23/02/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Nhu cầu về các giải pháp chẩn đoán nhanh chóng, linh hoạt và dễ tiếp cận tại Việt Nam đã tăng tốc kể từ đại dịch COVID-19, cho thấy cả những thách thức và cơ hội trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của đất nước. Các phòng thí nghiệm di động – các cơ sở chẩn đoán nhỏ gọn, dễ vận chuyển – đã chứng minh hiệu quả trong ứng phó khẩn cấp và hiện đang thu hút sự chú ý như một cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe có khả năng mở rộng và lâu dài. Đối với các doanh nghiệp Nhật Bản, sở hữu công nghệ y tế tiên tiến và kinh nghiệm dày dặn trong quản lý chăm sóc sức khỏe, lĩnh vực mới nổi này mang đến một cơ hội đầu tư mới và đầy hứa hẹn. Bài viết này khám phá nhu cầu ngày càng tăng của Việt Nam đối với các phòng thí nghiệm di động, phân tích lý do tại sao lĩnh vực này phù hợp với thế mạnh của Nhật Bản, và thảo luận về các chiến lược tiềm năng để thâm nhập thị trường thành công, nhấn mạnh sự hợp tác bền vững, bản địa hóa công nghệ và mở rộng khu vực trong Đông Nam Á.
Quy mô thị trường hiện tại tại Việt Nam
Phòng thí nghiệm di động là một hệ thống phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ hoặc một phần, lắp đặt trên xe, xe kéo hoặc container, được thiết kế để di chuyển đến các địa điểm thực địa và thực hiện lấy mẫu, thử nghiệm, phân tích tại chỗ, và đôi khi cả báo cáo sơ bộ. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, nó có thể bao gồm khu vực chuẩn bị mẫu, máy phân tích PCR và sinh hóa, thiết bị giám sát môi trường, tủ an toàn sinh học, hệ thống áp suất âm và các công cụ quản lý dữ liệu tích hợp.[1]Giá trị cốt lõi của nó nằm ở việc cung cấp các dịch vụ đạt tiêu chuẩn phòng thí nghiệm trực tiếp tại điểm cần thiết, giảm thời gian xử lý, tăng cường khả năng ứng phó khẩn cấp và cho phép xét nghiệm đáng tin cậy ở những khu vực có cơ sở hạ tầng phòng thí nghiệm cố định hạn chế hoặc không có sẵn, chẳng hạn như trong các đợt bùng phát dịch bệnh, sự cố môi trường, các nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe ở vùng sâu vùng xa hoặc các hoạt động công nghiệp tại hiện trường.
The mobile testing vehicle at the Southern branch of the Vietnam – Russia Tropical Centre
Nguồn: Việt Nam Plus
Tuy nhiên, tại Việt Nam, phòng thí nghiệm di động vẫn là một phân khúc thị trường tương đối nhỏ và chuyên biệt. Không có dữ liệu thị trường riêng biệt nào được công bố rộng rãi, phân loại cụ thể "phòng thí nghiệm di động" như một ngành công nghiệp độc lập. Thay vào đó, chúng thường được gộp vào các lĩnh vực rộng hơn như thiết bị y tế.[2]dịch vụ phòng thí nghiệm[3]hệ thống giám sát môi trường[4]tự động hóa phòng thí nghiệm[5]hoặc thiết bị kiểm tra[6]Do đó, thị trường này được mô tả tốt nhất là thị trường ngách và định hướng theo dự án hơn là thị trường lớn và đã phát triển hoàn thiện.
Hầu hết các triển khai tại Việt Nam đều được khởi xướng thông qua các chương trình của chính phủ, các trường hợp khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng, các sáng kiến được tài trợ hoặc các dự án công nghiệp cụ thể. Trong đại dịch COVID-19, các phòng xét nghiệm PCR lưu động đã được triển khai nhiều hơn để mở rộng năng lực xét nghiệm phi tập trung. Sau đại dịch, nhu cầu đã trở lại bình thường và chuyển từ ứng phó khẩn cấp quy mô lớn sang các ứng dụng cụ thể, có mục tiêu hơn.[7].
Một số yếu tố cấu trúc góp phần hạn chế quy mô của thị trường:
Thứ nhất, chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao. Một phòng thí nghiệm di động được trang bị đầy đủ không chỉ cần các thiết bị thí nghiệm tiên tiến mà còn cần tùy chỉnh phương tiện, hệ thống điều hòa không khí, cơ sở hạ tầng an toàn sinh học và các giải pháp cung cấp điện độc lập. Chi phí bảo trì cũng có thể tăng cao do hao mòn trong quá trình vận chuyển và tiếp xúc với môi trường.
Thứ hai, các yêu cầu về tuân thủ quy định và chất lượng rất phức tạp. Trong các ứng dụng y tế, phòng thí nghiệm di động phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn sinh học, yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng và tiêu chí chứng nhận. Trong các lĩnh vực công nghiệp và môi trường, việc tuân thủ các tiêu chuẩn ISO/IEC và các giao thức truy xuất nguồn gốc thường được yêu cầu. Việc duy trì sự tuân thủ nhất quán trong môi trường di động làm tăng thêm sự phức tạp về vận hành và quản lý.
Thứ ba, việc tối ưu hóa tỷ lệ sử dụng có thể là một thách thức. Mặc dù các phòng thí nghiệm di động rất hiệu quả trong các đợt dịch bệnh, chiến dịch kiểm tra hoặc các nhiệm vụ thực địa, việc triển khai không thường xuyên có thể làm giảm lợi tức đầu tư. Do đó, các tổ chức phải đánh giá xem việc sở hữu có hợp lý về mặt kinh tế hay không, hoặc liệu mô hình dựa trên dịch vụ hoặc chia sẻ có phù hợp hơn không. Cuối cùng, hoạt động thành công phụ thuộc vào đội ngũ nhân viên được đào tạo, không chỉ có chuyên môn về phòng thí nghiệm mà còn có kinh nghiệm trong điều phối hậu cần và các hoạt động thực địa.
Nhìn chung, mặc dù thị trường phòng thí nghiệm di động tại Việt Nam vẫn nhỏ hơn so với lĩnh vực cơ sở hạ tầng phòng thí nghiệm cố định, nhưng nó lại có tầm quan trọng chiến lược trong một số ứng dụng nhất định và có tiềm năng tăng trưởng chuyên biệt theo từng giai đoạn.
Tình hình đầu tư của Nhật Bản tại Việt Nam
Nhật Bản vẫn là một trong những nhà đầu tư nước ngoài quan trọng và lâu đời nhất tại Việt Nam. Trong hai thập kỷ qua, các công ty Nhật Bản đã xây dựng được sự hiện diện mạnh mẽ trong các lĩnh vực sản xuất, cơ sở hạ tầng, bất động sản, năng lượng và các ngành công nghiệp hỗ trợ.[8]Tính đến ngày 31 tháng 1 năm 2026, Nhật Bản có 5.722 dự án đầu tư đang hoạt động tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký là 1.400 USD, xếp thứ ba trong số 153 quốc gia và vùng lãnh thổ. Riêng trong năm 2025, Nhật Bản đã ghi nhận 1.400 USD, đạt 3,7 tỷ USD trong 296 dự án mới (tăng 6,61 tỷ USD so với năm trước), xếp thứ tư trong số 113 nhà đầu tư, trong đó ngành sản xuất vẫn là lĩnh vực chiếm ưu thế với 61,61 tỷ USD tổng vốn đầu tư, tiếp theo là năng lượng và bất động sản. Kim ngạch thương mại song phương cũng đạt mức cao kỷ lục hơn 1.400 USD, đạt 51,43 tỷ USD trong năm 2025 (tăng 11,281 tỷ USD), với thặng dư thương mại gần 1.400 USD, củng cố vai trò của Nhật Bản như một đối tác quan trọng, ổn định và bổ trợ lẫn nhau.[9]Điều này phản ánh sức hấp dẫn liên tục của Việt Nam về mặt ổn định chính trị, chi phí lao động cạnh tranh, cơ sở hạ tầng ngày càng được cải thiện và vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng khu vực.
Thủ tướng chụp ảnh lưu niệm cùng phái đoàn Nhật Bản (tháng 12 năm 2025)

Nguồn: Vietnam.vn
Xu hướng đầu tư từ các quốc gia khác và các nhân tố chủ chốt
Bên cạnh Nhật Bản, Việt Nam tiếp tục thu hút dòng vốn FDI mạnh mẽ từ nhiều nền kinh tế. Singapore dẫn đầu với 10,21 tỷ USD, chiếm 26,71 tỷ USD tổng vốn đăng ký và tăng 31,41 tỷ USD so với cùng kỳ năm ngoái, tiếp theo là Hàn Quốc với gần 7,06 tỷ USD, chiếm 18,51 tỷ USD tổng vốn đầu tư và tăng 37,51 tỷ USD so với cùng kỳ năm ngoái; Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc) cũng nằm trong số những nước đóng góp hàng đầu. Về hoạt động dự án, Trung Quốc đứng đầu về số lượng dự án đăng ký mới (28,31 tỷ USD), trong khi Hàn Quốc dẫn đầu về điều chỉnh vốn (22,81 tỷ USD) và góp vốn, mua cổ phần (25,21 tỷ USD), phản ánh xu hướng mở rộng và tái đầu tư mạnh mẽ từ các nền kinh tế này.[10].
Những diễn biến gần đây cho thấy sự tiếp tục mở rộng của các đường ống dẫn trong khu công nghiệp.[11]sự phát triển của hệ sinh thái bán dẫn[12]và nâng cấp cơ sở hạ tầng. Việt Nam đang đầu tư mạnh vào kết nối logistics.[13]công suất năng lượng[14]và khả năng cạnh tranh xuất khẩu[15]Những động lực này củng cố vai trò của đất nước như một trung tâm sản xuất khu vực và làm tăng nhu cầu về hệ thống đảm bảo chất lượng, giám sát môi trường và tuân thủ quy định.
Để minh họa rõ hơn về bối cảnh cạnh tranh, bảng dưới đây tóm tắt các nhà đầu tư nước ngoài chủ chốt tại Việt Nam và vai trò chiến lược của họ:
| Quốc gia/Vùng | Công ty/Tập đoàn chủ chốt | Các lĩnh vực chính tại Việt Nam | Tầm quan trọng chiến lược |
| Nhật Bản | Tập đoàn Sumitomo | Khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng | Nhà phát triển các khu công nghiệp quy mô lớn thu hút hệ sinh thái sản xuất của Nhật Bản. |
| Nhật Bản | Toyota Motor Việt Nam | Sản xuất ô tô | Nhà máy lắp ráp ô tô lớn với tầm ảnh hưởng mạnh mẽ đến chuỗi cung ứng. |
| Nhật Bản | Canon Việt Nam | Sản xuất điện tử | Sản xuất quy mô lớn hướng đến xuất khẩu |
| Nhật Bản | Panasonic Việt Nam | Đồ điện tử và thiết bị gia dụng | Cơ sở sản xuất chất lượng cao |
| Hàn Quốc | Điện tử Samsung | Thiết bị điện tử & điện thoại thông minh | Việt Nam với vai trò là trung tâm sản xuất toàn cầu |
| Hàn Quốc | Tập đoàn LG | Linh kiện và thiết bị điện tử | Cụm sản xuất công nghệ cao |
| Singapore | Sembcorp (VSIP) | Phát triển khu công nghiệp | Hệ sinh thái khu công nghiệp toàn quốc |
| Singapore | CapitaLand | Bất động sản & hậu cần | Mở rộng cơ sở hạ tầng đô thị và công nghiệp |
| Hoa Kỳ | Intel | Lắp ráp và kiểm tra chất bán dẫn | Nhà đầu tư trụ cột công nghệ cao |
| Hoa Kỳ | Công nghệ Amkor | Đóng gói và kiểm tra chất bán dẫn | Mở rộng sản xuất tiên tiến |
| Trung Quốc / Hồng Kông | Foxconn | Sản xuất điện tử | Đa dạng hóa chuỗi cung ứng |
| Đài Loan | Pegatron | Sản xuất điện tử | Di dời sản xuất hướng tới xuất khẩu |
Tổng hợp của B&Company
Ý nghĩa đối với thị trường phòng thí nghiệm di động và tiềm năng cho các công ty Nhật Bản
Kết hợp với đánh giá trước đó cho thấy thị trường phòng thí nghiệm di động tại Việt Nam vẫn còn mang tính chất thị trường ngách và dựa trên các dự án, bức tranh đầu tư tổng thể cho thấy một cơ hội tập trung nhưng đầy ý nghĩa. Mặc dù phòng thí nghiệm di động chưa phải là một phân khúc thương mại quy mô lớn, nhưng các yếu tố thúc đẩy nhu cầu đang dần được củng cố.
Các ngành công nghiệp hướng xuất khẩu—như điện tử, ô tô, chế biến thực phẩm và chất bán dẫn—đang phải đối mặt với các yêu cầu chất lượng khắt khe hơn từ thị trường toàn cầu. Các quy định về môi trường ngày càng nghiêm ngặt hơn. Công tác chuẩn bị ứng phó với dịch bệnh và tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe nông thôn vẫn là những ưu tiên quốc gia. Tất cả các lĩnh vực này đều có thể hưởng lợi từ các giải pháp kiểm tra và xét nghiệm nhanh chóng tại chỗ.
Đối với các công ty Nhật Bản, cơ hội chủ yếu nằm ở các ứng dụng kinh doanh giữa doanh nghiệp với chính phủ (B2G) và giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) hơn là triển khai thị trường đại chúng. Các công ty Nhật Bản có vị thế tốt để tận dụng thế mạnh của mình trong công nghệ chính xác, độ tin cậy và quản lý tuân thủ. Các giải pháp phòng thí nghiệm di động có thể hỗ trợ hệ sinh thái khu công nghiệp, các chương trình kiểm soát chất lượng xuất khẩu, kiểm tra môi trường và các sáng kiến y tế công cộng có mục tiêu cụ thể.
Mô hình dịch vụ hoặc vận hành và bảo trì có thể phù hợp hơn so với mô hình chỉ bán thiết bị, đặc biệt là trong một thị trường mà tỷ lệ sử dụng cần được quản lý cẩn thận. Bằng cách điều chỉnh các dịch vụ phòng thí nghiệm di động phù hợp với nền tảng công nghiệp đang phát triển và khung pháp lý của Việt Nam, các doanh nghiệp Nhật Bản có thể nắm bắt được một phân khúc chuyên biệt nhưng đầy triển vọng chiến lược.
Kết luận
Việt Nam vẫn là điểm đến đầu tư hấp dẫn đối với Nhật Bản và các nền kinh tế lớn khác. Mặc dù thị trường phòng thí nghiệm di động có quy mô tương đối nhỏ, nhưng nó phù hợp với cơ cấu công nghiệp đang phát triển và các yêu cầu pháp lý của đất nước. Đối với các doanh nghiệp Nhật Bản có tầm nhìn chiến lược dài hạn và năng lực công nghệ tiên tiến, lĩnh vực này mang đến cơ hội tăng trưởng tập trung nhưng đầy hứa hẹn trong bối cảnh đầu tư nước ngoài rộng lớn hơn của Việt Nam.
* Lưu ý: Nếu bạn muốn trích dẫn thông tin trong bài viết này, vui lòng ghi rõ nguồn và kèm theo link bài viết để đảm bảo tôn trọng bản quyền.
| B&Company, Inc.
Công ty nghiên cứu thị trường của Nhật Bản đầu tiên tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp đa dạng những dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi đã phát triển cơ sở dữ liệu của hơn 900,000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác kinh doanh và phân tích thị trường. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay nhu cầu nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
Đọc thêm
Thị trường dược phẩm tại Việt Nam: Tổng quan, các nhà sản xuất chính và quy định pháp lý.
[1] Tổ chức Y tế Thế giớiTruy cập>
[2] Thông tin tóm tắt về Việt NamTruy cập>
[3] Thông tin tóm tắt về Việt NamTruy cập>
[6] Nghiên cứu thị trường minh bạchTruy cập>
[8] Bộ Ngoại giao Nhật BảnTruy cập>
[10] Bộ Kế hoạch và Đầu tưTruy cập>
[11] Khu công nghiệp Nam Định VũTruy cập>
[13] Thông tin tóm tắt về Việt NamTruy cập>
