Tiềm năng của Việt Nam trở thành Trung tâm Agri-Food toàn cầu: Cơ hội và thách thức

Mặc dù có những điểm mạnh và lợi thế cơ bản, Việt Nam vẫn phải đối mặt với những điểm yếu mang tính hệ thống cần được giải quyết để trở thành trung tâm nông sản thực phẩm toàn cầu.
Vietnam

23/07/2025

B&Company

Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing

Bình luận: Không có bình luận.

B&Company là công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư tại Việt Nam từ năm 2008.

Trong phần này “Vietnam Briefing”, các nhà nghiên cứu trẻ của B&Company sẽ cung cấp thông tin kịp thời về xu hướng công nghiệp, xu hướng tiêu dùng và các phong trào xã hội của Việt Nam.

Bài viết này được viết bằng tiếng Anh và việc dịch tự động được sử dụng cho các phiên bản ngôn ngữ khác. Vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh để có nội dung chính xác. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác của thông tin gốc, vui lòng kiểm tra riêng cho từng thông tin. Các giải thích và triển vọng tương lai là ý kiến cá nhân của từng nhà nghiên cứu.

Việt Nam được đánh giá rộng rãi là có tiềm năng lớn để trở thành trung tâm toàn cầu về nông sản và thực phẩm. Nền tảng này được củng cố bởi cơ sở sản xuất trong nước vững chắc và đà tăng mạnh về giá trị xuất khẩu, đạt mức kỷ lục $62,4 tỷ vào năm 2024[1]. Việt Nam có nhiều lợi thế đáng kể, bao gồm điều kiện tự nhiên đa dạng, mạng lưới Hiệp định Thương mại Tự do rộng khắp, chính sách hỗ trợ của Chính phủ và sự quan tâm mạnh mẽ từ các tập đoàn FDI toàn cầu. Tuy nhiên, con đường phát triển vẫn đối mặt với nhiều thách thức, như chi phí logistics cao, năng lực chế biến sâu còn yếu, thương hiệu quốc gia còn phân mảnh, rào cản an toàn thực phẩm và kỹ thuật ngày càng khắt khe, cùng tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao.

Thế mạnh nông nghiệp của Việt Nam

Việt Nam sở hữu những nền tảng vững chắc và lợi thế chiến lược có thể tạo ra đột phá và giúp hiện thực hóa tham vọng trở thành trung tâm nông sản - thực phẩm toàn cầu.

Thế mạnh Chi tiết
Năng lực sản xuất mạnh và đà xuất khẩu tích cực ▪ Sản lượng dồi dào: In 2024, despite extreme weather events, including natural disasters and floods, the agricultural sector ensured national food security with rice output reaching 43.46 million tons. High-value sectors such as fisheries (total output: 9.5 million tons, up 2.5%) and forestry (harvested timber: 23.33 million m³, up 7.9%) also recorded impressive growth[2].

▪ Giá trị xuất khẩu kỷ lục: The total export value of agro-forestry-fishery products in 2024 reached $62.4 billion, up 18.5% from 2023, generating a trade surplus of $18.6 billion. Key product groups posted sharp increases, including fruits and vegetables ($7.12 billion), rice ($5.75 billion), and coffee ($5.48 billion) [3].

▪ Hiện diện trên thị trường toàn cầu: Các sản phẩm nông nghiệp Việt Nam hiện đã có mặt tại gần 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, qua đó khẳng định vị thế của Việt Nam là nước xuất khẩu nông sản lớn thứ hai ở Đông Nam Á và đứng thứ 15 trên thế giới[4].

Hội nhập sâu rộng và hỗ trợ từ Chính phủ ▪ Lợi thế thương mại chiến lược: Việt Nam đã ký kết và thực thi 17 FTA, hình thành một mạng lưới thương mại rộng lớn với hơn 60 nền kinh tế lớn. Các hiệp định này đã giúp xóa bỏ hoặc cắt giảm đáng kể thuế quan, tạo cho hàng hóa Việt Nam lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ trong khu vực.

▪ Cam kết chính trị rõ ràng: Chính phủ đã ban hành “Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050” (Quyết định 150/QĐ-TTg), đánh dấu sự chuyển dịch từ “tư duy sản xuất” sang “tư duy kinh tế nông nghiệp”, với trọng tâm là giá trị gia tăng và tính bền vững. Chính phủ cũng thúc đẩy nông nghiệp công nghệ cao, hữu cơ và sạch thông qua các biện pháp chính sách cụ thể.

Vị trí chiến lược và dòng vốn FDI mạnh ▪ Vị trí trung tâm: Nằm ở trung tâm Đông Nam Á và gần các tuyến vận tải biển quốc tế quan trọng cũng như các thị trường tiêu dùng lớn, Việt Nam có tiềm năng trở thành một mắt xích then chốt trong chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt khi các dự án hạ tầng lớn như Sân bay quốc tế Long Thành sắp hoàn thành.

▪ FDI tạo động lực: FDI vào nông nghiệp đang tăng nhanh, với khoảng 537 dự án đang hoạt động tính đến đầu năm 2025, tạo ra khoảng 500.000 việc làm. Các tập đoàn hàng đầu như Nestlé, De Heus, C.P. Group, JBS và PepsiCo không chỉ mang lại vốn mà còn đem đến công nghệ tiên tiến, phương thức quản trị hiện đại và khả năng hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu của họ[5].

Những hạn chế và thách thức chính

Mặc dù có tiềm năng rất lớn, Việt Nam vẫn đối mặt với những điểm yếu mang tính hệ thống cần được khắc phục để phát triển ngành một cách bền vững.

Hạn chế Chi tiết
Nút thắt về logistics và chuỗi lạnh ▪ Chi phí quá cao: Chi phí logistics chiếm 20-25% giá trị nông sản, cao hơn đáng kể so với Thái Lan (12%) và mức trung bình toàn cầu (14%). Điều này làm giảm nghiêm trọng lợi nhuận và năng lực cạnh tranh. Ví dụ, so với Thái Lan, các nhà xuất khẩu Việt Nam chịu chi phí vận chuyển quốc tế cao hơn ($1–1,2/kg từ Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh) [6] , một phần do Thái Lan có tần suất chuyến bay trực tiếp và tuyến hàng hải đến các thị trường chủ chốt như Mỹ, EU, Australia và Trung Đông dày hơn.

▪ Hạ tầng chưa đáp ứng: Hệ thống vận tải kết nối các vùng sản xuất với cảng biển vẫn chưa phát triển đồng bộ. Thiếu các trung tâm logistics cấp vùng và đặc biệt thiếu hụt nghiêm trọng kho lạnh cùng các cơ sở kho bãi chuyên dụng.

▪ Tổn thất sau thu hoạch cao: Công nghệ bảo quản yếu và hệ thống chuỗi lạnh chưa phát triển khiến tổn thất sau thu hoạch ở mức đáng kể, đặc biệt với rau quả, ước tính 30-35%, dẫn đến lãng phí nguồn lực rất lớn.[7].

Chế biến sâu hạn chế và xây dựng thương hiệu yếu ▪ Phụ thuộc vào xuất khẩu thô: Khoảng 80–90% giá trị xuất khẩu nông sản của Việt Nam ở dạng thô hoặc sơ chế, tạo ra giá trị gia tăng thấp. Năng lực chế biến sâu để tạo ra sản phẩm cuối cùng còn hạn chế vẫn là một trong những “rào cản mang tính cấu trúc” lớn nhất cản trở sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp [8]

▪ Xây dựng thương hiệu chưa phát triển: Khoảng 80% nông sản xuất khẩu không có thương hiệu, logo hoặc nhãn mác riêng. Đáng chú ý, gần 80% được tiếp thị dưới thương hiệu nước ngoài. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: không có chế biến sâu thì không có sản phẩm có thương hiệu, và không có thương hiệu thì khó tạo được sự nhận diện trên thị trường [9].

Rào cản kỹ thuật và lo ngại về an toàn thực phẩm ▪ Tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng nghiêm ngặt: Các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Nhật Bản, Mỹ và Trung Quốc đang siết chặt các tiêu chuẩn vệ sinh và kiểm dịch thực vật (SPS). Năm 2024, Việt Nam nhận kỷ lục 1.029 thông báo của WTO liên quan đến an toàn thực phẩm. Chỉ trong hai tháng đầu năm 2025, EU đã ban hành bốn cảnh báo mới đối với nông sản Việt Nam[10].

▪ Yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe: Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: GlobalGAP) và thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc đáng tin cậy, minh bạch đã trở thành điều kiện tiên quyết để tiếp cận thị trường và phát triển bền vững tại các thị trường tiêu chuẩn cao.

Thiếu hụt nguồn nhân lực có tay nghề ▪ Khủng hoảng lao động: Ngành nông nghiệp đang đối mặt với cuộc khủng hoảng kép về lực lượng lao động, cả về số lượng lẫn chất lượng. Thiếu hụt các chuyên gia và người lao động có khả năng ứng dụng công nghệ tiên tiến. Lao động trẻ, có trình độ ngày càng rời bỏ ngành do thu nhập thấp và cơ hội phát triển hạn chế, gây cản trở quá trình hiện đại hóa của ngành.

▪ Năng suất lao động thấp: Năng suất lao động nông nghiệp chỉ bằng 38.1% mức trung bình của cả nền kinh tế[11].

