19/06/2025
Nội dung nổi bật / Đánh giá ngành / Tin tức & Báo cáo mới nhất
Bình luận: Không có bình luận.
Việt Nam được biết đến là một trong những quốc gia yêu thích truyền hình nhất ở Đông Nam Á và phong cách xem của họ đang bắt đầu thay đổi đáng kể. Trước đây, các chương trình truyền hình mặt đất là chuẩn mực, nhưng trong những năm gần đây, VOD (video theo yêu cầu) tập trung vào TV thông minh đã gia tăng. Khi cấu trúc cung cấp nội dung trở nên toàn cầu hóa hơn, chúng tôi khám phá các khả năng và thách thức của nội dung có nguồn gốc từ Nhật Bản.
TV thông minh đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng nhanh chóng thời gian xem
Theo khảo sát do Kantar thực hiện tại bốn thành phố Hà Nội, Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh và Cần Thơ, tỷ lệ người trả lời rằng họ “đã xem nội dung video như truyền hình, VOD và phát trực tiếp vào ngày hôm trước” đã tăng từ 711 người/3 lượt xem trong quý I năm 2020 lên 851 người/3 lượt xem trong quý II năm 2021. Thời gian xem trung bình cũng tăng từ 82 phút lên 112 phút.
Những thay đổi cũng có thể được nhìn thấy trong các thiết bị xem. Smart TV là phổ biến nhất tại 66%, tiếp theo là điện thoại thông minh (61%) và máy tính xách tay (53%) [1]. Điều này cho thấy rằng trong khi phong cách truyền thống "xem TV cùng gia đình trong phòng khách" vẫn không thay đổi, thì các thiết bị xem và nội dung chương trình đang chuyển sang kiểu "TV thông minh + xem theo yêu cầu".“
Lớn nhất Đông Nam Á về tỷ lệ GDP, vẫn còn nhiều dư địa để tăng trưởng
[Hình 1] Quy mô thị trường VOD trên GDP (1/100%, 2023)

(Để so sánh: Nhật Bản 15,4, Hoa Kỳ 25,4, Vương quốc Anh 24,6)
Thị trường VOD của Việt Nam dự kiến đạt khoảng 320 triệu USD vào năm 2023, tăng trưởng khoảng 601 nghìn tỷ USD lên 490 triệu USD vào năm 2028. Điều đáng chú ý không phải là quy mô tuyệt đối của thị trường, mà là tỷ lệ chi tiêu cho VOD so với GDP cao nhất khu vực Đông Nam Á.
YouTube vẫn giữ vững vị trí dẫn đầu trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty trong và ngoài nước
[Hình 2] Các nhà cung cấp dịch vụ VOD lớn của Việt Nam
| Tên công ty | Quốc tịch | Năm vào Việt Nam | Chia sẻ doanh số (2022) |
| YouTube | CHÚNG TA | 2005 | 37% |
| FPT Chơi | Việt Nam | 2013 | 11% |
| Netflix | CHÚNG TA | 2016 | 11% |
| VTVGo | Việt Nam | 2015 | 11% |
| iQIYI | Trung Quốc | 2020 | 8% |
| POPS | Việt Nam | 2008 | 6% |
| người khác | – | – | 16% |
|
(100%=272 triệu USD) |
|||
