Phát triển Hydro xanh và Amoniac xanh tại Việt Nam: Thực trạng và tiềm năng tăng trưởng

Việt Nam, với nguồn năng lượng tái tạo, đang định vị mình là một nhân tố chủ chốt trong ngành công nghiệp hydro xanh và amoniac xanh.
Energy

09/04/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

Công ty B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.

Trong chuyên mục “Thông tin Việt Nam”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp những thông tin cập nhật về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội tại Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và bản dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

Khi quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu diễn ra nhanh hơn, hydro xanh và amoniac xanh đang nổi lên như những giải pháp then chốt để đạt được mức trung hòa carbon. Việt Nam, với nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo dồi dào, đang định vị mình là một nhân tố chủ chốt trong ngành công nghiệp hydro xanh và amoniac xanh.

Nhu cầu phát triển Hydro xanh và Amoniac xanh tại Việt Nam

Lượng khí thải nhà kính (GHG) hiện tại của Việt Nam gây ra mối đe dọa đáng kể đến các cam kết của quốc gia này đối với mục tiêu Không phát thải ròng vào năm 2050. Theo Cơ sở dữ liệu phát thải của Nghiên cứu khí quyển toàn cầu (EDGAR), Việt Nam đứng thứ 18 trên toàn cầu về lượng khí thải GHG với hơn 524 triệu tấn CO2.2eq vào năm 2023, chiếm 1% khối lượng phát thải toàn cầu[1]. Ngành điện tạo ra hơn 30% tổng lượng khí thải của cả nước, với CAGR là 12% từ năm 2000 đến năm 2023. Ngành này phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt điện than[2], như các báo cáo từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) nêu bật rằng than đá chịu trách nhiệm cho hơn 90% CO22 lượng khí thải vào năm 2022 với tổng lượng khí thải là 127,3 triệu tấn. Với kế hoạch cắt giảm lượng khí thải từ ngành năng lượng xuống chỉ còn 101 triệu tấn mỗi năm theo kịch bản Net-Zero[3], đất nước đang chịu áp lực phải phi cacbon hóa ngành năng lượng và phát triển các giải pháp thay thế cho các nhà máy nhiệt điện than truyền thống.

Lượng khí thải nhà kính của Việt Nam theo từng ngành từ năm 2000 đến năm 2023

Đơn vị: %
Vietnam Greenhouse Gas emission by sector, from 2000 to 2023

Nguồn: B&Company Việt Nam tổng hợp từ EDGARbáo cáo của

Việc phát triển hydro xanh và amoniac xanh tại Việt Nam đang nổi lên như một thành phần then chốt trong nỗ lực khử carbon và chuyển đổi sang năng lượng bền vững của đất nước. Hydro xanh, được sản xuất từ năng lượng tái tạo, và amoniac xanh, được tổng hợp thông qua quy trình Haber-Bosch, đang ngày càng được quan tâm như những chất mang năng lượng bền vững tiềm năng để sử dụng trong ngành điện và đốt công nghiệp.[4], hai lĩnh vực hàng đầu về phát thải khí nhà kính. Các giải pháp thay thế xanh này cũng có tiềm năng khử cacbon cho các ngành công nghiệp khó giảm thiểu, chẳng hạn như sản xuất xi măng, sắt và thép[5]. Với sản lượng hiện tại là 500 nghìn tấn hydro xám hàng năm cho các ngành công nghiệp này[6], Việc chuyển đổi sang sử dụng hydro xanh và amoniac xanh có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính của quốc gia lên tới 6,5 triệu tấn CO₂.2eq, tiếp tục thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững của mình[7].

Tình hình phát triển hiện tại và tiềm năng tăng trưởng của Hydro xanh và Amoniac xanh tại Việt Nam

Hydro xanh và amoniac xanh chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất và sản xuất, trong khi vai trò của chúng trong lĩnh vực năng lượng vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.[8]Mặc dù xu hướng này vẫn đúng ở Việt Nam, nhưng hiện nay đất nước này đang có những bước phát triển đáng kể để chuẩn bị cho việc sản xuất và ứng dụng hydro và amoniac xanh như một phần trong các sáng kiến chuyển đổi năng lượng sạch rộng lớn hơn, được thúc đẩy bởi cả các sáng kiến trong nước và xu hướng toàn cầu hướng tới khử cacbon.

Về hydro xanh, Việt Nam là một trong 50 quốc gia đầu tiên công bố Chiến lược phát triển năng lượng hydro vào năm 2024 thông qua Quyết định số 165/QĐ-TTg được ký kết vào năm 2024[9]. Hiện nay, 500 nghìn tấn hydro xám và nâu được sản xuất hàng năm chủ yếu được sử dụng trong ngành lọc dầu (36%) và sản xuất phân bón (64%), chỉ có 0,5% được phân bổ cho các ngành công nghiệp khác như thép, thực phẩm và điện tử.[10].

Theo Quyết định số 165/QD-TTg, việc sản xuất hydro xanh từ các nguồn tái tạo và từ các công nghệ thu giữ/sử dụng carbon (CCS/CCUS) sẽ được ưu tiên, với sản lượng quốc gia từ 100 đến 500 nghìn tấn vào năm 2030 và từ 10 đến 20 triệu tấn vào năm 2050. Các ứng dụng trong tương lai sẽ tập trung vào phát điện (69%) và giao thông vận tải (28%), đánh dấu sự chuyển dịch đáng kể sang các giải pháp năng lượng bền vững. Với sản lượng trong nước mạnh mẽ và nhu cầu toàn cầu tăng cao, việc xuất khẩu hydro xanh là hoàn toàn có thể, với tổng giá trị dự kiến đạt hơn 7,6 triệu tấn vào năm 2050.

Bảng 1: Nhu cầu hydro của Việt Nam vào năm 2030 và 2050 theo các kịch bản khác nhau

Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để tiếp tục đọc.

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN