại hóa mạnh mẽ của lĩnh vực này[10]. Các dự án giai đoạn đầu, đặc biệt là những dự án tập trung vào tối ưu hóa đầu vào, đã cho thấy đầu tư công nghệ có thể tạo ra dòng tiền dương nhanh chóng và lợi nhuận cao.
Các nghiên cứu tình huống dưới đây, tập trung vào nuôi trồng thủy sản có giá trị cao và sản xuất lúa gạo chủ lực, cung cấp những ví dụ rõ ràng, dựa trên dữ liệu về tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) trong các lĩnh vực nông nghiệp trọng yếu này.
a. Nghiên cứu tình huống I: Nuôi trồng thủy sản thông minh – Nuôi tôm chính xác
Lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, mang lại một trong những lộ trình rõ ràng và nhanh chóng nhất để đạt ROI thông qua công nghệ chính xác. Nuôi tôm truyền thống có mức độ rủi ro vận hành và chi phí vận hành cao, trong đó thức ăn và lao động thường chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí[11]. Các quy trình thủ công để giám sát chất lượng nước và kiểm soát dịch bệnh càng làm gia tăng tình trạng kém hiệu quả và mức độ dễ bị tổn thương trước biến động thị trường[12]. Bằng cách tích hợp các công nghệ như cảm biến IoT, hệ thống giám sát dựa trên AI và tự động hóa, các trang trại nuôi tôm có thể tối ưu hóa chất lượng nước, giảm lãng phí và nâng cao năng suất. Những tiến bộ này giúp giảm chi phí, cải thiện sức khỏe vật nuôi và tạo ra phương thức nuôi tôm bền vững, sinh lời hơn[13].
Dưới đây là bảng tóm tắt các nghiên cứu tình huống tiêu biểu về nuôi tôm chính xác tại Việt Nam, nêu bật các công nghệ được sử dụng và các doanh nghiệp tham gia những dự án mang tính chuyển đổi này.
Bảng 1. Các minh chứng về ROI trong các dự án nuôi trồng thủy sản – nuôi tôm
| Không. | Dự án/Sáng kiến | Công nghệ & Trọng tâm | Các bên tham gia | Kết quả định lượng (ROI) |
| 1 | ShrimpTech Vietnam 2024–2026[14] | Nuôi tôm phát thải ròng bằng 0, tích hợp IoT và các phương thức bền vững | OpenAsia, Skretting Vietnam, Tiptopp Aquaculture, Larive International | Các chỉ số ROI chưa được công bố; hướng tới hoạt động nuôi tôm phát thải ròng bằng 0 có khả năng sinh lời |
| 2 | Tepbac Smart Farming[15] | Các giải pháp phần mềm và phần cứng tích hợp nhằm tối ưu hóa trang trại và giảm ô nhiễm | Tepbac | Giúp nông dân tiết kiệm 20–30% chi phí vật tư đầu vào thông qua kết nối trực tiếp với nhà cung cấp |
| 3 | Mô hình nuôi tôm kết hợp rừng ngập mặn[16] | Các hệ thống thân thiện với môi trường kết hợp rừng ngập mặn và nuôi tôm | Nhiều nông dân Việt Nam tại địa phương và các tổ chức môi trường | Cải thiện hương vị tôm và giảm tỷ lệ phát sinh dịch bệnh |
| 4 | Nuôi tôm RAS 3 giai đoạn tại Hà Tĩnh[17] | Hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS) phục vụ nuôi tôm thâm canh | Nông dân địa phương tại Thành phố Hà Tĩnh, Việt Nam | Ghi nhận lợi nhuận 600 triệu đồng mỗi hecta (tương đương khoảng 25.078 USD mỗi hecta) |
| 5 | Viet-Uc & Bosch: Quan hệ đối tác AquaEasy về AI[18] | Nuôi tôm ứng dụng AI, tập trung vào giám sát theo thời gian thực và các hệ thống tự động hóa | Viet-Uc, Bosch, AquaEasy | Tăng sản lượng tôm 20–30%, tối ưu hóa việc sử dụng nước và năng lượng, giảm 15% chi phí vận hành |
| 7 | Mô hình nuôi thủy sản lúa–tôm của Minh Phu[19] | Nuôi thủy sản kết hợp lúa–tôm, canh tác thích ứng với biến đổi khí hậu | Minh Phu Seafood, nông dân địa phương tại các tỉnh Cà Mau, Trà Vinh và Bến Tre | Tăng gấp đôi năng suất tôm và tăng gấp ba thu nhập của nông dân |
| 8 | Dự án NAGIS-FASEP[20] | Hệ thống thông tin địa lý quốc gia về nuôi trồng thủy sản (NAGIS), các trạm giám sát chất lượng nước | Nông dân địa phương, Chính phủ Việt Nam, FASEP | Nâng cao năng lực quản lý nuôi trồng thủy sản và giám sát chất lượng nước |
| 9 | Mô hình RAS-IMTA tuần hoàn của Cà Mau[21] | Hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS), nuôi trồng thủy sản đa dinh dưỡng tích hợp (IMTA) và tính bền vững | Nông dân địa phương, chính quyền tỉnh Cà Mau | Nâng cao tính bền vững của trang trại, mang lại lợi ích lâu dài về môi trường và kinh tế |
Nguồn: Tổng hợp của B&Company
Các nghiên cứu điển hình này cho thấy tác động đáng kể của công nghệ canh tác chính xác đối với ngành nuôi tôm tại Việt Nam. Từ tự động hóa dựa trên AI trong quan hệ đối tác Viet-Uc & Bosch AquaEasy đến Mô hình lúa–tôm Minh Phu tập trung vào tính bền vững, các dự án này cho thấy việc tích hợp công nghệ tiên tiến có thể cải thiện năng suất, giảm chi phí và nâng cao sức khỏe của trang trại. Bằng cách áp dụng những đổi mới này, ngành không chỉ gia tăng khả năng sinh lời mà còn thúc đẩy các phương thức canh tác bền vững và hiệu quả hơn, tạo nền tảng vững chắc cho tương lai của ngành nuôi tôm.
b. Nghiên cứu điển hình II: Canh tác lúa phát thải thấp – Mở rộng quy mô tại Đồng bằng sông Cửu Long
Ngành lúa gạo Việt Nam, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long, đang chuyển đổi với sáng kiến “Một triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp”[22]. Chương trình này tích hợp các công nghệ như tưới khô–ướt xen kẽ (AWD), bón phân vùi sâu, gieo sạ trực tiếp cơ giới hóa và quản lý rơm rạ nhằm giảm phát thải và nâng cao năng suất. Chương trình hướng đến cải thiện năng suất, giảm chi phí đầu vào và cắt giảm phát thải khí nhà kính, qua đó đóng góp vào cả tính bền vững môi trường và lợi nhuận cao hơn cho nông dân.
Bảng 2. Các bằng chứng về ROI trong canh tác lúa phát thải thấp
| Không. | Dự án/Sáng kiến | Công nghệ & Trọng tâm | Các bên tham gia | Kết quả định lượng (ROI) |
| 1 | Chương trình Một triệu hecta lúa phát thải thấp | Tưới khô–ướt xen kẽ (AWD), giảm sử dụng phân bón và quản lý rơm rạ | Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD), Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế (IRRI), World Bank | Tăng năng suất 12–20%, giảm chi phí đầu vào 10–15% và giảm phát thải khí nhà kính trên mỗi hecta |
| 2 | Lúa carbon thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long (Đồng Tháp)[23] | AWD, giảm sử dụng nước, cải thiện đa dạng sinh học đất và nước | Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Đồng Tháp, Mekong Conservancy Foundation, Livelihoods Carbon Fund | Giảm phát thải khí nhà kính 3,13 tấn CO₂ trên mỗi hecta mỗi vụ, tăng lợi nhuận 4,6–4,8 triệu đồng trên mỗi hecta |
| 3 | Dự án Chứng nhận Sustainable Rice Platform (SRP)[24] | Các phương thức canh tác lúa bền vững, áp dụng các tiêu chuẩn SRP | Rikolto, BENEO, CarbonFarm, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Đồng Tháp, Hợp tác xã Tân Bình | Giảm phát thải khí nhà kính tới 48%, giảm sử dụng nước 30% và giảm chi phí sản xuất 10% |
| 4 | Canh tác quy mô lớn giống lúa OM4040[25] | Canh tác cơ giới hóa, AWD, tối ưu hóa sử dụng phân bón và tái sử dụng rơm rạ | Nông dân địa phương, các hợp tác xã nông nghiệp và các viện nghiên cứu môi trường | Giảm phát thải CO₂ 15,5% trên mỗi tấn lúa sản xuất và tăng khả năng sinh lời khi không tính chi phí thuê đất |
| 5 | Thử thách giảm phát thải khí nhà kính AgResults Vietnam[26] | Tối ưu hóa sử dụng phân bón, AWD, quản lý rơm rạ, cơ giới hóa và bổ sung vật liệu hữu cơ | SNV Vietnam, Private Sector Competitors, Smallholder Farmers in Thai Binh Province | Increased yields by 4–14%, reduced GHG emissions by 375,000 tCO₂e, improved farmer incomes by 10–15% over four seasons |
| 7 | Green Carbon AWD Project[27] |
Alternate Wetting and Drying (AWD), methane reduction, water conservation, yield improvement |
Green Carbon, Local Farmers in Northern Vietnam |
Reduced methane emissions, improved yields, and increased farmer profits through AWD implementation |
Nguồn: Tổng hợp của B&Company
These projects demonstrate how technologies such as AWD, optimized fertilizer use, and mechanization reduce emissions, improve yields, and increase profitability. They lead to lower water usage, reduced costs, and significant emissions reductions, benefiting both the environment and farmers’ finances. These initiatives align with Vietnam’s climate commitments and offer a scalable model for sustainable rice farming, helping mitigate climate change while ensuring long-term agricultural productivity and economic resilience.
III. Interpreting the ROI: Actionable Business Lessons for Investors
Lesson 1: The TCO Reduction Imperative
The quickest path to ROI is through optimizing the largest operational expenses. In both shrimp farming and rice production, major costs come from inputs like feed, labor, and agrochemicals. By introducing technology to reduce these costs, whether through more efficient feed management, labor-saving automation, or optimized fertilizer use, the initial capital expenditure is quickly offset. This creates a self-financing model where cost reductions directly contribute to profitability, proving that lowering Total Cost of Ownership (TCO) offers immediate and sustainable returns.
Lesson 2: Sustainability as a Financial De-risker
Sustainability is increasingly becoming a financial imperative, not just an environmental one. As global regulations on environmental impact tighten, technologies that demonstrate measurable environmental benefits, such as reductions in emissions, water usage, or waste, will become essential for maintaining access to premium markets and avoiding potential penalties. By adopting sustainable practices, producers can ensure compliance with evolving global standards, reduce long-term regulatory risks, and safeguard the financial viability of their operations. Sustainability not only drives environmental value but also mitigates the financial risks associated with non-compliance.
Lesson 3: Leveraging Cross-Sector Digital ROI Benchmarks
The success of digital transformation in sectors like logistics, manufacturing, and other industrial applications provides valuable benchmarks for Agri-tech investments. As seen in these industries, digitalization through tools such as real-time data analytics, automation, and predictive modeling delivers measurable improvements in efficiency, resource management, and cost reduction. Applying these digital solutions to agriculture can lead to similar financial returns by enhancing productivity, reducing waste, and optimizing supply chains. Digital tools are key to unlocking scalable value in Agri-tech, and investors should look to cross-sector successes as proof of concept.
IV. Strategic Opportunities and Investment Challenges in Vietnam’s Agriculture Sector
Successful market entry requires business models tailored to Vietnam’s unique structural dynamics. The traditional model of farmers purchasing high-cost machinery is often unviable due to land fragmentation and limited access to capital[28]. This necessitates strategic focus on scalable service models and compliance-driven technologies.
a. Opportunities:
Agri-Technology-as-a-Service (AaaS): High equipment costs and fragmented landholdings make direct farmer ownership of technologies, like drones, impractical. The Agri-Technology-as-a-Service (AaaS) model overcomes this by allowing service providers to absorb capital costs and deliver operational efficiencies across multiple small plots. This model, seen in services like XAG’s drone rentals, helps address labor shortages and boosts efficiency. Investors should prioritize scalable AaaS platforms that can aggregate demand from fragmented farms.
Supply Chain Transparency for Premium Pricing: With global buyers requiring digital traceability, investing in robust systems unlocks higher pricing and ensures market access. For example, mango cooperatives in Ben Tre use GS1-compliant blockchain to track produce, gaining access to high-value markets like the U.S. Investors should focus on traceability platforms that are interoperable, utilizing RFID, IoT, NFC, and Blockchain, and comply with national standards like TCVN/GS1[29].
Specialized Diagnostic and Prediction Solutions: Limited access to specialized technicians leads to crop disease misdiagnosis and yield loss. Mobile AI tools, such as CABI’s “AI Plant Doctor” for Vietnamese dragon fruit, offer a low-cost solution for early, accurate diagnoses[30]. This minimizes crop loss and pesticide use. Investments should focus on developing localized AI models and computer-vision datasets for smallholder farmers to improve accessibility and ease of use.
b. Investment Challenges and Market Gaps:
Land Fragmentation: Land fragmentation creates a need for shared service models to aggregate demand across small plots. The AaaS model addresses this by allowing service providers to manage CAPEX and offer scalable solutions, such as drones and sensors. Investors should focus on companies that can manage these costs and work with cooperatives to expand technology access across fragmented land.
Technical Skill Gaps: A lack of specialized skills in agriculture creates a demand for simple, mobile-first solutions that integrate training. AI-driven tools like the AI Plant Doctor provide instant diagnoses, making it easier for farmers to make decisions without needing external expertise. Investors should support technologies that combine training with their core functionalities, improving accessibility for smallholders.
Cold Chain Infrastructure Deficit: Vietnam’s cold chain market is small but growing at 13.6% annually[31], signaling significant untapped demand. Investing in smart cold storage and IoT logistics can reduce spoilage and improve efficiency. Digitalizing logistics could also cut costs, offering a strong opportunity for growth in this sector.
Regulatory Frameworks: As regulations tighten, there is an opportunity for firms offering compliance solutions, such as blockchain for traceability. These platforms meet international standards and ensure market access. Investors should collaborate with consulting firms to navigate regulatory requirements and capitalize on early market entry opportunities.
In summary, while high initial capital expenditure remains a challenge, the market opportunities in AaaS, traceability, and mobile AI tools offer substantial growth potential. Investors should focus on service delivery models, financial innovation, and regulatory expertise to unlock value in Vietnam’s agriculture sector.
V. Conclusion and Strategic Outlook
The convergence of climate challenges, rising labor costs, and stricter export standards is driving the need for technological adoption in Vietnam’s agriculture sector. Investments in AI, drones, and sensors have delivered strong returns, reducing operational costs and ensuring compliance for access to premium markets. Policy initiatives, such as the One-Million Hectares rice program, are helping de-risk pilot projects and accelerate scalability. This environment favors well-capitalized companies offering Agri-Technology-as-a-Service (AaaS) models. Successful market entry requires localized strategies, strong partnerships, and expertise in regulatory frameworks. With significant market opportunities and measurable returns, Vietnam’s Agri-tech sector presents a strong investment opportunity in ASEAN.
[1] https://www.nso.gov.vn/
[2] https://www.nso.gov.vn/
[3] https://www.undp.org/vietnam/stories/transforming-viet-nams-agriculture-climate-resilience
[4] https://tdmujournal.vn/
[5] https://en.mae.gov.vn/vietnams-agriculture-shifts-from-quantity-to-quality-to-win-new-markets-9039.htm
[6] https://ctuav.vn/how-the-drone-revolution-is-transforming-agriculture-in-vietnam/
[7] https://www.imarcgroup.com/vietnam-ai-in-agriculture-market
[8] https://www.aseanbriefing.com/news/investing-in-vietnams-climate-smart-agriculture-transformation/
[9] https://www.agroberichtenbuitenland.nl/actueel/nieuws/2025/04/24/as14-vietnam
[10] https://vietnamnews.vn/economy/1716319/viet-nam-emerges-as-a-hotspot-for-next-generation-tech-investment.html
[11] https://vietfishmagazine.com/aquaculture/shrimp/the-cost-of-feed-accounts-for-up-to-60-of-shrimp-production-costs.html
[12] https://worldwideaquaculture.com/the-future-of-shrimp-farming-ai-and-machine-learning-in-aquaculture/
[13] https://vietfishmagazine.com/aquaculture/ai-revolutionizes-shrimp-farming-in-vietnam.html
[14] https://www.larive.com/shrimptechvietnam-2024-2026/
[15] https://agfundernews.com/tepbac-deploys-software-iot-to-boost-vietnams-shrimp-farming-sector
[16] https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28980188/
[17] https://aquaasiapac.com/2023/08/24/3-stage-shrimp-farming-with-the-application-of-ras-technology-in-vietnam/
[18] https://seabinagroup.com/en/press-release-when-ai-meets-aquaculture-viet-uc-partners-bosch-aquaeasy-transforming-the-shrimp-industry-in-vietnam.html
[19] https://wwfint.awsassets.panda.org/
[20] https://fisheries.groupcls.com/nagis-project-in-vietnam/
[21] https://vietfishmagazine.com/aquaculture/ca-mau-advances-circular-ras-imta-shrimp-farming-for-sustainable-aquaculture.html
[22] https://www.irri.org/news-and-events/news/vietnam%E2%80%99s-1-million-hectare-rice-program-shows-promising-results
[23] https://www.agtechnavigator.com/Article/2025/07/23/vietnams-low-emission-rice-project-cuts-costs-and-carbon-lifts-yields-and-profits/
[24] https://www.rikolto.org/projects/expanding-sustainable-rice-production-through-fair-value-chains
[25] https://www.frontiersin.org/journals/sustainable-food-systems/articles/10.3389/fsufs.2025.1617417/full
[26] https://agresults.org/projects/vietnam/
[27] https://green-carbon.co.jp/en/enawdprojectreport/
[28] https://ap.fftc.org.tw/
[29] https://www.eladpartners.com/case-studies/leveraging-ai-for-early-crop-disease-detection
[30] https://blog.plantwise.org/2021/02/18/ai-plant-doctor-app-launched-to-help-diagnose-pests-and-diseases-on-dragon-fruit-crops-in-vietnam/
[31] https://www.fedex.com/en-vn/business-insights/sme/cold-chain-logistics-boost-vietnamese-fruit-exports.html
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