Việt Nam có tiềm năng lớn để trở thành trung tâm nông sản - thực phẩm toàn cầu, nhưng hiện thực hóa tầm nhìn này đòi hỏi phải tháo gỡ các rào cản cấu trúc đã tồn tại lâu dài và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang giá trị gia tăng cao.

B&Company có thể hỗ trợ nhà đầu tư FDI trong lĩnh vực nông nghiệp như thế nào

Với kinh nghiệm sâu rộng tại Việt Nam từ năm 2008, B&Company có thể hỗ trợ các nhà đầu tư FDI quan tâm đến lĩnh vực nông nghiệp thông qua các mảng dịch vụ trọng tâm sau:

Dịch vụ B&Company Sự miêu tả
Nghiên cứu & Phân tích thị trường ▪ Báo cáo chuyên sâu ngành: Cung cấp các phân tích toàn diện về các phân khúc nông nghiệp cụ thể (ví dụ: triển vọng ngành chè, xu hướng sản xuất và xuất khẩu, công nghệ giảm phát thải, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp).

▪ Nghiên cứu thị trường theo yêu cầu: Thực hiện khảo sát định lượng (ví dụ: khảo sát người tiêu dùng và doanh nghiệp) và phỏng vấn định tính (ví dụ: phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm) để hiểu quy mô thị trường, chuỗi cung ứng, đối thủ cạnh tranh và thị hiếu người tiêu dùng.

▪ Truy cập cơ sở dữ liệu doanh nghiệp: Hỗ trợ sàng lọc, phân tích và xác định các đối tác, nhà cung cấp hoặc khách hàng tiềm năng.

Tư vấn Chiến lược & Thâm nhập Thị trường ▪ Chiến lược thâm nhập thị trường: Tư vấn và xây dựng chiến lược thâm nhập phù hợp cho các doanh nghiệp FDI, từ đánh giá cơ hội và xác định phân khúc mục tiêu đến lập kế hoạch kinh doanh.

▪ Hỗ trợ pháp lý và thành lập doanh nghiệp: Hỗ trợ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) và các giấy phép cần thiết khác.

▪ Hỗ trợ thiết lập ban đầu: Hỗ trợ các công việc sau cấp phép, bao gồm bố trí văn phòng, tuyển dụng tại địa phương và đào tạo lực lượng lao động.

Kết nối kinh doanh & Tìm kiếm đối tác ▪ Tìm kiếm và đánh giá đối tác: Tận dụng mạng lưới và cơ sở dữ liệu của chúng tôi để xác định, tiếp cận và đánh giá các đối tác tiềm năng (ví dụ: nhà phân phối, đối tác liên doanh, nhà cung cấp nguyên liệu).

▪ Điều phối các buổi gặp gỡ và khảo sát thực địa: Tổ chức các cuộc gặp gỡ kinh doanh và các chuyến thăm thực địa đến cơ sở sản xuất và vùng nông trại để đánh giá thị trường trực tiếp.

▪ Hỗ trợ đàm phán: Hỗ trợ từ giai đoạn đàm phán ban đầu đến khi ký kết thỏa thuận hợp tác chính thức.

Tư vấn M&A ▪ Xác định và đánh giá mục tiêu: Xác định và thẩm định các doanh nghiệp nông nghiệp phù hợp với chiến lược M&A của nhà đầu tư.

▪ Hỗ trợ thẩm định: Điều phối quá trình thẩm định đối với doanh nghiệp mục tiêu từ góc độ kinh doanh và thị trường.


[1] Việt Nam xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt kỷ lục 62,4 tỷ USD trong năm 2024 | Việt Nam+ (Việt NamPlus)

[2] Sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản năm 2024 đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu

[3] https://www.vietnamplus.vn/viet-nam-xuat-khau-nong-lam-thuy-san-dat-ky-luc-624-ty-usd-trong-nam-2024-post1004019.vnp

[4] https://www.vietnamplus.vn/viet-nam-xuat-khau-nong-lam-thuy-san-dat-ky-luc-624-ty-usd-trong-nam-2024-post1004019.vnp

[5] Thu hút đầu tư FDI vào nông nghiệp: vẫn còn nhiều việc cần làm

[6] TTWTO VCCI – Chi phí logistics cao khiến xuất khẩu nông sản nhiều thuận lợi nhưng kém cạnh tranh

[7] TTWTO VCCI – Chi phí logistics cao khiến xuất khẩu nông sản nhiều thuận lợi nhưng kém cạnh tranh

[8] cấp độ xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản Việt

[9] Xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam

[10] Việt Nam nhận được hơn 1.000 thông báo điều chỉnh an toàn thực phẩm từ các nước trong năm 2024 | BIẾT SÀI GÒN GIẢI PHÓNG

[11] Bai-bao-ve-Nong-nghiep-4.0-Duc_KTNN-Lan-2.pdf

 

* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.

B&Company

Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.

info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN