Các khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam: Thực trạng và triển vọng

Thị trường các khu công nghiệp sinh thái (EIP) tại Việt Nam đang thu hút sự chú ý khi đất nước này tìm cách cân bằng giữa quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng với tính bền vững của môi trường. Được thúc đẩy bởi nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường và sự hỗ trợ của chính phủ, một số khu công nghiệp sinh thái đã được thành lập, đặc biệt là ở các khu vực trọng điểm như Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng. Chính phủ Việt Nam đã tích hợp các EIP vào các chiến lược quốc gia, nhấn mạnh vào tăng trưởng xanh và phát triển bền vững

24/09/2024

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

*Trong cột này “Thông tin tóm tắt về Việt Nam“Các nhà nghiên cứu trẻ từ công ty B&Company sẽ cung cấp thông tin kịp thời về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội của Việt Nam.”.

Mặc dù chúng tôi luôn cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra lại riêng từng thông tin. Các diễn giải và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của mỗi nhà nghiên cứu.

Tổng quan thị trường

Thị trường khu công nghiệp sinh thái[1] (EIP) tại Việt Nam đang dần thu hút sự quan tâm khi quốc gia này tìm cách cân bằng giữa công nghiệp hóa nhanh và bền vững môi trường. Nhờ nhận thức ngày càng cao về các vấn đề môi trường và sự hỗ trợ của chính phủ, một số khu công nghiệp sinh thái đã được thành lập, đặc biệt tại các vùng trọng điểm như Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng. Chính phủ Việt Nam đã lồng ghép EIP vào các chiến lược quốc gia, nhấn mạnh tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Vì vậy, cả nhà đầu tư trong nước lẫn nước ngoài đều ngày càng quan tâm đến các khu công nghiệp này, đặc biệt trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, quản lý chất thải và sản xuất bền vững.

Tình hình hiện tại

Bức tranh kinh tế của Việt Nam đã thay đổi mạnh mẽ trong vài thập kỷ qua, với đặc trưng là tăng trưởng công nghiệp mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và các ngành định hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh này đã dẫn đến suy thoái môi trường, cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm đô thị, khiến chính phủ phải tìm kiếm các giải pháp thay thế theo hướng phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, khu công nghiệp sinh thái đã nổi lên như một giải pháp khả thi.

Chính phủ Việt Nam đã nhận thấy tiềm năng của EIP như một phần trong chính sách công nghiệp rộng hơn. Các sáng kiến thúc đẩy phát triển công nghiệp sinh thái được thể hiện trong nhiều chiến lược quốc gia. Trong những năm gần đây, đặc biệt sau cam kết của chính phủ đối với tăng trưởng xanh, việc thành lập và thúc đẩy EIP đã có đà phát triển đáng kể. Theo Nghị định 35/2022/NĐ-CP[2], ban hành bởi Chính phủ về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế, có 4 phương thức then chốt để hỗ trợ EIP trên toàn quốc.

Trước hết, hỗ trợ đầu tư cho khu công nghiệp sinh thái bao gồm việc xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng trong và xung quanh các khu công nghiệp hiện hữu nhằm tạo thuận lợi cho quá trình chuyển đổi. Điều này bao gồm việc thu hút đầu tư và hỗ trợ chuyển giao công nghệ để nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm ô nhiễm. Thứ hai, sự hợp tác giữa các doanh nghiệp là rất cần thiết, vì họ có thể chia sẻ hạ tầng và tái sử dụng vật liệu, nước và chất thải, từ đó giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Các quan hệ đối tác với bên thứ ba có thể tiếp tục thúc đẩy cộng sinh công nghiệp bằng cách cung cấp hạ tầng và dịch vụ cần thiết. Thứ ba, một tổ chức công được chỉ định sẽ cung cấp thông tin về sử dụng tài nguyên và sản xuất sạch hơn, trong khi các cơ quan và nhà đầu tư được khuyến khích đóng góp dữ liệu để hỗ trợ các sáng kiến này. Cuối cùng, ban quản lý cũng sẽ phối hợp với các cơ quan liên quan để chứng nhận và giám sát các khu công nghiệp sinh thái, bảo đảm cập nhật chính xác trong hệ thống thông tin quốc gia.

Một trong những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự phát triển của khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam là mức độ đầu tư. Mặc dù quốc gia này đã thu hút lượng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đáng kể vào các ngành công nghiệp truyền thống, các sáng kiến công nghiệp sinh thái vẫn chưa nhận được mức độ quan tâm tương tự. Nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước vẫn chưa quen thuộc với khái niệm EIP và những lợi ích dài hạn mà chúng mang lại. Ngoài ra, việc thiếu các ưu đãi để doanh nghiệp áp dụng thực hành bền vững đã cản trở tiến độ trong lĩnh vực này.

Tính đến năm 2024, Việt Nam có 422 khu công nghiệp. Bộ Kế hoạch và Đầu tư cho biết trong giai đoạn 2020-2024, bộ đã phối hợp với Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc để hỗ trợ chuyển đổi các khu công nghiệp hiện hữu thành EIP; trong đó, 217 giải pháp đã được triển khai[3]. Mặc dù hiện chưa có số liệu chính xác về số lượng khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam, nhưng khái niệm khu công nghiệp sinh thái đã bắt đầu hình thành từ đầu những năm 2000, với các khu nổi bật chủ yếu tập trung ở những tỉnh trọng điểm như Bình Dương, Đồng Nai và Hải Phòng, vốn nổi tiếng với nền tảng sản xuất mạnh. Khu công nghiệp sinh thái khác với khu công nghiệp truyền thống ở chỗ chúng nhấn mạnh tính bền vững, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường. Điều này bao gồm việc đưa ra các ưu đãi đầu tư đặc biệt nhằm thu hút công nghệ sạch và thúc đẩy chia sẻ tài nguyên giữa các doanh nghiệp, khiến chúng khác biệt so với các khu công nghiệp thông thường vốn chủ yếu tập trung vào tăng trưởng kinh tế.

Giới thiệu một số EIP lớn tại Việt Nam

Từ năm 2020 đến năm 2024, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, phối hợp với Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc, đã triển khai dự án mang tên “Thực hiện các khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam dựa trên Chương trình Khu công nghiệp sinh thái toàn cầu” với tổng kinh phí $1,821,800 do Văn phòng Kinh tế Liên bang Thụy Sĩ tài trợ. Dự án này trải dài trên năm tỉnh/thành phố: TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ, Đồng Nai, Đà Nẵng và tỉnh Hải Phòng, cụ thể tại các khu công nghiệp sau: Hiệp Phước, Amata City Biên Hòa, Đình Vũ (Deep C), Hòa Khánh và Trà Nóc 1 & 2[4].

some major eco industrial park in vietnam

Cơ hội đầu tư của Nhật Bản vào các khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam

Đầu tư của Nhật Bản vào các EIP tại Việt Nam mở ra những cơ hội đáng kể cho tăng trưởng và hợp tác, phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo của cả hai quốc gia. Trước hết, các doanh nghiệp Nhật Bản có tiềm năng đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và phát triển các khu công nghiệp sinh thái. Một ví dụ đáng chú ý là liên doanh giữa Marubeni Corporation và T&T Group, nhằm tìm kiếm cơ hội đầu tư để phát triển một EIP và trở thành đối tác cung cấp năng lượng xanh cho các khu công nghiệp tại Thái Bình[5]. Những khoản đầu tư này không chỉ nâng cấp cơ sở hạ tầng địa phương mà còn thể hiện cam kết của Nhật Bản đối với quản lý môi trường và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Bằng việc tận dụng chuyên môn về công nghệ thân thiện với môi trường và quản lý tài nguyên hiệu quả, các nhà đầu tư Nhật Bản có thể đóng góp đáng kể vào tham vọng của Việt Nam trở thành quốc gia dẫn đầu về phát triển công nghiệp bền vững.

Thứ hai, việc phát triển các khu công nghiệp sinh thái đang diễn ra tạo ra môi trường kinh doanh rất thuận lợi cho các doanh nghiệp Nhật Bản đang tìm cách mở rộng hoạt động tại Việt Nam. Các khu này cung cấp một khuôn khổ hợp tác cho phép doanh nghiệp chia sẻ nguồn lực, giảm chi phí vận hành và tham gia vào các thực tiễn đổi mới. Ví dụ, khoảng 80-85% doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đặt ra yêu cầu cao về các tiêu chuẩn ESG khi lựa chọn địa điểm nhà máy, ưu tiên các yếu tố bền vững[6]. Điều này đặc biệt có lợi cho các doanh nghiệp Nhật Bản, vốn thường nhấn mạnh tính bền vững trong mô hình kinh doanh của mình. Khi hoạt động trong các khu công nghiệp sinh thái, họ có thể hưởng lợi từ các hiệu ứng cộng hưởng do cơ sở vật chất và chuyên môn được chia sẻ, qua đó nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh.

Hơn nữa, Chính phủ Việt Nam vẫn đang trong quá trình thúc đẩy xây dựng các khu công nghiệp sinh thái, đồng thời đưa ra nhiều chính sách ưu đãi để thu hút đầu tư nước ngoài. Các ưu đãi này bao gồm miễn, giảm thuế, quy định thủ tục đơn giản hơn và hỗ trợ cho các sáng kiến nghiên cứu và phát triển. Những biện pháp này giúp các doanh nghiệp Nhật Bản dễ dàng hơn trong việc điều hướng bối cảnh đầu tư, bảo đảm việc gia nhập thị trường Việt Nam thuận lợi hơn.

Phần kết luận

Tóm lại, tình hình hiện nay của các khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam phản ánh cả thách thức lẫn cơ hội. Khi Chính phủ tiến tới lồng ghép các thực hành bền vững vào phát triển công nghiệp, tiềm năng để các khu công nghiệp sinh thái đóng vai trò quan trọng là rất rõ ràng. Đối với các nhà đầu tư Nhật Bản, bối cảnh này mang lại nhiều cơ hội để tận dụng chuyên môn của họ và đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam. Thông qua việc thúc đẩy quan hệ đối tác, chuyển giao công nghệ và khuyến khích thực hành xanh, Nhật Bản có thể tạo tác động đáng kể đến sự phát triển của các khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam, mở đường cho một tương lai bền vững hơn.

———————–

[1] Theo Nghị định 35/2022/NĐ-CP, khu công nghiệp sinh thái được định nghĩa là khu công nghiệp mà các doanh nghiệp trong phạm vi của khu đó tham gia vào sản xuất sạch hơn, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và thiết lập liên kết, hợp tác sản xuất để hình thành cộng sinh công nghiệp; đáp ứng các tiêu chí được quy định tại đây <Đánh giá>

[2] Văn bản Chính phủ (2022). Nghị định số 35/2022/NĐ-CP: Quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế. <Đánh giá>

[3] Tạp chí Công Thương (2024). Khu công nghiệp sinh thái: Mô hình phát triển xanh và bền vững <Đánh giá>

[4] Tạp chí Cộng sản (2024). Thúc đẩy triển khai các khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam <Đánh giá>

[5] Enternews (2024). Doanh nghiệp Nhật Bản muốn đầu tư vào các khu công nghiệp xanh tại Thái Bình <Đánh giá>

[6] Đầu tư bất động sản (2024). Doanh nghiệp FDI ưu tiên EIP khi thuê nhà máy <Đánh giá>

 

Công ty B&Company, Inc.

Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.

info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913

 

Đọc các bài viết khác

 

Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để tiếp tục đọc.

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN